Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Vojvodina Novi Sad, 01:00 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 31/07/2026
AFC Ajax 4 Kết thúc HT 1-1 1
Vojvodina Novi Sad
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Johan Cruijff Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
AFC Ajax
Vojvodina Novi Sad
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Christos Vergetis
9'
🎯 Dứt điểm - Njegos Petrovic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daley Blind (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân trái) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
40'
⚽ BÀN THẮNG - Djordje Crnomarkovic 0-1, kiến tạo: Njegos Petrovic
40'
🎯 Dứt điểm - Djordje Crnomarkovic (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Davy Klaassen 1-1, kiến tạo: Youri Regeer
🎯 Dứt điểm - Youri Regeer (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị cản phá
51'
🔁 Thay người: vào Nardin Mulahusejnovic, ra Aleksa Vukanovic
52'
🔁 Thay người: vào Stefan Mitrovic, ra Petar Sukacev
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Gloukh 2-1, kiến tạo: Mika Godts
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marcos Leonardo, ra Kasper Dolberg
🔁 Thay người: vào Jorthy Mokio, ra Davy Klaassen
🔁 Thay người: vào Caio Henrique Oliveira Silva, ra Owen Wijndal
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Gloukh 3-1, kiến tạo: Steven Berghuis
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
63'
🔁 Thay người: vào Marko Poletanovic, ra Njegos Petrovic
63'
🔁 Thay người: vào Milutin Vidosavljevic, ra Dejan Zukic
🔁 Thay người: vào Oliver Edvardsen, ra Steven Berghuis
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Djordje Crnomarkovic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — chệch khung thành
69'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Mitrovic
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Gloukh 4-1, kiến tạo: Oliver Edvardsen
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Abdellah Ouazane, ra Oscar Gloukh
75'
🔁 Thay người: vào Milan Kolarevic, ra Lazar Randelovic
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân trái) — chệch khung thành
87'
🟨 Thẻ vàng - Milan Kolarevic
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oliver Edvardsen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| AFC Ajax | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Djordje Crnomarkovic(Assists:Njegos Petrovic) (Kiến tạo: Njegos Petrovic) | |
| Davy Klaassen(Assists:Youri Regeer) (Kiến tạo: Youri Regeer) 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 51' ⇄ | ▲ Nardin Mulahusejnovic ▼ Aleksa Vukanovic | |
| 52' ⇄ | ▲ Stefan Mitrovic ▼ Petar Sukacev | |
| Oscar Gloukh(Assists:Mika Godts) (Kiến tạo: Mika Godts) 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| ▲ Marcos Leonardo ▼ Kasper Dolberg | 57' ⇄ | |
| ▲ Jorthy Mokio ▼ Davy Klaassen | 57' ⇄ | |
| ▲ Caio Henrique Oliveira Silva ▼ Owen Wijndal | 57' ⇄ | |
| Oscar Gloukh(Assists:Steven Berghuis) (Kiến tạo: Steven Berghuis) 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| 63' ⇄ | ▲ Marko Poletanovic ▼ Njegos Petrovic | |
| 63' ⇄ | ▲ Milutin Vidosavljevic ▼ Dejan Zukic | |
| ▲ Oliver Edvardsen ▼ Steven Berghuis | 63' ⇄ | |
| 69' | Stefan Mitrovic | |
| Oscar Gloukh(Assists:Oliver Edvardsen) (Kiến tạo: Oliver Edvardsen) 4 - 1 ⚽ | 71' | |
| ▲ Abdellah Ouazane ▼ Oscar Gloukh | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Milan Kolarevic ▼ Lazar Randelovic | |
| 87' | Milan Kolarevic | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 16 | 19 |
| Điểm | 9 | 3 | 20 | 10 |
Chủ = AFC Ajax · Khách = Vojvodina Novi Sad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Ajax | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
AFC Ajax 3 (100%)Hòa 0 (0%)Vojvodina Novi Sad 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | +1 | 2.75 | T |
| 02/08/24 | Vojvodina Novi Sad | 1-3 (0-0) | AFC Ajax | +1 | 3 | T |
| 26/07/24 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — AFC Ajax
TTTHTBHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | Burnley | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 3 | H |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Heracles Almelo | 0-3 (0-2) | AFC Ajax | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3 | B |
| 25/03/26 | AFC Ajax | 2-2 (0-1) | Volendam | - | - | H |
| 22/03/26 | Feyenoord | 1-1 (0-0) | AFC Ajax | -0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | AFC Ajax | 4-0 (2-0) | Sparta Rotterdam | +1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Groningen | 3-1 (1-1) | AFC Ajax | +0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | PEC Zwolle | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.75 | 3 | H |
| 22/02/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad
BBTBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Crvena Zvezda | 3-1 (2-1) | Vojvodina Novi Sad | -1.75 | 3.5 | B |
| 24/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | -1 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 4-0 (0-0) | OFK Beograd | +1 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-3) | Vojvodina Novi Sad | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | - | - | H |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | B |
| 23/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-0 (2-0) | Novi Pazar | +1 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | OFK Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-2 (2-0) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 08/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Radnik Surdulica | 1-4 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | FK Graficar Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Crvena Zvezda | 4-1 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-2 (1-0) | Radnicki Nis | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 1-3 (1-2) | Vojvodina Novi Sad | +1 | 3 | T |
Đội hình
AFC Ajax
Vojvodina Novi Sad
26Maarten Paes2Lucas Oliveira Rosa5Owen Wijndal17Daley Blind30Aaron Bouwman6Youri Regeer10Oscar Gloukh18CDavy Klaassen9Kasper Dolberg11Mika Godts23Steven Berghuis12Dragan Rosic5Djordje Crnomarkovic22Lazar Nikolic23Lucas Barros da Cunha26Kornel Szucs18Njegos Petrovic35Ifet Djakovac10CDejan Zukic27Petar Sukacev77Lazar Randelovic9Aleksa Vukanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Lucas Oliveira Rosa7.4
- 5Owen Wijndal▼ Rời sân 57'8.3
- 6Youri Regeer🎯 Kiến tạo 44'7
- 9Kasper Dolberg▼ Rời sân 57'5.8
- 10Oscar Gloukh⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 73'10
- 11Mika Godts🎯 Kiến tạo 53'8.2
- 17Daley Blind7.4
- 18Davy Klaassen C⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 57'6.6
