Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs Gnistan Helsinki, 21:00 ngày 18/07/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 18/07/2026
AC Oulu
0 Kết thúc HT 0-1 2
Gnistan Helsinki
🟨 3 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Heinapaa PH Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

AC Oulu Phút Gnistan Helsinki
Kalifa Jatta 27'
31' 0 - 1 Joakim Latonen(Assists:Edmund Arko Mensah) (Kiến tạo: Edmund Arko Mensah)
HT 0-1
Kalifa Jatta 53'
▲ Lamine Ghezali ▼ Abdoulaye Kone61'
Julius Paananen 66'
71' 0 - 2 Adeleke Akinola Akinyemi(Assists:Saku Ylatupa) (Kiến tạo: Saku Ylatupa)
71' ▲ Artur Atarah ▼ Saku Ylatupa
▲ Joel Omotayo ▼ Iiro Mendolin74'
81' ▲ Sergei Eremenko ▼ Adeleke Akinola Akinyemi
81' ▲ Danny Marcos Perez Valdez ▼ Joakim Latonen
83' Stephen Ayo Obileye
▲ Matias Ojala ▼ Julius Paananen84'
▲ Niklas Jokelainen ▼ Joel Omotayo84'
90+1' Artur Atarah
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 46
Hòa 10 32
Bại 20 32
Ghi bàn 18 917
Mất bàn 63 1410
Điểm 19 1520

Chủ = AC Oulu · Khách = Gnistan Helsinki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Oulu (27)Hiệp 1 / Cả trậnGnistan Helsinki (29)
7 (26%)Thắng/Thắng7 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
7 (26%)Hòa/Thắng4 (14%)
4 (15%)Hòa/Hòa3 (10%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (10%)
7 (26%)Bại/Bại9 (31%)

Bảng xếp hạng

AC Oulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178362121276
Sân nhà751195168
Sân khách103251216115
6 gần6222611--

Gnistan Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178452721284
Sân nhà85121713166
Sân khách9333108123
6 gần6321105--

Thành tích đối đầu (11 trận)

AC Oulu 5 (45%)Hòa 1 (9%)Gnistan Helsinki 5 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D104/04/26Gnistan Helsinki1-5 (1-2)AC Oulu7-203T
FIN D125/08/25Gnistan Helsinki3-2 (1-1)AC Oulu4-7-0.53B
FIN D110/05/25AC Oulu2-3 (0-0)Gnistan Helsinki3-702.75B
FIN D127/09/24Gnistan Helsinki1-0 (0-0)AC Oulu2-5-0.52.75B
FIN D118/08/24Gnistan Helsinki2-0 (2-0)AC Oulu2-1-0.252.5B
FIN D111/05/24AC Oulu1-1 (1-1)Gnistan Helsinki5-2+0.53H
FIN D217/10/20Gnistan Helsinki1-2 (0-1)AC Oulu6-3+0.52.75T
FIN D227/06/20AC Oulu2-0 (1-0)Gnistan Helsinki6-2+0.752.75T
FIN D219/08/17AC Oulu1-2 (0-2)Gnistan Helsinki9-4+1.252.75B
FIN D227/06/17Gnistan Helsinki2-4 (1-3)AC Oulu4-5+0.52.5T
FIN D229/04/17AC Oulu1-0 (1-0)Gnistan Helsinki3-4+1.252.75T

