Kết quả bóng đá trận Al-Ahed vs Al-Safa, 20:00 ngày 24/06/2026
Ngoại hạng Lebanon · 20:00 ngày 24/06/2026
Al-Ahed 4 Kết thúc HT 2-1 1
Al-Safa
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Ahed | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Kassem Hayek | |
| Hussein Reda 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| Fadel Antar(Assists:Mohamad Haidar) (Kiến tạo: Mohamad Haidar) 2 - 1 ⚽ | 45+5' | |
| HT 2-1 | ||
| 49' | ||
| Mohamad Haidar(Assists:Mohammad Nasser) 3 - 1 ⚽ | 69' | |
| 90+1' | ||
| 90+1' | ||
| 90+3' | ||
| Mohammad Nasser 4 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 19 |
Chủ = Al-Ahed · Khách = Al-Safa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ahed | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (39%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 7 (26%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ahed
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Al-Safa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Ahed 11 (55%)Hòa 7 (35%)Al-Safa 2 (10%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 7 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Al-Ahed | 1-2 (0-1) | Al-Safa | - | - | B |
| 13/12/25 | Al-Safa | 0-1 (0-0) | Al-Ahed | - | - | T |
| 12/07/25 | Al-Ahed | 1-1 (1-1) | Al-Safa | - | - | H |
| 15/06/25 | Al-Ahed | 1-2 (1-2) | Al-Safa | - | - | B |
| 01/05/25 | Al-Safa | 0-0 (0-0) | Al-Ahed | - | - | H |
| 18/02/25 | Al-Ahed | 0-0 (0-0) | Al-Safa | - | - | H |
| 28/06/24 | Al-Ahed | 2-1 (2-0) | Al-Safa | - | - | T |
| 15/06/24 | Al-Safa | 1-3 (1-2) | Al-Ahed | - | - | T |
| 28/04/24 | Al-Ahed | 1-1 (0-0) | Al-Safa | - | - | H |
| 25/02/24 | Al-Safa | 0-0 (0-0) | Al-Ahed | - | - | H |
| 29/10/23 | Al-Safa | 1-3 (0-0) | Al-Ahed | - | - | T |
| 20/10/22 | Al-Safa | 0-4 (0-0) | Al-Ahed | - | - | T |
| 22/01/22 | Al-Ahed | 2-1 (2-0) | Al-Safa | - | - | T |
| 18/04/21 | Al-Safa | 3-3 (2-1) | Al-Ahed | - | - | H |
| 12/12/20 | Al-Ahed | 2-1 (1-0) | Al-Safa | - | - | T |
| 09/02/19 | Al-Safa | 0-1 (0-0) | Al-Ahed | - | - | T |
| 23/09/18 | Al-Safa | 0-6 (0-4) | Al-Ahed | - | - | T |
| 16/03/18 | Al-Ahed | 2-0 (0-0) | Al-Safa | - | - | T |
| 25/11/17 | Al-Safa | 1-3 (0-1) | Al-Ahed | - | - | T |
| 08/08/17 | Al-Ahed | 1-1 (1-1) | Al-Safa | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al-Ahed
BTBBTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Al-Ansar (LIB) | 3-1 (3-0) | Al-Ahed | - | - | B |
| 16/06/26 | Al-Ahed | 1-0 (0-0) | Al-Hikma | +1 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Al-Nejmeh | 1-0 (0-0) | Al-Ahed | - | - | B |
| 18/05/26 | Al-Ahed | 1-2 (0-1) | Al-Safa | - | - | B |
| 12/05/26 | Al-Ansar (LIB) | 1-2 (0-1) | Al-Ahed | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Al-Ahed | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 15/02/26 | Al-Mabarrah | 1-0 (0-0) | Al-Ahed | - | - | B |
| 11/02/26 | Al-Ahed | 0-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | H |
| 06/02/26 | Jwaya | 0-1 (0-1) | Al-Ahed | - | - | T |
| 01/02/26 | Racing Beirut | 0-2 (0-0) | Al-Ahed | - | - | T |
| 24/01/26 | Al-Ahed | 0-1 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 18/01/26 | Al-Ahed | 3-1 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 25/12/25 | Al Bourj | 1-4 (0-1) | Al-Ahed | - | - | T |
| 20/12/25 | Shabab Sahel | 2-1 (1-1) | Al-Ahed | - | - | B |
| 13/12/25 | Al-Safa | 0-1 (0-0) | Al-Ahed | - | - | T |
| 06/12/25 | Al-Ahed | 1-5 (0-3) | Al-Ansar (LIB) | - | - | B |
