Kết quả bóng đá trận AIK Solna vs GAIS, 20:00 ngày 18/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 18/07/2026
AIK Solna
2 Kết thúc HT 0-0 0
GAIS
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Friends Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

AIK SolnaGAIS
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fredrik Klitte Astorp
9'
🎯 Dứt điểm - William Milovanovic (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - William Milovanovic (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Filip Beckman (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (chân phải) — bị chặn
13'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Lukas Bergqvist (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (chân phải) — bị chặn
14'
15'
🎯 Dứt điểm - Henry Sletsjoe (chân phải) — bị chặn
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
26'
28'
🎯 Dứt điểm - Henry Sletsjoe (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (chân phải) — bị cản phá
34'
40'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lukas Bergqvist (chân trái) — chệch khung thành
42'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (chân trái) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Taha Ayari (chân phải) — bị chặn
48'
BÀN THẮNG - Taha Ayari 1-0, kiến tạo: Kevin Filling
49'
🎯 Dứt điểm - Taha Ayari (chân phải) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Taha Ayari (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Axel Kouame (chân phải) — chệch khung thành
55'
57'
🔁 Thay người: vào Max Andersson, ra Henry Sletsjoe
BÀN THẮNG - Kevin Filling 2-0, kiến tạo: Lukas Bergqvist
58'
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (chân phải) — vào lưới
58'
62'
🔁 Thay người: vào Nikola Vasic, ra Samuel Salter
62'
🔁 Thay người: vào Dennis Collander, ra William Milovanovic
63'
🔁 Thay người: vào Matteo de Brienne, ra Robin Wendin Thomasson
64'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
67'
Phạt góc
68'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân trái) — chệch khung thành
71'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ahmad Faqa, ra Lukas Bergqvist
72'
🔁 Thay người: vào Herve Matthys, ra Robin Sixten Frej德里克·尼森
72'
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (chân phải) — chệch khung thành
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - August Wangberg (chân phải) — bị chặn
75'
🟨 Thẻ vàng - Filip Beckman
🔁 Thay người: vào Victor Andersson, ra Kevin Filling
77'
🎯 Dứt điểm - Victor Andersson (chân phải) — bị chặn
78'
Phạt góc
79'
80'
🔁 Thay người: vào Oscar Pettersson, ra Rasmus Johansson
84'
🎯 Dứt điểm - Dennis Collander (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Linus Jareteg, ra Axel Kouame
87'
🔁 Thay người: vào Abdihakin Ali, ra Amel Mujanic
87'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (đánh đầu) — bị cản phá
89'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Robin Sixten Frej
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

AIK Solna Phút GAIS
HT 0-0
Taha Ayari(Assists:Kevin Filling) (Kiến tạo: Kevin Filling) 1 - 0 49'
57' ▲ Max Andersson ▼ Henry Sletsjoe
Kevin Filling(Assists:Lukas Bergqvist) (Kiến tạo: Lukas Bergqvist) 2 - 0 58'
62' ▲ Nikola Vasic ▼ Samuel Salter
62' ▲ Dennis Collander ▼ William Milovanovic
63' ▲ Matteo de Brienne ▼ Robin Wendin Thomasson
▲ Ahmad Faqa ▼ Lukas Bergqvist72'
▲ Herve Matthys ▼ Fredrik Nissen72'
75' Filip Beckman
▲ Victor Andersson ▼ Kevin Filling77'
80' ▲ Oscar Pettersson ▼ Rasmus Johansson
▲ Linus Jareteg ▼ Axel Kouame87'
▲ Abdihakin Ali ▼ Amel Mujanic87'
90+1' Robin Sixten Frej
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 55
Hòa 01 23
Bại 01 32
Ghi bàn 62 1513
Mất bàn 23 168
Điểm 94 1718

