Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Vojvodina Novi Sad, 01:00 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 31/07/2026
AFC Ajax
4 Kết thúc HT 1-1 1
Vojvodina Novi Sad
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Johan Cruijff Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

AFC AjaxVojvodina Novi Sad
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Christos Vergetis
9'
🎯 Dứt điểm - Njegos Petrovic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — chệch khung thành
11'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị cản phá
14'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân trái) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — bị chặn
20'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Daley Blind (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân trái) Post
36'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân trái) — bị chặn
38'
40'
Phạt góc
40'
BÀN THẮNG - Djordje Crnomarkovic 0-1, kiến tạo: Njegos Petrovic
40'
🎯 Dứt điểm - Djordje Crnomarkovic (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị chặn
43'
Phạt góc
44'
BÀN THẮNG - Davy Klaassen 1-1, kiến tạo: Youri Regeer
44'
🎯 Dứt điểm - Youri Regeer (đánh đầu) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (đánh đầu) — vào lưới
44'
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị cản phá
48'
51'
🔁 Thay người: vào Nardin Mulahusejnovic, ra Aleksa Vukanovic
52'
🔁 Thay người: vào Stefan Mitrovic, ra Petar Sukacev
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — vào lưới
53'
BÀN THẮNG - Oscar Gloukh 2-1, kiến tạo: Mika Godts
53'
Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Marcos Leonardo, ra Kasper Dolberg
57'
🔁 Thay người: vào Jorthy Mokio, ra Davy Klaassen
57'
🔁 Thay người: vào Caio Henrique Oliveira Silva, ra Owen Wijndal
57'
BÀN THẮNG - Oscar Gloukh 3-1, kiến tạo: Steven Berghuis
58'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — vào lưới
58'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — chệch khung thành
61'
🚩 Việt vị
62'
63'
🔁 Thay người: vào Marko Poletanovic, ra Njegos Petrovic
63'
🔁 Thay người: vào Milutin Vidosavljevic, ra Dejan Zukic
🔁 Thay người: vào Oliver Edvardsen, ra Steven Berghuis
63'
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Djordje Crnomarkovic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — chệch khung thành
67'
69'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Mitrovic
BÀN THẮNG - Oscar Gloukh 4-1, kiến tạo: Oliver Edvardsen
71'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Abdellah Ouazane, ra Oscar Gloukh
73'
75'
🔁 Thay người: vào Milan Kolarevic, ra Lazar Randelovic
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị chặn
75'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân trái) — chệch khung thành
78'
87'
🟨 Thẻ vàng - Milan Kolarevic
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Oliver Edvardsen (chân trái) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

AFC Ajax Phút Vojvodina Novi Sad
40' 0 - 1 Djordje Crnomarkovic(Assists:Njegos Petrovic) (Kiến tạo: Njegos Petrovic)
Davy Klaassen(Assists:Youri Regeer) (Kiến tạo: Youri Regeer) 1 - 1 44'
HT 1-1
51' ▲ Nardin Mulahusejnovic ▼ Aleksa Vukanovic
52' ▲ Stefan Mitrovic ▼ Petar Sukacev
Oscar Gloukh(Assists:Mika Godts) (Kiến tạo: Mika Godts) 2 - 1 53'
▲ Marcos Leonardo ▼ Kasper Dolberg57'
▲ Jorthy Mokio ▼ Davy Klaassen57'
▲ Caio Henrique Oliveira Silva ▼ Owen Wijndal57'
Oscar Gloukh(Assists:Steven Berghuis) (Kiến tạo: Steven Berghuis) 3 - 1 58'
63' ▲ Marko Poletanovic ▼ Njegos Petrovic
63' ▲ Milutin Vidosavljevic ▼ Dejan Zukic
▲ Oliver Edvardsen ▼ Steven Berghuis63'
69' Stefan Mitrovic
Oscar Gloukh(Assists:Oliver Edvardsen) (Kiến tạo: Oliver Edvardsen) 4 - 1 71'
▲ Abdellah Ouazane ▼ Oscar Gloukh73'
75' ▲ Milan Kolarevic ▼ Lazar Randelovic
87' Milan Kolarevic
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 00 21
Bại 02 26
Ghi bàn 94 1915
Mất bàn 37 1619
Điểm 93 2010

Chủ = AFC Ajax · Khách = Vojvodina Novi Sad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Ajax (10)Hiệp 1 / Cả trậnVojvodina Novi Sad (15)
4 (40%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (30%)Hòa/Thắng2 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (13%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại4 (27%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

