Kết quả bóng đá trận AFC Telford United vs Crewe Alexandra, 01:30 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 22/07/2026
AFC Telford United
0 Kết thúc HT 0-1 3
Crewe Alexandra
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

AFC Telford United Phút Crewe Alexandra
39' 0 - 1 Jack Lankester
HT 0-1
46' 0 - 2 Jordan Gibson
84' 0 - 3 Josh March
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 01 22
Bại 21 55
Ghi bàn 15 1212
Mất bàn 53 1615
Điểm 34 1111

Chủ = AFC Telford United · Khách = Crewe Alexandra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Telford United (56)Hiệp 1 / Cả trậnCrewe Alexandra (55)
12 (21%)Thắng/Thắng14 (25%)
6 (11%)Thắng/Hòa2 (4%)
3 (5%)Thắng/Bại2 (4%)
11 (20%)Hòa/Thắng9 (16%)
5 (9%)Hòa/Hòa7 (13%)
4 (7%)Hòa/Bại7 (13%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (5%)Bại/Hòa3 (5%)
11 (20%)Bại/Bại10 (18%)

Thành tích gần đây — AFC Telford United

BHTBBHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN25/04/26Southport FC2-0 (1-0)AFC Telford United5-6+0.53B
ENG NLN18/04/26AFC Telford United1-1 (0-0)Darlington9-3+0.253.25H
ENG NLN11/04/26Peterborough Sports2-3 (1-1)AFC Telford United1-6+0.753.25T
ENG NLN06/04/26AFC Telford United1-2 (1-2)Kidderminster Harriers4-5-0.252.75B
ENG NLN03/04/26Chester FC2-1 (0-0)AFC Telford United5-902.75B
ENG NLN28/03/26AFC Telford United2-2 (1-1)Bedford Town7-1+13H
ENG NLN21/03/26AFC Telford United0-2 (0-1)Marine6-2+0.752.75B
ENG NLN18/03/26AFC Telford United3-0 (2-0)Macclesfield Town4-3+0.253T
ENG NLN14/03/26Scarborough1-1 (0-1)AFC Telford United2-502.5H
ENG NLN11/03/26AFC Fylde2-1 (0-1)AFC Telford United9-7-0.753.25B
ENG NLN07/03/26AFC Telford United4-1 (1-1)Alfreton Town9-3+12.75T
ENG NLN04/03/26AFC Telford United1-2 (1-1)Leamington8-3+23.25B
ENG NLN28/02/26AFC Telford United2-0 (0-0)Radcliffe Borough2-4+0.52.75T
ENG NLN25/02/26Oxford City0-0 (0-0)AFC Telford United7-4+0.52.75H
ENG NLN21/02/26South Shields2-2 (1-0)AFC Telford United3-4-0.753H
ENG NLN18/02/26AFC Telford United2-2 (2-0)Chorley FC3-6+0.53H
ENG NLN11/02/26AFC Telford United3-0 (1-0)Hereford FC6-2+0.52.75T
ENG NLN07/02/26Worksop Town3-1 (1-0)AFC Telford United2-7+0.53B
ENG NLN04/02/26Spennymoor Town0-2 (0-0)AFC Telford United4-802.75T
ENG FAT31/01/26AFC Telford United0-2 (0-1)Yeovil Town7-3-0.52.5B