- 23Steven Berghuis🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 63'7.5
- 26Maarten Paes6.4
- 30Aaron Bouwman6.7
Khách · 4231
- 5Djordje Crnomarkovic⚽ Ghi bàn 40'7.1
- 9Aleksa Vukanovic▼ Rời sân 51'6.4
- 10Dejan Zukic C▼ Rời sân 63'6.3
- 12Dragan Rosic7.5
- 18Njegos Petrovic🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 22Lazar Nikolic5.9
- 23Lucas Barros da Cunha5.7
- 26Kornel Szucs6.4
- 27Petar Sukacev▼ Rời sân 52'6.4
- 35Ifet Djakovac7.1
- 77Lazar Randelovic▼ Rời sân 75'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
02
Sút bóng
273
Sút cầu môn
112
Tấn công
12946
Tấn công nguy hiểm
7514
Sút ngoài cầu môn
100
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
179
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
667273
TL chuyền bóng thành công
90%75%
Phạm lỗi
917
Việt vị
10
Cứu thua
17
Tắc bóng
67
Quả ném biên
256
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2017
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.350.16
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Ajax (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Vojvodina Novi Sad (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vojvodina Novi Sad (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AFC Ajax
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Owen Wijndal Hậu vệ trái | 8.3 | 0/0 | 39/44 | 4 | |||
| 11Mika Godts Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 5/1 | 55/64 | 2 | ||
| 23Steven Berghuis Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 39/46 | 0 | ||
| 17Daley Blind Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 103/112 | 2 | |||
| 2Lucas Oliveira Rosa Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 78/83 | 2 | |||
| 6Youri Regeer Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1 | 1/0 | 58/62 | 3 | ||
| 30Aaron Bouwman Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 87/91 | 1 | |||
| 18Davy Klaassen Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 3/1 | 31/32 | 0 | ||
| 26Maarten Paes Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 9Kasper Dolberg Trung phong | 5.8 | 3/2 | 9/10 | 0 | |||
| 10Oscar Gloukh Tiền vệ tấn công | 10 | 3 | 5/4 | 33/36 | 0 | ||
| 20Oliver Edvardsen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 1/0 | 11/15 | 0 | ||
| 68Abdellah Ouazane (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 13/14 | 1 | |||
| 12Caio Henrique Oliveira Silva (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 11/17 | 4 | |||
| 24Jorthy Mokio (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 4/1 | 6/9 | 0 | |||
| 38Marcos Leonardo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/6 | 0 |
Vojvodina Novi Sad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Dragan Rosic Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 5Djordje Crnomarkovic Trung vệ | 7.1 | 1 | 2/2 | 28/30 | 1 | ||
| 35Ifet Djakovac Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 21/24 | 3 | |||
| 18Njegos Petrovic Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1 | 1/0 | 19/25 | 4 | ||
| 9Aleksa Vukanovic Trung phong | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 26Kornel Szucs Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 33/43 | 3 | |||
| 27Petar Sukacev Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 77Lazar Randelovic Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 10Dejan Zukic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 22Lazar Nikolic Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 13/23 | 5 | |||
| 23Lucas Barros da Cunha Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 17/21 | 3 | |||
| 55Milutin Vidosavljevic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 99Nardin Mulahusejnovic (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 4Marko Poletanovic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 7Stefan Mitrovic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 21Milan Kolarevic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AFC Ajax | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-3-18 | Thành lập | 1914 |
| Johan Cruijff Arena | Sân nhà | Karadorde Stadium |
| 51638 | Sức chứa | 15754 |
| Michel Angel Sanchez | HLV | Miroslav Tanjga |
| Amsterdam | Khu vực | Novi Sad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.12 | 5.60 | 9.60 | 0.90 | 3.25 | 0.72 | 0.94 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.12 | 5.60 | 9.60 | 0.82 ↓ | 3.75 | 0.80 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.22 | 5.70 | 9.50 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.79 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.60 ↑ | 36.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.55 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 6.00 | 8.90 | 0.96 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 57.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 11.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.40 | 11.00 | 0.83 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.31 ↑ | 44.51 ↑ | 7.66 ↑ | 5.75 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 6.00 | 8.90 | 0.96 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 57.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 5.90 | 10.00 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.94 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.40 | 8.40 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.82 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 32.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.35 | 10.60 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.70 ↑ | 39.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 6.00 | 9.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 11.00 | 0.94 | 3.25 | 0.75 | 0.80 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 43.00 ↑ | 291.00 ↑ | 2.18 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.67 ↓ | 0.50 | 1.12 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.52 | 8.35 | 0.94 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.36 ↑ | 3.72 ↓ | 14.16 ↑ | 2.83 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.61 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 5.75 | 8.25 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.60 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 6.00 | 11.50 | 1.13 | 3.50 | 0.63 | 0.65 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.01 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.20 | 8.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.50 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.83 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Ajax | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vojvodina Novi Sad | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).