Kết quả bóng đá trận Ai Cập vs Iran, 10:00 ngày 27/06/2026

FIFA World Cup · 10:00 ngày 27/06/2026
Ai Cập
1 Kết thúc HT 1-1 1
Iran
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Seattle Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Ai Cập Phút Iran
Mahmoud Saber(Assists:Mahmoud Trezegue) (Kiến tạo: Mahmoud Trezegue) 1 - 0 5'
11' Mehdi Taromi Đá hỏng penalty
14' 1 - 1 Ramin Rezaeian
▲ Yasser Ibrahim ▼ Mohamed Abdelmonem14'
19' Hossein Kanaani
Mahmoud Saber 20'
Yasser Ibrahim 42'
43' Ali Nemati
HT 1-1
▲ Marwan Ateya ▼ Mahmoud Saber46'
▲ Omar Marmoush ▼ Emam Ashour46'
46' ▲ Saleh Hardani ▼ Hossein Kanaani
▲ Ahmed Mostafa Mohamed Sayed ▼ Mohamed Salah57'
67' ▲ Shahriar Moghanlou ▼ Saman Ghoddos
▲ Hamza Abdelkarim ▼ Mostafa Ziko76'
79' Saeid Ezzatolahi Afagh
90+1' ▲ Alireza Jahanbakhsh ▼ Mohammad Mohebi
Mohanad Lasheen 90+2'
90+3' 1 - 2 Shoja Khalilzadeh
90+4' Shoja Khalilzadeh
90+6'📺 Shoja Khalilzadeh(Reason:Goal cancelled) VAR
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 34
Hòa 23 45
Bại 10 31
Ghi bàn 43 1419
Mất bàn 53 128
Điểm 23 1317

Chủ = Ai Cập · Khách = Iran

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ai Cập (12)Hiệp 1 / Cả trậnIran (11)
1 (8%)Thắng/Thắng3 (27%)
2 (17%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (9%)
4 (33%)Hòa/Hòa4 (36%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (9%)
1 (8%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích gần đây — Ai Cập

THBTHTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup22/06/26New Zealand1-3 (1-0)Egypt4-3+0.752.25T
World Cup16/06/26Belgium1-1 (0-1)Egypt2-7-0.752.75H
INT FRL07/06/26Brazil2-1 (1-1)Egypt5-3-1.52.75B
INT FRL29/05/26Egypt1-0 (0-0)Russia5-602.5T
INT FRL01/04/26Spain0-0 (0-0)Egypt11-0-23.25H
INT FRL28/03/26Saudi Arabia0-4 (0-3)Egypt4-102.25T
CAF NC17/01/26Egypt0-0 (0-0)Nigeria2-4-0.252.25H
CAF NC15/01/26Senegal1-0 (0-0)Egypt6-1-0.52.25B
CAF NC11/01/26Egypt3-2 (2-1)Ivory Coast3-702.25T
CAF NC05/01/26Egypt1-1 (0-0)Benin4-4+12.25H
CAF NC29/12/25Angola0-0 (0-0)Egypt4-2+0.752.25H
CAF NC26/12/25Egypt1-0 (1-0)South Africa4-7+0.52T
CAF NC23/12/25Egypt2-1 (0-1)Zimbabwe8-3+1.252.25T
INT FRL17/12/25Egypt2-1 (1-1)Nigeria3-4+0.52.25T
ARAB CUP09/12/25Egypt0-3 (0-2)Jordan6-4+0.52B
ARAB CUP07/12/25United Arab Emirates1-1 (0-0)Egypt3-3+0.52.5H
ARAB CUP02/12/25Egypt1-1 (0-0)Kuwait8-4+12.75H
INT FRL17/11/25Egypt1-1 (0-1)Cape Verde5-2+0.52H
INT FRL14/11/25Uzbekistan2-0 (2-0)Egypt1-4+0.252.25B
WCPAF13/10/25Egypt1-0 (1-0)Guinea Bissau5-6+1.752.5T

Thành tích gần đây — Iran

HHTTTBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup22/06/26Belgium0-0 (0-0)Iran4-2-1.252.5H
World Cup16/06/26Iran2-2 (1-1)New Zealand4-1+12.5H
INT FRL04/06/26Iran2-0 (1-0)Mali---T
INT FRL29/05/26Gambia1-3 (1-0)Iran-+12.25T
INT FRL31/03/26Iran5-0 (4-0)Costa Rica3-3+0.52.25T
INT FRL27/03/26Iran1-2 (0-1)Nigeria2-1--B
INT FRL18/11/25Uzbekistan0-0 (0-0)Iran1-8+0.252.25H
INT FRL13/11/25Iran0-0 (0-0)Cape Verde2-2+0.252.25H
INT FRL14/10/25Iran2-0 (2-0)Tanzania4-2+1.753T
INT FRL11/10/25Russia2-1 (1-0)Iran7-6-12.5B
CEB AC08/09/25Uzbekistan0-0 (0-0)Iran2-202H
CEB AC04/09/25Tajikistan2-2 (0-1)Iran4-6+1.752.75H
CEB AC01/09/25Iran3-0 (0-0)India10-2+2.53.5T
CEB AC29/08/25Iran3-1 (2-1)Afghanistan12-1+4.755.75T
FIFA WCQL10/06/25Iran3-0 (0-0)North Korea2-6+1.52.75T
FIFA WCQL06/06/25Qatar1-0 (1-0)Iran3-3+0.52.5B
FIFA WCQL25/03/25Iran2-2 (0-1)Uzbekistan6-5+0.752.25H
FIFA WCQL20/03/25Iran2-0 (1-0)United Arab Emirates4-1+1.252.75T
FIFA WCQL19/11/24Kyrgyzstan2-3 (0-2)Iran3-3+1.753T
FIFA WCQL14/11/24North Korea2-3 (0-3)Iran3-2+1.252.5T

