Kết quả bóng đá trận Adelaide Panthers vs The Cove FC, 12:30 ngày 18/07/2026
South Ngoại hạng Úc · 12:30 ngày 18/07/2026
Adelaide Panthers 2 Kết thúc HT 1-1 2
The Cove FC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Adelaide Panthers | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Jonathon Rideout | |
| 17' | ||
| Lucas Papageorgiou 1 - 1 ⚽ | 26' | |
| 29' | ||
| HT 1-1 | ||
| Jai Conroy 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| 60' | ⚽ 2 - 2 Jonathon Rideout | |
| 70' | ||
| 75' | ||
| 85' | ||
| 87' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 11 | 8 | 24 | 17 |
| Điểm | 1 | 1 | 6 | 6 |
Chủ = Adelaide Panthers · Khách = The Cove FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide Panthers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 11 (55%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
Adelaide Panthers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 3 | 13 | 20 | 54 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 15 | 11 | 10 |
| Sân khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 11 | 39 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | - | - |
The Cove FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 | 27 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 8 | 15 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 19 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Adelaide Panthers 3 (50%)Hòa 0 (0%)The Cove FC 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | The Cove FC | 2-1 (1-1) | Adelaide Panthers | - | - | B |
| 05/08/25 | The Cove FC | 4-0 (1-0) | Adelaide Panthers | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/25 | Adelaide Panthers | 2-4 (0-2) | The Cove FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 17/06/17 | Adelaide Panthers | 2-0 (1-0) | The Cove FC | - | - | T |
| 11/03/17 | The Cove FC | 0-3 (0-2) | Adelaide Panthers | - | - | T |
| 18/02/16 | Adelaide Panthers | 3-0 (3-0) | The Cove FC | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Adelaide Panthers
BBBBBHHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Adelaide Blue Eagles | 4-1 (3-1) | Adelaide Panthers | - | - | B |
| 27/06/26 | Adelaide Panthers | 0-1 (0-1) | Fulham United FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Cumberland United FC | 5-1 (4-1) | Adelaide Panthers | -1.5 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Adelaide Raiders SC | 3-2 (2-0) | Adelaide Panthers | -1.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Adelaide Panthers | 0-2 (0-1) | Adelaide Cobras FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Adelaide Panthers | 1-1 (0-0) | Eastern United | - | - | H |
| 23/05/26 | Adelaide Atletico | 1-1 (0-0) | Adelaide Panthers | - | - | H |
| 16/05/26 | Adelaide Panthers | 2-0 (2-0) | Salisbury United | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Modbury Jets | 4-1 (2-1) | Adelaide Panthers | -2.75 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Adelaide Panthers | 2-0 (1-0) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 18/04/26 | The Cove FC | 2-1 (1-1) | Adelaide Panthers | - | - | B |
| 11/04/26 | Adelaide Panthers | 2-1 (2-1) | Adelaide Blue Eagles | - | - | T |
| 28/03/26 | Fulham United FC | 6-1 (2-0) | Adelaide Panthers | - | - | B |
| 21/03/26 | Adelaide Panthers | 0-5 (0-0) | Cumberland United FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Adelaide Panthers | 0-3 (0-2) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 07/03/26 | Adelaide Cobras FC | 4-0 (3-0) | Adelaide Panthers | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Eastern United | 5-2 (1-1) | Adelaide Panthers | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Para Hills East | 2-0 (1-0) | Adelaide Panthers | - | - | B |
| 16/08/25 | Pontian Eagles | 1-3 (0-0) | Adelaide Panthers | - | - | T |
| 09/08/25 | Adelaide Panthers | 1-4 (0-3) | Fulham United FC | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — The Cove FC
BHHTBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | The Cove FC | 0-5 (0-4) | Adelaide United | -4.25 | 5 | B |
| 07/07/26 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Modbury Jets | -0.75 | 3 | H |
| 04/07/26 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Adelaide Atletico | 0 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Salisbury United | 0-4 (0-3) | The Cove FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Adelaide Olympic | 2-0 (0-0) | The Cove FC | -0.25 | 3 | B |
| 05/06/26 | Eastern United | 1-0 (1-0) | The Cove FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | The Cove FC | 1-3 (0-3) | Adelaide Blue Eagles | - | - | B |
| 23/05/26 | Fulham United FC | 3-2 (2-1) | The Cove FC | - | - | B |
| 16/05/26 | The Cove FC | 1-1 (0-0) | Adelaide Raiders SC | -0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Cumberland United FC | 0-2 (0-1) | The Cove FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Cobras FC | 1-2 (0-1) | The Cove FC | - | - | T |
| 18/04/26 | The Cove FC | 2-1 (1-1) | Adelaide Panthers | - | - | T |
| 11/04/26 | Adelaide Atletico | 4-0 (2-0) | The Cove FC | - | - | B |
| 28/03/26 | The Cove FC | 2-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | T |
| 21/03/26 | The Cove FC | 3-2 (2-1) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 14/03/26 | Modbury Jets | 5-0 (4-0) | The Cove FC | - | - | B |
| 07/03/26 | The Cove FC | 4-0 (2-0) | Eastern United | +0.25 | 3.5 | T |
| 02/03/26 | Adelaide Blue Eagles | 1-1 (1-1) | The Cove FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | The Cove FC | 1-4 (1-2) | Fulham United FC | - | - | B |
| 16/08/25 | Adelaide Cobras FC | 2-0 (1-0) | The Cove FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
36
Tấn công
108111
Tấn công nguy hiểm
8366
Sút ngoài cầu môn
125
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide Panthers (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
The Cove FC (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide Panthers (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
The Cove FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (13%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (88%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide Panthers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.55 | 0.87 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 4.75 | 4.20 | 1.55 | 0.87 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | -1.00 | 0.91 | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.40 | 1.55 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 4.20 ↓ | 1.63 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.53 | 0.80 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 4.00 ↓ | 1.57 ↑ | 0.80 | 3.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.53 | 4.28 | 1.55 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.37 ↓ | 4.23 ↓ | 1.58 ↑ | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.54 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 4.20 ↑ | 4.20 | 1.54 | 0.76 | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.72 ↓ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.55 | 4.40 | 1.53 | 0.83 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 4.55 | 4.40 | 1.53 | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 1.03 | -0.75 | 0.68 | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.33 | 1.57 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.00 | 4.33 | 1.57 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.