Kết quả bóng đá trận AD Tarma vs Universitario De Deportes, 01:15 ngày 19/07/2026
Liga 1 (Peru) · 01:15 ngày 19/07/2026
AD Tarma 1 Kết thúc HT 1-2 2
Universitario De Deportes
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
AD Tarma
Universitario De Deportes
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Augusto Menendez
12'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Perez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Perez (chân phải) — chệch khung thành
20'
⚽ BÀN THẮNG - Alex Valera 0-1
20'
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - John William Narvaez Arroyo (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jeremy Canela 1-1
🎯 Dứt điểm - Jeremy Canela (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Luis Perez
31'
⚽ BÀN THẮNG - Lisandro Alzugaray 1-2
31'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Josue Alvino (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Jairo Concha (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Perez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeremy Canela (chân phải) — bị chặn
🟥 Thẻ đỏ - John William Narvaez Arroyo
45+7'
🟨 Thẻ vàng - Jorge Murrugarra
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Horacio Benincasa
🎯 Dứt điểm - Joao Robin Rojas Mendoza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Perez (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
47'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Perez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Orlando Nunez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeremy Canela (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Edison Flores, ra Jose Rivera
🔁 Thay người: vào Aylton Mazzo, ra Jeremy Canela
67'
🔁 Thay người: vào Adrian Quiroz, ra Jairo Concha
70'
🎯 Dứt điểm - Andy Jorman Polo Andrade (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (chân trái) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Requena, ra Hector Fertoli
76'
🔁 Thay người: vào Jesus Castillo, ra Jorge Murrugarra
77'
🎯 Dứt điểm - Cesar Inga (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hernan Rengifo Trigoso, ra Josue Alvino
🎯 Dứt điểm - Josue Alvino (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Jesus Castillo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jonatan Jesus Bauman (chân phải) — bị chặn
83'
🔁 Thay người: vào Gianluca Lapadula, ra Alex Valera
85'
🎯 Dứt điểm - Adrian Quiroz (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Edison Flores (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Marco Rodriguez, ra Jhojan Garcilazo
🔁 Thay người: vào Leonardo Rugel, ra Angel Ojeda Allauca
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Lapadula (chân trái) — bị chặn
90+8'
⛳ Phạt góc
90+8'
⛳ Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Requena (chân trái) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Requena (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| AD Tarma | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Alex Valera | |
| Jeremy Canela 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| Luis Perez | 30' | |
| 31' | ⚽ 1 - 2 Lisandro Alzugaray | |
| John William Narvaez Arroyo | 45+4' | |
| 45+7' | Jorge Murrugarra | |
| Horacio Benincasa(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 45+8' | |
| Horacio Benincasa 2 - 2 ⚽ | 45+8' | |
| HT 1-2 | ||
| 67' ⇄ | ▲ Edison Flores ▼ Jose Rivera | |
| ▲ Aylton Mazzo ▼ Jeremy Canela | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Adrian Quiroz ▼ Jairo Concha | |
| 76' ⇄ | ▲ Juan Manuel Requena ▼ Hector Fertoli | |
| 76' ⇄ | ▲ Jesus Castillo ▼ Jorge Murrugarra | |
| ▲ Hernan Rengifo Trigoso ▼ Josue Alvino | 78' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Gianluca Lapadula ▼ Alex Valera | |
| ▲ Marco Rodriguez ▼ Jhojan Garcilazo | 87' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Rugel ▼ Angel Ojeda Allauca | 87' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 16 |
Chủ = AD Tarma · Khách = Universitario De Deportes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD Tarma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
AD Tarma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Universitario De Deportes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