Đội hình

Ai CậpIran
23Mostafa Ahmed Shobeir3Mohamed Hany5Rami Rabia6Mohamed Abdelmonem13Ahmed Abou El Fotouh17Mohanad Lasheen21Mahmoud Saber7Mahmoud Trezegue8Emam Ashour10CMohamed Salah11Mostafa Ziko1Alireza Beiranvand4Shoja Khalilzadeh5Milad Mohammadi13Hossein Kanaani19Ali Nemati23Ramin Rezaeian6Saeid Ezzatolahi Afagh8Mohammad Mohebi14Saman Ghoddos21Mohammad Ghorbani9CMehdi Taromi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
118
100
Tấn công nguy hiểm
47
38
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
589
367
TL chuyền bóng thành công
87%
77%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
16
Quả ném biên
14
15
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
18
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.84
1.97
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ai Cập (29 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Iran (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Ai CậpIran

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Ai CậpIran

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
62
Thắng 1
87
Hòa
23
Thua 1
20
Thua 2+
Ai CậpIran

Thông tin đội bóng

Ai Cập Thông tin Iran
1921 Thành lập 1920
Sân nhà Azadi Stadium
0 Sức chứa 0
Hossam Hassan HLV Amir Ghalenoei
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.033.001.052.250.751.020.250.82
Live2.25 ↑2.95 ↓3.05 ↑0.68 ↓1.751.12 ↑0.96 ↓0.250.88 ↑
EasybetsSớm2.382.803.600.992.000.830.990.250.83
Live2.382.803.600.992.000.830.990.250.83
VcbetSớm2.303.103.000.992.250.790.960.250.77
Live2.40 ↑2.63 ↓3.75 ↑0.98 ↓2.000.85 ↑0.98 ↑0.250.85 ↑
Mansion88Sớm2.113.053.151.072.250.750.990.250.85
Live2.53 ↑2.76 ↓3.10 ↓0.99 ↓2.000.89 ↑1.05 ↑0.250.85
InterwettenSớm2.403.103.151.252.500.600.650.001.15
Live2.45 ↑2.75 ↓3.55 ↑0.50 ↓1.501.50 ↑0.60 ↓0.001.25 ↑
10BETSớm2.273.153.300.972.250.78---
Live2.43 ↑2.85 ↓3.60 ↑0.96 ↓2.000.82 ↑---
12betSớm2.113.053.151.072.250.750.990.250.85
Live2.53 ↑2.76 ↓3.10 ↓0.99 ↓2.000.89 ↑1.05 ↑0.250.85
CrownSớm2.183.153.300.952.000.850.900.250.92
Live2.29 ↑2.66 ↓3.60 ↑0.93 ↓2.000.87 ↑0.95 ↑0.250.87 ↓
SbobetSớm2.162.983.081.072.250.750.940.250.90
Live2.47 ↑2.70 ↓3.50 ↑1.02 ↓2.000.86 ↑1.03 ↑0.250.87 ↓
WewbetSớm2.202.963.160.762.001.040.930.250.89
Live2.31 ↑2.68 ↓3.39 ↑0.98 ↑2.000.88 ↓1.00 ↑0.250.88 ↓
LadbrokesSớm2.253.003.401.502.500.48---
Live2.40 ↑2.75 ↓3.50 ↑1.60 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm2.303.103.051.042.250.730.940.250.80
Live2.40 ↑2.65 ↓3.70 ↑0.91 ↓2.000.85 ↑0.97 ↑0.250.80
PinnacleSớm2.233.153.380.972.250.830.910.250.91
Live2.44 ↑2.66 ↓3.80 ↑0.98 ↑2.000.86 ↑1.01 ↑0.250.85 ↓
HK Jockey ClubSớm2.132.963.200.952.250.750.600.001.26
Live2.25 ↑2.64 ↓3.25 ↑1.17 ↑2.250.61 ↓0.600.001.26
BwinSớm2.152.873.201.502.500.47---
Live2.40 ↑2.75 ↓3.60 ↑0.49 ↓1.501.45 ↑---
1xBetSớm2.533.312.531.172.500.690.830.000.83
Live2.52 ↓2.83 ↓3.78 ↑1.33 ↑2.250.65 ↓1.01 ↑0.250.86 ↑
Bet 365Sớm2.303.003.251.032.250.831.030.250.83
Live2.40 ↑2.80 ↓3.60 ↑0.98 ↓2.000.88 ↑0.95 ↓0.250.90 ↑
William HillSớm2.402.883.200.531.501.400.890.250.83
Live2.402.80 ↓3.25 ↑0.50 ↓1.501.400.95 ↑0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.