Kết quả bóng đá trận Aguilas Doradas vs Independiente Santa Fe, 04:05 ngày 27/07/2026
Categoria Primera A · 04:05 ngày 27/07/2026
Aguilas Doradas 2 Kết thúc HT 0-0 1
Independiente Santa Fe
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Estadio Alberto Grisales Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Aguilas Doradas
Independiente Santa Fe
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jhon Alexander Ospina Londono
🎯 Dứt điểm - Anthony Vasquez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Arley Eduar Tenorio Arizalas (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - John Ontaneda
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arley Eduar Tenorio Arizalas (đánh đầu) — bị cản phá
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Anthony Vasquez
20'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) — bị chặn
21'
🟨 Thẻ vàng - Franco Fagundez
26'
🟨 Thẻ vàng - Kilian Toscano
🟨 Thẻ vàng - Javier Mena
🎯 Dứt điểm - Anthony Vasquez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arley Eduar Tenorio Arizalas (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Arley Eduar Tenorio Arizalas (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Roa (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Luis Palacios (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
51'
🎯 Dứt điểm - Emanuel Olivera (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Luis Palacios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Ricaurte Velez (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Andres Ricaurte Velez 1-0, kiến tạo: Jhon Melendez
🎯 Dứt điểm - Andres Ricaurte Velez (chân trái) — vào lưới
56'
🔁 Thay người: vào Alexis Zapata Alvarez, ra Omar Andres Fernandez Frasica
56'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Lovera, ra Franco Fagundez
🔁 Thay người: vào Matias Ramirez, ra Arley Eduar Tenorio Arizalas
58'
🎯 Dứt điểm - Alexis Zapata Alvarez (chân phải) — bị chặn
61'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Nahuel Bustos 1-1
61'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Matias Ramirez
62'
🔁 Thay người: vào Jader Rafael Obrian, ra Luis Palacios
64'
🎯 Dứt điểm - Alexis Zapata Alvarez (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Alexis Zapata Alvarez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matias Ramirez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Junior Noguera (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matias Ramirez (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Hugo Rodallega Martinez, ra Nahuel Bustos
🔁 Thay người: vào Juan Esteban Avalo, ra Junior Noguera
🔁 Thay người: vào Ricardo Renet Marquez Casierra, ra Anthony Vasquez
71'
🔁 Thay người: vào Kevin Balanta Lucumi, ra Mateo Puerta
🎯 Dứt điểm - Matias Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Lovera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Esteban Avalo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Frank Lozano 2-1, kiến tạo: Andres Ricaurte Velez
🎯 Dứt điểm - Frank Lozano (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ivan Andres Rojas Vasquez, ra Andres Ricaurte Velez
🟨 Thẻ vàng - Mario Jorge Soto
🔁 Thay người: vào Johan Sebastian Rodriguez Cordoba, ra Jhon Melendez
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Aguilas Doradas | Phút | |
| John Ontaneda | 11' | |
| Anthony Vasquez(Assists:Andres Felipe Mosquera Guardia) (Kiến tạo: Andres Felipe Mosquera Guardia) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Anthony Vasquez(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 18' | |
| 21' | Franco Fagundez | |
| 26' | Kilian Toscano | |
| Javier Mena | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| Andres Ricaurte Velez(Assists:Jhon Melendez) (Kiến tạo: Jhon Melendez) 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 56' ⇄ | ▲ Alexis Zapata Alvarez ▼ Omar Andres Fernandez Frasica | |
| 56' ⇄ | ▲ Maximiliano Lovera ▼ Franco Fagundez | |
| ▲ Matias Ramirez ▼ Arley Eduar Tenorio Arizalas | 57' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 2 - 1 Nahuel Bustos | |
| Matias Ramirez | 62' | |
| 62' ⇄ | ▲ Jader Rafael Obrian ▼ Luis Palacios | |
| 71' ⇄ | ▲ Hugo Rodallega Martinez ▼ Nahuel Bustos | |
| ▲ Juan Esteban Avalo ▼ Junior Noguera | 71' ⇄ | |
| ▲ Ricardo Renet Marquez Casierra ▼ Anthony Vasquez | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Kevin Balanta Lucumi ▼ Mateo Puerta | |
| Frank Lozano(Assists:Andres Ricaurte Velez) (Kiến tạo: Andres Ricaurte Velez) 3 - 1 ⚽ | 85' | |
| ▲ Ivan Andres Rojas Vasquez ▼ Andres Ricaurte Velez | 89' ⇄ | |
| Mario Jorge Soto | 89' | |
| ▲ Johan Sebastian Rodriguez Cordoba ▼ Jhon Melendez | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 7 |
| Điểm | 5 | 6 | 16 | 19 |
Chủ = Aguilas Doradas · Khách = Independiente Santa Fe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aguilas Doradas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 6 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Aguilas Doradas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 7 | - | - |
Independiente Santa Fe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aguilas Doradas 6 (30%)Hòa 9 (45%)Independiente Santa Fe 5 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-1) | Aguilas Doradas | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/07/25 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | Aguilas Doradas | -0.5 | 2 | H |
| 08/02/25 | Aguilas Doradas | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | H |
| 07/10/24 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | Aguilas Doradas | -0.5 | 2 | H |
| 25/03/24 | Aguilas Doradas | 1-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/10/23 | Independiente Santa Fe | 0-5 (0-2) | Aguilas Doradas | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/23 | Aguilas Doradas | 3-1 (3-0) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2 | T |
