Kết quả bóng đá trận Afturelding vs UMF Njardvik, 02:15 ngày 27/06/2026
Hạng 1 Iceland · 02:15 ngày 27/06/2026
Afturelding 2 Kết thúc HT 0-0 0
UMF Njardvik
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Afturelding | Phút | |
| 30' | Valdimar Johannsson | |
| HT 0-0 | ||
| Bart Kooistra | 56' | |
| Joacim Holtan(Assists:Birkir Mar Saevarsson) (Kiến tạo: Birkir Mar Saevarsson) 1 - 0 ⚽ | 82' | |
| 87' | Aron Einarsson | |
| Birkir Mar Saevarsson 2 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 30 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 11 | 17 |
| Điểm | 7 | 6 | 22 | 18 |
Chủ = Afturelding · Khách = UMF Njardvik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Afturelding | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (42%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Afturelding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 1 | 3 | 43 | 21 | 31 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 26 | 14 | 16 | 4 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 7 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | - | - |
UMF Njardvik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 21 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 9 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Afturelding 8 (40%)Hòa 6 (30%)UMF Njardvik 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Afturelding | 5-2 (1-0) | UMF Njardvik | +0.25 | 3 | T |
| 31/08/24 | Afturelding | 4-1 (4-0) | UMF Njardvik | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/07/24 | UMF Njardvik | 2-5 (1-2) | Afturelding | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/08/23 | UMF Njardvik | 1-2 (1-1) | Afturelding | +0.75 | 3.5 | T |
| 17/06/23 | Afturelding | 7-2 (4-2) | UMF Njardvik | +1 | 3.25 | T |
| 04/03/23 | UMF Njardvik | 4-1 (1-1) | Afturelding | - | - | B |
| 01/06/20 | Afturelding | 2-2 (1-1) | UMF Njardvik | +0.75 | 3.5 | H |
| 24/01/20 | UMF Njardvik | 0-4 (0-2) | Afturelding | +0.5 | 3.5 | T |
| 31/08/19 | Afturelding | 2-2 (1-2) | UMF Njardvik | +0.5 | 3 | H |
| 21/06/19 | UMF Njardvik | 0-2 (0-0) | Afturelding | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/01/19 | UMF Njardvik | 3-2 (3-0) | Afturelding | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/01/18 | UMF Njardvik | 4-1 (1-1) | Afturelding | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/08/17 | Afturelding | 1-1 (0-1) | UMF Njardvik | -0.25 | 3 | H |
| 03/06/17 | UMF Njardvik | 1-0 (0-0) | Afturelding | +0.25 | 3 | B |
| 03/09/16 | Afturelding | 0-0 (0-0) | UMF Njardvik | - | - | H |
| 01/07/16 | UMF Njardvik | 0-1 (0-1) | Afturelding | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/08/15 | Afturelding | 1-1 (1-0) | UMF Njardvik | - | - | H |
| 30/05/15 | UMF Njardvik | 1-0 (0-0) | Afturelding | - | - | B |
| 30/01/15 | UMF Njardvik | 4-4 (1-2) | Afturelding | - | - | H |
| 29/08/14 | UMF Njardvik | 1-0 (0-0) | Afturelding | - | - | B |
Thành tích gần đây — Afturelding
BTBTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Vestri | 2-0 (0-0) | Afturelding | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/06/26 | Afturelding | 3-1 (0-1) | Stjarnan Gardabaer | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | HK Kopavogs | 2-1 (1-1) | Afturelding | +0.25 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Afturelding | 5-1 (4-0) | Fylkir | 0 | 3 | T |
| 28/05/26 | Grindavik | 1-3 (0-2) | Afturelding | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Afturelding | 4-3 (3-2) | Throttur Reykjavik | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-3 (0-2) | Afturelding | +1 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Afturelding | 5-2 (1-0) | UMF Njardvik | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Leiknir Reykjavik | 0-3 (0-0) | Afturelding | +0.5 | 3 | T |
| 01/05/26 | Afturelding | 0-0 (0-0) | Volsungur husavik | +2 | 3.75 | H |
| 25/04/26 | Afturelding | 4-7 (1-4) | IR Reykjavik | +0.5 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Afturelding | 6-1 (3-1) | Ymir | - | - | T |
| 30/03/26 | IR Reykjavik | 2-3 (0-0) | Afturelding | -0.25 | 3.5 | T |
| 26/02/26 | Afturelding | 0-5 (0-2) | Thor Akureyri | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Valur Reykjavik | 4-0 (1-0) | Afturelding | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Afturelding | 2-0 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/01/26 | IA Akranes | 1-2 (1-0) | Afturelding | - | - | T |
| 25/10/25 | IA Akranes | 1-0 (1-0) | Afturelding | +0.25 | 3.25 | B |
| 19/10/25 | Afturelding | 1-1 (0-0) | Vestri | +0.75 | 3 | H |
| 04/10/25 | KR Reykjavik | 2-2 (1-0) | Afturelding | -0.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — UMF Njardvik
TBTBTHBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | UMF Njardvik | 1-0 (1-0) | Leiknir Reykjavik | +1 | 3 | T |
| 13/06/26 | Volsungur husavik | 2-1 (0-1) | UMF Njardvik | +1.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | UMF Njardvik | 5-1 (2-1) | IR Reykjavik | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | UMF Njardvik | 1-2 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | +1 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | Vestri | 0-3 (0-3) | UMF Njardvik | 0 | 3 | T |
| 23/05/26 | UMF Njardvik | 0-0 (0-0) | KFR Aegir | +1.25 | 3.25 | H |
| 19/05/26 | HK Kopavogs | 2-0 (0-0) | UMF Njardvik | 0 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Afturelding | 5-2 (1-0) | UMF Njardvik | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | UMF Njardvik | 2-0 (1-0) | Fylkir | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Grindavik | 0-0 (0-0) | UMF Njardvik | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Throttur Reykjavik | 2-0 (0-0) | UMF Njardvik | 0 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Tindastoll Sauda | 0-1 (0-0) | UMF Njardvik | - | - | T |
| 31/03/26 | UMF Njardvik | 5-2 (5-0) | Hviti Riddarinn | - | - | T |
| 28/02/26 | KR Reykjavik | 5-1 (2-1) | UMF Njardvik | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/02/26 | UMF Njardvik | 1-0 (0-0) | KA Akureyri | - | - | T |
| 14/02/26 | UMF Njardvik | 2-2 (2-1) | Grindavik | +1.75 | 3.5 | H |
| 07/02/26 | Vikingur Reykjavik | 1-1 (0-1) | UMF Njardvik | -2.25 | 4 | H |
| 01/02/26 | UMF Njardvik | 3-1 (1-1) | IR Reykjavik | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/09/25 | UMF Njardvik | 0-3 (0-0) | Keflavik | - | - | B |
| 17/09/25 | Keflavik | 1-2 (0-2) | UMF Njardvik | 0 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
99
Sút cầu môn
54
Tấn công
6461
Tấn công nguy hiểm
3038
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
78
Việt vị
31
Quả ném biên
2523
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B0T0 H5 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Afturelding (26 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
UMF Njardvik (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Afturelding (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
UMF Njardvik (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (10%)Hòa 1 (10%)Xỉu 8 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Afturelding | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Magnus Mar Einarsson | HLV | David Smari Lamude |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.65 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.81 | 3.65 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.53 | - | - | - | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.87 | 3.75 | 3.53 | - | - | - | 0.41 | 0.00 | 1.55 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Afturelding | 0 | 0 | 1 | 0 |
| UMF Njardvik | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).