Chủ = AIK Solna · Khách = GAIS

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AIK Solna (25)Hiệp 1 / Cả trậnGAIS (25)
4 (16%)Thắng/Thắng7 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
5 (20%)Hòa/Thắng6 (24%)
3 (12%)Hòa/Hòa4 (16%)
5 (20%)Hòa/Bại3 (12%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (24%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

AIK Solna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136341818216
Sân nhà630379910
Sân khách7331119125
6 gần6402910--

GAIS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145451814198
Sân nhà7421112144
Sân khách7124712513
6 gần632195--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AIK Solna 9 (45%)Hòa 6 (30%)GAIS 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup14/03/26GAIS3-2 (1-0)AIK Solna5-6-0.252.75B
SWE D128/09/25AIK Solna1-1 (0-1)GAIS4-3+0.252.25H
SWE D101/04/25GAIS0-1 (0-0)AIK Solna4-802.5T
SWE D130/07/24AIK Solna0-1 (0-1)GAIS6-2+0.52.75B
SWE D123/07/24GAIS2-0 (1-0)AIK Solna7-7-0.252.75B
SWE Cup19/02/17AIK Solna1-0 (1-0)GAIS13-3+1.753.25T
SWE D126/08/12GAIS0-1 (0-0)AIK Solna-+0.252.25T
SWE D125/05/12AIK Solna1-0 (0-0)GAIS-+0.752.25T
SWE D101/10/11AIK Solna2-1 (1-0)GAIS-+0.252.5T
SWE D120/06/11GAIS2-0 (0-0)AIK Solna--0.252.25B
SWE D114/08/10AIK Solna1-0 (0-0)GAIS-+0.52.25T
SWE D130/03/10GAIS3-1 (1-0)AIK Solna-+0.252B
SWE D128/07/09AIK Solna1-0 (0-0)GAIS-+12.25T
SWE D121/07/09GAIS2-2 (2-1)AIK Solna-+0.252.25H
SWE D109/11/08GAIS0-2 (0-2)AIK Solna--0.252.75T
SWE D106/07/08AIK Solna2-2 (0-1)GAIS-+0.752H
SWE D130/09/07AIK Solna0-0 (0-0)GAIS-+12.5H
SWE D126/06/07GAIS1-1 (1-1)AIK Solna-02.25H
SWE D131/10/06GAIS0-0 (0-0)AIK Solna-+0.52.5H
SWE D114/05/06AIK Solna2-0 (0-0)GAIS-+0.752.5T

Thành tích gần đây — AIK Solna

TTTBBTHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D111/07/26Mjallby AIF1-2 (0-0)AIK Solna5-2-0.52.75T
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7-0.252.75T
INT CF28/06/26AIK Solna3-2 (2-1)Vasteras SK FK4-103T
INT CF22/06/26AIK Solna0-2 (0-2)Kalmar2-4+0.753B
SWE D130/05/26AIK Solna0-3 (0-2)IK Sirius FK9-3-0.252.75B
SWE D124/05/26Hammarby1-2 (0-0)AIK Solna5-4-12.75T
SWE D117/05/26Vasteras SK FK1-1 (1-1)AIK Solna6-4+0.252.5H
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5B
SWE D103/05/26Elfsborg1-1 (1-1)AIK Solna4-502.25H
SWE D128/04/26AIK Solna0-1 (0-1)Malmo FF16-602.5B
SWE D124/04/26Degerfors IF2-1 (1-1)AIK Solna4-7+0.252.5B
SWE D119/04/26AIK Solna1-0 (1-0)Kalmar4-5+0.752.5T
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9+0.52.75H
SWE D105/04/26AIK Solna2-1 (1-0)Halmstads2-3+12.5T
INT CF28/03/26AIK Solna3-1 (1-0)Orebro4-7+12.75T
INT CF21/03/26Elfsborg3-2 (1-1)AIK Solna5-4--B
SWE Cup14/03/26GAIS3-2 (1-0)AIK Solna5-6-0.252.75B
SWE Cup10/03/26AIK Solna4-0 (0-0)Hacken11-102.75T
SWE Cup28/02/26IK Oddevold0-3 (0-1)AIK Solna1-4+0.752.75T
SWE Cup22/02/26AIK Solna0-2 (0-2)Vasteras SK FK5-2+12.5B