Thành tích gần đây — AC Oulu

BHBTHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D111/07/26TPS Turku3-0 (3-0)AC Oulu2-9+0.252.5B
FIN D128/06/26AC Oulu1-1 (0-0)Lahti8-1+0.52.5H
FIN D123/06/26Vaasa VPS5-1 (3-1)AC Oulu2-302.5B
FIN D118/06/26AC Oulu2-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5+1.252.75T
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5-0.752.5H
FIN D131/05/26AC Oulu2-1 (0-0)Jaro6-3+0.752.5T
FIN D123/05/26SJK Seinajoen0-1 (0-1)AC Oulu7-102.75T
FIN D116/05/26AC Oulu1-0 (0-0)TPS Turku6-2+0.752.5T
FIN D108/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)AC Oulu2-503B
FIN D102/05/26AC Oulu2-0 (1-0)KuPs7-9-0.252.75T
FIN D125/04/26Lahti2-1 (2-0)AC Oulu3-5+0.252.5B
FIN D122/04/26KuPs3-2 (1-1)AC Oulu4-3-0.752.75B
FIN D118/04/26AC Oulu1-0 (0-0)Vaasa VPS6-6+0.752.5T
FIN CUP15/04/26AC Oulu1-2 (0-2)Jaro12-5+12.75B
FIN D111/04/26HJK Helsinki0-1 (0-1)AC Oulu3-4-13.25T
FIN D104/04/26Gnistan Helsinki1-5 (1-2)AC Oulu7-203T
INT CF28/03/26Jaro2-3 (1-1)AC Oulu3-5+0.253T
FIN LC21/03/26Inter Turku2-1 (1-0)AC Oulu4-5-13B
FIN LC14/03/26AC Oulu2-1 (0-0)HJK Helsinki6-9-0.253T
FIN LC28/02/26AC Oulu5-0 (2-0)KuPs11-1+2.53.75T

Thành tích gần đây — Gnistan Helsinki

TBHHTTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D111/07/26Gnistan Helsinki4-2 (1-0)IFK Mariehamn8-2+1.53T
FIN D104/07/26Lahti1-0 (0-0)Gnistan Helsinki10-3-0.252.5B
FIN D127/06/26Gnistan Helsinki1-1 (1-1)Vaasa VPS3-402.5H
FIN D123/06/26Jaro1-1 (0-1)Gnistan Helsinki6-6+0.252.5H
FIN D118/06/26Gnistan Helsinki1-0 (0-0)Lahti2-602.5T
FIN D113/06/26IFK Mariehamn0-3 (0-2)Gnistan Helsinki10-3+0.252.5T
FIN D130/05/26Gnistan Helsinki3-2 (1-1)SJK Seinajoen2-902.75T
FIN D123/05/26Ilves Tampere2-0 (1-0)Gnistan Helsinki5-4-0.52.75B
FIN D116/05/26Gnistan Helsinki5-0 (1-0)Jaro4-3+0.252.5T
FIN D109/05/26Vaasa VPS1-1 (1-0)Gnistan Helsinki8-4-0.52.75H
FIN D105/05/26Gnistan Helsinki2-0 (1-0)Inter Turku0-10-0.752.75T
FIN D124/04/26TPS Turku1-1 (0-0)Gnistan Helsinki6-2-0.252.75H
FIN D118/04/26Gnistan Helsinki0-3 (0-1)HJK Helsinki5-7-13.25B
FIN CUP14/04/26FC POHU0-2 (0-0)Gnistan Helsinki0-8--T
FIN D111/04/26KuPs1-0 (0-0)Gnistan Helsinki9-4-1.253B
FIN D104/04/26Gnistan Helsinki1-5 (1-2)AC Oulu7-203B
INT CF28/03/26KTP Kotka1-1 (1-0)Gnistan Helsinki6-8+0.253.5H
INT CF21/03/26Gnistan Helsinki2-0 (0-0)PK-35 Vantaa3-4+0.753T
INT CF14/03/26Gnistan Helsinki1-3 (1-2)SJK Seinajoen12-4-0.53.25B
INT CF10/03/26HJK Helsinki3-0 (2-0)Gnistan Helsinki4-4-13.25B

Đội hình

AC OuluGnistan Helsinki
13Miguel Jose Oliveira Silva Santos3Johan Lietsa22Tuomas Kaukua29Santeri Silander66Juha Pirinen6Julius Paananen7CRasmus Karjalainen21Iiro Mendolin20Kalifa Jatta27Elias Kallio32Abdoulaye Koné32Abdoulaye Kone1Alex Craninx4Marcelo Costa24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou27Otto Hannula67CStephen Ayo Obileye12Edmund Arko Mensah15Gabriel Europaeus23Saku Ylatupa31Adam Jouhi10Joakim Latonen17Adeleke Akinola Akinyemi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
81
89
Tấn công nguy hiểm
31
48
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
384
372
TL chuyền bóng thành công
73%
77%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
5
0
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
31
25
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
29
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.57
0.99
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B5
T5 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Oulu (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Gnistan Helsinki (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Oulu (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Gnistan Helsinki (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
76
1 Bàn
41
2 Bàn
02
3 Bàn
12
4+ Bàn
79
B.thắng H1
1314
B.thắng H2
AC OuluGnistan Helsinki

