Kết quả bóng đá trận AC Horsens vs Nordsjaelland, 23:00 ngày 26/07/2026
Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 26/07/2026
AC Horsens 1 Kết thúc HT 1-1 1
Nordsjaelland
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 13
Địa điểm: CASA Arena Horsens Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
AC Horsens
Nordsjaelland
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mads Kristoffersen
2'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Yamirou Ouorou (chân phải) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Peter Ankersen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alagie Saine (chân trái) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
21'
🎯 Dứt điểm - Justin Janssen (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julius Madsen (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
33'
⚽ BÀN THẮNG - Nicklas Rojkjaer 0-1
33'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (đánh đầu) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Kristian Kirkegaard
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Adrian Runason Justinussen 1-1
🎯 Dứt điểm - Adrian Runason Justinussen (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
50'
🎯 Dứt điểm - Peter Ankersen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julius Madsen (chân phải) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị cản phá
56'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Salquist
🎯 Dứt điểm - Yamirou Ouorou (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Adam Herdonsson
59'
🎯 Dứt điểm - Justin Janssen (chân trái) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jimi Tauriainen, ra Yamirou Ouorou
🔁 Thay người: vào Moro, ra Karlo Lusavec
63'
🚩 Việt vị
66'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Adel, ra Villum Berthelsen
66'
🔁 Thay người: vào Hjalte Rasmussen, ra Lamine Sadio
68'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julius Madsen (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Frederik Brandhof, ra Adrian Runason Justinussen
🔁 Thay người: vào Ivan Milicevic, ra Kristian Kirkegaard
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gudlaugur Victor Palsson (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
83'
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Malte Heyde, ra Nicklas Rojkjaer
85'
🔁 Thay người: vào Stephen Acquah, ra Juho Lahteenmaki
87'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Oscar Mandrup, ra Julius Madsen
90+2'
🎯 Dứt điểm - Malte Heyde (chân phải) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Stephen Acquah (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| AC Horsens | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Nicklas Rojkjaer | |
| Kristian Kirkegaard(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 40' | |
| Adrian Runason Justinussen 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 56' | Tobias Salquist | |
| Adam Herdonsson | 57' | |
| ▲ Jimi Tauriainen ▼ Yamirou Ouorou | 62' ⇄ | |
| ▲ Moro ▼ Karlo Lusavec | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ibrahim Adel ▼ Villum Berthelsen | |
| 66' ⇄ | ▲ Hjalte Rasmussen ▼ Lamine Sadio | |
| ▲ Frederik Brandhof ▼ Adrian Runason Justinussen | 79' ⇄ | |
| ▲ Ivan Milicevic ▼ Kristian Kirkegaard | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Malte Heyde ▼ Nicklas Rojkjaer | |
| 85' ⇄ | ▲ Stephen Acquah ▼ Juho Lahteenmaki | |
| ▲ Oscar Mandrup ▼ Julius Madsen | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 20 |
| Điểm | 1 | 2 | 11 | 7 |
Chủ = AC Horsens · Khách = Nordsjaelland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Horsens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
AC Horsens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Nordsjaelland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AC Horsens 2 (10%)Hòa 7 (35%)Nordsjaelland 11 (55%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | -1 | 3.25 | H |
| 28/06/25 | Nordsjaelland | 2-1 (0-0) | AC Horsens | -1.25 | 3.5 | B |
| 29/10/22 | Nordsjaelland | 2-0 (1-0) | AC Horsens | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/09/22 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/21 | Nordsjaelland | 2-2 (1-1) | AC Horsens | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/10/20 | AC Horsens | 1-1 (1-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/02/20 | Nordsjaelland | 6-0 (2-0) | AC Horsens | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/07/19 | AC Horsens | 0-3 (0-1) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/10/18 | AC Horsens | 3-3 (2-3) | Nordsjaelland | 0 | 2.75 | H |
| 26/08/18 | Nordsjaelland | 0-1 (0-1) | AC Horsens | -1 | 2.75 | T |
| 12/05/18 | Nordsjaelland | 2-1 (1-0) | AC Horsens | -1.25 | 3 | B |
| 18/04/18 | AC Horsens | 2-2 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/11/17 | Nordsjaelland | 6-0 (4-0) | AC Horsens | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/09/17 | AC Horsens | 2-2 (0-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/12/16 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | AC Horsens | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/09/16 | AC Horsens | 0-0 (0-0) | Nordsjaelland | 0 | 2.5 | H |
| 07/04/13 | AC Horsens | 0-2 (0-1) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/03/13 | Nordsjaelland | 1-0 (1-0) | AC Horsens | -1 | 2.5 | B |
| 17/07/12 | AC Horsens | 0-4 (0-2) | Nordsjaelland | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/12 | Nordsjaelland | 3-0 (1-0) | AC Horsens | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — AC Horsens
BBBTHTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AC Horsens | +1 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | AC Horsens | 2-0 (1-0) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | -1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | AC Horsens | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Lyngby | 0-2 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | AC Horsens | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | AC Horsens | 4-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (1-0) | AC Horsens | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | AC Horsens | 4-1 (2-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Hillerod Fodbold | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | AC Horsens | 0-4 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.5 | H |
| 10/03/26 | AC Horsens | 1-3 (1-2) | Lyngby | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | AC Horsens | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Brno | 2-1 (2-1) | AC Horsens | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland
BHBTBBHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-2 (1-0) | Nordsjaelland | - | - | H |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | +1 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | -0.75 | 3 | H |
