Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Tescoma Zlin, 00:00 ngày 01/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 00:00 ngày 01/08/2026
AC Sparta Prague
Sắp đá --:--:--
Tescoma Zlin
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Jannarali Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 54
Hòa 00 11
Bại 32 45
Ghi bàn 23 1514
Mất bàn 94 1315
Điểm 03 1613

Chủ = AC Sparta Prague · Khách = Tescoma Zlin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Sparta Prague (9)Hiệp 1 / Cả trậnTescoma Zlin (15)
3 (33%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (11%)Hòa/Thắng4 (27%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (11%)Hòa/Bại4 (27%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (33%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

AC Sparta Prague

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431061732
Sân nhà32104172
Sân khách11002031

Tescoma Zlin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521268412
Sân nhà32015562
Sân khách20111316
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

AC Sparta Prague Thông tin Tescoma Zlin
1893-11-16 Thành lập 1919
Jannarali Stadium Sân nhà Letná
20558 Sức chứa 5633
Brian Priske HLV Bronislav Cervenka
Praha Khu vực Zlin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.226.0010.001.303.500.551.102.000.65
Live1.226.0011.00 ↑1.303.500.551.102.000.65
10BETSớm1.225.8010.000.843.000.83---
Live1.225.60 ↓11.00 ↑0.81 ↓3.000.87 ↑---
WewbetSớm1.195.1011.500.903.000.920.861.750.98
Live1.195.1011.500.903.000.920.85 ↓1.750.99 ↑
18BetSớm1.215.7511.000.783.000.950.861.750.86
Live1.24 ↑5.50 ↓10.00 ↓0.80 ↑3.000.93 ↓0.82 ↓1.750.90 ↑
PinnacleSớm1.215.9910.600.883.000.860.851.750.91
Live1.22 ↑6.13 ↑11.02 ↑0.90 ↑3.000.87 ↑0.87 ↑1.750.92 ↑
1xBetSớm1.246.0011.100.702.751.030.871.750.87
Live1.20 ↓6.40 ↑12.50 ↑1.03 ↑3.250.75 ↓0.79 ↓1.750.95 ↑
William HillSớm1.225.8012.000.532.501.400.881.750.84
Live1.225.8012.001.40 ↑3.500.53 ↓0.881.750.84

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.