Kết quả bóng đá trận Adelaide Raiders SC vs Eastern United, 12:30 ngày 18/07/2026
South Ngoại hạng Úc · 12:30 ngày 18/07/2026
Adelaide Raiders SC 3 Kết thúc HT 2-0 0
Eastern United
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Adelaide Raiders SC | Phút | |
| Joshua Zganec 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Jai King-Byrne 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| 58' | ||
| Isaac Matikulas 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| 86' | ||
| 90+3' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 29 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 11 | 16 |
| Điểm | 9 | 1 | 25 | 9 |
Chủ = Adelaide Raiders SC · Khách = Eastern United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide Raiders SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (55%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
Adelaide Raiders SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 1 | 5 | 50 | 23 | 40 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 30 | 9 | 24 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 14 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 9 | - | - |
Eastern United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 18 | 39 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 14 | 11 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 25 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Adelaide Raiders SC 4 (80%)Hòa 1 (20%)Eastern United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Eastern United | 0-2 (0-0) | Adelaide Raiders SC | +1 | 3.25 | T |
| 15/07/23 | Eastern United | 1-5 (1-1) | Adelaide Raiders SC | +1 | 3.25 | T |
| 25/04/23 | Adelaide Raiders SC | 2-2 (0-1) | Eastern United | +1.5 | 3.75 | H |
| 09/07/22 | Eastern United | 0-1 (0-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 09/04/22 | Adelaide Raiders SC | 2-1 (1-1) | Eastern United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Adelaide Raiders SC
TTTTBTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Cumberland United FC | 1-2 (1-2) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 27/06/26 | Adelaide Raiders SC | 7-0 (1-0) | Adelaide Cobras FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Adelaide Atletico | 1-3 (0-3) | Adelaide Raiders SC | 0 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Adelaide Raiders SC | 3-2 (2-0) | Adelaide Panthers | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Salisbury United | 4-3 (2-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Adelaide Raiders SC | 3-1 (2-0) | Modbury Jets | -0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Adelaide Raiders SC | 3-1 (2-0) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 16/05/26 | The Cove FC | 1-1 (0-0) | Adelaide Raiders SC | +0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Adelaide Raiders SC | 3-4 (1-1) | Adelaide Blue Eagles | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Fulham United FC | 4-2 (3-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 17/04/26 | Eastern United | 0-2 (0-0) | Adelaide Raiders SC | +1 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | Adelaide Raiders SC | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | 0 | 3 | B |
| 02/04/26 | Adelaide Raiders SC | 0-2 (0-1) | Pontian Eagles | - | - | B |
| 28/03/26 | Adelaide Cobras FC | 0-3 (0-1) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 20/03/26 | Adelaide Raiders SC | 5-0 (3-0) | Adelaide Atletico | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Adelaide Panthers | 0-3 (0-2) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 07/03/26 | Adelaide Raiders SC | 2-0 (2-0) | Salisbury United | 0 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Modbury Jets | 3-1 (2-1) | Adelaide Raiders SC | -0.75 | 3 | B |
| 21/02/26 | Inter SC Mt Gambier | 0-1 (0-1) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 07/02/26 | Adelaide Raiders SC | 0-2 (0-1) | Metrostars SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Eastern United
HBHTTHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Modbury Jets | -1.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Eastern United | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | -0.5 | 3 | B |
| 20/06/26 | Adelaide Cobras FC | 1-1 (1-0) | Eastern United | -0.5 | 3 | H |
| 12/06/26 | Eastern United | 2-1 (1-0) | Adelaide Olympic | -0.5 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Eastern United | 1-0 (1-0) | The Cove FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Adelaide Panthers | 1-1 (0-0) | Eastern United | - | - | H |
| 22/05/26 | Eastern United | 0-1 (0-1) | Adelaide Blue Eagles | -1 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Adelaide Atletico | 5-0 (4-0) | Eastern United | -1 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Fulham United FC | -1 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Salisbury United | 2-3 (0-1) | Eastern United | - | - | T |
| 17/04/26 | Eastern United | 0-2 (0-0) | Adelaide Raiders SC | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Modbury Jets | 3-0 (0-0) | Eastern United | - | - | B |
| 04/04/26 | Modbury Jets | 0-0 (0-0) | Eastern United | -2 | 4 | H |
| 27/03/26 | Cumberland United FC | 4-2 (3-1) | Eastern United | -1 | 3.25 | B |
| 20/03/26 | Eastern United | 2-4 (2-3) | Adelaide Cobras FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Adelaide Olympic | 2-1 (2-0) | Eastern United | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | The Cove FC | 4-0 (2-0) | Eastern United | -0.25 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Eastern United | 5-2 (1-1) | Adelaide Panthers | 0 | 3 | T |
| 20/02/26 | MA Hawks FC | 1-11 (1-3) | Eastern United | - | - | T |
| 08/08/25 | Adelaide University SC | 0-0 (0-0) | Eastern United | -0.25 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
03
Sút bóng
188
Sút cầu môn
71
Tấn công
125120
Tấn công nguy hiểm
7148
Sút ngoài cầu môn
117
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide Raiders SC (22 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Eastern United (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide Raiders SC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Eastern United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide Raiders SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.92 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.92 | 1.50 | 0.80 | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.90 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.90 ↑ | 5.75 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.10 | 4.60 | 0.77 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 4.50 ↑ | 5.20 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.76 | 5.35 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.87 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.87 ↑ | 6.30 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 4.80 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.90 ↑ | 5.75 ↑ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.70 | 6.11 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.90 ↑ | 6.59 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.