Kết quả bóng đá trận Adelaide City FC vs Croydon Kings, 12:00 ngày 18/07/2026

FFSA Ngoại hạng · 12:00 ngày 18/07/2026
Adelaide City FC
2 Kết thúc HT 1-0 2
Croydon Kings
🟨 2 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 18°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Adelaide City FC Phút Croydon Kings
Yuki Kitano 1 - 0 7'
HT 1-0
Luis Lawrie Lattanzio 2 - 0 46'
56' 2 - 1 Oliver Trimboli
64' 2 - 2 Oliver Trimboli
67'
68'
Nicholas Francese 71'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 74
Hòa 12 33
Bại 01 03
Ghi bàn 77 2130
Mất bàn 28 620
Điểm 72 2415

Chủ = Adelaide City FC · Khách = Croydon Kings

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Adelaide City FC (25)Hiệp 1 / Cả trậnCroydon Kings (24)
12 (48%)Thắng/Thắng8 (33%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (16%)Hòa/Thắng3 (13%)
3 (12%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
2 (8%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

Adelaide City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2012624016421
Sân nhà107302410241
Sân khách10532166182
6 gần6510122--

Croydon Kings

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208574538296
Sân nhà104242120148
Sân khách104332418154
6 gần6411219--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Adelaide City FC 8 (40%)Hòa 7 (35%)Croydon Kings 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL07/03/26Croydon Kings0-4 (0-2)Adelaide City FC4-8+0.253T
AUS SASL06/09/25Adelaide City FC0-0 (0-0)Croydon Kings8-1+0.253H
AUS SASL30/08/25Croydon Kings1-1 (1-1)Adelaide City FC3-1003H
AUS SASL19/07/25Croydon Kings2-2 (0-0)Adelaide City FC6-803.25H
AUS SASL25/04/25Adelaide City FC2-1 (2-0)Croydon Kings6-4+13.25T
INT CF07/02/25Croydon Kings1-2 (0-2)Adelaide City FC6-602.75T
AUS SASL27/07/24Adelaide City FC4-0 (2-0)Croydon Kings9-3+0.53.25T
AUS SASL04/05/24Croydon Kings1-0 (1-0)Adelaide City FC2-1802.75B
AUS SASL11/08/23Croydon Kings1-0 (0-0)Adelaide City FC5-503.25B
AUS SASL06/05/23Adelaide City FC1-1 (1-1)Croydon Kings11-3+13H
AUS SASL04/06/22Adelaide City FC1-0 (0-0)Croydon Kings5-2+1.253.25T
AUS SASL25/02/22Croydon Kings0-0 (0-0)Adelaide City FC4-3+0.53H
AUS SASL18/09/21Croydon Kings1-1 (0-0)Adelaide City FC4-11+0.753H
AUS SASL03/07/21Adelaide City FC1-1 (1-0)Croydon Kings6-2+0.753H
AUS SASL13/11/20Croydon Kings1-3 (1-2)Adelaide City FC2-3-0.52.75T
AUS SASL19/09/20Croydon Kings3-2 (2-0)Adelaide City FC6-5-0.253B
AUS SASL18/07/20Adelaide City FC2-1 (1-0)Croydon Kings2-403T
AUS SASL25/05/19Croydon Kings2-0 (0-0)Adelaide City FC2-6-0.253B
AUS CUP21/05/19Croydon Kings1-2 (0-1)Adelaide City FC4-1-0.253.25T
AUS SASL23/02/19Adelaide City FC0-4 (0-3)Croydon Kings4-4+13B

Thành tích gần đây — Adelaide City FC

TTTHTTHHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL04/07/26Adelaide City FC2-0 (2-0)Para Hills Knlghts SC6-1+44.75T
AUS SASL26/06/26Adelaide Comets FC0-1 (0-0)Adelaide City FC4-8+13.25T
AUS SASL20/06/26Adelaide City FC3-0 (2-0)Metrostars SC3-5-0.253T
AUS SASL13/06/26Adelaide United FC (Youth)0-0 (0-0)Adelaide City FC4-3+0.253.25H
AUS SASL05/06/26Adelaide City FC4-1 (2-0)Sturt Lions7-4+0.753.25T
AUS SASL31/05/26West Adelaide SC1-2 (0-1)Adelaide City FC7-8+0.753T
AUS SASL23/05/26Adelaide City FC2-2 (2-1)White City Woodville3-5+0.53H
AUS SASL16/05/26Playford City Patriots0-0 (0-0)Adelaide City FC4-2-0.253.25H
AUS CUP12/05/26Cumberland United FC1-0 (1-0)Adelaide City FC1-11+2.253.75B
AUS SASL09/05/26Adelaide City FC2-1 (1-0)Campbelltown City SC9-4+0.53.5T
AUS SASL01/05/26West Torrens Birkalla1-0 (0-0)Adelaide City FC8-8+0.753B
AUS CUP24/04/26Gawler Eagles1-4 (0-4)Adelaide City FC0-2--T
AUS SASL18/04/26Sturt Lions1-0 (1-0)Adelaide City FC2-5+0.753.25B
AUS SASL11/04/26Para Hills Knlghts SC1-3 (0-1)Adelaide City FC3-9+23.75T
AUS CUP02/04/26Adelaide Olympic1-4 (1-1)Adelaide City FC4-11+1.253.5T
AUS SASL28/03/26Adelaide City FC4-1 (2-1)Adelaide Comets FC4-2+1.53.25T
AUS SASL21/03/26Metrostars SC2-2 (1-1)Adelaide City FC6-103H
AUS SASL14/03/26Adelaide City FC2-2 (0-1)Adelaide United FC (Youth)3-4+1.53.25H
AUS SASL07/03/26Croydon Kings0-4 (0-2)Adelaide City FC4-8+0.253T
AUS SASL28/02/26Adelaide City FC2-1 (2-1)West Adelaide SC3-2+1.53T

