Kết quả bóng đá trận AC Horsens vs Nordsjaelland, 23:00 ngày 26/07/2026

Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 26/07/2026
AC Horsens
1 Kết thúc HT 1-1 1
Nordsjaelland
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 13
Địa điểm: CASA Arena Horsens Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

AC HorsensNordsjaelland
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mads Kristoffersen
2'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
5'
🎯 Dứt điểm - Yamirou Ouorou (chân phải) — bị cản phá
7'
13'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Peter Ankersen (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Alagie Saine (chân trái) — chệch khung thành
16'
18'
Phạt góc
Phạt góc
19'
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
21'
21'
🎯 Dứt điểm - Justin Janssen (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julius Madsen (chân phải) — bị cản phá
28'
28'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — bị chặn
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — bị chặn
30'
Phạt góc
33'
BÀN THẮNG - Nicklas Rojkjaer 0-1
33'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị chặn
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (đánh đầu) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Kristian Kirkegaard
40'
BÀN THẮNG - Penalty - Adrian Runason Justinussen 1-1
43'
🎯 Dứt điểm - Adrian Runason Justinussen (chân phải) — vào lưới
43'
Hết hiệp 1 (1-1)
50'
🎯 Dứt điểm - Peter Ankersen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julius Madsen (chân phải) — chệch khung thành
51'
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị cản phá
56'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Salquist
🎯 Dứt điểm - Yamirou Ouorou (chân trái) — chệch khung thành
56'
🟨 Thẻ vàng - Adam Herdonsson
57'
59'
🎯 Dứt điểm - Justin Janssen (chân trái) — chệch khung thành
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jimi Tauriainen, ra Yamirou Ouorou
62'
🔁 Thay người: vào Moro, ra Karlo Lusavec
62'
63'
🚩 Việt vị
66'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Adel, ra Villum Berthelsen
66'
🔁 Thay người: vào Hjalte Rasmussen, ra Lamine Sadio
68'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
72'
Phạt góc
74'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julius Madsen (chân trái) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Frederik Brandhof, ra Adrian Runason Justinussen
79'
🔁 Thay người: vào Ivan Milicevic, ra Kristian Kirkegaard
79'
🚩 Việt vị
79'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Gudlaugur Victor Palsson (đánh đầu) — bị chặn
81'
Phạt góc
82'
83'
Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Malte Heyde, ra Nicklas Rojkjaer
85'
🔁 Thay người: vào Stephen Acquah, ra Juho Lahteenmaki
87'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Oscar Mandrup, ra Julius Madsen
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Malte Heyde (chân phải) — bị chặn
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Stephen Acquah (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

AC Horsens Phút Nordsjaelland
33' 0 - 1 Nicklas Rojkjaer
Kristian Kirkegaard(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR40'
Adrian Runason Justinussen 1 - 1 43'
HT 1-1
56' Tobias Salquist
Adam Herdonsson 57'
▲ Jimi Tauriainen ▼ Yamirou Ouorou62'
▲ Moro ▼ Karlo Lusavec62'
66' ▲ Ibrahim Adel ▼ Villum Berthelsen
66' ▲ Hjalte Rasmussen ▼ Lamine Sadio
▲ Frederik Brandhof ▼ Adrian Runason Justinussen79'
▲ Ivan Milicevic ▼ Kristian Kirkegaard79'
85' ▲ Malte Heyde ▼ Nicklas Rojkjaer
85' ▲ Stephen Acquah ▼ Juho Lahteenmaki
▲ Oscar Mandrup ▼ Julius Madsen90+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 31
Hòa 12 24
Bại 21 55
Ghi bàn 13 1414
Mất bàn 44 1420
Điểm 12 117

Chủ = AC Horsens · Khách = Nordsjaelland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Horsens (10)Hiệp 1 / Cả trậnNordsjaelland (15)
2 (20%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (10%)Hòa/Hòa3 (20%)
2 (20%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (13%)
3 (30%)Bại/Bại4 (27%)

Bảng xếp hạng

AC Horsens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101117
Sân nhà10101114
Sân khách00000009
6 gần621367--

