Kết quả bóng đá trận ABFF U19 (W) vs Dinamo Brest (W), 19:30 ngày 31/07/2026

Ngoại hạng Nữ Belarus · 19:30 ngày 31/07/2026
ABFF U19 (W)
2 Kết thúc HT 2-1 4
Dinamo Brest (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 9

Diễn biến trận đấu

ABFF U19 (W) Phút Dinamo Brest (W)
1 - 0 6'
2 - 0 24'
39' 2 - 1
HT 2-1
74' 2 - 2
81' 2 - 3
90+4' 2 - 4
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 29
Hòa 10 20
Bại 20 61
Ghi bàn 48 1331
Mất bàn 84 257
Điểm 19 827

Chủ = ABFF U19 (W) · Khách = Dinamo Brest (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ABFF U19 (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Brest (W) (12)
1 (8%)Thắng/Thắng7 (58%)
2 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (25%)
2 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
5 (42%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

ABFF U19 (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11227113689
Sân nhà5104718310
Sân khách612341858
6 gần6213914--

Dinamo Brest (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng111001365302
Sân nhà6501223152
Sân khách5500142153
6 gần6600222--

Thành tích đối đầu (16 trận)

ABFF U19 (W) 10 (63%)Hòa 4 (25%)Dinamo Brest (W) 2 (13%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BWPL23/04/26Dinamo Brest (W)8-0 (3-0)ABFF U19 (W)9-2--B
BWPL07/11/25ABFF U19 (W)1-3 (1-2)Dinamo Brest (W)---B
BWPL15/06/25Dinamo Brest (W)2-2 (1-0)ABFF U19 (W)7-3--H
BWPL27/03/25ABFF U19 (W)0-0 (0-0)Dinamo Brest (W)1-2--H
BWPL22/11/24ABFF U19 (W)2-0 (1-0)Dinamo Brest (W)5-1--T
BWPL26/07/24ABFF U19 (W)5-2 (3-1)Dinamo Brest (W)12-1--T
BWPL03/05/24Dinamo Brest (W)0-4 (0-2)ABFF U19 (W)---T
BWPL05/11/23Dinamo Brest (W)0-0 (0-0)ABFF U19 (W)---H
BWPL06/08/23ABFF U19 (W)4-0 (1-0)Dinamo Brest (W)5-2--T
BWPL20/05/23Dinamo Brest (W)0-0 (0-0)ABFF U19 (W)---H
BWPL18/09/22ABFF U19 (W)7-0 (3-0)Dinamo Brest (W)---T
BWPL30/07/22ABFF U19 (W)6-0 (1-0)Dinamo Brest (W)---T
BWPL07/05/22Dinamo Brest (W)0-5 (0-3)ABFF U19 (W)---T
BWPL15/08/21ABFF U19 (W)6-0 (4-0)Dinamo Brest (W)---T
BWPL29/05/21Dinamo Brest (W)0-5 (0-5)ABFF U19 (W)---T
BWPL20/03/21ABFF U19 (W)3-0 (2-0)Dinamo Brest (W)---T

Thành tích gần đây — ABFF U19 (W)

BHBBTTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/29 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BWPL17/07/26ABFF U19 (W)1-3 (1-0)Energetik-BGU Minsk (W)---B
BWPL12/07/26Belshina (W)1-1 (0-0)ABFF U19 (W)---H
BWPL27/06/26Dnepr Mogilev (W)5-1 (2-0)ABFF U19 (W)---B
BWPL20/06/26ABFF U19 (W)0-5 (0-2)Naftan Novopolock(W)3-9--B
BWPL14/06/26Dyussh Polesgu (W)0-1 (0-0)ABFF U19 (W)0-4--T
BWPL24/05/26ABFF U19 (W)5-0 (2-0)Smorgon (W)4-0--T
BWPL17/05/26FC Gomel (W)0-0 (0-0)ABFF U19 (W)---H
BWPL04/05/26ABFF U19 (W)1-3 (0-0)Lokomotiv Vitebsk (W)2-10--B
BWPL26/04/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)4-1 (2-1)ABFF U19 (W)---B
BWPL23/04/26Dinamo Brest (W)8-0 (3-0)ABFF U19 (W)9-2--B
BWPL04/04/26ABFF U19 (W)0-7 (0-3)FK Minsk (W)---B
BWPL21/11/25ABFF U19 (W)0-3 (0-0)Energetik-BGU Minsk (W)3-6--B
BWPL15/11/25Lokomotiv Vitebsk (W)3-0 (1-0)ABFF U19 (W)7-2--B
BWPL07/11/25ABFF U19 (W)1-3 (1-2)Dinamo Brest (W)---B
BWPL02/11/25Dyussh Polesgu (W)1-3 (1-0)ABFF U19 (W)2-1--T
BWPL12/10/25ABFF U19 (W)1-1 (1-1)FC Gomel (W)14-1--H
BWPL03/10/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)3-0 (2-0)ABFF U19 (W)---B
BWPL26/09/25ABFF U19 (W)0-3 (0-3)FK Minsk (W)0-3--B
BWPL21/09/25Belshina (W)2-2 (0-0)ABFF U19 (W)---H
BWPL06/09/25ABFF U19 (W)0-0 (0-0)Naftan Novopolock(W)2-3--H

Thành tích gần đây — Dinamo Brest (W)

TTTTTTTBTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BWPL18/07/26Dnepr Mogilev (W)2-3 (1-2)Dinamo Brest (W)---T
BWPL12/07/26Dinamo Brest (W)1-0 (0-0)Naftan Novopolock(W)7-1--T
BWPL28/06/26Dyussh Polesgu (W)0-4 (0-2)Dinamo Brest (W)---T
BWPL20/06/26Dinamo Brest (W)7-0 (6-0)Smorgon (W)---T
BWPL14/06/26FC Gomel (W)0-5 (0-1)Dinamo Brest (W)1-12--T
BWPL24/05/26Dinamo Brest (W)2-0 (0-0)Lokomotiv Vitebsk (W)6-1--T
BWPL17/05/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)0-1 (0-0)Dinamo Brest (W)7-1--T
BWPL03/05/26Dinamo Brest (W)1-3 (0-1)FK Minsk (W)4-4--B
BWPL27/04/26Dinamo Brest (W)3-0 (1-0)Belshina (W)1-0--T
BWPL23/04/26Dinamo Brest (W)8-0 (3-0)ABFF U19 (W)9-2--T
BWPL04/04/26Energetik-BGU Minsk (W)0-1 (0-1)Dinamo Brest (W)---T
BWPL21/11/25Belshina (W)2-5 (0-3)Dinamo Brest (W)1-8--T
BWPL15/11/25Dinamo Brest (W)2-0 (0-0)Naftan Novopolock(W)10-1--T
BWPL07/11/25ABFF U19 (W)1-3 (1-2)Dinamo Brest (W)---T
BWPL02/11/25Dinamo Brest (W)0-1 (0-0)Dnepr Mogilev (W)2-3--B
BWPL19/10/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)3-1 (0-1)Dinamo Brest (W)8-5--B
BWPL11/10/25Energetik-BGU Minsk (W)1-2 (0-1)Dinamo Brest (W)4-5--T
BWPL04/10/25Dinamo Brest (W)1-0 (1-0)Lokomotiv Vitebsk (W)0-3--T
BWPL21/09/25Dyussh Polesgu (W)0-8 (0-6)Dinamo Brest (W)---T
BWPL13/09/25Dinamo Brest (W)2-2 (0-1)FK Minsk (W)1-8--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
9
Phạt góc (HT)
0
2
Tấn công
2
3
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

20 80
10% So Sánh Đối đầu 90%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B2
T2 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.8 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ABFF U19 (W) (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Dinamo Brest (W) (12 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ABFF U19 (W)Dinamo Brest (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ABFF U19 (W)Dinamo Brest (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

210
Thắng 2+
16
Thắng 1
51
Hòa
01
Thua 1
122
Thua 2+
ABFF U19 (W)Dinamo Brest (W)

Thông tin đội bóng

ABFF U19 (W) Thông tin Dinamo Brest (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm4.324.321.620.965.500.790.58-1.501.18
Live7.85 ↑1.80 ↓2.51 ↑8.95 ↑5.500.02 ↓0.34 ↓-0.501.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.