Kết quả bóng đá trận Adelaide Olympic vs Adelaide Panthers, 17:00 ngày 24/07/2026
South Ngoại hạng Úc · 17:00 ngày 24/07/2026
Adelaide Olympic 5 Kết thúc HT 2-0 1
Adelaide Panthers
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Adelaide Olympic | Phút | |
| 5' | ||
| 26' | ||
| Ethan Nassau 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 34' | ||
| Ethan Nassau 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| 43' | ||
| HT 2-0 | ||
| 60' | ||
| 61' | ||
| 63' | ⚽ 2 - 1 Markham K. | |
| Peter Katsambis 3 - 1 ⚽ | 69' | |
| Ali Aqil 4 - 1 ⚽ | 73' | |
| 5 - 1 ⚽ | 79' | |
| Ali Aqil 6 - 1 ⚽ | 79' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 12 | 24 |
| Điểm | 9 | 1 | 21 | 6 |
Chủ = Adelaide Olympic · Khách = Adelaide Panthers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide Olympic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 11 (55%) |
Bảng xếp hạng
Adelaide Olympic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 12 | 1 | 6 | 38 | 24 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 23 | 6 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 15 | 18 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Adelaide Panthers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 3 | 13 | 20 | 54 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 15 | 11 | 9 |
| Sân khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 11 | 39 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Adelaide Olympic 8 (47%)Hòa 4 (24%)Adelaide Panthers 5 (29%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Adelaide Panthers | 2-0 (1-0) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 21/06/25 | Adelaide Olympic | 2-1 (1-1) | Adelaide Panthers | - | - | T |
| 21/03/25 | Adelaide Panthers | 0-1 (0-0) | Adelaide Olympic | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/08/24 | Adelaide Olympic | 1-0 (1-0) | Adelaide Panthers | +0.75 | 3.5 | T |
| 10/05/24 | Adelaide Panthers | 1-2 (0-1) | Adelaide Olympic | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/05/23 | Adelaide Panthers | 3-3 (1-1) | Adelaide Olympic | 0 | 3.25 | H |
| 04/03/23 | Adelaide Olympic | 0-3 (0-1) | Adelaide Panthers | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/07/22 | Adelaide Panthers | 3-3 (3-1) | Adelaide Olympic | 0 | 3.25 | H |
| 02/04/22 | Adelaide Olympic | 4-0 (1-0) | Adelaide Panthers | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/07/21 | Adelaide Panthers | 2-2 (0-0) | Adelaide Olympic | +0.5 | 3 | H |
| 17/04/21 | Adelaide Olympic | 1-3 (0-2) | Adelaide Panthers | +0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/19 | Adelaide Panthers | 1-5 (1-4) | Adelaide Olympic | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/02/19 | Adelaide Olympic | 3-2 (0-1) | Adelaide Panthers | +0.75 | 3 | T |
| 21/07/18 | Adelaide Panthers | 1-1 (1-1) | Adelaide Olympic | +0.25 | 3 | H |
| 12/05/18 | Adelaide Olympic | 1-2 (0-1) | Adelaide Panthers | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/07/16 | Adelaide Panthers | 4-1 (0-1) | Adelaide Olympic | +0.25 | 3.5 | B |
| 09/04/16 | Adelaide Olympic | 4-3 (1-2) | Adelaide Panthers | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Adelaide Olympic
TTBTBTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Adelaide Atletico | 0-1 (0-0) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 03/07/26 | Adelaide Olympic | 1-0 (0-0) | Salisbury United | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Modbury Jets | 4-1 (1-0) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 20/06/26 | Adelaide Olympic | 2-0 (0-0) | The Cove FC | +0.25 | 3 | T |
| 12/06/26 | Eastern United | 2-1 (1-0) | Adelaide Olympic | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Adelaide Blue Eagles | 1-2 (0-1) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 29/05/26 | Adelaide Olympic | 4-0 (1-0) | Fulham United FC | 0 | 3 | T |
| 23/05/26 | Adelaide Raiders SC | 3-1 (2-0) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 17/05/26 | Adelaide Olympic | 2-1 (0-0) | Cumberland United FC | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | Adelaide Olympic | 2-0 (1-0) | Adelaide Cobras FC | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Panthers | 2-0 (1-0) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 24/04/26 | Adelaide Olympic | 3-0 (2-0) | Adelaide Blue Eagles | 0 | 3 | T |
| 17/04/26 | Adelaide Olympic | 1-2 (1-1) | Adelaide Atletico | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Salisbury United | 1-4 (1-1) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 02/04/26 | Adelaide Olympic | 1-4 (1-1) | Adelaide City FC | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/03/26 | Adelaide Olympic | 1-1 (1-1) | Modbury Jets | -0.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | The Cove FC | 3-2 (2-1) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 13/03/26 | Adelaide Olympic | 2-1 (2-0) | Eastern United | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Fulham United FC | 2-3 (1-2) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 21/02/26 | Gambier Centrals | 0-8 (0-5) | Adelaide Olympic | - | - | T |
