Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Lyon, 01:00 ngày 05/08/2026

UEFA Champions League · 01:00 ngày 05/08/2026
AC Sparta Prague
2 Kết thúc HT 0-1 1
Lyon
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Jannarali Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Tường thuật trực tiếp

AC Sparta PragueLyon
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Serdar Gozubuyuk
🎯 Dứt điểm - Andrew Irving (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Josimar Alcocer (chân phải) — chệch khung thành
5'
🚩 Việt vị
12'
🚩 Việt vị
19'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jonatan Braut Brunes
20'
22'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ouedraogo (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Adam Sevinsky (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
Phạt góc
37'
38'
🚩 Việt vị
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - John Mercado (chân trái) — chệch khung thành
44'
45'
BÀN THẮNG - Own Goal - Martin Suchomel 0-1
45'
🎯 Dứt điểm - Martin Suchomel (chân trái) Own — vào lưới球
Hết hiệp 1 (0-1)
Phạt góc
47'
Phạt góc
48'
52'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân trái) — bị cản phá
53'
Phạt góc
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ouedraogo (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
57'
58'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - John Mercado (chân trái) — chệch khung thành
60'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Asger Sorensen (đánh đầu) — bị cản phá
62'
BÀN THẮNG - Matej Rynes 1-1, kiến tạo: Andrew Irving
63'
🎯 Dứt điểm - Matej Rynes (chân trái) — vào lưới
63'
🟨 Thẻ vàng - Adam Karabec
66'
67'
🥅 Phạt đền
67'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - John Mercado 2-1, kiến tạo: Matej Rynes
69'
🎯 Dứt điểm - John Mercado (đánh đầu) — vào lưới
69'
Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Santiago Eneme, ra Andrew Irving
75'
75'
🔁 Thay người: vào Malick Fofana, ra Mathys de Carvalho
75'
🔁 Thay người: vào Ernest Nuamah, ra Mohamed Ouedraogo
77'
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — chệch khung thành
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — bị chặn
80'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (đánh đầu) — bị chặn
81'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonatan Braut Brunes (chân phải) — bị chặn
82'
83'
Phạt góc
83'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Ruben Kluivert (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Ainsley Maitland Niles (chân phải) — bị chặn
84'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lukas Haraslin, ra Josimar Alcocer
84'
🔁 Thay người: vào Hugo Sochurek, ra Adam Karabec
85'
🔁 Thay người: vào Ebrima Singhateh, ra Jonatan Braut Brunes
85'
89'
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Garang Kuol, ra John Mercado
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Matej Rynes
90+4'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

AC Sparta Prague Phút Lyon
Jonatan Braut Brunes(Assists:John Mercado) (Kiến tạo: John Mercado) 1 - 0 19'
Jonatan Braut Brunes(Assists:John Mercado) (Kiến tạo: John Mercado) 2 - 0 19'
Jonatan Braut Brunes(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR20'
45' 3 - 0 Martin Suchomel (phản lưới)
HT 0-1
Matej Rynes(Assists:Andrew Irving) (Kiến tạo: Andrew Irving) 4 - 0 63'
Adam Karabec 66'
67' Corentin Tolisso Đá hỏng penalty
John Mercado(Assists:Matej Rynes) (Kiến tạo: Matej Rynes) 5 - 0 69'
▲ Santiago Eneme ▼ Andrew Irving75'
75' ▲ Malick Fofana ▼ Mathys de Carvalho
75' ▲ Ernest Nuamah ▼ Mohamed Ouedraogo
▲ Lukas Haraslin ▼ Josimar Alcocer84'
▲ Hugo Sochurek ▼ Adam Karabec85'
▲ Ebrima Singhateh ▼ Jonatan Braut Brunes85'
▲ Garang Kuol ▼ John Mercado90+2'
Matej Rynes 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 66
Hòa 00 11
Bại 12 33
Ghi bàn 63 1822
Mất bàn 56 1317
Điểm 63 1919

Chủ = AC Sparta Prague · Khách = Lyon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Sparta Prague (11)Hiệp 1 / Cả trậnLyon (7)
4 (36%)Thắng/Thắng2 (29%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
1 (9%)Hòa/Thắng2 (29%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (27%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

AC Sparta Prague 0 (0%)Hòa 1 (17%)Lyon 5 (83%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL05/11/21Lyon3-0 (0-0)AC Sparta Prague7-5-1.253B
UEFA EL22/10/21AC Sparta Prague3-4 (2-1)Lyon3-1-0.52.75B
UEFA EL23/11/12AC Sparta Prague1-1 (0-0)Lyon-+0.252.5H
UEFA EL21/09/12Lyon2-1 (0-0)AC Sparta Prague--1.252.5B
UEFA CL09/12/04Lyon5-0 (2-0)AC Sparta Prague---B
UEFA CL29/09/04AC Sparta Prague1-2 (1-1)Lyon---B

