Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Shelbourne, 01:00 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 07/08/2026
AFC Ajax
Sắp đá --:--:--
Shelbourne
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Johan Cruijff Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 00 24
Bại 02 23
Ghi bàn 96 1917
Mất bàn 35 1617
Điểm 93 2013

Chủ = AFC Ajax · Khách = Shelbourne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Ajax (10)Hiệp 1 / Cả trậnShelbourne (36)
4 (40%)Thắng/Thắng8 (22%)
1 (10%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
3 (30%)Hòa/Thắng4 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa10 (28%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (10%)Bại/Hòa2 (6%)
1 (10%)Bại/Bại6 (17%)

Thành tích gần đây — AFC Ajax

TTTTTHTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Volendam1-3 (0-2)AFC Ajax0-8+1.53.5T
UEFA ECL31/07/26AFC Ajax4-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad8-2+23.25T
INT CF26/07/26AFC Ajax2-1 (1-0)Burnley9-6+0.253T
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10+12.75T
INT CF18/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)Olympiakos Piraeus10-4--T
INT CF15/07/26AFC Ajax1-1 (1-0)VfL Bochum3-7+0.752.75H
INT CF10/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)AEK Larnaca6-1+13.25T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4+0.53B
HOL D124/05/26AFC Ajax0-0 (0-0)FC Utrecht7-3+0.53H
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0+0.53.25T
HOL D117/05/26SC Heerenveen0-0 (0-0)AFC Ajax10-6+0.53.5H
HOL D110/05/26AFC Ajax1-2 (0-0)FC Utrecht4-7+0.753.25B
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D126/04/26NAC Breda0-2 (0-2)AFC Ajax11-2+0.252.75T
HOL D112/04/26Heracles Almelo0-3 (0-2)AFC Ajax7-5+13T
HOL D105/04/26AFC Ajax1-2 (1-1)FC Twente Enschede2-2+0.253B
INT CF25/03/26AFC Ajax2-2 (0-1)Volendam---H
HOL D122/03/26Feyenoord1-1 (0-0)AFC Ajax5-1-0.53H
HOL D115/03/26AFC Ajax4-0 (2-0)Sparta Rotterdam5-3+13T
HOL D107/03/26Groningen3-1 (1-1)AFC Ajax6-8+0.253B

Thành tích gần đây — Shelbourne

BBTHHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR02/08/26Waterford United1-0 (0-0)Shelbourne8-6+0.252.75B
UEFA ECL30/07/26Nomme JK Kalju2-1 (0-1)Shelbourne5-2+0.252.75B
UEFA ECL24/07/26Shelbourne5-2 (3-1)Nomme JK Kalju12-2+1.252.5T
IRFAIC18/07/26Kerry FC2-2 (0-0)Shelbourne2-6+12.75H
INT CF08/07/26Shelbourne1-1 (0-0)Celtic FC6-8-23.25H
IRE PR04/07/26Shelbourne2-1 (2-1)Dundalk1-5+0.252.75T
IRE PR28/06/26Sligo Rovers2-2 (1-0)Shelbourne3-14+0.752.5H
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25B
IRE PR20/06/26Drogheda United2-2 (2-1)Shelbourne2-1+0.52.5H
IRE PR13/06/26Shelbourne2-1 (1-0)Shamrock Rovers1-502.25T
IRE PR30/05/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United4-6+0.752.75H
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Shelbourne2-1 (1-1)Waterford United3-2+1.53T
IRE PR16/05/26St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Shelbourne5-4-0.52.5T
IRE PR09/05/26Shelbourne0-0 (0-0)Sligo Rovers15-3+12.5H
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3-0.252.25H
IRE PR02/05/26Dundalk1-2 (0-1)Shelbourne5-5-0.252.5T
IRE PR25/04/26Shelbourne3-4 (2-0)Drogheda United6-4+0.752.25B
IRE PR18/04/26Shelbourne1-2 (0-1)Derry City5-1+0.252.25B
Leinster S C15/04/26Dundalk3-1 (2-0)Shelbourne6-3-0.752.75B

Đội hình

AFC AjaxShelbourne
26Maarten Paes3Anton Gaaei5Owen Wijndal17Daley Blind30Aaron Bouwman6Youri Regeer10Oscar Gloukh18CDavy Klaassen9Kasper Dolberg11Mika Godts23Steven Berghuis19Eddie Beach4Kameron Ledwidge15Sam Bone18James Norris29CPaddy Barrett21Jack Henry-Francis22Sean Moore23Kerr McInroy17Daniel Kelly25Milan Mbeng27Evan Caffrey

