Kết quả bóng đá trận Adelaide City FC vs West Torrens Birkalla, 12:00 ngày 25/07/2026
FFSA Ngoại hạng · 12:00 ngày 25/07/2026
Adelaide City FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
West Torrens Birkalla
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Adelaide City FC | Phút | |
| Jared Clark 0 - 1 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 12 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 15 |
Chủ = Adelaide City FC · Khách = West Torrens Birkalla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (46%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Adelaide City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 6 | 2 | 36 | 16 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 | 10 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 6 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | - | - |
West Torrens Birkalla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 45 | 27 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 29 | 8 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 16 | 19 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Adelaide City FC 11 (55%)Hòa 3 (15%)West Torrens Birkalla 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | West Torrens Birkalla | 1-0 (0-0) | Adelaide City FC | +0.75 | 3 | B |
| 13/06/25 | West Torrens Birkalla | 4-0 (2-0) | Adelaide City FC | +1 | 3.25 | B |
| 27/03/25 | West Torrens Birkalla | 1-1 (0-0) | Adelaide City FC | +0.5 | 3 | H |
| 17/03/25 | Adelaide City FC | 1-1 (1-1) | West Torrens Birkalla | +0.75 | 3 | H |
| 23/07/22 | West Torrens Birkalla | 0-2 (0-1) | Adelaide City FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/05/22 | Adelaide City FC | 5-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/04/22 | Adelaide City FC | 1-1 (0-0) | West Torrens Birkalla | +1.75 | 3.25 | H |
| 27/02/21 | Adelaide City FC | 3-1 (2-0) | West Torrens Birkalla | - | - | T |
| 03/06/18 | West Torrens Birkalla | 0-2 (0-1) | Adelaide City FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/03/18 | Adelaide City FC | 4-1 (3-0) | West Torrens Birkalla | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/07/17 | Adelaide City FC | 1-3 (0-0) | West Torrens Birkalla | +1.25 | 3.25 | B |
| 08/04/17 | West Torrens Birkalla | 0-5 (0-1) | Adelaide City FC | +0.75 | 3 | T |
| 13/01/17 | West Torrens Birkalla | 1-4 (0-2) | Adelaide City FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/07/16 | Adelaide City FC | 2-0 (1-0) | West Torrens Birkalla | +0.5 | 3.25 | T |
| 30/04/16 | West Torrens Birkalla | 3-1 (1-0) | Adelaide City FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 22/01/16 | West Torrens Birkalla | 1-2 (0-2) | Adelaide City FC | 0 | 3.25 | T |
| 29/08/15 | West Torrens Birkalla | 1-0 (1-0) | Adelaide City FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 08/08/15 | Adelaide City FC | 3-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/15 | West Torrens Birkalla | 3-2 (1-2) | Adelaide City FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/08/14 | West Torrens Birkalla | 0-2 (0-1) | Adelaide City FC | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Adelaide City FC
HTTTHTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Adelaide City FC | 2-2 (1-0) | Croydon Kings | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Adelaide City FC | 2-0 (2-0) | Para Hills Knlghts SC | +4 | 4.75 | T |
| 26/06/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-0) | Adelaide City FC | +1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Adelaide City FC | 3-0 (2-0) | Metrostars SC | -0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Adelaide City FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/06/26 | Adelaide City FC | 4-1 (2-0) | Sturt Lions | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | West Adelaide SC | 1-2 (0-1) | Adelaide City FC | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Adelaide City FC | 2-2 (2-1) | White City Woodville | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Playford City Patriots | 0-0 (0-0) | Adelaide City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Cumberland United FC | 1-0 (1-0) | Adelaide City FC | +2.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Adelaide City FC | 2-1 (1-0) | Campbelltown City SC | +0.5 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | West Torrens Birkalla | 1-0 (0-0) | Adelaide City FC | +0.75 | 3 | B |
| 24/04/26 | Gawler Eagles | 1-4 (0-4) | Adelaide City FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Sturt Lions | 1-0 (1-0) | Adelaide City FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Para Hills Knlghts SC | 1-3 (0-1) | Adelaide City FC | +2 | 3.75 | T |
| 02/04/26 | Adelaide Olympic | 1-4 (1-1) | Adelaide City FC | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Adelaide City FC | 4-1 (2-1) | Adelaide Comets FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Metrostars SC | 2-2 (1-1) | Adelaide City FC | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Adelaide City FC | 2-2 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | +1.5 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Croydon Kings | 0-4 (0-2) | Adelaide City FC | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — West Torrens Birkalla
TBTBBTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | West Torrens Birkalla | 11-0 (4-0) | Para Hills Knlghts SC | - | - | T |
| 04/07/26 | Metrostars SC | 3-1 (1-0) | West Torrens Birkalla | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | West Torrens Birkalla | 4-1 (2-1) | Sturt Lions | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | White City Woodville | 2-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3.25 | B |
| 17/06/26 | White City Woodville | 3-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3 | B |
| 12/06/26 | Campbelltown City SC | 1-2 (1-0) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3.5 | T |
| 05/06/26 | West Torrens Birkalla | 1-0 (0-0) | Croydon Kings | +0.5 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | West Torrens Birkalla | 4-1 (0-1) | Adelaide Comets FC | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 3-0 (0-0) | West Torrens Birkalla | -0.25 | 3.5 | B |
| 19/05/26 | Fulham United FC | 3-3 (1-0) | West Torrens Birkalla | +1 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | West Adelaide SC | 1-2 (0-1) | West Torrens Birkalla | +0.5 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | West Torrens Birkalla | 3-3 (0-2) | Playford City Patriots | -0.25 | 3.5 | H |
| 01/05/26 | West Torrens Birkalla | 1-0 (0-0) | Adelaide City FC | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Pontian Eagles B | 4-5 (1-2) | West Torrens Birkalla | - | - | T |
| 17/04/26 | Croydon Kings | 4-2 (1-0) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3.5 | B |
| 10/04/26 | West Torrens Birkalla | 0-0 (0-0) | Metrostars SC | -0.5 | 3.25 | H |
| 02/04/26 | West Torrens Birkalla | 2-1 (2-0) | Salisbury United | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Sturt Lions | 2-4 (0-3) | West Torrens Birkalla | -0.25 | 3 | T |
| 20/03/26 | West Torrens Birkalla | 2-1 (0-0) | White City Woodville | 0 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | West Torrens Birkalla | 3-2 (2-1) | Campbelltown City SC | +0.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
75
Tấn công
116133
Tấn công nguy hiểm
6387
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide City FC (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
West Torrens Birkalla (23 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide City FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 3 (17%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUO
West Torrens Birkalla (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (72%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.28 | 2.78 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 | 3.28 | 2.78 | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.30 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.15 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.05 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.85 | 3.85 | 0.84 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.03 ↑ | 75.92 ↑ | 2.14 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.15 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.65 | 3.10 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 23.00 ↑ | 2.04 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.24 | 3.01 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.84 | 3.11 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 39.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.60 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 17.00 ↑ | 17.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.36 | 2.98 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.79 ↑ | 29.56 ↑ | 2.88 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.25 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 56.00 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.90 | 3.21 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 1.20 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.12 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.