Kết quả bóng đá trận Adamstown Rosebuds FC vs Cooks Hill United, 13:30 ngày 08/08/2026
Northern NSW Ngoại hạng Úc · 13:30 ngày 08/08/2026
Adamstown Rosebuds FC Sắp đá --:--:--
Cooks Hill United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 17 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 18 |
Chủ = Adamstown Rosebuds FC · Khách = Cooks Hill United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adamstown Rosebuds FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Adamstown Rosebuds FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 27 | 37 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 20 | 11 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 17 | 9 | 9 |
Cooks Hill United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 37 | 32 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 23 | 15 | 18 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 17 | 11 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adamstown Rosebuds FC (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Cooks Hill United (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Adamstown Rosebuds FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Chris Zoricich | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 4.10 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.95 ↓ | 2.25 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.95 | 2.24 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.43 | 3.95 | 2.24 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.82 | 2.38 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.49 ↑ | 3.80 ↓ | 2.32 ↓ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.20 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 2.40 | 3.80 | 2.20 | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.85 | 2.39 | 0.91 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.84 ↓ | 2.26 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.20 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.45 | 4.00 | 2.20 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Adamstown Rosebuds FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cooks Hill United | 0 | 2 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).