Nordsjaelland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101116
Sân nhà00000008
Sân khách10101113
6 gần6114811--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AC Horsens 2 (10%)Hòa 7 (35%)Nordsjaelland 11 (55%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4-13.25H
INT CF28/06/25Nordsjaelland2-1 (0-0)AC Horsens3-11-1.253.5B
DEN SASL29/10/22Nordsjaelland2-0 (1-0)AC Horsens10-2-0.752.5B
DEN SASL17/09/22AC Horsens1-0 (1-0)Nordsjaelland3-1502.5T
DEN SASL08/03/21Nordsjaelland2-2 (1-1)AC Horsens5-0-0.52.5H
DEN SASL25/10/20AC Horsens1-1 (1-0)Nordsjaelland5-16-0.52.75H
DEN SASL20/02/20Nordsjaelland6-0 (2-0)AC Horsens1-1-0.752.75B
DEN SASL14/07/19AC Horsens0-3 (0-1)Nordsjaelland4-5-0.252.5B
DEN SASL27/10/18AC Horsens3-3 (2-3)Nordsjaelland5-702.75H
DEN SASL26/08/18Nordsjaelland0-1 (0-1)AC Horsens9-3-12.75T
DEN SASL12/05/18Nordsjaelland2-1 (1-0)AC Horsens5-7-1.253B
DEN SASL18/04/18AC Horsens2-2 (1-1)Nordsjaelland8-5-0.52.5H
DEN SASL26/11/17Nordsjaelland6-0 (4-0)AC Horsens5-4-0.52.75B
DEN SASL08/09/17AC Horsens2-2 (0-0)Nordsjaelland3-10-0.52.75H
DEN SASL01/12/16Nordsjaelland2-1 (0-1)AC Horsens6-4-0.52.5B
DEN SASL22/09/16AC Horsens0-0 (0-0)Nordsjaelland11-602.5H
DEN SASL07/04/13AC Horsens0-2 (0-1)Nordsjaelland--0.252.5B
DEN SASL03/03/13Nordsjaelland1-0 (1-0)AC Horsens--12.5B
DEN SASL17/07/12AC Horsens0-4 (0-2)Nordsjaelland-02.5B
DEN SASL24/05/12Nordsjaelland3-0 (1-0)AC Horsens--0.752.5B

Thành tích gần đây — AC Horsens

BBBTHTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Vendsyssel1-0 (1-0)AC Horsens1-5+12.75B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8-1.253B
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3-13B
INT CF04/07/26AC Horsens2-0 (1-0)Hobro2-1+0.52.5T
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4-13.25H
DEN D131/05/26AC Horsens1-0 (0-0)Kolding IF9-1+0.52.5T
DEN D125/05/26Lyngby0-2 (0-1)AC Horsens7-502.5T
DEN D116/05/26AC Horsens1-1 (0-1)Hvidovre IF4-2+0.252.25H
DEN D109/05/26AC Horsens4-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.252.25T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25T
DEN D125/04/26Hvidovre IF1-1 (1-0)AC Horsens3-12-0.252.25H
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9+0.252.5T
DEN D118/04/26Kolding IF0-1 (0-0)AC Horsens7-002.25T
DEN D111/04/26Hillerod Fodbold0-0 (0-0)AC Horsens13-002.25H
DEN D104/04/26AC Horsens1-0 (1-0)Lyngby0-6-0.252.5T
DEN D121/03/26AC Horsens0-4 (0-1)Hvidovre IF4-202.5B
DEN D114/03/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)AC Horsens4-302.5H
DEN D110/03/26AC Horsens1-3 (1-2)Lyngby2-502.5B
DEN D128/02/26Esbjerg2-1 (0-1)AC Horsens5-7+0.252.5B
INT CF19/02/26Brno2-1 (2-1)AC Horsens3-2+0.253B

Thành tích gần đây — Nordsjaelland

BHBTBBHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6+0.252.5B
INT CF21/07/26Horsholm-Usserod IK2-2 (1-0)Nordsjaelland4-1--H
INT CF17/07/26Jagiellonia Bialystok2-1 (0-0)Nordsjaelland1-0-0.52.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1+0.53B
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1-0.53.25H
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4+13.25H
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4+0.253T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3-0.253.25H
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-0.253H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5-0.253B
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3-0.253H
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4+0.253T
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1-0.753H
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6+0.253T
DEN SASL22/03/26Nordsjaelland2-0 (0-0)Sonderjyske6-2+0.53T
DEN SASL15/03/26Midtjylland0-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-13.25T
DEN SASL01/03/26Viborg2-1 (1-0)Nordsjaelland4-203B
DEN SASL21/02/26Nordsjaelland3-3 (1-0)Vejle5-3+13H

Đội hình

AC HorsensNordsjaelland
1CMatej Delac24Ole Martin Kolskogen26Gudlaugur Victor Palsson28Alagie Saine35Mikkel Kupijbida17Adam Herdonsson20Karlo Lusavec10Kristian Kirkegaard14Julius Madsen27Yamirou Ouorou15Adrian Runason Justinussen13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist36Caleb Yirenkyi8Nicklas Rojkjaer18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior29Villum Berthelsen37Lamine Sadio

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
13
Phạt góc (HT)
2
7
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
23
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
58
152
Tấn công nguy hiểm
12
80
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
1
9
Đá phạt trực tiếp
7
7
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
308
714
TL chuyền bóng thành công
78%
88%
Phạm lỗi
7
8
Việt vị
3
1
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
14
9
Quả ném biên
9
19
Cắt bóng
16
5
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
17
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.61
2.72
Cơ hội rõ rệt
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B11
T11 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B3
T3 H5 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Horsens (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Nordsjaelland (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AC HorsensNordsjaelland

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AC HorsensNordsjaelland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
43
Thắng 1
58
Hòa
44
Thua 1
32
Thua 2+
AC HorsensNordsjaelland

