Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Tescoma Zlin, 00:00 ngày 01/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 00:00 ngày 01/08/2026
AC Sparta Prague Sắp đá --:--:--
Tescoma Zlin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Jannarali Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 13 | 15 |
| Điểm | 0 | 3 | 16 | 13 |
Chủ = AC Sparta Prague · Khách = Tescoma Zlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Sparta Prague | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
AC Sparta Prague
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 73 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
Tescoma Zlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Sparta Prague | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-11-16 | Thành lập | 1919 |
| Jannarali Stadium | Sân nhà | Letná |
| 20558 | Sức chứa | 5633 |
| Brian Priske | HLV | Bronislav Cervenka |
| Praha | Khu vực | Zlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 2.00 | 0.65 |
| Live | 1.22 | 6.00 | 11.00 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 2.00 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.80 | 10.00 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 5.60 ↓ | 11.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.10 | 11.50 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.19 | 5.10 | 11.50 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.75 | 11.00 | 0.78 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.24 ↑ | 5.50 ↓ | 10.00 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.99 | 10.60 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.22 ↑ | 6.13 ↑ | 11.02 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 6.00 | 11.10 | 0.70 | 2.75 | 1.03 | 0.87 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.40 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.80 | 12.00 | 0.53 | 2.50 | 1.40 | 0.88 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.22 | 5.80 | 12.00 | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 0.88 | 1.75 | 0.84 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.