| 22/11/25 | Al-Ahed | 1-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 07/11/25 | Al-Hikma | 1-3 (1-2) | Al-Ahed | - | - | T |
| 01/11/25 | Al-Ahed | 0-4 (0-1) | Al-Nejmeh | - | - | B |
| 25/10/25 | Tadamon Sour | 0-2 (0-2) | Al-Ahed | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Safa
TTBTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Al Abbasieh FC | 2-4 (0-3) | Al-Safa | - | - | T |
| 18/05/26 | Al-Ahed | 1-2 (0-1) | Al-Safa | - | - | T |
| 16/05/26 | Al-Ansar (LIB) | 4-1 (2-0) | Al-Safa | - | - | B |
| 20/02/26 | Al-Safa | 2-0 (1-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 13/02/26 | Al-Safa | 0-1 (0-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | B |
| 06/02/26 | Al-Hikma | 1-2 (0-0) | Al-Safa | - | - | T |
| 31/01/26 | Al-Safa | 1-0 (1-0) | Al-Nejmeh | - | - | T |
| 24/01/26 | Al-Safa | 2-0 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 17/01/26 | Jwaya | 1-1 (1-1) | Al-Safa | - | - | H |
| 30/12/25 | Al-Safa | 1-0 (0-0) | Shabab Sahel | - | - | T |
| 25/12/25 | Al-Mabarrah | 1-0 (0-0) | Al-Safa | - | - | B |
| 21/12/25 | Al-Safa | 0-1 (0-0) | Jwaya | - | - | B |
| 13/12/25 | Al-Safa | 0-1 (0-0) | Al-Ahed | - | - | B |
| 07/12/25 | Al-Safa | 2-1 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 02/12/25 | Racing Beirut | 1-6 (0-4) | Al-Safa | - | - | T |
| 21/11/25 | Al-Safa | 4-1 (1-0) | Shabab Baalbek | - | - | T |
| 09/11/25 | Al-Safa | 2-0 (1-0) | Al Bourj | - | - | T |
| 31/10/25 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 1-2 (1-1) | Al-Safa | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/10/25 | Muras United FC | 2-0 (1-0) | Al-Safa | -0.25 | 2 | B |
| 25/10/25 | Al-Safa | 2-2 (2-0) | Al-Arabi Club (KUW) | -0.5 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
31
Sút bóng
41
Sút cầu môn
41
Tấn công
48
Tấn công nguy hiểm
02
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Quả ném biên
31
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ahed (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Al-Safa (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Ahed (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Al-Safa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Ahed | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | 1948 |
| Beirut,Lebanon Airport Street | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| LIB | Khu vực | LIB |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.75 | 3.00 | 0.62 | 2.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 2.80 ↑ | 3.13 ↑ | 0.72 ↑ | 2.25 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.45 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.05 ↓ | 3.40 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.30 | 0.89 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 2.95 ↓ | 3.25 ↓ | 0.89 | 2.25 | 0.72 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.40 | 0.84 | 2.25 | 0.69 | 0.88 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 1.95 | 3.10 ↑ | 3.30 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 2.88 | 3.31 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.13 ↑ | 2.92 ↑ | 3.36 ↑ | 0.79 ↑ | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.90 | 3.49 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | 0.52 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.14 ↑ | 3.42 ↓ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.30 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 2.75 ↑ | 3.40 ↑ | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.