Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Lyon, 01:00 ngày 05/08/2026
UEFA Champions League · 01:00 ngày 05/08/2026
AC Sparta Prague 2 Kết thúc HT 0-1 1
Lyon
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Jannarali Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
AC Sparta Prague
Lyon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Serdar Gozubuyuk
🎯 Dứt điểm - Andrew Irving (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Josimar Alcocer (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jonatan Braut Brunes
22'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ouedraogo (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adam Sevinsky (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
38'
🚩 Việt vị
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - John Mercado (chân trái) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Martin Suchomel 0-1
45'
🎯 Dứt điểm - Martin Suchomel (chân trái) Own — vào lưới球
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân trái) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ouedraogo (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
58'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - John Mercado (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Asger Sorensen (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Matej Rynes 1-1, kiến tạo: Andrew Irving
🎯 Dứt điểm - Matej Rynes (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Adam Karabec
67'
🥅 Phạt đền
67'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - John Mercado 2-1, kiến tạo: Matej Rynes
🎯 Dứt điểm - John Mercado (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Santiago Eneme, ra Andrew Irving
75'
🔁 Thay người: vào Malick Fofana, ra Mathys de Carvalho
75'
🔁 Thay người: vào Ernest Nuamah, ra Mohamed Ouedraogo
77'
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (đánh đầu) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonatan Braut Brunes (chân phải) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Ruben Kluivert (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Ainsley Maitland Niles (chân phải) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lukas Haraslin, ra Josimar Alcocer
🔁 Thay người: vào Hugo Sochurek, ra Adam Karabec
🔁 Thay người: vào Ebrima Singhateh, ra Jonatan Braut Brunes
89'
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Garang Kuol, ra John Mercado
🟨 Thẻ vàng - Matej Rynes
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| AC Sparta Prague | Phút | |
| Jonatan Braut Brunes(Assists:John Mercado) (Kiến tạo: John Mercado) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Jonatan Braut Brunes(Assists:John Mercado) (Kiến tạo: John Mercado) 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Jonatan Braut Brunes(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 20' | |
| 45' | ⚽ 3 - 0 Martin Suchomel (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| Matej Rynes(Assists:Andrew Irving) (Kiến tạo: Andrew Irving) 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| Adam Karabec | 66' | |
| 67' | ❌ Corentin Tolisso Đá hỏng penalty | |
| John Mercado(Assists:Matej Rynes) (Kiến tạo: Matej Rynes) 5 - 0 ⚽ | 69' | |
| ▲ Santiago Eneme ▼ Andrew Irving | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Malick Fofana ▼ Mathys de Carvalho | |
| 75' ⇄ | ▲ Ernest Nuamah ▼ Mohamed Ouedraogo | |
| ▲ Lukas Haraslin ▼ Josimar Alcocer | 84' ⇄ | |
| ▲ Hugo Sochurek ▼ Adam Karabec | 85' ⇄ | |
| ▲ Ebrima Singhateh ▼ Jonatan Braut Brunes | 85' ⇄ | |
| ▲ Garang Kuol ▼ John Mercado | 90+2' ⇄ | |
| Matej Rynes | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 19 |
Chủ = AC Sparta Prague · Khách = Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Sparta Prague | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
AC Sparta Prague 0 (0%)Hòa 1 (17%)Lyon 5 (83%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/21 | Lyon | 3-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -1.25 | 3 | B |
| 22/10/21 | AC Sparta Prague | 3-4 (2-1) | Lyon | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/11/12 | AC Sparta Prague | 1-1 (0-0) | Lyon | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/09/12 | Lyon | 2-1 (0-0) | AC Sparta Prague | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/12/04 | Lyon | 5-0 (2-0) | AC Sparta Prague | - | - | B |
| 29/09/04 | AC Sparta Prague | 1-2 (1-1) | Lyon | - | - | B |
Thành tích gần đây — AC Sparta Prague
TBBBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Brno | 3-1 (1-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | AC Sparta Prague | 3-0 (2-0) | Gamba Osaka | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | AC Sparta Prague | 4-1 (1-0) | Opava | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | AC Sparta Prague | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | AC Sparta Prague | 5-2 (2-1) | Synot Slovacko | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Slavia Praha | 3-1 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Mlada Boleslav | 0-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Lyon
BTBTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Lyon | 0 | 3 | B |
| 24/07/26 | VfL Wolfsburg | 0-2 (0-0) | Lyon | +1.5 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Lyon | - | - | B |
| 15/07/26 | Lyon | 2-1 (1-1) | Servette | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Lyon | 5-2 (1-0) | Macon | - | - | T |
| 18/05/26 | Lyon | 0-4 (0-3) | Lens | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Toulouse | 2-1 (1-0) | Lyon | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Lyon | 4-2 (2-1) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Lyon | 3-2 (1-1) | AJ Auxerre | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-2) | Lyon | -1.5 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Lyon | 2-0 (0-0) | Lorient | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Angers | 0-0 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Lyon | 1-2 (1-0) | Monaco | 0 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Lyon | 0-2 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Le Havre | 0-0 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Celta Vigo | 1-1 (1-0) | Lyon | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Lyon | 1-1 (0-0) | Paris FC | +1 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | Lyon | 2-2 (0-2) | Lens | 0 | 2.75 | H |
| 02/03/26 | Marseille | 3-2 (0-1) | Lyon | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
AC Sparta Prague
