Kết quả bóng đá trận Afturelding vs Grotta Seltjarnarnes, 21:00 ngày 25/07/2026
Hạng 1 Iceland · 21:00 ngày 25/07/2026
Afturelding Hoãn --:--:--
Grotta Seltjarnarnes
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 30 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 17 |
| Điểm | 7 | 6 | 22 | 17 |
Chủ = Afturelding · Khách = Grotta Seltjarnarnes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Afturelding | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (42%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Afturelding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 1 | 3 | 43 | 21 | 31 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 26 | 14 | 16 | 4 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 7 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 5 | - | - |
Grotta Seltjarnarnes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 1 | 6 | 29 | 28 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 18 | 17 | 9 | 9 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 11 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Afturelding 7 (35%)Hòa 8 (40%)Grotta Seltjarnarnes 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-3 (0-2) | Afturelding | +1 | 3.25 | T |
| 07/02/26 | Afturelding | 2-0 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/07/24 | Grotta Seltjarnarnes | 1-4 (1-1) | Afturelding | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/05/24 | Afturelding | 1-1 (1-0) | Grotta Seltjarnarnes | +1.25 | 3.5 | H |
| 03/08/23 | Afturelding | 1-1 (0-1) | Grotta Seltjarnarnes | +1.25 | 3.75 | H |
| 27/05/23 | Grotta Seltjarnarnes | 2-3 (1-3) | Afturelding | 0 | 3.5 | T |
| 25/02/23 | Grotta Seltjarnarnes | 1-1 (0-0) | Afturelding | -0.5 | 3.5 | H |
| 13/08/22 | Grotta Seltjarnarnes | 4-2 (0-1) | Afturelding | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/06/22 | Afturelding | 2-2 (1-0) | Grotta Seltjarnarnes | -0.5 | 3.5 | H |
| 16/09/21 | Grotta Seltjarnarnes | 8-0 (6-0) | Afturelding | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/07/21 | Afturelding | 2-1 (1-1) | Grotta Seltjarnarnes | -0.25 | 3.5 | T |
| 09/09/19 | Grotta Seltjarnarnes | 0-5 (0-3) | Afturelding | -1.25 | 3.25 | T |
| 28/06/19 | Afturelding | 0-3 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/09/18 | Grotta Seltjarnarnes | 1-2 (0-1) | Afturelding | - | - | T |
| 23/06/18 | Afturelding | 2-2 (0-2) | Grotta Seltjarnarnes | +1.25 | 3.75 | H |
| 29/01/18 | Afturelding | 3-4 (1-4) | Grotta Seltjarnarnes | -0.75 | 3 | B |
| 23/04/17 | Afturelding | 0-1 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/08/16 | Grotta Seltjarnarnes | 2-2 (0-1) | Afturelding | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/06/16 | Afturelding | 1-1 (1-0) | Grotta Seltjarnarnes | +0.25 | 3 | H |
| 06/02/16 | Afturelding | 1-1 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | - | - | H |
Thành tích gần đây — Afturelding
TTTTBTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Volsungur husavik | 1-6 (1-4) | Afturelding | +1.5 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | IR Reykjavik | 0-1 (0-1) | Afturelding | +0.75 | 3.5 | T |
| 30/06/26 | Afturelding | 8-1 (2-1) | KFR Aegir | +1.75 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Afturelding | 2-0 (0-0) | UMF Njardvik | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Vestri | 2-0 (0-0) | Afturelding | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/06/26 | Afturelding | 3-1 (0-1) | Stjarnan Gardabaer | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | HK Kopavogs | 2-1 (1-1) | Afturelding | +0.25 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Afturelding | 5-1 (4-0) | Fylkir | 0 | 3 | T |
| 28/05/26 | Grindavik | 1-3 (0-2) | Afturelding | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Afturelding | 4-3 (3-2) | Throttur Reykjavik | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-3 (0-2) | Afturelding | +1 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Afturelding | 5-2 (1-0) | UMF Njardvik | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Leiknir Reykjavik | 0-3 (0-0) | Afturelding | +0.5 | 3 | T |
| 01/05/26 | Afturelding | 0-0 (0-0) | Volsungur husavik | +2 | 3.75 | H |
| 25/04/26 | Afturelding | 4-7 (1-4) | IR Reykjavik | +0.5 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Afturelding | 6-1 (3-1) | Ymir | - | - | T |
| 30/03/26 | IR Reykjavik | 2-3 (0-0) | Afturelding | -0.25 | 3.5 | T |
| 26/02/26 | Afturelding | 0-5 (0-2) | Thor Akureyri | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Valur Reykjavik | 4-0 (1-0) | Afturelding | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Afturelding | 2-0 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Grotta Seltjarnarnes
BTTHBBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-2 (1-1) | Grindavik | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Leiknir Reykjavik | 0-1 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Grotta Seltjarnarnes | 2-1 (2-1) | HK Kopavogs | -0.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Volsungur husavik | 2-2 (1-0) | Grotta Seltjarnarnes | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/06/26 | Grotta Seltjarnarnes | 2-5 (2-0) | Fylkir | -1 | 3.25 | B |
| 17/06/26 | IR Reykjavik | 2-1 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Fylkir | 1-1 (0-1) | Grotta Seltjarnarnes | -1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | UMF Njardvik | 1-2 (0-0) | Grotta Seltjarnarnes | -1 | 3.25 | T |
| 28/05/26 | Throttur Reykjavik | 2-3 (2-1) | Grotta Seltjarnarnes | -1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Grotta Seltjarnarnes | 5-3 (1-1) | Vestri | 0 | 3 | T |
| 19/05/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-3 (0-2) | Afturelding | -1 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Vestri | 0-4 (0-4) | Grotta Seltjarnarnes | -1 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | KFR Aegir | 0-1 (0-1) | Grotta Seltjarnarnes | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-2 (0-1) | Leiknir Reykjavik | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | HK Kopavogs | 4-1 (1-1) | Grotta Seltjarnarnes | -1 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-0 (1-0) | Alftanes | - | - | T |
| 27/03/26 | Grotta Seltjarnarnes | 2-1 (0-0) | Ulfarnir | - | - | T |
| 14/03/26 | Throttur Vogum | 0-2 (0-1) | Grotta Seltjarnarnes | - | - | T |
| 15/02/26 | Thor Akureyri | 3-1 (2-0) | Grotta Seltjarnarnes | - | - | B |
| 12/02/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-3 (0-0) | IA Akranes | -1.5 | 3.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B3T3 H6 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Afturelding (26 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Grotta Seltjarnarnes (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Afturelding (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Grotta Seltjarnarnes (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Afturelding | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Magnus Mar Einarsson | HLV | Christopher Brazell |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.25 | 6.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.37 | 5.25 | 6.00 | 0.60 ↑ | 3.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.80 | 5.40 | 0.84 | 4.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 5.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.88 ↑ | 4.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 5.75 | 0.79 | 4.00 | 0.73 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.90 ↑ | 6.00 ↑ | 0.81 ↑ | 4.00 | 0.71 ↓ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 5.00 | 5.86 | 0.59 | 3.50 | 1.25 | 0.16 | 0.00 | 3.40 |
| Live | 1.40 ↓ | 5.10 ↑ | 6.04 ↑ | 0.73 ↑ | 3.75 | 1.00 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.