Thành tích gần đây — Adelaide Panthers
HBBBBBHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Adelaide Panthers | 2-2 (1-1) | The Cove FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Adelaide Blue Eagles | 4-1 (3-1) | Adelaide Panthers | - | - | B |
| 27/06/26 | Adelaide Panthers | 0-1 (0-1) | Fulham United FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Cumberland United FC | 5-1 (4-1) | Adelaide Panthers | -1.5 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Adelaide Raiders SC | 3-2 (2-0) | Adelaide Panthers | -1.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Adelaide Panthers | 0-2 (0-1) | Adelaide Cobras FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Adelaide Panthers | 1-1 (0-0) | Eastern United | - | - | H |
| 23/05/26 | Adelaide Atletico | 1-1 (0-0) | Adelaide Panthers | - | - | H |
| 16/05/26 | Adelaide Panthers | 2-0 (2-0) | Salisbury United | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Modbury Jets | 4-1 (2-1) | Adelaide Panthers | -2.75 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Adelaide Panthers | 2-0 (1-0) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 18/04/26 | The Cove FC | 2-1 (1-1) | Adelaide Panthers | - | - | B |
| 11/04/26 | Adelaide Panthers | 2-1 (2-1) | Adelaide Blue Eagles | - | - | T |
| 28/03/26 | Fulham United FC | 6-1 (2-0) | Adelaide Panthers | - | - | B |
| 21/03/26 | Adelaide Panthers | 0-5 (0-0) | Cumberland United FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Adelaide Panthers | 0-3 (0-2) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 07/03/26 | Adelaide Cobras FC | 4-0 (3-0) | Adelaide Panthers | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Eastern United | 5-2 (1-1) | Adelaide Panthers | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Para Hills East | 2-0 (1-0) | Adelaide Panthers | - | - | B |
| 16/08/25 | Pontian Eagles | 1-3 (0-0) | Adelaide Panthers | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
99
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
33
Sút bóng
154
Sút cầu môn
61
Tấn công
120118
Tấn công nguy hiểm
7664
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B5T5 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B3T3 H0 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide Olympic (22 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Adelaide Panthers (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide Olympic (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 2 (20%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
Adelaide Panthers (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide Olympic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1997 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.20 | 8.00 | 0.85 | 3.50 | 0.86 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.60 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.50 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.83 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.18 ↑ | 6.50 | 0.66 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.30 | 0.89 | 3.50 | 0.85 | 0.89 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.25 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.10 | 4.50 | 0.79 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.73 ↑ | 68.42 ↑ | 2.72 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.30 | 0.89 | 3.50 | 0.85 | 0.89 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.80 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.26 | 4.87 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.84 ↑ | 16.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 5.10 | 7.50 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.81 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.30 ↓ | 25.00 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 4.80 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 3.75 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.52 | 5.74 | 0.90 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.07 ↓ | 17.11 ↑ | 2.74 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.87 ↑ | 6.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.60 | 7.34 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.73 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.56 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 6.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.