Kết quả bóng đá trận AFC Metalul Buzau vs Gjilani, 22:30 ngày 20/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 20/07/2026
AFC Metalul Buzau
1 Kết thúc HT 0-0 0
Gjilani
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Nhận định

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 10 22
Bại 01 24
Ghi bàn 35 2115
Mất bàn 14 1215
Điểm 76 2014

Chủ = AFC Metalul Buzau · Khách = Gjilani

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Metalul Buzau (43)Hiệp 1 / Cả trậnGjilani (44)
18 (42%)Thắng/Thắng7 (16%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
8 (19%)Hòa/Thắng11 (25%)
4 (9%)Hòa/Hòa7 (16%)
5 (12%)Hòa/Bại4 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
7 (16%)Bại/Bại12 (27%)

Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau

HBTHTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26AFC Metalul Buzau1-1 (0-0)Teuta Durres---H
INT CF16/07/26AFC Metalul Buzau0-4 (0-0)CSM Slatina---B
INT CF11/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)AFC Metalul Buzau1-5--T
INT CF10/07/26AFC Metalul Buzau0-0 (0-0)Dunarea Calarasi---H
INT CF04/07/26AFC Metalul Buzau7-2 (3-2)FC Bacau---T
INT CF27/06/26AFC Metalul Buzau4-2 (2-0)Lindab Stefanesti4-0--T
ROM D209/05/26Ceahlaul Piatra Neamt0-3 (0-2)AFC Metalul Buzau2-8+1.252.75T
ROM D202/05/26AFC Metalul Buzau1-3 (0-2)CSM Slatina8-4--B
ROM D225/04/26FC Gloria Bistrita0-1 (0-0)AFC Metalul Buzau6-502.5T
ROM D218/04/26AFC Metalul Buzau2-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-2+0.252.25T
ROM D210/04/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)Muscelul Campulung---T
ROM D204/04/26FCM Targu Mures1-4 (0-2)AFC Metalul Buzau8-2-0.752.5T
ROM D221/03/26AFC Metalul Buzau4-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti5-4--T
ROM D214/03/26Chindia Targoviste2-3 (1-2)AFC Metalul Buzau7-2-0.752.5T
ROM D208/03/26AFC Metalul Buzau1-4 (1-3)FC Gloria Bistrita5-9+0.752.5B
ROMC06/03/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)AFC Metalul Buzau6-4-1.52.5B
ROM D228/02/26FCM Targu Mures1-0 (1-0)AFC Metalul Buzau7-5-0.252.5B
ROM D221/02/26AFC Metalul Buzau0-1 (0-1)FC Bacau1-5+0.752.5B
ROMC12/02/26AFC Metalul Buzau1-0 (1-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-6-0.252.25T
INT CF04/02/26AFC Metalul Buzau2-1 (2-0)Tunari5-3--T

Thành tích gần đây — Gjilani

TTTBBHBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26KF Trepca 892-3 (0-0)Gjilani---T
Kos L31/05/26Gjilani3-2 (2-1)KF Prishtina e Re6-2--T
Kos L24/05/26KF Drita Gjilan0-2 (0-1)Gjilani6-2--T
Kos L17/05/26Gjilani1-2 (1-2)KF Llapi---B
Kos L09/05/26KF Drenica Skenderaj2-1 (2-0)Gjilani---B
Kos L03/05/26Gjilani1-1 (0-0)KF Ferizaj5-5--H
Kos L29/04/26Malisheva3-1 (2-0)Gjilani---B
Kos L26/04/26Prishtina1-1 (0-0)Gjilani5-7-0.252.25H
Kos L19/04/26Gjilani2-3 (0-1)KF Dukagjini6-1--B
Kos L12/04/26FC Ballkani1-1 (1-0)Gjilani4-2-0.52.5H
Kos L04/04/26KF Prishtina e Re1-2 (1-1)Gjilani2-4--T
Kos L22/03/26Gjilani0-1 (0-1)KF Drita Gjilan11-4--B
Kos L18/03/26KF Llapi2-3 (1-1)Gjilani4-2--T
Kos L14/03/26Gjilani0-1 (0-1)KF Drenica Skenderaj10-1--B
Kos L09/03/26KF Ferizaj1-2 (1-1)Gjilani---T
Kosovo CUP04/03/26FC Ballkani2-1 (2-0)Gjilani1-1--B
Kos L28/02/26Gjilani2-1 (1-1)Malisheva3-3--T
Kos L22/02/26Gjilani1-0 (1-0)Prishtina3-5--T
Kos L15/02/26KF Dukagjini1-1 (0-0)Gjilani---H
Kosovo CUP12/02/26Gjilani2-1 (1-0)KF Liria Prizren4-2--T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Gjilani (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AFC Metalul Buzau (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Gjilani (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AFC Metalul BuzauGjilani

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AFC Metalul BuzauGjilani

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
58
Thắng 1
24
Hòa
36
Thua 1
31
Thua 2+
AFC Metalul BuzauGjilani

Thông tin đội bóng

AFC Metalul Buzau Thông tin Gjilani
Thành lập
Sân nhà Gjilan City Stadium
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm2.433.912.191.093.500.630.930.000.74
Live2.433.912.191.093.500.630.930.000.74

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.