Thành tích gần đây — AC Sparta Prague

TBBBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D101/08/26AC Sparta Prague3-1 (1-0)Tescoma Zlin5-4+1.753T
CZE D126/07/26Brno3-1 (1-0)AC Sparta Prague7-8+0.752.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6+0.53.25B
INT CF16/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)AC Sparta Prague2-9+0.53B
INT CF11/07/26AC Sparta Prague3-0 (2-0)Gamba Osaka11-4+0.752.75T
INT CF04/07/26AC Sparta Prague4-1 (1-0)Opava7-4+1.753.25T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1+0.752.5T
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10+0.252.5T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7-0.52.5T
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4+0.752.75T
CZE D125/04/26Bohemians 19052-0 (0-0)AC Sparta Prague7-4+0.752.75B
CZE D118/04/26AC Sparta Prague3-1 (2-1)Baumit Jablonec6-5+12.75T
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4+0.752.25T
CZE D105/04/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)MFK Karvina14-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26AC Sparta Prague0-4 (0-1)AZ Alkmaar5-7+0.252.5B
CZE D116/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Synot Slovacko4-1+1.752.75T
UEFA ECL13/03/26AZ Alkmaar2-1 (1-0)AC Sparta Prague8-2-0.252.5B
CZE D109/03/26Slavia Praha3-1 (0-1)AC Sparta Prague7-2-0.52.5B
CZEC04/03/26Mlada Boleslav0-0 (0-0)AC Sparta Prague3-10+1.253H

Thành tích gần đây — Lyon

BTBTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Real Betis4-0 (2-0)Lyon5-103B
INT CF24/07/26VfL Wolfsburg0-2 (0-0)Lyon-+1.53.75T
INT CF19/07/26Slavia Praha2-0 (0-0)Lyon---B
INT CF15/07/26Lyon2-1 (1-1)Servette3-2+1.253.5T
INT CF11/07/26Lyon6-3 (4-2)St. Gallen6-3+1.253.25T
INT CF08/07/26Lyon5-2 (1-0)Macon---T
FRA D118/05/26Lyon0-4 (0-3)Lens20-8+0.52.75B
FRA D111/05/26Toulouse2-1 (1-0)Lyon7-8+0.52.5B
FRA D104/05/26Lyon4-2 (2-1)Rennes7-5+0.252.75T
FRA D125/04/26Lyon3-2 (1-1)AJ Auxerre6-3+0.752.5T
FRA D120/04/26Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-2)Lyon13-5-1.53.25T
FRA D113/04/26Lyon2-0 (0-0)Lorient4-6+0.752.5T
FRA D105/04/26Angers0-0 (0-0)Lyon3-7+0.52.25H
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75B
UEFA EL20/03/26Lyon0-2 (0-0)Celta Vigo1-6+0.52.25B
FRA D115/03/26Le Havre0-0 (0-0)Lyon2-2+0.52.5H
UEFA EL13/03/26Celta Vigo1-1 (1-0)Lyon0-7-0.252.5H
FRA D109/03/26Lyon1-1 (0-0)Paris FC8-2+12.5H
FRAC06/03/26Lyon2-2 (0-2)Lens6-702.75H
FRA D102/03/26Marseille3-2 (0-1)Lyon8-1-0.52.75B

Đội hình

AC Sparta PragueLyon
44Jakub Surovcik2Martin Suchomel11Matej Rynes19Adam Sevinsky25CAsger Sorensen18Andrew Irving28Roman Macek7Josimar Alcocer10Adam Karabec17John Mercado14Jonatan Braut Brunes1Dominik Greif6Tanner Tessmann21Ruben Kluivert22Clinton Mata Pedro Lourenco23Tyler Morton39Mathys de Carvalho76Mohamed Ouedraogo98Ainsley Maitland Niles8CCorentin Tolisso16Abner Vinicius Da Silva Santos17Lois Openda

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
109
48
Tấn công nguy hiểm
51
31
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
441
404
TL chuyền bóng thành công
87%
82%
Phạm lỗi
11
7
Việt vị
3
2
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
5
12
Quả ném biên
22
21
Cắt bóng
5
3
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
25
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.29
1.28
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5
T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Lyon (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Sparta Prague (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AC Sparta PragueLyon

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AC Sparta PragueLyon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
23
Thắng 1
25
Hòa
23
Thua 1
54
Thua 2+
AC Sparta PragueLyon