| 09/03/23 | Aguilas Doradas | 1-2 (0-1) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | B |
| 15/07/22 | Aguilas Doradas | 2-2 (1-2) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | H |
| 26/01/22 | Independiente Santa Fe | 3-0 (1-0) | Aguilas Doradas | -1 | 2.25 | B |
| 22/11/21 | Independiente Santa Fe | 0-1 (0-1) | Aguilas Doradas | -1 | 2.25 | T |
| 31/01/21 | Aguilas Doradas | 0-2 (0-0) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | B |
| 04/02/20 | Aguilas Doradas | 1-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | T |
| 26/08/19 | Aguilas Doradas | 1-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/19 | Independiente Santa Fe | 2-2 (1-0) | Aguilas Doradas | -0.75 | 2 | H |
| 07/10/18 | Aguilas Doradas | 0-3 (0-1) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2 | B |
| 09/04/18 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | Aguilas Doradas | -0.75 | 2 | H |
| 01/10/17 | Aguilas Doradas | 2-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | T |
| 24/04/17 | Independiente Santa Fe | 2-2 (1-1) | Aguilas Doradas | -1 | 2 | H |
| 17/10/16 | Aguilas Doradas | 0-4 (0-2) | Independiente Santa Fe | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Aguilas Doradas
HHTHTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Real Soacha Cundinamarca | 2-2 (1-0) | Aguilas Doradas | +0.25 | 2 | H |
| 22/05/26 | Aguilas Doradas | 1-1 (1-0) | Deportivo Pereira | +0.5 | 2 | H |
| 18/05/26 | Independiente Yumbo | 1-4 (1-1) | Aguilas Doradas | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Aguilas Doradas | 0-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +0.5 | 2 | H |
| 04/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-2 (0-1) | Aguilas Doradas | -1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Aguilas Doradas | 2-2 (0-1) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Fortaleza F.C | 2-0 (1-0) | Aguilas Doradas | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Aguilas Doradas | 0-3 (0-2) | Atletico Junior Barranquilla | 0 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Aguilas Doradas | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | T |
| 01/04/26 | Deportes Tolima | 4-1 (1-1) | Aguilas Doradas | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Aguilas Doradas | 1-0 (0-0) | Alianza Petrolera | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | Jaguares de Cordoba | 1-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 2 | H |
| 21/03/26 | Aguilas Doradas | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Deportivo Pereira | 0-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 2 | T |
| 08/03/26 | Aguilas Doradas | 1-2 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Aguilas Doradas | 0-0 (0-0) | Internacional de Bogota | +0.5 | 2 | H |
| 23/02/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 1.75 | T |
| 12/02/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Aguilas Doradas | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Aguilas Doradas | 3-2 (1-2) | Cucuta | +0.5 | 2 | T |
| 02/02/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-0) | Aguilas Doradas | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Independiente Santa Fe
TTHTHTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (1-0) | Caracas FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | CA Penarol | 0-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 24/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Independiente Santa Fe | 4-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Independiente Santa Fe | 3-1 (0-0) | Internacional de Bogota | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 20/04/26 | Independiente Santa Fe | 5-0 (3-0) | Cucuta | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -1 | 2 | B |
| 13/04/26 | Millonarios | 1-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (1-0) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Deportes Tolima | 2-2 (1-2) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Independiente Santa Fe | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Atletico Bucaramanga | 1-2 (1-1) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 24/03/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (1-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Deportivo Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Aguilas Doradas
Independiente Santa Fe
1Mario Jorge Soto3John Ontaneda4Andres Felipe Mosquera Guardia13Jhon Melendez32Javier Mena19CFrank Lozano25Juan Roa7Arley Eduar Tenorio Arizalas8Andres Ricaurte Velez10Junior Noguera9Anthony Vasquez1CAndres Mosquera4Mateo Puerta15Ivan Rene Scarpeta Silgado18Emanuel Olivera24Jeison Andres Angulo Trujillo6Kilian Toscano7Manuel Torres Jimenez7Jhojan Camilo Torres Guaza14Luis Palacios8Omar Andres Fernandez Frasica9Franco Fagundez19Nahuel Bustos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mario Jorge Soto🟨 Thẻ vàng 89'6.6
- 3John Ontaneda🟨 Thẻ vàng 11'6.6
- 4Andres Felipe Mosquera Guardia🎯 Kiến tạo 14'6.2
- 7Arley Eduar Tenorio Arizalas▼ Rời sân 57'6.9
- 8Andres Ricaurte Velez⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 85' · ▼ Rời sân 89'8.8
- 9Anthony Vasquez⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 71'6.3
- 10Junior Noguera▼ Rời sân 71'7.5
- 13Jhon Melendez🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 90'7.1
- 19Frank Lozano C⚽ Ghi bàn 85'8.3
- 25Juan Roa6.9
- 32Javier Mena🟨 Thẻ vàng 28'6.7
Khách · 433
- 1Andres Mosquera C8.6
- 4Mateo Puerta▼ Rời sân 71'6.4
- 6Kilian Toscano🟨 Thẻ vàng 26'6.4
- 7Manuel Torres Jimenez6.8
- 7Jhojan Camilo Torres Guaza
- 8Omar Andres Fernandez Frasica▼ Rời sân 56'6.4