Thành tích gần đây — GAIS

THTHTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D112/07/26GAIS1-0 (0-0)Elfsborg6-6+0.52.5T
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8+0.252.5H
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---T
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4+1.253.5H
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3+0.52.5T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4-0.52.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3-0.52.5T
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3+0.752.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5+0.252.5T
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2+1.252.75T
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3-0.252.75B
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5-0.52.5B
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10+0.252.75B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4+13T
SWE Cup22/03/26Mjallby AIF3-0 (2-0)GAIS8-3-0.52.75B
INT CF19/03/26GAIS2-1 (1-0)IK Oddevold6-3--T
SWE Cup14/03/26GAIS3-2 (1-0)AIK Solna5-6+0.252.75T
INT CF11/03/26GAIS1-2 (0-1)Varbergs BoIS FC12-0+12.75B

Đội hình

AIK SolnaGAIS
15CKristoffer Nordfeldt4Sotiris Papagiannopoulos5Lukas Bergqvist14Fredrik Nissen17Mads Thychosen7Amel Mujanic8Johan Hove19Dino Besirevic45Taha Ayari29Kevin Filling48Axel Kouame1Mergim Krasniqi5Robin Wendin Thomasson6CAugust Wangberg12Robin Sixten Frej24Filip Beckman7Joackim Aberg8William Milovanovic10Henry Sletsjoe11Rasmus Johansson17Robert Frosti Thorkelsson20Samuel Salter

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
112
103
Tấn công nguy hiểm
41
59
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
18
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
507
409
TL chuyền bóng thành công
83%
79%
Phạm lỗi
10
18
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
25
28
Cắt bóng
11
13
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
39
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.86
0.96
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1
T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
GAIS (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AIK Solna (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 2 (17%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

GAIS (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
47
1 Bàn
62
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
76
B.thắng H1
912
B.thắng H2
AIK SolnaGAIS

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
01
T/H
00
T/B
32
H/T
32
H/H
12
H/B
00
B/T
01
B/H
32
B/B
AIK SolnaGAIS

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
65
Thắng 1
35
Hòa
44
Thua 1
42
Thua 2+
AIK SolnaGAIS

AIK Solna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Taha Ayari
Tiền đạo cánh trái
8.713/117/251
29Kevin Filling
Trung phong
8.5114/222/261
5Lukas Bergqvist
Hậu vệ trái
8.312/066/742
48Axel Kouame
Tiền vệ tấn công
7.61/020/250
15Kristoffer Nordfeldt
Thủ môn
7.40/023/320
4Sotiris Papagiannopoulos
Trung vệ
7.30/049/554
17Mads Thychosen
Hậu vệ phải
7.30/038/512
8Johan Hove
Tiền vệ tấn công
7.13/128/400
19Dino Besirevic
Tiền vệ trung tâm
70/041/442
7Amel Mujanic
Tiền vệ trung tâm
6.90/030/372
14Fredrik Nissen
Trung vệ
6.80/055/601
11Victor Andersson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/04/50
3Herve Matthys (dự bị)
Trung vệ
6.40/012/152
37Ahmad Faqa (dự bị)
Trung vệ
6.40/010/122
18Abdihakin Ali (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/31
28Linus Jareteg (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/32