| 08/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Nordsjaelland | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Midtjylland | 0-1 (0-0) | Nordsjaelland | -1 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Viborg | 2-1 (1-0) | Nordsjaelland | 0 | 3 | B |
| 21/02/26 | Nordsjaelland | 3-3 (1-0) | Vejle | +1 | 3 | H |
Đội hình
AC Horsens
Nordsjaelland
1CMatej Delac24Ole Martin Kolskogen26Gudlaugur Victor Palsson28Alagie Saine35Mikkel Kupijbida17Adam Herdonsson20Karlo Lusavec10Kristian Kirkegaard14Julius Madsen27Yamirou Ouorou15Adrian Runason Justinussen13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist36Caleb Yirenkyi8Nicklas Rojkjaer18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior29Villum Berthelsen37Lamine Sadio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Matej Delac C7.7
- 10Kristian Kirkegaard▼ Rời sân 79'6.1
- 14Julius Madsen▼ Rời sân 90+1'6.5
- 15Adrian Runason Justinussen⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 79'6.6
- 17Adam Herdonsson🟨 Thẻ vàng 57'7
- 20Karlo Lusavec▼ Rời sân 62'6.5
- 24Ole Martin Kolskogen8.4
- 26Gudlaugur Victor Palsson6.8
- 27Yamirou Ouorou▼ Rời sân 62'6.9
- 28Alagie Saine6.3
- 35Mikkel Kupijbida6.4
Khách · 343
- 2Peter Ankersen8.1
- 3Tobias Salquist C🟨 Thẻ vàng 56'7
- 8Nicklas Rojkjaer⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 85'8.5
- 10Prince Amoako Junior6.9
- 13Andreas Hansen6.8
- 18Justin Janssen6.9
- 23Runar Norheim6.5
- 25Juho Lahteenmaki▼ Rời sân 85'7.7
- 29Villum Berthelsen▼ Rời sân 66'7.8
- 36Caleb Yirenkyi6.6
- 37Lamine Sadio▼ Rời sân 66'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
413
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
11
Sút bóng
823
Sút cầu môn
46
Tấn công
58152
Tấn công nguy hiểm
1280
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
19
Đá phạt trực tiếp
77
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
308714
TL chuyền bóng thành công
78%88%
Phạm lỗi
78
Việt vị
31
Cứu thua
53
Tắc bóng
149
Quả ném biên
919
Cắt bóng
165
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
1742
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.612.72
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B11T11 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B3T3 H5 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Horsens (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Nordsjaelland (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AC Horsens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Ole Martin Kolskogen Hậu vệ | 8.4 | 0/0 | 45/48 | 2 | |||
| 1Matej Delac Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 17Adam Herdonsson Tiền vệ | 7 | 0/0 | 19/24 | 6 | 🟨 | ||
| 27Yamirou Ouorou Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 7/15 | 2 | |||
| 26Gudlaugur Victor Palsson Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 12/22 | 6 | |||
| 15Adrian Runason Justinussen Tiền đạo | 6.6 | 1 | 1/1 | 9/9 | 0 | ||
| 14Julius Madsen Hậu vệ | 6.5 | 3/2 | 15/21 | 2 | |||
| 20Karlo Lusavec Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 28/29 | 3 | |||
| 35Mikkel Kupijbida Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 30/37 | 1 | |||
| 28Alagie Saine Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 23/30 | 3 | |||
| 10Kristian Kirkegaard Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 7Ivan Milicevic (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 19Jimi Tauriainen (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 29Frederik Brandhof (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 16Moro (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 3 | |||
| 38Oscar Mandrup (dự bị) | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Nordsjaelland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Nicklas Rojkjaer Tiền vệ | 8.5 | 1 | 2/1 | 64/67 | 3 | ||
| 2Peter Ankersen Hậu vệ | 8.1 | 2/0 | 92/99 | 1 | |||
| 29Villum Berthelsen Tiền đạo | 7.8 | 3/2 | 22/26 | 0 | |||
| 25Juho Lahteenmaki Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 57/62 | 2 | |||
| 3Tobias Salquist Hậu vệ | 7 | 0/0 | 83/84 | 1 | 🟨 | ||
| 18Justin Janssen Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 82/95 | 2 | |||
| 10Prince Amoako Junior Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 24/43 | 0 | |||
| 13Andreas Hansen Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 37Lamine Sadio Tiền vệ | 6.8 | 6/3 | 21/27 | 2 | |||
| 36Caleb Yirenkyi Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 90/97 | 1 | |||
| 23Runar Norheim Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 55/61 | 1 | |||
| 14Ibrahim Adel (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 5/9 | 2 | |||
| 40Hjalte Rasmussen (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 47Malte Heyde (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 15Stephen Acquah (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AC Horsens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-1-1 | Thành lập | 1991-1-31 |
| CASA Arena Horsens | Sân nhà | Farum Park |
| 12000 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Jens Olsen | |
| Horsens | Khu vực | Farum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.13 | 3.58 | 1.90 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.55 ↑ | 3.50 ↓ | 1.80 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.95 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.93 | 0.86 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.02 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.65 | 1.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.80 | 0.88 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 31.94 ↑ | 1.03 ↓ | 12.18 ↑ | 8.44 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.02 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.70 | 1.98 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.15 | 3.27 | 2.01 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.40 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.88 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.05 ↓ | 13.90 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.80 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 37.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 11.58 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.66 | 3.65 | 1.94 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 17.42 ↑ | 1.14 ↓ | 7.44 ↑ | 3.88 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.58 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.85 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | 1.06 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.75 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.25 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.85 | 3.65 | 1.85 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 1.74 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 37.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.70 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.83 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.85 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.