Kết quả bóng đá trận AEK Larnaca vs Beitar Jerusalem, 23:30 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 23:30 ngày 23/07/2026
AEK Larnaca
0 Kết thúc HT 0-0 1
Beitar Jerusalem
🟨 0 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: GSZ Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

AEK LarnacaBeitar Jerusalem
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eric Wattellier
Phạt góc
5'
Phạt góc
5'
7'
🟨 Thẻ vàng - Eugene Ansah
Phạt góc
10'
21'
Phạt góc
32'
Phạt góc
35'
Phạt góc
43'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
54'
🟨 Thẻ vàng - Omer Atzili
Phạt góc
56'
57'
🔁 Thay người: vào Shon Weissman, ra Eugene Ansah
57'
🔁 Thay người: vào Timothy Muzie, ra Yarden Shua
57'
🔁 Thay người: vào Johnbosco Samuel Kalu, ra Omer Atzili
🔁 Thay người: vào Yahav Gurfinkel, ra Kostas Pileas
62'
63'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Youssef Amyn, ra Djordje Ivanovic
63'
🔁 Thay người: vào Elohor Godswill Ekpolo, ra Jorge Miramon Santagertrudis
63'
65'
🟨 Thẻ vàng - Noam Mucha
🔁 Thay người: vào Charis Kyriakou, ra Ivan Chavdarov Pankov
68'
🟥 Thẻ đỏ - Mike van der Hoorn
72'
77'
BÀN THẮNG - Brayan Carabali 0-1
🔁 Thay người: vào Zacharias Adoni, ra Amor Layouni
78'
84'
🔁 Thay người: vào Ziv Israel Ben Shimol, ra Noam Mucha
90+4'
Phạt góc
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Ziv Israel Ben Shimol
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

AEK Larnaca Phút Beitar Jerusalem
7' Eugene Ansah
HT 0-0
54' Omer Atzili
57' ▲ Shon Weissman ▼ Eugene Ansah
57' ▲ Timothy Muzie ▼ Yarden Shua
57' ▲ Johnbosco Samuel Kalu ▼ Omer Atzili
57' ▲ Johnbosco Samuel Kalu ▼ Omer Atzili
▲ Yahav Gurfinkel ▼ Kostas Pileas62'
▲ Elohor Godswill Ekpolo ▼ Jorge Miramon Santagertrudis63'
▲ Youssef Amyn ▼ Djordje Ivanovic63'
65' Noam Mucha
▲ Charis Kyriakou ▼ Ivan Chavdarov Pankov68'
Mike van der Hoorn 75'
▲ Zacharias Adoni ▼ Amor Layouni76'
77' 0 - 1 Brayan Carabali
82' ▲ Ziv Israel Ben Shimol ▼ Noam Mucha
90+4' Ziv Israel Ben Shimol
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 11 33
Bại 20 42
Ghi bàn 04 1212
Mất bàn 22 1310
Điểm 17 1218

Chủ = AEK Larnaca · Khách = Beitar Jerusalem

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AEK Larnaca (5)Hiệp 1 / Cả trậnBeitar Jerusalem (5)
1 (20%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (40%)
1 (20%)Hòa/Hòa3 (60%)
3 (60%)Hòa/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

AEK Larnaca 0 (0%)Hòa 1 (100%)Beitar Jerusalem 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/21Beitar Jerusalem0-0 (0-0)AEK Larnaca2-302.5H

Thành tích gần đây — AEK Larnaca

HBBTTHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Apollon Limassol FC0-0 (0-0)AEK Larnaca6-7-0.252.25H
INT CF10/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)AEK Larnaca6-1-13.25B
INT CF07/07/26PAOK Saloniki3-2 (1-1)AEK Larnaca1-0-1.253B
INT CF04/07/26Helmond Sport1-2 (1-2)AEK Larnaca6-5+1.252.75T
CYP D122/05/26Aris Limassol3-4 (0-1)AEK Larnaca3-1+0.252.5T
CYP D116/05/26AEK Larnaca2-2 (1-1)Pafos FC2-3+0.252.5H
CYP D110/05/26Omonia Nicosia FC1-1 (0-1)AEK Larnaca5-1-0.252.5H
CYP D106/05/26AEK Larnaca1-0 (1-0)Apollon Limassol FC5-1+0.52.25T
CYP D103/05/26APOEL Nicosia1-0 (0-0)AEK Larnaca7-802.25B
CYP D125/04/26AEK Larnaca2-0 (1-0)Aris Limassol3-7+0.52.5T
CYP D118/04/26Pafos FC1-1 (1-0)AEK Larnaca6-6-0.252.25H
CYP D114/04/26AEK Larnaca0-2 (0-1)Omonia Nicosia FC13-302.5B
CYP D105/04/26Apollon Limassol FC1-1 (0-0)AEK Larnaca15-202.25H
CYP D123/03/26AEK Larnaca1-0 (1-0)APOEL Nicosia4-3+0.52.25T
UEFA ECL20/03/26AEK Larnaca1-1 (0-1)Crystal Palace1-9-0.752.5H
CYP D117/03/26Ethnikos Achnas FC0-2 (0-0)AEK Larnaca1-6+12.5T
UEFA ECL13/03/26Crystal Palace0-0 (0-0)AEK Larnaca6-3-1.753H
CYP D107/03/26AEK Larnaca3-0 (2-0)Akritas Chloraka8-2+1.753T
CYP D101/03/26AEK Larnaca1-1 (0-1)Olympiakos Nicosia FC7-4+1.52.75H
CYP D123/02/26Omonia Aradippou2-1 (0-1)AEK Larnaca7-9+12.5B