AFC Ajax 3 (100%)Hòa 0 (0%)Vojvodina Novi Sad 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10+12.75T
UEFA EL02/08/24Vojvodina Novi Sad1-3 (0-0)AFC Ajax1-9+13T
UEFA EL26/07/24AFC Ajax1-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad10-3+1.753T

Thành tích gần đây — AFC Ajax

TTTHTBHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26AFC Ajax2-1 (1-0)Burnley9-6+0.253T
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10+12.75T
INT CF18/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)Olympiakos Piraeus10-4--T
INT CF15/07/26AFC Ajax1-1 (1-0)VfL Bochum3-7+0.752.75H
INT CF10/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)AEK Larnaca6-1+13.25T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4+0.53B
HOL D124/05/26AFC Ajax0-0 (0-0)FC Utrecht7-3+0.53H
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0+0.53.25T
HOL D117/05/26SC Heerenveen0-0 (0-0)AFC Ajax10-6+0.53.5H
HOL D110/05/26AFC Ajax1-2 (0-0)FC Utrecht4-7+0.753.25B
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D126/04/26NAC Breda0-2 (0-2)AFC Ajax11-2+0.252.75T
HOL D112/04/26Heracles Almelo0-3 (0-2)AFC Ajax7-5+13T
HOL D105/04/26AFC Ajax1-2 (1-1)FC Twente Enschede2-2+0.253B
INT CF25/03/26AFC Ajax2-2 (0-1)Volendam---H
HOL D122/03/26Feyenoord1-1 (0-0)AFC Ajax5-1-0.53H
HOL D115/03/26AFC Ajax4-0 (2-0)Sparta Rotterdam5-3+13T
HOL D107/03/26Groningen3-1 (1-1)AFC Ajax6-8+0.253B
HOL D101/03/26PEC Zwolle0-0 (0-0)AFC Ajax12-3+0.753H
HOL D122/02/26AFC Ajax1-1 (1-0)NEC Nijmegen6-7+0.753H

Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad

BBTBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D127/07/26Crvena Zvezda3-1 (2-1)Vojvodina Novi Sad6-2-1.753.5B
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10-12.75B
SER D120/07/26Vojvodina Novi Sad4-0 (0-0)OFK Beograd6-1+12.75T
UEFA EL17/07/26Ferencvarosi TC3-0 (2-0)Vojvodina Novi Sad6-2-1.253.25B
UEFA EL10/07/26Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-8-0.252.5B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1+12.75T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3+0.252.5T
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5+12.75T
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3+0.252.25T
SER CUP29/04/26FK Graficar Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad3-4+12.75T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3+0.752.5H
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3+0.252.75H
SER D118/04/26Crvena Zvezda4-1 (2-0)Vojvodina Novi Sad4-0-1.753.25B
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5+1.252.75T
SER D105/04/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-4+0.52.5H
INT CF28/03/26FK Spartak Zlatibor Voda1-3 (1-2)Vojvodina Novi Sad8-2+13T

Đội hình

AFC AjaxVojvodina Novi Sad
26Maarten Paes2Lucas Oliveira Rosa5Owen Wijndal17Daley Blind30Aaron Bouwman6Youri Regeer10Oscar Gloukh18CDavy Klaassen9Kasper Dolberg11Mika Godts23Steven Berghuis12Dragan Rosic5Djordje Crnomarkovic22Lazar Nikolic23Lucas Barros da Cunha26Kornel Szucs18Njegos Petrovic35Ifet Djakovac10CDejan Zukic27Petar Sukacev77Lazar Randelovic9Aleksa Vukanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
27
3
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
129
46
Tấn công nguy hiểm
75
14
Sút ngoài cầu môn
10
0
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
17
9
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Chuyền bóng
667
273
TL chuyền bóng thành công
90%
75%
Phạm lỗi
9
17
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
25
6
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
20
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.35
0.16
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Ajax (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Vojvodina Novi Sad (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vojvodina Novi Sad (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
21
B.thắng H1
20
B.thắng H2
AFC AjaxVojvodina Novi Sad

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
AFC AjaxVojvodina Novi Sad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
34
Thắng 1
85
Hòa
22
Thua 1
24
Thua 2+
AFC AjaxVojvodina Novi Sad

