Kết quả bóng đá trận AC Carina vs Logan Roos, 17:30 ngày 22/07/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 17:30 ngày 22/07/2026
AC Carina 7 Kết thúc HT 1-1 1
Logan Roos
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| AC Carina | Phút | |
| 16' | ||
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| 36' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| 3 - 1 ⚽ | 51' | |
| 4 - 1 ⚽ | 58' | |
| 5 - 1 ⚽ | 71' | |
| 6 - 1 ⚽ | 74' | |
| 75' | ||
| 79' | ||
| 7 - 1 ⚽ | 82' | |
| 8 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 26 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 16 | 35 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 4 |
Chủ = AC Carina · Khách = Logan Roos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Carina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
AC Carina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 3 | 3 | 59 | 27 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 34 | 11 | 22 | 2 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 25 | 16 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Logan Roos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 1 | 11 | 40 | 58 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 22 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 21 | 36 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 9 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
AC Carina 0 (0%)Hòa 0 (0%)Logan Roos 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Logan Roos | 3-2 (2-1) | AC Carina | - | - | B |
Thành tích gần đây — AC Carina
BTTTHBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Moggill FC | 2-0 (1-0) | AC Carina | - | - | B |
| 10/07/26 | AC Carina | 3-1 (2-0) | Yeronga Eagles | +0.25 | 4 | T |
| 27/06/26 | AC Carina | 6-1 (3-1) | North Lakes United | - | - | T |
| 21/06/26 | Ipswich knights SC | 0-2 (0-0) | AC Carina | - | - | T |
| 07/06/26 | Springfield United | 1-1 (0-0) | AC Carina | - | - | H |
| 26/05/26 | Caboolture FC | 4-0 (2-0) | AC Carina | -1.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | North Pine United | 2-2 (0-1) | AC Carina | - | - | H |
| 08/05/26 | AC Carina | 3-2 (2-1) | Mount Gravatt Hawks | +1.25 | 4.25 | T |
| 05/05/26 | AC Carina | 2-2 (2-0) | Mudgeeraba | +2.25 | 4.5 | H |
| 24/04/26 | AC Carina | 2-2 (1-0) | Moggill FC | +0.75 | 4 | H |
| 18/04/26 | Yeronga Eagles | 3-2 (1-1) | AC Carina | - | - | B |
| 11/04/26 | AC Carina | 6-2 (0-1) | Newmarket SFC | - | - | T |
| 02/04/26 | Magic United TFA | 0-4 (0-3) | AC Carina | -2.75 | 4.25 | T |
| 28/03/26 | North Lakes United | 1-2 (1-1) | AC Carina | +1.25 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | AC Carina | 3-1 (0-1) | Ipswich knights SC | +1.25 | 4 | T |
| 14/03/26 | North Brisbane | 2-6 (1-4) | AC Carina | +2 | 4.5 | T |
| 07/03/26 | Redcliffe PCYC | 2-8 (1-5) | AC Carina | - | - | T |
| 28/02/26 | AC Carina | 4-1 (3-1) | Springfield United | - | - | T |
| 22/02/26 | Logan Roos | 3-2 (2-1) | AC Carina | - | - | B |
| 30/08/25 | Newmarket SFC | 5-4 (1-3) | AC Carina | - | - | B |
Thành tích gần đây — Logan Roos
BBHBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 18/30 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-0 (0-0) | Logan Roos | - | - | B |
| 05/07/26 | Moggill FC | 2-1 (0-1) | Logan Roos | -2.5 | 4.5 | B |
| 28/06/26 | Logan Roos | 1-1 (1-0) | Yeronga Eagles | - | - | H |
| 20/06/26 | Newmarket SFC | 5-2 (4-0) | Logan Roos | - | - | B |
| 09/06/26 | Ipswich knights SC | 6-4 (5-3) | Logan Roos | -0.25 | 4 | B |
| 07/06/26 | Logan Roos | 1-2 (1-1) | North Brisbane | - | - | B |
| 24/05/26 | Springfield United | 4-2 (2-1) | Logan Roos | - | - | B |
| 17/05/26 | Logan Roos | 2-5 (2-3) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 10/05/26 | Logan Roos | 2-3 (1-1) | University of Queensland | - | - | B |
| 02/05/26 | North Pine United | 1-3 (0-0) | Logan Roos | - | - | T |
| 12/04/26 | Logan Roos | 2-1 (1-0) | Moggill FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Yeronga Eagles | 8-1 (3-0) | Logan Roos | +0.25 | 4 | B |
| 22/03/26 | Logan Roos | 2-5 (0-3) | Newmarket SFC | - | - | B |
| 15/03/26 | North Lakes United | 1-2 (0-1) | Logan Roos | 0 | 3.75 | T |
| 08/03/26 | Logan Roos | 3-1 (0-1) | Ipswich knights SC | - | - | T |
| 28/02/26 | North Brisbane | 1-5 (0-2) | Logan Roos | - | - | T |
| 22/02/26 | Logan Roos | 3-2 (2-1) | AC Carina | - | - | T |
| 30/04/25 | Brisbane Olympic United FC | 4-0 (2-0) | Logan Roos | - | - | B |
| 10/04/25 | Logan Roos | 2-1 (0-1) | New Farm | - | - | T |
| 16/02/25 | Logan Roos | 2-0 (0-0) | Surfers Paradise | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
101
Sút cầu môn
71
Tấn công
11287
Tấn công nguy hiểm
9638
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Carina (23 trận)
Ghi 3.04 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Logan Roos (19 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 3.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Carina (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 3 (50%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVUVO
Logan Roos (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AC Carina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 8.50 | 10.00 | 0.87 | 5.25 | 0.97 | 0.84 | 2.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.80 ↑ | 8.50 | 0.39 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 5.50 | 8.00 | 0.67 | 4.50 | 0.66 | 0.63 | 2.75 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 19.00 ↑ | 0.88 ↑ | 7.50 | 0.50 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 8.50 | 12.00 | 0.87 | 4.50 | 0.78 | 0.67 | 2.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.53 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 7.00 | 8.75 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 35.00 ↑ | 1.85 ↑ | 8.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 5.80 | 7.40 | 0.79 | 4.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.39 ↑ | 40.44 ↑ | 1.57 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 6.60 | 7.80 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 2.56 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 5.55 | 9.15 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.81 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.10 ↓ | 7.05 ↓ | 0.82 ↓ | 5.50 | 0.86 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 7.50 | 0.13 | 2.50 | 4.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.25 | 7.75 | 0.81 | 4.75 | 0.71 | 0.81 | 2.25 | 0.71 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.91 ↑ | 5.50 | 0.74 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 6.34 | 7.14 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.79 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.92 ↑ | 10.17 ↑ | 0.88 ↓ | 5.25 | 0.83 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.75 | 7.75 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.78 ↓ | 7.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.60 | 8.95 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 1.16 | 2.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.40 ↑ | 27.00 ↑ | 1.79 ↑ | 8.50 | 0.41 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.00 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.75 ↑ | 8.50 | 0.43 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.80 | 9.00 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.60 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.