Thành tích gần đây — Beitar Jerusalem

HTHHHHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC19/07/26Beitar Jerusalem2-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-1+0.252.75H
INT CF09/07/26Beitar Jerusalem1-0 (0-0)KF Dukagjini4-4--T
INT CF07/07/26FC Arda Kardzhali0-0 (0-0)Beitar Jerusalem2-4--H
INT CF03/07/26Botev Vratsa2-2 (2-2)Beitar Jerusalem3-1+0.52.75H
ISR D124/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-3+0.52.75H
ISR D120/05/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Beitar Jerusalem3-20+1.253.25H
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603T
ISR D113/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-303H
ISR D110/05/26Maccabi Haifa3-0 (1-0)Beitar Jerusalem5-1--B
ISR D106/05/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Beitar Jerusalem4-4+0.252.75T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--T
ISR D129/04/26Beitar Jerusalem3-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva6-1+1.253T
ISR D126/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Beitar Jerusalem8-3-0.53H
ISR D120/04/26Beitar Jerusalem3-0 (1-0)Maccabi Haifa1-3+0.53.25T
ISR D113/04/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-2)Beitar Jerusalem1-6+13T
ISR D105/04/26Beitar Jerusalem3-2 (0-2)Ironi Tiberias10-3+1.53.25T
ISR D124/02/26Maccabi Netanya2-8 (2-5)Beitar Jerusalem3-2+0.53.25T
ISR D117/02/26Beitar Jerusalem0-0 (0-0)Maccabi Tel Aviv4-203.25H
ISR D110/02/26Hapoel Beer Sheva2-1 (1-0)Beitar Jerusalem4-5-0.753B
ISR CUP05/02/26Beitar Jerusalem1-2 (0-2)Bnei Yehuda Tel Aviv6-2+1.252.75B

Đội hình

AEK LarnacaBeitar Jerusalem
51Andreas Paraskevas3Mike van der Hoorn15CHrvoje Milicevic17Kostas Pileas17Kostas Pileas21Jorge Miramon Santagertrudis7Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos6Ivan Chavdarov Pankov9Djordje Ivanovic14Amor Layouni20Jan Repas11Riad Bajic55Joao Miguel Macedo Silva2Nana Kwame Antwi4Brayan Carabali5Gil Cohen16Yarden Cohen15Noam Mucha26Daniel Worko40Boris Enow Takang7Yarden Shua13Eugene Ansah77COmer Atzili

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
6
16
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
74
98
Tấn công nguy hiểm
45
60
Sút ngoài cầu môn
4
13
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
0
2
Quả ném biên
15
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AEK Larnaca (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Beitar Jerusalem (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AEK Larnaca (36 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 19 (53%)Hòa 1 (3%)Bại 16 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (33%)Hòa 3 (8%)Xỉu 21 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AEK LarnacaBeitar Jerusalem

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AEK LarnacaBeitar Jerusalem

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
44
Thắng 1
88
Hòa
42
Thua 1
11
Thua 2+
AEK LarnacaBeitar Jerusalem

Thông tin đội bóng

AEK Larnaca Thông tin Beitar Jerusalem
1994 Thành lập 1939
GSZ Stadium Sân nhà Teddi Malcha
13032 Sức chứa 21600
Mauro German Camoranesi HLV Barak Yitzakhi
Larnaca Khu vực Jerusalem
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.862.913.350.752.250.870.860.500.84
Live1.96 ↑2.95 ↑3.05 ↓0.752.250.870.96 ↑0.500.74 ↓
EasybetsSớm1.863.303.500.842.250.950.910.500.89
Live172.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓3.40 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.253.40 ↑
VcbetSớm2.103.203.300.802.250.940.810.250.93
Live251.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.60 ↑1.500.23 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm1.873.353.450.812.250.950.880.500.88
Live200.00 ↑6.70 ↑1.03 ↓4.76 ↑1.500.03 ↓0.02 ↓-0.255.55 ↑
InterwettenSớm1.833.554.000.902.500.800.950.500.75
Live100.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.813.503.950.792.500.88---
Live100.00 ↑16.78 ↑1.01 ↓5.73 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.873.353.450.812.250.950.880.500.88
Live200.00 ↑6.70 ↑1.03 ↓4.76 ↑1.500.03 ↓0.02 ↓-0.255.55 ↑
CrownSớm1.923.303.350.802.250.900.920.500.78
Live17.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm1.923.013.470.842.250.960.920.500.90
Live250.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓4.54 ↑1.500.08 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm1.933.323.610.952.500.850.930.500.89
Live61.00 ↑9.55 ↑1.02 ↓5.25 ↑1.500.03 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm2.003.503.601.052.500.70---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.793.503.900.782.500.910.750.500.94
Live326.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓10.60 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.282.972.860.812.250.900.980.250.74
Live30.99 ↑5.94 ↑1.16 ↓3.18 ↑1.500.23 ↓1.69 ↑0.000.47 ↓
HK Jockey ClubSớm1.853.103.700.842.250.860.690.251.11
Live500.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.60 ↑1.750.14 ↓2.13 ↑-1.000.32 ↓
BwinSớm1.953.303.501.052.500.68---
Live226.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.90 ↓1.500.77 ↑---
1xBetSớm1.853.603.990.852.500.961.300.750.55
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑1.500.11 ↓2.34 ↑0.000.34 ↓
Bet 365Sớm1.953.403.201.002.500.800.900.250.90
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑1.500.11 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm1.953.253.601.002.500.730.740.251.02
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑1.500.02 ↓0.740.250.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.