Lyon
44Jakub Surovcik2Martin Suchomel11Matej Rynes19Adam Sevinsky25CAsger Sorensen18Andrew Irving28Roman Macek7Josimar Alcocer10Adam Karabec17John Mercado14Jonatan Braut Brunes1Dominik Greif6Tanner Tessmann21Ruben Kluivert22Clinton Mata Pedro Lourenco23Tyler Morton39Mathys de Carvalho76Mohamed Ouedraogo98Ainsley Maitland Niles8CCorentin Tolisso16Abner Vinicius Da Silva Santos17Lois Openda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Martin Suchomel⚽ Phản lưới 45'5.8
- 7Josimar Alcocer▼ Rời sân 84'6.7
- 10Adam Karabec🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 85'6
- 11Matej Rynes⚽ Ghi bàn 63' · 🎯 Kiến tạo 69' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'7.9
- 14Jonatan Braut Brunes⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 85'7
- 17John Mercado⚽ Ghi bàn 69' · 🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 90+2'7
- 18Andrew Irving🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 75'6.5
- 19Adam Sevinsky6.4
- 25Asger Sorensen C7.8
- 28Roman Macek7.3
- 44Jakub Surovcik6.4
Khách · 343
- 1Dominik Greif6.2
- 6Tanner Tessmann6.5
- 8Corentin Tolisso C❌ Hỏng pen 67'6.1
- 16Abner Vinicius Da Silva Santos7.2
- 17Lois Openda6.9
- 21Ruben Kluivert5.9
- 22Clinton Mata Pedro Lourenco6
- 23Tyler Morton6.7
- 39Mathys de Carvalho▼ Rời sân 75'6.4
- 76Mohamed Ouedraogo▼ Rời sân 75'6.4
- 98Ainsley Maitland Niles6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
911
Sút cầu môn
34
Tấn công
10948
Tấn công nguy hiểm
5131
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
441404
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
117
Việt vị
32
Cứu thua
41
Tắc bóng
512
Quả ném biên
2221
Cắt bóng
53
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2521
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.291.28
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Lyon (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Sparta Prague (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AC Sparta Prague
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Matej Rynes Tiền vệ trái | 7.9 | 1 | 1 | 1/1 | 64/72 | 0 | 🟨 |
| 25Asger Sorensen Trung vệ | 7.8 | 1/1 | 90/95 | 4 | |||
| 28Roman Macek Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 50/54 | 2 | |||
| 14Jonatan Braut Brunes Trung phong | 7 | 1/0 | 6/7 | 1 | |||
| 17John Mercado Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 3/1 | 7/11 | 0 | ||
| 7Josimar Alcocer Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 25/27 | 0 | |||
| 18Andrew Irving Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1 | 1/0 | 32/41 | 0 | ||
| 44Jakub Surovcik Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 19Adam Sevinsky Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 59/63 | 2 | |||
| 10Adam Karabec Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 10/15 | 0 | 🟨 | ||
| 2Martin Suchomel Tiền vệ trái | 5.8 | 0/0 | 21/27 | 5 | |||
| 5Santiago Eneme (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 27Ebrima Singhateh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 38Hugo Sochurek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 22Lukas Haraslin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 36Garang Kuol (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Lyon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Abner Vinicius Da Silva Santos Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 26/31 | 5 | |||
| 17Lois Openda Trung phong | 6.9 | 1/1 | 3/5 | 1 | |||
| 98Ainsley Maitland Niles Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 30/35 | 1 | |||
| 23Tyler Morton Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 46/50 | 0 | |||
| 6Tanner Tessmann Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 42/49 | 2 | |||
| 76Mohamed Ouedraogo Hậu vệ trái | 6.4 | 2/1 | 12/19 | 1 | |||
| 39Mathys de Carvalho Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 1Dominik Greif Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 31/44 | 0 | |||
| 8Corentin Tolisso Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 3/1 | 24/29 | 4 | |||
| 22Clinton Mata Pedro Lourenco Trung vệ | 6 | 0/0 | 43/54 | 3 | |||
| 21Ruben Kluivert Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 39/50 | 1 | |||
| 7Ernest Nuamah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Malick Fofana (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 7/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AC Sparta Prague | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-11-16 | Thành lập | 1950 |
| Jannarali Stadium | Sân nhà | Parc Olympique Lyonnais |
| 20558 | Sức chứa | 42000 |
| Brian Priske | HLV | Paulo Fonseca |
| Praha | Khu vực | Lyon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.89 | 3.49 | 2.04 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.40 ↓ | 2.23 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.11 | 1.23 | 3.00 | 1.03 | 1.34 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.10 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.02 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.55 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.97 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.12 ↑ | 100.00 ↑ | 6.59 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.02 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.70 | 2.08 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.20 | 2.04 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 100.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.67 | 3.47 | 1.86 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.70 ↑ | 53.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↓ | 3.40 ↓ | 2.30 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.45 | 2.00 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 3.51 | 2.09 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.13 ↑ | 29.81 ↑ | 3.16 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.90 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 1.03 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 60.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.75 | 0.15 ↓ | 1.12 ↑ | 1.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.88 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 3.71 | 1.91 | 0.79 | 2.50 | 1.07 | 0.75 | -0.75 | 1.13 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.40 ↓ | 2.05 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Sparta Prague | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Lyon | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).