AC Horsens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Ole Martin Kolskogen
Hậu vệ
8.40/045/482
1Matej Delac
Thủ môn
7.70/022/320
17Adam Herdonsson
Tiền vệ
70/019/246🟨
27Yamirou Ouorou
Tiền đạo
6.92/17/152
26Gudlaugur Victor Palsson
Hậu vệ
6.81/012/226
15Adrian Runason Justinussen
Tiền đạo
6.611/19/90
14Julius Madsen
Hậu vệ
6.53/215/212
20Karlo Lusavec
Tiền vệ
6.50/028/293
35Mikkel Kupijbida
Hậu vệ
6.40/030/371
28Alagie Saine
Hậu vệ
6.31/023/303
10Kristian Kirkegaard
Tiền đạo
6.10/017/220
7Ivan Milicevic (dự bị)
Hậu vệ
6.60/03/41
19Jimi Tauriainen (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/71
29Frederik Brandhof (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/40
16Moro (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/63
38Oscar Mandrup (dự bị)
-0/00/00

Nordsjaelland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Nicklas Rojkjaer
Tiền vệ
8.512/164/673
2Peter Ankersen
Hậu vệ
8.12/092/991
29Villum Berthelsen
Tiền đạo
7.83/222/260
25Juho Lahteenmaki
Hậu vệ
7.70/057/622
3Tobias Salquist
Hậu vệ
70/083/841🟨
18Justin Janssen
Tiền vệ
6.92/082/952
10Prince Amoako Junior
Tiền đạo
6.92/024/430
13Andreas Hansen
Thủ môn
6.80/023/270
37Lamine Sadio
Tiền vệ
6.86/321/272
36Caleb Yirenkyi
Tiền vệ
6.60/090/971
23Runar Norheim
Hậu vệ
6.52/055/611
14Ibrahim Adel (dự bị)
Tiền đạo
6.91/05/92
40Hjalte Rasmussen (dự bị)
Tiền đạo
6.81/07/80
47Malte Heyde (dự bị)
Tiền vệ
-1/03/50
15Stephen Acquah (dự bị)
Hậu vệ
-1/04/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AC Horsens Thông tin Nordsjaelland
1994-1-1 Thành lập 1991-1-31
CASA Arena Horsens Sân nhà Farum Park
12000 Sức chứa 10000
HLV Jens Olsen
Horsens Khu vực Farum
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.133.581.900.802.750.920.88-0.500.90
Live3.55 ↑3.50 ↓1.80 ↓1.30 ↑2.500.40 ↓0.40 ↓-0.251.36 ↑
EasybetsSớm3.503.301.950.892.750.940.89-0.500.96
Live33.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑8.20 ↑2.500.05 ↓3.00 ↑0.000.17 ↓
VcbetSớm3.403.601.930.862.750.970.84-0.500.99
Live23.00 ↑1.06 ↓11.50 ↑3.45 ↑2.500.19 ↓2.50 ↑0.000.32 ↓
Mansion88Sớm3.253.602.020.922.750.940.86-0.501.02
Live19.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑6.66 ↑2.500.08 ↓0.08 ↓-0.256.25 ↑
InterwettenSớm3.853.651.900.602.501.200.90-0.500.80
Live27.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.85 ↓-0.500.85 ↑
10BETSớm3.703.551.800.883.000.73---
Live31.94 ↑1.03 ↓12.18 ↑8.44 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm3.253.602.020.922.750.940.86-0.501.02
Live19.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm3.253.701.980.902.750.970.90-0.500.98
Live26.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm3.153.272.010.912.750.910.83-0.501.01
Live16.50 ↑1.13 ↓7.40 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓3.03 ↑0.000.25 ↓
WewbetSớm3.353.501.881.023.000.820.98-0.500.88
Live18.20 ↑1.05 ↓13.90 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm3.253.501.910.602.501.20---
Live41.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm3.903.701.800.973.000.780.95-0.500.80
Live37.00 ↑1.02 ↓14.50 ↑11.58 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.663.651.940.862.750.940.87-0.500.95
Live17.42 ↑1.14 ↓7.44 ↑3.88 ↑2.500.19 ↓2.58 ↑0.000.31 ↓
HK Jockey ClubSớm3.253.501.850.742.750.971.06-0.250.73
Live21.00 ↑1.07 ↓7.00 ↑3.05 ↑2.750.18 ↓0.35 ↓-0.251.97 ↑
BwinSớm3.403.701.950.602.501.20---
Live46.00 ↑1.06 ↓9.25 ↑0.83 ↑2.500.85 ↓---
1xBetSớm3.853.651.850.582.501.181.740.000.36
Live37.00 ↑1.04 ↓12.70 ↑6.55 ↑2.500.10 ↓2.40 ↑0.000.33 ↓
Bet 365Sớm3.803.601.831.003.000.800.95-0.500.85
Live41.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm3.803.401.850.622.501.200.75-0.501.00
Live36.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.