Kết quả bóng đá trận AIK Solna vs GAIS, 20:00 ngày 18/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 18/07/2026
AIK Solna 2 Kết thúc HT 0-0 0
GAIS
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Friends Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
AIK Solna
GAIS
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fredrik Klitte Astorp
9'
🎯 Dứt điểm - William Milovanovic (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - William Milovanovic (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Filip Beckman (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lukas Bergqvist (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Henry Sletsjoe (chân phải) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Henry Sletsjoe (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lukas Bergqvist (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Taha Ayari (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Taha Ayari 1-0, kiến tạo: Kevin Filling
🎯 Dứt điểm - Taha Ayari (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Taha Ayari (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Axel Kouame (chân phải) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Max Andersson, ra Henry Sletsjoe
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Filling 2-0, kiến tạo: Lukas Bergqvist
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (chân phải) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Nikola Vasic, ra Samuel Salter
62'
🔁 Thay người: vào Dennis Collander, ra William Milovanovic
63'
🔁 Thay người: vào Matteo de Brienne, ra Robin Wendin Thomasson
64'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
67'
⛳ Phạt góc
68'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân trái) — chệch khung thành
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ahmad Faqa, ra Lukas Bergqvist
🔁 Thay người: vào Herve Matthys, ra Robin Sixten Frej德里克·尼森
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - August Wangberg (chân phải) — bị chặn
75'
🟨 Thẻ vàng - Filip Beckman
🔁 Thay người: vào Victor Andersson, ra Kevin Filling
🎯 Dứt điểm - Victor Andersson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Oscar Pettersson, ra Rasmus Johansson
84'
🎯 Dứt điểm - Dennis Collander (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Linus Jareteg, ra Axel Kouame
🔁 Thay người: vào Abdihakin Ali, ra Amel Mujanic
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Robin Sixten Frej
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| AIK Solna | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Taha Ayari(Assists:Kevin Filling) (Kiến tạo: Kevin Filling) 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 57' ⇄ | ▲ Max Andersson ▼ Henry Sletsjoe | |
| Kevin Filling(Assists:Lukas Bergqvist) (Kiến tạo: Lukas Bergqvist) 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 62' ⇄ | ▲ Nikola Vasic ▼ Samuel Salter | |
| 62' ⇄ | ▲ Dennis Collander ▼ William Milovanovic | |
| 63' ⇄ | ▲ Matteo de Brienne ▼ Robin Wendin Thomasson | |
| ▲ Ahmad Faqa ▼ Lukas Bergqvist | 72' ⇄ | |
| ▲ Herve Matthys ▼ Fredrik Nissen | 72' ⇄ | |
| 75' | Filip Beckman | |
| ▲ Victor Andersson ▼ Kevin Filling | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Oscar Pettersson ▼ Rasmus Johansson | |
| ▲ Linus Jareteg ▼ Axel Kouame | 87' ⇄ | |
| ▲ Abdihakin Ali ▼ Amel Mujanic | 87' ⇄ | |
| 90+1' | Robin Sixten Frej | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 16 | 8 |
| Điểm | 9 | 4 | 17 | 18 |
Chủ = AIK Solna · Khách = GAIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AIK Solna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
AIK Solna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 18 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | 9 | 10 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 9 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 10 | - | - |
GAIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 14 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 2 | 14 | 4 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 12 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AIK Solna 9 (45%)Hòa 6 (30%)GAIS 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | GAIS | 3-2 (1-0) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/09/25 | AIK Solna | 1-1 (0-1) | GAIS | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/04/25 | GAIS | 0-1 (0-0) | AIK Solna | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/24 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | GAIS | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/07/24 | GAIS | 2-0 (1-0) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/02/17 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | GAIS | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/08/12 | GAIS | 0-1 (0-0) | AIK Solna | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/12 | AIK Solna | 1-0 (0-0) | GAIS | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/10/11 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/06/11 | GAIS | 2-0 (0-0) | AIK Solna | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/08/10 | AIK Solna | 1-0 (0-0) | GAIS | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/03/10 | GAIS | 3-1 (1-0) | AIK Solna | +0.25 | 2 | B |
| 28/07/09 | AIK Solna | 1-0 (0-0) | GAIS | +1 | 2.25 | T |
| 21/07/09 | GAIS | 2-2 (2-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/11/08 | GAIS | 0-2 (0-2) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/07/08 | AIK Solna | 2-2 (0-1) | GAIS | +0.75 | 2 | H |
| 30/09/07 | AIK Solna | 0-0 (0-0) | GAIS | +1 | 2.5 | H |
| 26/06/07 | GAIS | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 31/10/06 | GAIS | 0-0 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/06 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | GAIS | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AIK Solna
TTTBBTHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | +1 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | AIK Solna | 3-1 (1-0) | Orebro | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Elfsborg | 3-2 (1-1) | AIK Solna | - | - | B |
| 14/03/26 | GAIS | 3-2 (1-0) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | AIK Solna | 4-0 (0-0) | Hacken | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | IK Oddevold | 0-3 (0-1) | AIK Solna | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Vasteras SK FK | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — GAIS
THTHTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | T |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Mjallby AIF | 3-0 (2-0) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | GAIS | 2-1 (1-0) | IK Oddevold | - | - | T |
| 14/03/26 | GAIS | 3-2 (1-0) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | GAIS | 1-2 (0-1) | Varbergs BoIS FC | +1 | 2.75 | B |
Đội hình
AIK Solna
GAIS