AD Tarma 2 (22%)Hòa 1 (11%)Universitario De Deportes 6 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | AD Tarma | -1.5 | 2.5 | B |
| 27/10/25 | AD Tarma | 1-2 (1-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/06/25 | Universitario De Deportes | 5-0 (2-0) | AD Tarma | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/10/24 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | AD Tarma | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/05/24 | AD Tarma | 2-0 (1-0) | Universitario De Deportes | 0 | 2.25 | T |
| 17/08/23 | AD Tarma | 2-0 (1-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/23 | Universitario De Deportes | 3-1 (1-1) | AD Tarma | -1 | 2.5 | B |
| 22/08/22 | AD Tarma | 1-1 (0-1) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/22 | Universitario De Deportes | 2-1 (0-1) | AD Tarma | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — AD Tarma
TBTHBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | AD Tarma | 3-1 (2-1) | Alianza Universidad | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | AD Tarma | - | - | H |
| 30/05/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | AD Tarma | 2-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | AD Tarma | 4-0 (0-0) | Los Chankas | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | AD Tarma | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Cienciano | 3-2 (2-2) | AD Tarma | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AD Tarma | 1-1 (1-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sport Huancayo | 0-1 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | AD Tarma | 2-3 (0-2) | Juan Pablo II College | +1 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-0 (0-0) | AD Tarma | -0.75 | 2 | H |
| 22/02/26 | AD Tarma | 2-2 (1-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (1-0) | AD Tarma | 0 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Sport Boys | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Universitario De Deportes
THBTHHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | Millonarios | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Universitario De Deportes | 1-1 (1-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Molinos El Pirata | 2-0 (0-0) | Universitario De Deportes | - | - | B |
| 31/05/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Sport Huancayo | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Universitario De Deportes | 0-0 (0-0) | Deportes Tolima | +0.5 | 2 | H |
| 24/05/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +1 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Nacional Montevideo | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-0) | Atletico Grau | +1.5 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Coquimbo Unido | 2-1 (0-1) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2 | B |
| 04/05/26 | Juan Pablo II College | 1-4 (0-3) | Universitario De Deportes | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Universitario De Deportes | 4-2 (1-1) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Universitario De Deportes | 1-2 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Universitario De Deportes | 4-1 (2-0) | Deportivo Garcilaso | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | FBC Melgar | 2-1 (2-1) | Universitario De Deportes | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Universitario De Deportes | 0-2 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2 | B |
| 08/04/26 | Deportes Tolima | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
AD Tarma
Universitario De Deportes
30Juan Valencia6Angel Ojeda Allauca23John William Narvaez Arroyo26Garcilazo J.26Jhojan Garcilazo44Horacio Benincasa15Josue Alvino16Luis Perez7CJoao Robin Rojas Mendoza59Orlando Nunez80Jeremy Canela32Jonatan Jesus Bauman1Diego Romero2Cain Jair Fara5Matias Di Benedetto24CAndy Jorman Polo Andrade33Cesar Inga23Jorge Murrugarra8Hector Fertoli17Jairo Concha30Lisandro Alzugaray11Jose Rivera20Alex Valera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Angel Ojeda Allauca▼ Rời sân 87'6.1
- 7Joao Robin Rojas Mendoza C6.3
- 15Josue Alvino▼ Rời sân 78'7
- 16Luis Perez🟨 Thẻ vàng 30'7.6
- 23John William Narvaez Arroyo🟥 Thẻ đỏ 45+4'4.8
- 26Garcilazo J.