AC Sparta Prague

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Matej Rynes
Tiền vệ trái
7.9111/164/720🟨
25Asger Sorensen
Trung vệ
7.81/190/954
28Roman Macek
Tiền vệ trung tâm
7.30/050/542
14Jonatan Braut Brunes
Trung phong
71/06/71
17John Mercado
Tiền đạo cánh trái
713/17/110
7Josimar Alcocer
Tiền đạo cánh trái
6.71/025/270
18Andrew Irving
Tiền vệ trung tâm
6.511/032/410
44Jakub Surovcik
Thủ môn
6.40/014/230
19Adam Sevinsky
Trung vệ
6.41/059/632
10Adam Karabec
Tiền vệ tấn công
60/010/150🟨
2Martin Suchomel
Tiền vệ trái
5.80/021/275
5Santiago Eneme (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/03/40
27Ebrima Singhateh (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/00/00
38Hugo Sochurek (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/01/10
22Lukas Haraslin (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/00/00
36Garang Kuol (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/10

Lyon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Abner Vinicius Da Silva Santos
Hậu vệ trái
7.20/026/315
17Lois Openda
Trung phong
6.91/13/51
98Ainsley Maitland Niles
Hậu vệ phải
6.71/030/351
23Tyler Morton
Tiền vệ phòng ngự
6.70/046/500
6Tanner Tessmann
Tiền vệ phòng ngự
6.50/042/492
76Mohamed Ouedraogo
Hậu vệ trái
6.42/112/191
39Mathys de Carvalho
Tiền vệ phòng ngự
6.40/026/291
1Dominik Greif
Thủ môn
6.20/031/440
8Corentin Tolisso
Tiền vệ trung tâm
6.13/124/294
22Clinton Mata Pedro Lourenco
Trung vệ
60/043/543
21Ruben Kluivert
Trung vệ
5.91/039/501
7Ernest Nuamah (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.82/02/20
11Malick Fofana (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/17/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AC Sparta Prague Thông tin Lyon
1893-11-16 Thành lập 1950
Jannarali Stadium Sân nhà Parc Olympique Lyonnais
20558 Sức chứa 42000
Brian Priske HLV Paulo Fonseca
Praha Khu vực Lyon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.893.492.040.922.750.800.94-0.250.84
Live2.63 ↓3.40 ↓2.23 ↑1.50 ↑3.500.20 ↓1.26 ↑0.000.50 ↓
EasybetsSớm3.003.302.111.233.001.031.340.000.83
Live1.02 ↓21.00 ↑126.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓1.13 ↓0.000.68 ↓
VcbetSớm3.253.502.100.922.750.820.94-0.250.80
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.15 ↑3.500.18 ↓1.15 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm3.053.402.020.962.750.840.95-0.250.87
Live1.04 ↓7.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
InterwettenSớm3.853.551.950.802.500.900.85-0.500.85
Live1.03 ↓12.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.70 ↓-0.501.15 ↑
10BETSớm3.303.351.970.772.500.90---
Live1.01 ↓14.12 ↑100.00 ↑6.59 ↑3.500.03 ↓---
12betSớm3.053.402.020.962.750.840.95-0.250.87
Live1.04 ↓7.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm3.053.702.080.962.750.840.96-0.250.86
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.943.202.040.952.750.850.95-0.250.87
Live1.07 ↓7.40 ↑100.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
WewbetSớm3.673.471.860.812.500.950.92-0.500.86
Live1.07 ↓7.70 ↑53.00 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm4.003.601.850.802.500.91---
Live2.87 ↓3.40 ↓2.30 ↑0.70 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm3.403.452.000.792.500.941.00-0.250.74
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑10.02 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.983.512.090.842.500.920.92-0.250.85
Live1.21 ↓5.13 ↑29.81 ↑3.16 ↑3.500.23 ↓1.03 ↑0.000.80 ↓
HK Jockey ClubSớm3.303.351.900.762.500.941.03-0.250.75
Live1.08 ↓5.90 ↑60.00 ↑3.40 ↑3.750.15 ↓1.12 ↑1.000.66 ↓
BwinSớm4.003.601.880.782.500.93---
Live1.01 ↓29.00 ↑251.00 ↑0.95 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm4.033.711.910.792.501.070.75-0.751.13
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑7.32 ↑3.500.08 ↓1.21 ↑0.000.68 ↓
SNAISớm3.253.502.00------
Live3.253.40 ↓2.05 ↑------
Bet 365Sớm3.103.502.050.952.750.850.93-0.250.88
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm3.103.302.050.832.500.910.80-0.250.84
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓0.87 ↑-0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AC Sparta Prague-1/4001
Lyon+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).