Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Burnley, 19:00 ngày 26/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 26/07/2026
AFC Ajax 2 Hiệp 2 - HT 1-0 1
Burnley
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Johan Cruijff Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| AFC Ajax | Phút | |
| Aaron Bouwman 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 1 Jaydon Banel(Assists:Luca Koleosho) (Kiến tạo: Luca Koleosho) | |
| Abdellah Ouazane(Assists:Don-Angelo Konadu) (Kiến tạo: Don-Angelo Konadu) 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| 78' | Lluc Castell | |
| Anton Gaaei | 85' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 23 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 18 | 11 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 4 |
Chủ = AFC Ajax · Khách = Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Ajax | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — AFC Ajax
TTHTBHTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 3 | H |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Heracles Almelo | 0-3 (0-2) | AFC Ajax | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3 | B |
| 25/03/26 | AFC Ajax | 2-2 (0-1) | Volendam | - | - | H |
| 22/03/26 | Feyenoord | 1-1 (0-0) | AFC Ajax | -0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | AFC Ajax | 4-0 (2-0) | Sparta Rotterdam | +1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Groningen | 3-1 (1-1) | AFC Ajax | +0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | PEC Zwolle | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.75 | 3 | H |
| 22/02/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3 | H |
| 15/02/26 | AFC Ajax | 4-1 (3-1) | Fortuna Sittard | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Burnley
BHBHBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Wolves | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Burnley | -2.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | Aston Villa | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Leeds United | 3-1 (1-0) | Burnley | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Manchester City | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Nottingham Forest | 4-1 (0-1) | Burnley | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Burnley | 0-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Fulham | 3-1 (0-0) | Burnley | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Burnley | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | Everton | 2-0 (1-0) | Burnley | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Burnley | 3-4 (1-3) | Brentford | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Chelsea | 1-1 (1-0) | Burnley | -1.75 | 3.25 | H |
| 14/02/26 | Burnley | 1-2 (1-0) | Mansfield Town | +1.25 | 2.75 | B |
| 12/02/26 | Crystal Palace | 2-3 (2-3) | Burnley | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Burnley | 0-2 (0-2) | West Ham United | 0 | 2.5 | B |
| 03/02/26 | Sunderland A.F.C | 3-0 (2-0) | Burnley | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/01/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
72
Tấn công
9075
Tấn công nguy hiểm
4726
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
394392
TL chuyền bóng thành công
89%87%
Phạm lỗi
611
Việt vị
01
Cứu thua
15
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1111
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2115
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.10.63
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
73 27
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Ajax (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Burnley (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Ajax | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-3-18 | Thành lập | 1882 |
| Johan Cruijff Arena | Sân nhà | Turf Moor Stadium |
| 51638 | Sức chứa | 22610 |
| Michel Angel Sanchez | HLV | Michael Jackson |
| Amsterdam | Khu vực | Burnley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.60 | 3.10 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 91.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.05 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.55 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.65 | 2.80 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.52 ↑ | 100.00 ↑ | 2.78 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.05 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.72 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 36.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.33 | 2.88 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 210.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.61 | 2.92 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 49.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 3.00 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.27 | 2.94 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.48 ↑ | 30.65 ↑ | 2.34 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 56.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.81 | 2.87 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 0.56 | 0.00 | 1.21 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.88 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.