- 26Jhojan Garcilazo▼ Rời sân 87'6.2
- 30Juan Valencia6.2
- 32Jonatan Jesus Bauman6.1
- 44Horacio Benincasa⚽ Ghi bàn 45+8'6.7
- 59Orlando Nunez6.1
- 80Jeremy Canela⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 67'7.8
Khách · 4132
- 1Diego Romero6.8
- 2Cain Jair Fara7
- 5Matias Di Benedetto6.8
- 8Hector Fertoli▼ Rời sân 76'6.2
- 11Jose Rivera▼ Rời sân 67'6.1
- 17Jairo Concha▼ Rời sân 67'6.4
- 20Alex Valera⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 83'7.9
- 23Jorge Murrugarra🟨 Thẻ vàng 45+7' · ▼ Rời sân 76'6.2
- 24Andy Jorman Polo Andrade C7.1
- 30Lisandro Alzugaray⚽ Ghi bàn 31'7.7
- 33Cesar Inga6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
46
Tấn công
10473
Tấn công nguy hiểm
4932
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
420304
TL chuyền bóng thành công
89%81%
Phạm lỗi
812
Việt vị
13
Cứu thua
43
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1716
Cắt bóng
93
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
3919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.641.48
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B6T6 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD Tarma (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Universitario De Deportes (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AD Tarma (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 3 (18%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Universitario De Deportes (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AD Tarma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Jeremy Canela Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 3/1 | 29/30 | 1 | ||
| 16Luis Perez Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 5/1 | 55/62 | 1 | 🟨 | ||
| 15Josue Alvino Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 43/45 | 2 | |||
| 44Horacio Benincasa Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 42/45 | 3 | |||
| 7Joao Robin Rojas Mendoza Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 26/31 | 1 | |||
| 30Juan Valencia Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 25/30 | 1 | |||
| 26Jhojan Garcilazo Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 39/42 | 0 | |||
| 32Jonatan Jesus Bauman Trung phong | 6.1 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 6Angel Ojeda Allauca Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 30/33 | 4 | |||
| 59Orlando Nunez Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 45/53 | 1 | |||
| 23John William Narvaez Arroyo Trung vệ | 4.8 | 1/0 | 17/20 | 2 | 🟥 | ||
| 9Hernan Rengifo Trigoso (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 18Aylton Mazzo (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 22Marco Rodriguez (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 3Leonardo Rugel (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Universitario De Deportes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Alex Valera Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/2 | 13/16 | 0 | ||
| 30Lisandro Alzugaray Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 3/2 | 28/35 | 3 | ||
| 24Andy Jorman Polo Andrade Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 29/36 | 4 | |||
| 2Cain Jair Fara Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 33Cesar Inga Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 24/28 | 0 | |||
| 1Diego Romero Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 14/27 | 0 | |||
| 5Matias Di Benedetto Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 17Jairo Concha Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 15/18 | 0 | |||
| 8Hector Fertoli Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 18/21 | 2 | |||
| 23Jorge Murrugarra Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 15/20 | 0 | 🟨 | ||
| 11Jose Rivera Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 19Edison Flores (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 28Adrian Quiroz (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 6Jesus Castillo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 15Juan Manuel Requena (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 9/9 | 1 | |||
| 18Gianluca Lapadula (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AD Tarma | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-8-7 | |
| Sân nhà | Monumental | |
| 0 | Sức chứa | 80000 |
| Leo Rojas | HLV | Manuel Francisco Barreto Sayan |
| Khu vực | lima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.22 | 0.82 | 2.25 | 0.91 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | 2.37 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.91 | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.30 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.76 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 3.00 | 3.20 | 2.30 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.76 | -0.25 | 1.01 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 2.98 | 2.21 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.79 ↓ | 2.99 ↑ | 2.22 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 3.05 | 2.95 ↓ | 2.35 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.15 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 2.95 ↓ | 2.27 ↑ | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 2.98 | 2.21 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.79 ↓ | 2.99 ↑ | 2.22 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.33 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.88 | 3.10 | 2.33 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.04 | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 2.98 | 2.26 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.75 | 2.98 | 2.26 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.04 | |
| Wewbet | Sớm | 3.09 | 3.12 | 2.17 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.89 ↓ | 3.11 ↓ | 2.33 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.00 | 2.25 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.15 | 2.20 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.34 | 3.07 | 2.11 | 0.91 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.09 ↓ | 2.98 ↓ | 2.39 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↓ | 3.00 | 2.25 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 3.25 | 2.24 | 1.11 | 2.50 | 0.69 | 1.28 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 3.08 ↓ | 3.04 ↓ | 2.38 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.20 | 2.35 ↑ | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.00 ↓ | 2.38 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AD Tarma | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Universitario De Deportes | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).