Kết quả bóng đá trận AFC Toronto (W) vs Calgary Wild FC (W), 06:10 ngày 29/07/2026
Northern Super League Nữ (Canada) · 06:10 ngày 29/07/2026
AFC Toronto (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Calgary Wild FC (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| AFC Toronto (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| Chisholm O. | 77' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 10 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 1 |
Chủ = AFC Toronto (W) · Khách = Calgary Wild FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Toronto (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích gần đây — AFC Toronto (W)
TBBTHHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Montreal Roses FC (W) | 0-2 (0-0) | AFC Toronto (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | AFC Toronto (W) | 0-3 (0-3) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | AFC Toronto (W) | 1-2 (1-1) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | B |
| 29/06/26 | Vancouver Rise FC (W) | 1-3 (1-1) | AFC Toronto (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Ottawa Rapid FC (W) | 1-1 (1-1) | AFC Toronto (W) | - | - | H |
| 14/06/26 | AFC Toronto (W) | 1-1 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-0) | AFC Toronto (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | AFC Toronto (W) | 0-1 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | AFC Toronto (W) | 0-0 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Vancouver Rise FC (W) | 2-3 (2-1) | AFC Toronto (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | AFC Toronto (W) | 1-2 (1-0) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | B |
| 25/07/25 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-1) | AFC Toronto (W) | - | - | B |
| 16/07/25 | Halifax Tides FC (W) | 0-1 (0-0) | AFC Toronto (W) | - | - | T |
| 11/07/25 | AFC Toronto (W) | 3-0 (2-0) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Calgary Wild FC (W)
BHBBTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Calgary Wild FC (W) | 1-2 (0-1) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Montreal Roses FC (W) | 1-1 (1-1) | Calgary Wild FC (W) | - | - | H |
| 13/06/26 | Halifax Tides FC (W) | 2-0 (2-0) | Calgary Wild FC (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Calgary Wild FC (W) | 0-4 (0-3) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
| 17/10/25 | Calgary Wild FC (W) | 2-1 (1-0) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Calgary Wild FC (W) | 3-1 (2-1) | Halifax Tides FC (W) | - | - | T |
| 18/09/25 | Calgary Wild FC (W) | 1-2 (1-1) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Vancouver Rise FC (W) | 6-0 (2-0) | Calgary Wild FC (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Montreal Roses FC (W) | 2-0 (2-0) | Calgary Wild FC (W) | - | - | B |
| 08/07/25 | Halifax Tides FC (W) | 1-0 (1-0) | Calgary Wild FC (W) | - | - | B |
| 22/06/25 | Ottawa Rapid FC (W) | 3-1 (1-0) | Calgary Wild FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
10
Sút bóng
214
Sút cầu môn
42
Tấn công
10066
Tấn công nguy hiểm
10436
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
488340
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
711
Việt vị
32
Cứu thua
34
Tắc bóng
2121
Quả ném biên
3431
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
4423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.040.2
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Toronto (W) (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Calgary Wild FC (W) (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Toronto (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.30 | 10.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 7.00 | 20.00 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.02 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.88 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 6.50 | 15.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 6.38 | 20.05 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.49 ↑ | 100.00 ↑ | 2.66 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 5.35 | 9.80 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.76 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 22.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.05 | 10.20 | 20.16 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.34 ↑ | 3.32 ↓ | 16.94 ↓ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.11 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.40 | 8.55 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.83 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 5.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 9.00 | 17.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 6.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 6.50 | 67.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.