15CKristoffer Nordfeldt4Sotiris Papagiannopoulos5Lukas Bergqvist14Fredrik Nissen17Mads Thychosen7Amel Mujanic8Johan Hove19Dino Besirevic45Taha Ayari29Kevin Filling48Axel Kouame1Mergim Krasniqi5Robin Wendin Thomasson6CAugust Wangberg12Robin Sixten Frej24Filip Beckman7Joackim Aberg8William Milovanovic10Henry Sletsjoe11Rasmus Johansson17Robert Frosti Thorkelsson20Samuel Salter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 4Sotiris Papagiannopoulos7.3
- 5Lukas Bergqvist🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 72'8.3
- 7Amel Mujanic▼ Rời sân 87'6.9
- 8Johan Hove7.1
- 14Fredrik Nissen▼ Rời sân 72'6.8
- 15Kristoffer Nordfeldt C7.4
- 17Mads Thychosen7.3
- 19Dino Besirevic7
- 29Kevin Filling⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 77'8.5
- 45Taha Ayari⚽ Ghi bàn 49'8.7
- 48Axel Kouame▼ Rời sân 87'7.6
Khách · 433
- 1Mergim Krasniqi6
- 5Robin Wendin Thomasson▼ Rời sân 63'5.7
- 6August Wangberg C6.4
- 7Joackim Aberg6.5
- 8William Milovanovic▼ Rời sân 62'6
- 10Henry Sletsjoe▼ Rời sân 57'6.5
- 11Rasmus Johansson▼ Rời sân 80'6.2
- 12Robin Sixten Frej🟨 Thẻ vàng 90+1'6.6
- 17Robert Frosti Thorkelsson6.1
- 20Samuel Salter▼ Rời sân 62'6
- 24Filip Beckman🟨 Thẻ vàng 75'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
43
Tấn công
112103
Tấn công nguy hiểm
4159
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1810
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
507409
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
1018
Cứu thua
32
Tắc bóng
119
Quả ném biên
2528
Cắt bóng
1113
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
3936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.860.96
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
GAIS (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AIK Solna (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 2 (17%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
GAIS (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AIK Solna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Taha Ayari Tiền đạo cánh trái | 8.7 | 1 | 3/1 | 17/25 | 1 | ||
| 29Kevin Filling Trung phong | 8.5 | 1 | 1 | 4/2 | 22/26 | 1 | |
| 5Lukas Bergqvist Hậu vệ trái | 8.3 | 1 | 2/0 | 66/74 | 2 | ||
| 48Axel Kouame Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1/0 | 20/25 | 0 | |||
| 15Kristoffer Nordfeldt Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 23/32 | 0 | |||
| 4Sotiris Papagiannopoulos Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 49/55 | 4 | |||
| 17Mads Thychosen Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 38/51 | 2 | |||
| 8Johan Hove Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/1 | 28/40 | 0 | |||
| 19Dino Besirevic Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 41/44 | 2 | |||
| 7Amel Mujanic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 30/37 | 2 | |||
| 14Fredrik Nissen Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 55/60 | 1 | |||
| 11Victor Andersson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 3Herve Matthys (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 37Ahmad Faqa (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 18Abdihakin Ali (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 28Linus Jareteg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/3 | 2 |
GAIS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Robin Sixten Frej Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 57/64 | 2 | 🟨 | ||
| 7Joackim Aberg Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 33/39 | 4 | |||
| 10Henry Sletsjoe Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 4/10 | 4 | |||
| 6August Wangberg Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 37/49 | 3 | |||
| 24Filip Beckman Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 59/66 | 4 | 🟨 | ||
| 11Rasmus Johansson Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/0 | 14/16 | 1 | |||
| 17Robert Frosti Thorkelsson Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 3/1 | 13/20 | 0 | |||
| 1Mergim Krasniqi Thủ môn | 6 | 0/0 | 26/41 | 0 | |||
| 8William Milovanovic Tiền vệ trung tâm | 6 | 2/1 | 16/19 | 1 | |||
| 20Samuel Salter Trung phong | 6 | 1/0 | 3/7 | 0 | |||
| 5Robin Wendin Thomasson Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 2Matteo de Brienne (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 14/22 | 2 | |||
| 21Nikola Vasic (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 34Dennis Collander (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 16Max Andersson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.8 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 32Oscar Pettersson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AIK Solna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-2-15 | Thành lập | 1894-11-3 |
| Friends Arena | Sân nhà | Ullevi Stadiums |
| 36800 | Sức chứa | 42000 |
| Jose Riveiro | HLV | Fredrik Holmberg |
| Solna | Khu vực | Goteborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 3.41 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.47 | 3.41 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.30 | 2.60 | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.30 | 2.50 ↓ | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.35 | 2.53 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.58 | 3.40 ↑ | 2.51 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.35 ↑ | 2.60 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.30 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.35 ↑ | 2.55 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.35 | 2.53 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.58 | 3.40 ↑ | 2.51 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.55 | 2.51 | 0.88 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.55 | 2.48 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.97 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.20 | 2.53 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.19 ↓ | 2.51 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.58 | 2.64 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.56 ↓ | 2.61 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.99 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.25 ↓ | 2.45 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.01 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.49 | 2.66 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.57 ↑ | 2.52 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.24 | 3.20 | 2.67 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 1.06 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.24 | 3.20 | 2.67 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 1.06 | 0.25 | 0.73 | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.40 ↓ | 2.55 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.40 ↑ | 2.53 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.94 | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.25 ↓ | 2.63 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.50 | 3.30 | 2.50 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AIK Solna | 0 | 1 | 0 | 0 |
| GAIS | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).