Thành tích gần đây — Croydon Kings

TTHTBTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL03/07/26Adelaide Comets FC1-4 (1-2)Croydon Kings6-2+0.253.25T
AUS SASL26/06/26Croydon Kings3-0 (1-0)Adelaide United FC (Youth)4-1303.75T
AUS SASL20/06/26West Adelaide SC5-5 (4-1)Croydon Kings4-3+0.253.5H
AUS SASL13/06/26Croydon Kings4-1 (2-1)Playford City Patriots8-3-0.253.25T
AUS SASL05/06/26West Torrens Birkalla1-0 (0-0)Croydon Kings2-5-0.53.5B
AUS SASL30/05/26Para Hills Knlghts SC1-5 (0-2)Croydon Kings3-4+1.53.75T
AUS SASL23/05/26Croydon Kings2-3 (0-1)Metrostars SC2-2-13.25B
AUS SASL16/05/26Sturt Lions0-2 (0-0)Croydon Kings5-4-0.253.5T
AUS SASL09/05/26Croydon Kings0-2 (0-2)White City Woodville8-303.25B
AUS SASL01/05/26Campbelltown City SC1-2 (0-1)Croydon Kings10-4-0.53.5T
AUS CUP24/04/26Croydon Kings1-3 (0-1)Adelaide Cobras FC9-2+1.253.5B
AUS SASL17/04/26Croydon Kings4-2 (1-0)West Torrens Birkalla4-6-0.253.5T
AUS SASL11/04/26Croydon Kings2-2 (1-1)Adelaide Comets FC7-1+0.753.25H
AUS CUP04/04/26Croydon Kings4-1 (0-0)Metrostars SC5-5-13T
AUS SASL29/03/26Adelaide United FC (Youth)1-1 (0-1)Croydon Kings2-3-0.53.25H
AUS SASL21/03/26Croydon Kings1-2 (0-2)West Adelaide SC5-5+0.53.25B
AUS SASL14/03/26Playford City Patriots2-0 (0-0)Croydon Kings5-803.5B
AUS SASL07/03/26Croydon Kings0-4 (0-2)Adelaide City FC4-8-0.253B
AUS SASL27/02/26Croydon Kings3-2 (2-2)Para Hills Knlghts SC1-3+1.53.75T
AUS CUP20/02/26Croydon Kings10-2 (5-1)Plympton FC---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
18
Sút cầu môn
4
10
Tấn công
99
114
Tấn công nguy hiểm
56
60
Sút ngoài cầu môn
9
8
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1
T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Adelaide City FC (25 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Croydon Kings (24 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Adelaide City FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 3 (18%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 3 (18%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOV

Croydon Kings (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
12
1 Bàn
74
2 Bàn
22
3 Bàn
35
4+ Bàn
1814
B.thắng H1
1524
B.thắng H2
Adelaide City FCCroydon Kings

Chi tiết về HT/FT

96
T/T
11
T/H
00
T/B
12
H/T
31
H/H
12
H/B
00
B/T
11
B/H
14
B/B
Adelaide City FCCroydon Kings

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

88
Thắng 2+
42
Thắng 1
53
Hòa
33
Thua 1
04
Thua 2+
Adelaide City FCCroydon Kings

Thông tin đội bóng

Adelaide City FC Thông tin Croydon Kings
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.564.204.300.913.500.810.961.000.81
Live1.58 ↑4.00 ↓4.40 ↑0.88 ↓3.250.83 ↑0.76 ↓0.751.00 ↑
Mansion88Sớm1.613.904.100.943.250.820.750.751.01
Live1.60 ↓3.95 ↑4.15 ↑0.93 ↓3.250.83 ↑0.74 ↓0.751.02 ↑
InterwettenSớm1.634.204.300.853.500.80---
Live1.633.95 ↓4.301.05 ↑3.500.65 ↓---
10BETSớm1.594.004.100.853.500.79---
Live1.61 ↑3.95 ↓4.30 ↑0.84 ↓3.250.79---
12betSớm1.613.904.100.943.250.820.750.751.01
Live1.60 ↓3.95 ↑4.15 ↑0.93 ↓3.250.83 ↑0.74 ↓0.751.02 ↑
WewbetSớm1.624.284.080.913.500.851.001.000.78
Live1.624.11 ↓4.22 ↑0.94 ↑3.250.82 ↓0.77 ↓0.751.01 ↑
18BetSớm1.534.204.100.713.500.810.811.000.71
Live1.56 ↑4.00 ↓4.30 ↑0.84 ↑3.250.73 ↓0.89 ↑1.000.69 ↓
PinnacleSớm1.723.883.650.793.250.960.910.750.83
Live1.62 ↓4.00 ↑4.43 ↑0.97 ↑3.250.83 ↓0.78 ↓0.751.02 ↑
1xBetSớm1.674.204.180.903.500.801.251.250.57
Live1.59 ↓3.94 ↓4.57 ↑0.89 ↓3.250.79 ↓0.71 ↓0.750.92 ↑
Bet 365Sớm1.574.104.200.983.500.830.981.000.83
Live1.60 ↑4.00 ↓4.200.95 ↓3.250.85 ↑0.78 ↓0.751.03 ↑
William HillSớm1.623.804.201.003.500.75---
Live1.623.75 ↓4.40 ↑1.15 ↑3.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.