Kết quả bóng đá trận Airdrie United vs Ross County, 21:00 ngày 25/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 25/07/2026
Airdrie United
0 Kết thúc HT 0-1 3
Ross County
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Airdrie United Phút Ross County
21' 0 - 1 Jamie Lindsay(Assists:Brian Graham) (Kiến tạo: Brian Graham)
Kian Taylor 36'
HT 0-1
51' 0 - 2 Jack Turner(Assists:Adam Emslie) (Kiến tạo: Adam Emslie)
54' Jack Turner
76' 0 - 3 Lewis Jamieson(Assists:Brian Graham) (Kiến tạo: Brian Graham)
Gavin Gallagher 87'
90' Dylan Smith
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 17
Hòa 01 42
Bại 20 51
Ghi bàn 37 1230
Mất bàn 42 1710
Điểm 37 723

Chủ = Airdrie United · Khách = Ross County

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Airdrie United (7)Hiệp 1 / Cả trậnRoss County (9)
1 (14%)Thắng/Thắng6 (67%)
2 (29%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (29%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (22%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Airdrie United 4 (20%)Hòa 8 (40%)Ross County 8 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH04/04/26Ross County0-4 (0-3)Airdrie United7-3-0.52.5T
SCO CH24/01/26Airdrie United0-1 (0-0)Ross County3-502.5B
SCO CH06/12/25Ross County1-2 (0-0)Airdrie United12-2-0.752.5T
SCO CH02/08/25Airdrie United2-2 (0-1)Ross County4-10-0.252.5H
SCO LC19/08/23Airdrie United3-3 (1-3)Ross County2-202.5H
SCO CH17/04/10Airdrie United1-1 (0-0)Ross County-02.25H
SCO CH19/12/09Ross County5-3 (2-2)Airdrie United--12.5B
SCO CH17/10/09Airdrie United0-1 (0-0)Ross County--0.52.25B
SCO CH08/08/09Ross County2-1 (2-1)Airdrie United--0.752.5B
SCO CH25/04/09Airdrie United1-0 (0-0)Ross County-02.25T
SCO CH28/02/09Ross County0-0 (0-0)Airdrie United--0.52.25H
SCO CH22/11/08Airdrie United0-2 (0-1)Ross County-02.5B
SCO BC16/11/08Airdrie United1-1 (0-0)Ross County--0.252.5H
SCO CH27/09/08Ross County2-0 (1-0)Airdrie United-02.25B
SCO LC06/08/08Ross County2-2 (1-1)Airdrie United--0.52.5H
SCO L110/04/08Airdrie United2-0 (1-0)Ross County-+0.252.5T
SCO L119/01/08Ross County3-2 (1-1)Airdrie United--0.252.5B
SCO L110/11/07Airdrie United0-1 (0-0)Ross County-02.5B
SCO L101/09/07Ross County1-1 (1-1)Airdrie United--0.252.5H
SCO CH14/04/07Ross County1-1 (1-1)Airdrie United--0.252.5H

Thành tích gần đây — Airdrie United

TBBBBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Airdrie United3-0 (1-0)Annan Athletic4-4+1.252.75T
SCO LC15/07/26Clyde1-0 (0-0)Airdrie United5-2+0.53B
SCO LC11/07/26Dundee FC4-2 (1-2)Airdrie United16-3-13.25B
INT CF08/07/26Airdrie United1-2 (1-0)Falkirk3-12-1.253B
INT CF04/07/26Ayr United2-1 (0-0)Airdrie United6-3-0.52.5B
INT CF27/06/26Airdrie United1-1 (1-1)Elgin City6-4+0.753H
SCO CH09/05/26Airdrie United1-2 (0-1)Alloa Athletic4-10+0.752.75B
SCO CH06/05/26Alloa Athletic1-0 (1-0)Airdrie United5-3+0.252.5B
SCO CH02/05/26Greenock Morton1-1 (0-0)Airdrie United4-4-0.252.5H
SCO CH25/04/26Airdrie United2-1 (0-1)Ayr United6-6+0.252.25T
SCO CH18/04/26Airdrie United2-2 (1-0)Partick Thistle7-6-0.52.5H
SCO CH15/04/26Airdrie United2-2 (1-0)Dunfermline Athletic5-5-0.252.25H
SCO CH11/04/26Saint Johnstone4-0 (3-0)Airdrie United6-4-1.253B
SCO CH04/04/26Ross County0-4 (0-3)Airdrie United7-3-0.52.5T
SCO CH21/03/26Raith Rovers3-1 (0-0)Airdrie United6-0-0.52.25B
SCO CH14/03/26Airdrie United0-0 (0-0)Arbroath7-502.25H
SCO CH07/03/26Queen's Park1-0 (1-0)Airdrie United4-602.5B
SCO CH28/02/26Airdrie United3-1 (1-1)Greenock Morton11-7+0.252.25T
SCO BC26/02/26Airdrie United1-1 (0-0)Raith Rovers5-5-0.252.25H
SCO CH21/02/26Partick Thistle1-0 (1-0)Airdrie United7-4-12.5B

