Kết quả bóng đá trận Aifk Turku vs Honka Espoo, 22:30 ngày 26/06/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 26/06/2026
Aifk Turku 0 Kết thúc HT 0-0 1
Honka Espoo
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Aifk Turku | Phút | |
| Frans Gronlund | 7' | |
| 16' | Benjamin Heikkinen | |
| Jami Siirtola | 18' | |
| 33' | Benjamin Ahokas | |
| 34' | Benjamin Ahokas | |
| HT 0-0 | ||
| Mikke Louhela | 60' | |
| Yeesser Barbata | 72' | |
| 76' | ⚽ 0 - 1 Umeh Chinedu | |
| 81' | Alex Paraiso | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 23 | 30 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 15 |
| Điểm | 7 | 5 | 23 | 23 |
Chủ = Aifk Turku · Khách = Honka Espoo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aifk Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 10 (45%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 4 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Aifk Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 3 | 1 | 32 | 12 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 6 | 16 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 6 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 12 | - | - |
Honka Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 4 | 0 | 42 | 12 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 19 | 8 | 15 | 3 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Aifk Turku 0 (0%)Hòa 1 (100%)Honka Espoo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | Aifk Turku | -2.5 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Aifk Turku
TTTHTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | EPS Espoo | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/06/26 | Aifk Turku | 2-0 (1-0) | P-Iirot | +0.5 | 3 | T |
| 29/05/26 | Aifk Turku | 4-2 (1-2) | MuSa | +2.75 | 4 | T |
| 23/05/26 | HJS Akatemia | 1-1 (1-1) | Aifk Turku | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/05/26 | Aifk Turku | 4-1 (3-0) | NJS | +2.25 | 4 | T |
| 13/05/26 | Vaasa VPS | 7-0 (6-0) | Aifk Turku | -4.5 | 5.25 | B |
| 09/05/26 | Aifk Turku | 3-1 (2-1) | GrIFK Kauniainen | +0.75 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Ilves Tampere II | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | +0.25 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | MaPS Masku | 0-1 (0-0) | Aifk Turku | - | - | T |
| 24/04/26 | Aifk Turku | 3-0 (1-0) | EBK | - | - | T |
| 18/04/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | Aifk Turku | -2.5 | 4 | H |
| 11/04/26 | VaKP | 0-6 (0-2) | Aifk Turku | - | - | T |
| 26/09/25 | Aifk Turku | 4-0 (2-0) | MaPS Masku | - | - | T |
| 19/09/25 | PiPS | 1-2 (0-2) | Aifk Turku | - | - | T |
| 13/09/25 | Aifk Turku | 6-0 (3-0) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 30/08/25 | PIF Parainen | 0-4 (0-2) | Aifk Turku | - | - | T |
| 22/08/25 | Aifk Turku | 6-1 (3-0) | SalPa II | - | - | T |
| 15/08/25 | VG 62 | 2-3 (2-1) | Aifk Turku | - | - | T |
| 08/08/25 | Aifk Turku | 2-1 (0-0) | Kaarinan Pojat | - | - | T |
| 25/07/25 | LTU | 1-4 (1-1) | Aifk Turku | - | - | T |
Thành tích gần đây — Honka Espoo
TBTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | P-Iirot | 1-5 (0-1) | Honka Espoo | +1.25 | 3.5 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | -3 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Honka Espoo | 4-1 (1-0) | EBK | +2.75 | 4.25 | T |
| 29/05/26 | NJS | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | +3.25 | 4.5 | T |
| 26/05/26 | Honka Espoo | 5-1 (2-0) | Vantaa | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Honka Espoo | 2-1 (1-0) | EPS Espoo | +2.5 | 4 | T |
| 16/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-5 (1-3) | Honka Espoo | +2 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | KuPS (Youth) | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Honka Espoo | 2-2 (0-2) | Ilves Tampere II | +2.5 | 4 | H |
| 02/05/26 | HJS Akatemia | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Atlantis | 3-3 (1-1) | Honka Espoo | +1.75 | 4 | H |
| 24/04/26 | MuSa | 0-6 (0-2) | Honka Espoo | +2.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | Aifk Turku | +2.5 | 4 | H |
| 16/04/26 | LePa | 1-4 (0-4) | Honka Espoo | - | - | T |
| 02/04/26 | Honka Espoo | 5-0 (1-0) | Puiu | - | - | T |
| 31/01/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | - | - | T |
| 24/01/26 | Honka Espoo | 2-3 (0-1) | KaPa | -0.25 | 4 | B |
| 19/10/25 | Honka Espoo | 2-1 (1-0) | Vantaa | - | - | T |
| 11/10/25 | Vantaa | 3-1 (1-1) | Honka Espoo | - | - | B |
| 04/10/25 | Honka Espoo | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
43
Sút bóng
89
Sút cầu môn
54
Tấn công
131173
Tấn công nguy hiểm
8582
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
720
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
187
Việt vị
20
Quả ném biên
2216
So Sánh Sức Mạnh
53 47
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aifk Turku (17 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Honka Espoo (22 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aifk Turku (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (88%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Honka Espoo (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aifk Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1975 | |
| Sân nhà | Tapiolan Urheilupuisto | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | Mika Vayrynen | |
| Khu vực | Espoo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.70 | 3.75 | 1.80 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.77 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.65 | 1.77 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.