AFC Ajax

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Owen Wijndal
Hậu vệ trái
8.30/039/444
11Mika Godts
Tiền đạo cánh trái
8.215/155/642
23Steven Berghuis
Tiền đạo cánh phải
7.512/139/460
17Daley Blind
Trung vệ
7.41/0103/1122
2Lucas Oliveira Rosa
Hậu vệ phải
7.40/078/832
6Youri Regeer
Tiền vệ phòng ngự
711/058/623
30Aaron Bouwman
Hậu vệ
6.70/087/911
18Davy Klaassen
Tiền vệ trung tâm
6.613/131/320
26Maarten Paes
Thủ môn
6.40/023/260
9Kasper Dolberg
Trung phong
5.83/29/100
10Oscar Gloukh
Tiền vệ tấn công
1035/433/360
20Oliver Edvardsen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.811/011/150
68Abdellah Ouazane (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/113/141
12Caio Henrique Oliveira Silva (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/011/174
24Jorthy Mokio (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.54/16/90
38Marcos Leonardo (dự bị)
Trung phong
6.31/03/60

Vojvodina Novi Sad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Dragan Rosic
Thủ môn
7.50/020/350
5Djordje Crnomarkovic
Trung vệ
7.112/228/301
35Ifet Djakovac
Tiền vệ trung tâm
7.10/021/243
18Njegos Petrovic
Tiền vệ phòng ngự
6.511/019/254
9Aleksa Vukanovic
Trung phong
6.40/08/92
26Kornel Szucs
Trung vệ
6.40/033/433
27Petar Sukacev
Tiền đạo cánh trái
6.40/01/20
77Lazar Randelovic
Tiền đạo cánh phải
6.30/05/62
10Dejan Zukic
Tiền vệ tấn công
6.30/04/80
22Lazar Nikolic
Hậu vệ phải
5.90/013/235
23Lucas Barros da Cunha
Hậu vệ trái
5.70/017/213
55Milutin Vidosavljevic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/03/40
99Nardin Mulahusejnovic (dự bị)
Trung phong
6.50/011/141
4Marko Poletanovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/015/180
7Stefan Mitrovic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/06/100
21Milan Kolarevic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AFC Ajax Thông tin Vojvodina Novi Sad
1900-3-18 Thành lập 1914
Johan Cruijff Arena Sân nhà Karadorde Stadium
51638 Sức chứa 15754
Michel Angel Sanchez HLV Miroslav Tanjga
Amsterdam Khu vực Novi Sad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.125.609.600.903.250.720.942.000.76
Live1.125.609.600.82 ↓3.750.80 ↑0.84 ↓2.250.86 ↑
EasybetsSớm1.225.709.500.853.000.910.791.750.95
Live1.05 ↓7.60 ↑36.00 ↑5.50 ↑5.500.03 ↓0.32 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.225.7510.000.933.250.810.891.750.85
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑3.55 ↑5.500.15 ↓0.36 ↓0.001.98 ↑
Mansion88Sớm1.196.008.900.963.250.780.962.000.78
Live1.06 ↓6.50 ↑57.00 ↑9.09 ↑5.750.01 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.255.7511.001.103.500.650.651.501.10
Live1.07 ↓9.00 ↑50.00 ↑5.00 ↑5.500.09 ↓1.05 ↑2.500.70 ↓
10BETSớm1.235.4011.000.833.250.84---
Live1.05 ↓10.31 ↑44.51 ↑7.66 ↑5.750.02 ↓---
12betSớm1.196.008.900.963.250.780.962.000.78
Live1.06 ↓6.50 ↑57.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.175.9010.000.943.250.760.942.000.76
Live1.03 ↓9.60 ↑23.00 ↑4.76 ↑5.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.195.408.400.793.001.010.821.751.00
Live1.06 ↓7.00 ↑32.00 ↑5.88 ↑5.500.03 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.225.3510.600.963.250.840.881.750.94
Live1.04 ↓8.70 ↑39.00 ↑5.55 ↑5.500.02 ↓0.24 ↓0.002.38 ↑
LadbrokesSớm1.286.009.000.442.501.60---
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑0.12 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.215.5011.000.943.250.750.801.750.88
Live1.01 ↓43.00 ↑291.00 ↑2.18 ↑5.500.33 ↓0.67 ↓0.501.12 ↑
PinnacleSớm1.235.528.350.943.250.790.861.750.86
Live1.36 ↑3.72 ↓14.16 ↑2.83 ↑5.500.25 ↓2.61 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.275.758.251.103.500.63---
Live1.01 ↓226.00 ↑351.00 ↑1.60 ↑5.500.43 ↓---
1xBetSớm1.266.0011.501.133.500.630.651.501.10
Live1.00 ↓41.00 ↑81.00 ↑4.01 ↑5.500.18 ↓0.32 ↓0.002.49 ↑
Bet 365Sớm1.255.208.500.983.250.830.931.750.88
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑5.25 ↑5.500.12 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.255.009.501.203.500.620.831.750.78
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑5.500.05 ↓0.85 ↑2.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AFC Ajax+1 3/4Chưa có trận cùng mức
Vojvodina Novi Sad-1 3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).