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Ajax (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shelbourne (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (32%)Hòa 2 (8%)Bại 15 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
21
4+ Bàn
34
B.thắng H1
52
B.thắng H2
AFC AjaxShelbourne

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
01
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AFC AjaxShelbourne

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
35
Thắng 1
68
Hòa
24
Thua 1
22
Thua 2+
AFC AjaxShelbourne

Thông tin đội bóng

AFC Ajax Thông tin Shelbourne
1900-3-18 Thành lập 1895
Johan Cruijff Arena Sân nhà Tolka Park
51638 Sức chứa 9681
Michel Angel Sanchez HLV Damien Duff
Amsterdam Khu vực Dublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.086.5010.000.793.500.830.762.000.94
Live1.03 ↓8.00 ↑12.00 ↑0.70 ↓4.000.92 ↑0.70 ↓2.751.00 ↑
EasybetsSớm1.079.1024.000.933.750.780.852.750.84
Live1.04 ↓10.30 ↑24.000.84 ↓4.000.98 ↑0.83 ↓3.001.01 ↑
VcbetSớm1.108.0017.000.843.500.900.822.250.92
Live1.05 ↓12.00 ↑26.00 ↑0.89 ↑4.000.96 ↑0.85 ↑3.000.89 ↓
Mansion88Sớm1.069.4016.000.823.500.940.822.250.94
Live1.03 ↓13.00 ↑14.00 ↓0.93 ↑4.000.89 ↓0.78 ↓3.001.06 ↑
InterwettenSớm1.206.5012.000.753.500.950.802.000.90
Live1.07 ↓13.00 ↑33.00 ↑1.25 ↑4.500.60 ↓0.803.000.95 ↑
10BETSớm1.186.2012.000.763.500.92---
Live1.05 ↓12.00 ↑30.00 ↑0.83 ↑4.000.88 ↓---
12betSớm1.078.8014.000.783.500.980.772.250.99
Live1.03 ↓13.00 ↑14.000.93 ↑4.000.89 ↓0.78 ↑3.001.06 ↑
CrownSớm1.136.8011.000.833.500.870.922.250.78
Live1.03 ↓10.50 ↑18.00 ↑0.95 ↑4.000.85 ↓0.96 ↑3.000.86 ↑
SbobetSớm1.126.4010.000.903.500.900.922.250.90
Live1.05 ↓8.40 ↑19.50 ↑0.84 ↓4.000.98 ↑0.89 ↓3.000.95 ↑
WewbetSớm1.176.1012.300.823.500.980.822.001.00
Live1.04 ↓9.10 ↑30.00 ↑0.87 ↑4.000.93 ↓0.89 ↑3.000.93 ↓
LadbrokesSớm1.227.0010.000.302.502.25---
Live1.07 ↓13.00 ↑23.00 ↑0.22 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.186.2511.500.763.500.930.822.000.86
Live1.07 ↓11.50 ↑21.00 ↑0.91 ↑4.000.84 ↓0.83 ↑3.000.92 ↑
PinnacleSớm1.088.7615.900.933.750.800.912.500.82
Live1.03 ↓14.53 ↑50.03 ↑0.97 ↑4.000.83 ↑0.85 ↓3.000.94 ↑
HK Jockey ClubSớm1.067.5018.000.853.500.850.722.251.07
Live1.04 ↓9.00 ↑22.00 ↑0.67 ↓3.751.07 ↑0.92 ↑3.000.84 ↓
BwinSớm1.216.509.750.733.500.95---
Live1.06 ↓13.00 ↑21.00 ↑1.20 ↑4.500.58 ↓---
1xBetSớm1.227.0313.000.843.501.011.122.250.76
Live1.06 ↓12.00 ↑28.00 ↑0.73 ↓3.751.14 ↑1.13 ↑3.250.74 ↓
SNAISớm1.0611.0025.00------
Live1.04 ↓14.00 ↑33.00 ↑------
Bet 365Sớm1.186.2511.000.833.500.830.802.001.00
Live1.06 ↓12.00 ↑29.00 ↑0.834.000.98 ↑0.90 ↑3.000.90 ↓
William HillSớm1.157.0017.000.853.500.850.762.250.85
Live1.06 ↓12.00 ↑41.00 ↑0.62 ↓3.501.20 ↑1.25 ↑3.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.