GAIS

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Robin Sixten Frej
Trung vệ
6.60/057/642🟨
7Joackim Aberg
Tiền vệ phòng ngự
6.50/033/394
10Henry Sletsjoe
Tiền vệ trung tâm
6.52/04/104
6August Wangberg
Hậu vệ phải
6.41/037/493
24Filip Beckman
Trung vệ
6.21/159/664🟨
11Rasmus Johansson
Tiền đạo cánh phải
6.22/014/161
17Robert Frosti Thorkelsson
Tiền vệ trung tâm
6.13/113/200
1Mergim Krasniqi
Thủ môn
60/026/410
8William Milovanovic
Tiền vệ trung tâm
62/116/191
20Samuel Salter
Trung phong
61/03/70
5Robin Wendin Thomasson
Hậu vệ trái
5.70/026/290
2Matteo de Brienne (dự bị)
Hậu vệ trái
70/014/222
21Nikola Vasic (dự bị)
Trung phong
6.61/04/41
34Dennis Collander (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/04/70
16Max Andersson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
5.80/08/110
32Oscar Pettersson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AIK Solna Thông tin GAIS
1891-2-15 Thành lập 1894-11-3
Friends Arena Sân nhà Ullevi Stadiums
36800 Sức chứa 42000
Jose Riveiro HLV Fredrik Holmberg
Solna Khu vực Goteborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.473.412.350.852.500.870.920.000.86
Live2.473.412.350.852.500.870.920.000.86
EasybetsSớm2.603.302.600.872.500.920.910.000.89
Live2.70 ↑3.302.600.84 ↓2.500.96 ↑0.92 ↑0.000.88 ↓
VcbetSớm2.453.302.600.842.500.940.830.000.97
Live2.55 ↑3.302.50 ↓0.842.500.940.91 ↑0.000.88 ↓
Mansion88Sớm2.583.352.530.902.500.960.960.000.92
Live2.583.40 ↑2.51 ↓0.86 ↓2.501.00 ↑0.97 ↑0.000.91 ↓
InterwettenSớm2.503.302.650.802.500.900.800.000.90
Live2.65 ↑3.35 ↑2.60 ↓0.802.500.900.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.483.302.600.772.500.91---
Live2.55 ↑3.35 ↑2.55 ↓0.81 ↑2.500.89 ↓---
12betSớm2.583.352.530.902.500.960.960.000.92
Live2.583.40 ↑2.51 ↓0.86 ↓2.501.00 ↑0.97 ↑0.000.91 ↓
CrownSớm2.513.552.510.882.500.990.940.000.94
Live2.54 ↑3.552.48 ↓0.90 ↑2.500.97 ↓0.93 ↓0.000.95 ↑
SbobetSớm2.533.202.530.902.500.980.950.000.95
Live2.56 ↑3.19 ↓2.51 ↓0.88 ↓2.501.00 ↑0.97 ↑0.000.93 ↓
WewbetSớm2.573.582.640.862.501.000.900.000.98
Live2.61 ↑3.56 ↓2.61 ↓0.87 ↑2.500.99 ↓0.95 ↑0.000.93 ↓
LadbrokesSớm2.373.302.500.752.500.95---
Live2.45 ↑3.25 ↓2.45 ↓0.80 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm2.403.502.600.732.501.010.810.000.92
Live2.55 ↑3.40 ↓2.50 ↓0.80 ↑2.500.92 ↓0.88 ↑0.000.84 ↓
PinnacleSớm2.483.492.660.832.500.940.830.000.96
Live2.62 ↑3.57 ↑2.52 ↓0.85 ↑2.500.98 ↑0.95 ↑0.000.88 ↓
HK Jockey ClubSớm2.243.202.670.782.500.921.060.250.73
Live2.243.202.670.782.500.921.060.250.73
BwinSớm2.453.502.600.732.500.95---
Live2.55 ↑3.40 ↓2.55 ↓0.80 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm2.503.302.650.802.500.940.820.000.92
Live2.61 ↑3.40 ↑2.53 ↓0.83 ↑2.500.940.89 ↑0.000.85 ↓
Bet 365Sớm2.553.302.550.852.500.950.900.000.90
Live2.70 ↑3.25 ↓2.63 ↑0.852.500.950.900.000.90
William HillSớm2.503.302.600.802.500.910.780.000.84
Live2.503.302.50 ↓0.802.500.910.50 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AIK Solna0100
GAIS0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).