Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs Lahti, 01:00 ngày 28/06/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 01:00 ngày 28/06/2026
AC Oulu 1 Kết thúc HT 0-0 1
Lahti
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Heinapaa PH Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| AC Oulu | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Lamine Ghezali | 55' | |
| 67' | Topias Inkinen | |
| Juha Pirinen | 72' | |
| 73' | ⚽ 0 - 1 Tòfol Montiel(Assists:Amir Belabid) (Kiến tạo: Amir Belabid) | |
| Rasmus Karjalainen 1 - 1 ⚽ | 78' | |
| 85' | Otso Koskinen | |
| Kalifa Jatta | 90+3' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 14 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 15 | 14 |
Chủ = AC Oulu · Khách = Lahti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Oulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (26%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
AC Oulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 21 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 5 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Lahti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 16 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 8 | 15 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 8 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
AC Oulu 9 (47%)Hòa 6 (32%)Lahti 4 (21%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/09/24 | AC Oulu | 3-0 (0-0) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/07/24 | Lahti | 1-2 (0-0) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/24 | AC Oulu | 2-2 (1-1) | Lahti | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/09/23 | Lahti | 2-1 (1-0) | AC Oulu | 0 | 2.5 | B |
| 12/08/23 | AC Oulu | 1-1 (1-0) | Lahti | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/05/23 | Lahti | 1-2 (1-0) | AC Oulu | 0 | 2.75 | T |
| 02/10/22 | AC Oulu | 2-1 (2-0) | Lahti | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/09/22 | AC Oulu | 0-0 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/05/22 | Lahti | 0-2 (0-1) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/10/21 | Lahti | 0-0 (0-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/09/21 | Lahti | 0-0 (0-0) | AC Oulu | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/08/21 | AC Oulu | 1-1 (0-1) | Lahti | 0 | 2.25 | H |
| 07/08/11 | Lahti | 1-2 (1-0) | AC Oulu | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/05/11 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/09/10 | AC Oulu | 1-2 (0-0) | Lahti | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/06/10 | Lahti | 0-3 (0-1) | AC Oulu | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/07 | AC Oulu | 2-1 (2-1) | Lahti | -0.25 | - | T |
| 20/05/07 | Lahti | 2-1 (1-1) | AC Oulu | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — AC Oulu
BTHTTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Vaasa VPS | 5-1 (3-1) | AC Oulu | 0 | 2.5 | B |
| 18/06/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | Jaro | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SJK Seinajoen | 0-1 (0-1) | AC Oulu | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | KuPs | 3-2 (1-1) | AC Oulu | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | AC Oulu | 1-2 (0-2) | Jaro | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | AC Oulu | -1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Gnistan Helsinki | 1-5 (1-2) | AC Oulu | 0 | 3 | T |
| 28/03/26 | Jaro | 2-3 (1-1) | AC Oulu | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | AC Oulu | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | HJK Helsinki | -0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | AC Oulu | 5-0 (2-0) | KuPs | +2.5 | 3.75 | T |
| 21/02/26 | Ilves Tampere | 2-2 (1-1) | AC Oulu | -0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | Jaro | 2-6 (1-2) | AC Oulu | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Lahti
HBBBTTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Lahti | 0-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Lahti | 2-3 (1-1) | SJK Seinajoen | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Lahti | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Lahti | 3-1 (1-1) | MP MIKELI | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Union Plaani | 2-4 (1-1) | Lahti | +3.5 | 4 | T |
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lahti | 0-2 (0-0) | Inter Turku | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | KTP Kotka | 1-3 (0-3) | Lahti | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | TPS Turku | 2-1 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Jaro | 0-1 (0-1) | Lahti | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Lahti | 1-1 (0-0) | JIPPO | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Lahti | 3-1 (3-0) | SJK Akatemia | - | - | T |
| 05/03/26 | IFK Mariehamn | 4-0 (2-0) | Lahti | +0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
32
Sút bóng
147
Sút cầu môn
31
Tấn công
120106
Tấn công nguy hiểm
7328
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
2010
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
446471
TL chuyền bóng thành công
79%81%
Phạm lỗi
1020
Việt vị
21
Cứu thua
02
Tắc bóng
1017
Quả ném biên
2517
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.61.35
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B4T4 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Oulu (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Lahti (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Oulu (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Lahti (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AC Oulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1891 |
| Heinapaa PH | Sân nhà | Lahden Stadion |
| 3000 | Sức chứa | 15000 |
| Mikko Isokangas | HLV | Pereira G. |
| Oulu | Khu vực | Lahti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.97 | 3.45 | 3.45 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.47 | - | - | - | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.99 | 3.45 | 3.47 | - | - | - | 0.45 | 0.00 | 1.43 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Oulu | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Lahti | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).