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
01
T/H
00
T/B
42
H/T
22
H/H
12
H/B
00
B/T
01
B/H
43
B/B
AC OuluGnistan Helsinki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
82
Thắng 1
25
Hòa
52
Thua 1
25
Thua 2+
AC OuluGnistan Helsinki

Thông tin đội bóng

AC Oulu Thông tin Gnistan Helsinki
2002 Thành lập
Heinapaa PH Sân nhà
3000 Sức chứa 0
Mikko Isokangas HLV Jussi Leppalahti
Oulu Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.402.810.962.750.760.910.250.87
Live2.113.402.810.962.750.760.910.250.87
EasybetsSớm2.103.303.001.002.750.810.870.250.94
Live2.103.303.10 ↑1.08 ↑2.750.75 ↓0.89 ↑0.250.93 ↓
VcbetSớm2.103.403.101.022.750.820.880.250.92
Live2.15 ↑3.30 ↓3.100.88 ↓2.500.95 ↑0.90 ↑0.250.91 ↓
Mansion88Sớm2.113.503.001.002.750.860.900.250.98
Live2.21 ↑3.40 ↓2.99 ↓0.89 ↓2.500.97 ↑0.92 ↑0.250.96 ↓
InterwettenSớm1.953.653.500.702.501.050.900.500.80
Live2.25 ↑3.30 ↓3.05 ↓0.75 ↑2.500.95 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm1.913.603.450.892.750.78---
Live2.18 ↑3.40 ↓3.05 ↓0.78 ↓2.500.94 ↑---
12betSớm2.093.503.051.002.750.860.900.250.98
Live2.21 ↑3.40 ↓2.99 ↓0.89 ↓2.500.97 ↑0.92 ↑0.250.96 ↓
CrownSớm2.173.652.900.962.750.910.940.250.94
Live2.19 ↑3.55 ↓2.92 ↑0.87 ↓2.501.00 ↑0.95 ↑0.250.93 ↓
SbobetSớm2.083.373.070.962.750.920.900.251.00
Live2.25 ↑3.14 ↓2.95 ↓0.85 ↓2.501.03 ↑0.92 ↑0.250.98 ↓
WewbetSớm2.123.713.280.962.750.900.870.251.01
Live2.19 ↑3.50 ↓3.18 ↓0.88 ↓2.500.98 ↑0.94 ↑0.250.94 ↓
LadbrokesSớm2.103.302.900.752.500.95---
Live2.103.25 ↓3.00 ↑0.80 ↑2.500.95---
18BetSớm1.903.603.500.922.750.800.900.500.82
Live2.15 ↑3.45 ↓3.00 ↓0.83 ↓2.500.89 ↑0.86 ↓0.250.86 ↑
PinnacleSớm2.143.673.110.922.750.880.880.250.94
Live2.20 ↑3.58 ↓3.15 ↑0.93 ↑2.500.92 ↑0.93 ↑0.250.93 ↓
HK Jockey ClubSớm2.193.302.680.952.750.751.020.250.76
Live2.193.302.680.952.750.751.020.250.76
BwinSớm2.153.503.000.732.500.95---
Live2.153.40 ↓3.10 ↑0.77 ↑2.500.93 ↓---
1xBetSớm1.933.603.480.722.501.000.430.001.49
Live2.19 ↑3.46 ↓3.11 ↓0.87 ↑2.500.90 ↓0.87 ↑0.250.87 ↓
Bet 365Sớm2.103.403.000.932.750.880.900.250.90
Live2.103.30 ↓3.10 ↑0.83 ↓2.500.98 ↑0.900.250.90
William HillSớm2.053.503.200.702.501.050.810.251.02
Live2.15 ↑3.30 ↓3.00 ↓0.80 ↑2.500.91 ↓0.84 ↑0.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.