Thành tích gần đây — Ross County

HTHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26Ross County1-1 (0-1)Dundee FC7-3-0.252.75H
SCO LC18/07/26Ross County3-1 (2-1)Clyde3-4+1.253T
INT CF15/07/26Nairn County2-2 (1-0)Ross County2-1+34.25H
SCO LC11/07/26Annan Athletic1-4 (0-1)Ross County1-4+1.753.25T
INT CF07/07/26Aberdeen3-6 (0-0)Ross County---T
INT CF04/07/26Inverness0-4 (0-1)Ross County3-1-0.252.75T
INT CF01/07/26Clachnacuddin0-2 (0-1)Ross County2-8+2.53.75T
INT CF27/06/26Forres Mechanics1-5 (0-2)Ross County---T
SCO CH02/05/26Raith Rovers3-2 (0-1)Ross County5-7-0.252.5B
SCO CH25/04/26Ross County4-0 (2-0)Greenock Morton6-4+0.52.5T
SCO CH18/04/26Ross County2-1 (1-1)Ayr United4-5+0.252.25T
SCO CH11/04/26Queen's Park1-0 (1-0)Ross County4-1+0.252.25B
SCO CH04/04/26Ross County0-4 (0-3)Airdrie United7-3+0.52.5B
SCO CH28/03/26Partick Thistle3-1 (3-1)Ross County8-2-0.752.5B
SCO CH21/03/26Ross County2-2 (2-1)Dunfermline Athletic13-402.5H
SCO CH14/03/26Saint Johnstone1-0 (1-0)Ross County3-1-12.5B
SCO CH07/03/26Arbroath0-0 (0-0)Ross County5-4-0.252.25H
SCO CH04/03/26Dunfermline Athletic3-0 (2-0)Ross County1-2-0.252.25B
SCO CH28/02/26Ross County2-0 (2-0)Raith Rovers5-502.25T
SCO CH21/02/26Ayr United0-0 (0-0)Ross County1-4-0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
2
14
Sút cầu môn
1
8
Tấn công
71
87
Tấn công nguy hiểm
17
58
Sút ngoài cầu môn
1
6
Cản bóng
1
2
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
1
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8
T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4
T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Airdrie United (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Ross County (13 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
33
B.thắng H1
25
B.thắng H2
Airdrie UnitedRoss County

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Airdrie UnitedRoss County

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
11
Thắng 1
65
Hòa
73
Thua 1
33
Thua 2+
Airdrie UnitedRoss County

Thông tin đội bóng

Airdrie United Thông tin Ross County
2002 Thành lập 1929
Excelsior Stadium Sân nhà Victoria Park
10171 Sức chứa 6310
Rhys McCabe HLV Don Cowie
Glasgow Khu vực DINGWALL
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.903.751.530.873.000.750.92-0.750.78
Live4.63 ↑3.90 ↑1.42 ↓0.76 ↓2.750.86 ↑0.92-1.000.78
EasybetsSớm4.104.201.600.933.000.830.92-0.750.83
Live126.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑3.500.08 ↓2.10 ↑0.000.31 ↓
VcbetSớm4.333.901.650.973.000.830.92-0.750.87
Live61.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑3.500.24 ↓2.20 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm4.053.701.660.953.000.790.92-0.750.82
Live18.50 ↑6.10 ↑1.10 ↓3.03 ↑3.500.19 ↓1.75 ↑0.000.41 ↓
InterwettenSớm3.104.101.950.552.501.300.80-0.500.90
Live90.00 ↑25.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑3.500.09 ↓0.85 ↑-1.000.85 ↓
10BETSớm2.453.701.990.743.000.65---
Live5.20 ↑4.10 ↑1.44 ↓0.72 ↓2.750.93 ↑---
12betSớm4.053.701.660.953.000.790.92-0.750.82
Live5.70 ↑4.10 ↑1.44 ↓1.03 ↑3.000.791.11 ↑-1.000.74 ↓
CrownSớm4.254.001.570.913.000.790.97-0.750.73
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.70 ↑3.500.17 ↓1.88 ↑0.000.35 ↓
SbobetSớm4.073.591.621.033.000.730.91-0.750.85
Live17.50 ↑6.00 ↑1.11 ↓3.03 ↑3.500.19 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
WewbetSớm3.013.622.030.933.000.830.98-0.250.80
Live29.00 ↑5.50 ↑1.10 ↓3.70 ↑3.500.11 ↓1.92 ↑0.000.34 ↓
LadbrokesSớm4.004.001.610.552.501.30---
Live67.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm2.653.802.000.763.000.760.76-0.250.76
Live301.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓4.17 ↑3.500.11 ↓2.00 ↑0.000.31 ↓
PinnacleSớm3.794.071.710.782.751.020.88-0.750.91
Live25.67 ↑6.79 ↑1.13 ↓2.93 ↑3.500.24 ↓2.33 ↑0.000.32 ↓
HK Jockey ClubSớm3.953.901.600.983.250.73---
Live4.45 ↑4.05 ↑1.51 ↓1.00 ↑3.250.72 ↓---
BwinSớm4.104.101.630.552.501.30---
Live126.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm2.684.002.140.542.501.261.050.000.66
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑3.500.34 ↓0.38 ↓-0.252.03 ↑
Bet 365Sớm2.604.002.100.953.000.850.85-0.250.95
Live126.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑3.500.16 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm3.003.702.000.552.501.300.96-0.250.77
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.75 ↑3.500.15 ↓0.55 ↓-1.501.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.