Thành tích gần đây — Crewe Alexandra

HTHBBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Crewe Alexandra1-1 (0-1)Stoke City1-6-0.52.5H
INT CF11/07/26Witton Albion2-3 (0-0)Crewe Alexandra3-10+2.53.25T
ENG L202/05/26Crewe Alexandra0-0 (0-0)Cambridge United8-6-0.752.5H
ENG L225/04/26Chesterfield2-0 (1-0)Crewe Alexandra0-3-0.752.75B
ENG L218/04/26Crewe Alexandra1-3 (0-2)Milton Keynes Dons3-6-0.252.5B
ENG L211/04/26Grimsby Town3-2 (1-0)Crewe Alexandra2-5-0.752.75B
ENG L206/04/26Crewe Alexandra1-0 (1-0)Salford City4-302.5T
ENG L203/04/26Accrington Stanley2-0 (0-0)Crewe Alexandra4-7+0.252.5B
ENG L228/03/26Crewe Alexandra2-1 (1-1)Oldham Athletic6-402.5T
ENG L221/03/26Shrewsbury Town0-4 (0-2)Crewe Alexandra5-602.25T
ENG L218/03/26Cheltenham Town1-1 (0-0)Crewe Alexandra4-302.5H
ENG L214/03/26Crewe Alexandra0-3 (0-1)Walsall4-1+0.252.25B
ENG L207/03/26Bristol Rovers2-1 (0-1)Crewe Alexandra7-7-0.252.5B
ENG L228/02/26Crewe Alexandra2-1 (0-1)Tranmere Rovers5-1+0.252.5T
ENG L221/02/26Swindon Town1-2 (0-1)Crewe Alexandra7-6-0.52.5T
ENG L218/02/26Crewe Alexandra0-1 (0-1)Fleetwood Town4-5+0.252.5B
ENG L214/02/26Crewe Alexandra1-0 (0-0)Gillingham2-8+0.252.5T
ENG L207/02/26Crawley Town0-1 (0-0)Crewe Alexandra3-7-0.252.75T
ENG L204/02/26Barnet1-1 (1-1)Crewe Alexandra8-2-0.752.5H
ENG L231/01/26Crewe Alexandra1-0 (0-0)Colchester United2-702.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
4
Sút bóng
6
9
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
46
84
Tấn công nguy hiểm
24
55
Sút ngoài cầu môn
2
4
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Quả ném biên
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Telford United (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
04
B.thắng H2
AFC Telford UnitedCrewe Alexandra

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
AFC Telford UnitedCrewe Alexandra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
18
Thắng 1
64
Hòa
43
Thua 1
44
Thua 2+
AFC Telford UnitedCrewe Alexandra

Thông tin đội bóng

AFC Telford United Thông tin Crewe Alexandra
1872 Thành lập 1877
New Bucks Head Sân nhà Alexandra Stadium
6300 Sức chứa 10107
HLV Lee Bell
Telford United Khu vực Crewe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.203.801.620.973.000.871.02-0.750.82
Live101.00 ↑41.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.04 ↓1.90 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm4.504.001.600.893.000.850.96-0.750.76
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑3.500.27 ↓1.44 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm4.103.751.640.903.000.860.97-0.750.79
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓3.84 ↑3.500.14 ↓1.61 ↑0.000.46 ↓
10BETSớm4.504.001.640.863.000.84---
Live4.504.10 ↑1.65 ↑0.83 ↓3.000.88 ↑---
12betSớm4.103.751.640.873.000.890.97-0.750.79
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓3.70 ↑3.500.15 ↓1.61 ↑0.000.46 ↓
CrownSớm4.154.101.620.883.000.880.96-0.750.80
Live17.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.27 ↑3.500.26 ↓1.96 ↑0.000.35 ↓
SbobetSớm4.083.651.580.913.000.850.96-0.750.80
Live50.00 ↑9.60 ↑1.01 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm4.303.931.640.953.000.850.99-0.750.83
Live36.00 ↑6.85 ↑1.01 ↓3.44 ↑3.500.13 ↓1.58 ↑0.000.45 ↓
LadbrokesSớm4.203.901.610.502.501.37---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm4.303.901.660.913.000.800.91-0.750.80
Live101.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑3.500.12 ↓1.84 ↑0.000.39 ↓
PinnacleSớm4.233.791.600.883.000.830.97-0.750.76
Live14.19 ↑5.30 ↑1.17 ↓2.45 ↑3.500.26 ↓1.75 ↑0.000.40 ↓
BwinSớm4.103.901.611.253.500.55---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm4.403.801.641.403.500.500.45-1.501.55
Live101.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.93 ↑3.500.11 ↓1.88 ↑0.000.42 ↓
Bet 365Sớm4.203.801.620.903.000.900.98-0.750.83
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑3.500.14 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm4.003.751.620.552.501.30---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.