Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs Ilves Tampere, 21:00 ngày 02/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 02/08/2026
AC Oulu Sắp đá --:--:--
Ilves Tampere
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Heinapaa PH
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 15 | 14 |
Chủ = AC Oulu · Khách = Ilves Tampere
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Oulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 14 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
AC Oulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 21 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 5 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | 11 | 5 |
Ilves Tampere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 29 | 30 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 8 | 16 | 5 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 15 | 22 | 6 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Oulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1970 |
| Heinapaa PH | Sân nhà | Ratinan stadion |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Mikko Isokangas | HLV | Joni Lehtonen |
| Oulu | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.30 | 2.70 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.60 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↓ | 3.40 | 2.65 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.54 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.70 | 2.61 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.32 | 2.60 | 0.91 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.31 ↓ | 2.58 ↓ | 0.91 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.00 | 1.03 | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.73 | 2.63 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.47 ↓ | 3.64 ↓ | 2.73 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.60 | 0.78 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.40 | 3.50 ↑ | 2.60 | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.47 | 2.99 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.55 ↑ | 2.75 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.48 ↓ | 2.69 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.38 | 3.50 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.45 | 3.30 ↓ | 2.63 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 1.45 | 0.50 | 0.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Oulu | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ilves Tampere | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).