- 9Franco Fagundez🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 56'6
- 14Luis Palacios▼ Rời sân 62'6.6
- 15Ivan Rene Scarpeta Silgado6.4
- 18Emanuel Olivera6.3
- 19Nahuel Bustos⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 71'7.2
- 24Jeison Andres Angulo Trujillo5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
95
Tấn công
9897
Tấn công nguy hiểm
4533
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
464361
TL chuyền bóng thành công
81%72%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
21
Cứu thua
47
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
155
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2637
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.331.06
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aguilas Doradas (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Independiente Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aguilas Doradas (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 3 (16%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Independiente Santa Fe (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 2 (9%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aguilas Doradas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Andres Ricaurte Velez Tiền vệ trung tâm | 8.8 | 1 | 1 | 2/2 | 40/46 | 0 | |
| 19Frank Lozano Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 1 | 1/1 | 36/44 | 4 | ||
| 10Junior Noguera Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1/0 | 25/31 | 3 | |||
| 13Jhon Melendez Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 49/60 | 1 | ||
| 25Juan Roa Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 38/43 | 4 | |||
| 7Arley Eduar Tenorio Arizalas Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 4/3 | 15/21 | 0 | |||
| 32Javier Mena Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 29/39 | 4 | 🟨 | ||
| 1Mario Jorge Soto Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 22/30 | 0 | 🟨 | ||
| 3John Ontaneda Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 53/68 | 6 | 🟨 | ||
| 9Anthony Vasquez Trung phong | 6.3 | 2/1 | 6/11 | 1 | |||
| 4Andres Felipe Mosquera Guardia Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 40/44 | 2 | |||
| 21Ricardo Renet Marquez Casierra (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 6Ivan Andres Rojas Vasquez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 16Matias Ramirez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 5/1 | 4/7 | 1 | 🟨 | ||
| 24Juan Esteban Avalo (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 13/13 | 1 |
Independiente Santa Fe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Andres Mosquera Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 16/30 | 0 | |||
| 19Nahuel Bustos Trung phong | 7.2 | 1 | 3/2 | 13/18 | 0 | ||
| 7Manuel Torres Jimenez Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 47/54 | 1 | |||
| 14Luis Palacios Hậu vệ phải | 6.6 | 2/1 | 10/15 | 2 | |||
| 8Omar Andres Fernandez Frasica Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 4Mateo Puerta Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 8/18 | 0 | |||
| 15Ivan Rene Scarpeta Silgado Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 20/34 | 3 | |||
| 6Kilian Toscano Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 29/38 | 3 | 🟨 | ||
| 18Emanuel Olivera Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 22/31 | 2 | |||
| 9Franco Fagundez Hộ công | 6 | 0/0 | 11/21 | 0 | 🟨 | ||
| 24Jeison Andres Angulo Trujillo Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 22/30 | 2 | |||
| 17Maximiliano Lovera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 11/11 | 1 | |||
| 77Jader Rafael Obrian (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 10Alexis Zapata Alvarez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/0 | 15/18 | 0 | |||
| 35Kevin Balanta Lucumi (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 11Hugo Rodallega Martinez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aguilas Doradas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1941 | |
| Estadio Alberto Grisales | Sân nhà | Estadio Nemesio Camacho El Campin |
| 0 | Sức chứa | 48000 |
| Flavio Robatto | HLV | Pablo Repetto |
| Khu vực | Bogota |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 0.79 | 2.00 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 220.00 ↑ | 6.20 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.63 | 0.81 | 2.00 | 1.00 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.52 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 90.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.65 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.40 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.01 | 2.81 | 0.84 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.57 ↑ | 100.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.52 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.20 | 2.61 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 2.85 | 2.49 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 155.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 2.96 | 2.65 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.90 ↑ | 76.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.85 | 0.90 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.93 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 2.91 | 3.01 | 0.78 | 2.00 | 1.00 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 5.64 ↑ | 1.29 ↓ | 8.15 ↑ | 3.18 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.62 | 2.90 | 2.62 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.96 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.63 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.90 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.81 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.