Kết quả bóng đá trận Aberdeen (W) vs St Johnstone (W), 19:00 ngày 02/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 19:00 ngày 02/08/2026
Aberdeen (W) 3 Kết thúc HT 0-2 4
St Johnstone (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Aberdeen (W) | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 3 | |
| 55' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 58' | |
| 2 - 4 ⚽ | 80' | |
| 3 - 4 ⚽ | 84' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 20 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 10 |
Chủ = Aberdeen (W) · Khách = St Johnstone (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aberdeen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (48%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Aberdeen (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)St Johnstone (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/25 | St Johnstone (W) | 1-4 (1-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aberdeen (W)
BTHTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Hamilton FC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Aberdeen (W) | 5-0 (2-0) | Queen's Park (W) | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Motherwell (W) | 2-2 (1-0) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Aberdeen (W) | 4-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Aberdeen (W) | 0-1 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Montrose LFC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Hamilton FC (W) | 2-3 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Aberdeen (W) | 3-4 (1-2) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Aberdeen (W) | 0-3 (0-0) | Hibernian (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hearts (W) | 6-0 (3-0) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | Hamilton FC (W) | 2-2 (2-1) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Aberdeen (W) | 2-1 (1-0) | Motherwell (W) | +0.25 | 3 | T |
| 18/01/26 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Aberdeen (W) | 0-3 (0-2) | Glasgow Rangers (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 14/12/25 | Celtic (W) | 4-0 (3-0) | Aberdeen (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 23/11/25 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-2) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Partick Thistle (W) | 1-0 (1-0) | Aberdeen (W) | 0 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | Glasgow City (W) | 2-0 (0-0) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Glasgow City (W) | 5-0 (2-0) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Aberdeen (W) | 1-5 (0-2) | Hearts (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — St Johnstone (W)
BTTHBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/40 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | St Johnstone (W) | 2-3 (1-1) | Livingston (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | St Johnstone (W) | 2-1 (1-0) | East Fife (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Stirling University (W) | 4-5 (2-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Queen's Park (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | St Johnstone (W) | 2-7 (0-5) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Stirling University (W) | 1-7 (0-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Glasgow Rangers (W) | 12-0 (9-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Stirling University (W) | 2-5 (1-3) | St Johnstone (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/25 | Rossvale FC (W) | 0-2 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Hamilton FC (W) | 6-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 20/04/25 | St Johnstone (W) | 0-5 (0-4) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/03/25 | St Johnstone (W) | 1-4 (1-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 16/02/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-1 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/02/25 | St Johnstone (W) | 4-2 (0-0) | Elgin City (W) | - | - | T |
| 19/01/25 | St Johnstone (W) | 3-2 (1-1) | Rossvale FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
178
Sút cầu môn
126
Tấn công
7658
Tấn công nguy hiểm
5726
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
710
Việt vị
70
Cứu thua
19
So Sánh Sức Mạnh
42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aberdeen (W) (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận
St Johnstone (W) (6 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aberdeen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.18 | 5.70 | 6.70 | 0.86 | 4.25 | 0.76 | 0.90 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↑ | 5.20 ↓ | 6.60 ↓ | 0.78 ↓ | 4.00 | 0.84 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.50 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.10 | 7.75 | 0.77 | 4.00 | 0.91 | 0.87 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↑ | 3.89 ↓ | 1.20 ↓ | 2.32 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.50 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 5.00 ↓ | 5.25 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 6.50 | 7.00 | 0.87 | 4.25 | 0.70 | 0.77 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 290.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 4.74 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.12 | 7.45 | 10.30 | 0.92 | 4.50 | 0.79 | 0.83 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 23.83 ↑ | 4.98 ↓ | 1.15 ↓ | 2.49 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 2.11 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.75 | 7.50 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.25 ↓ | 1.14 ↓ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 6.70 | 7.11 | 1.16 | 4.50 | 0.62 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.46 ↓ | 1.22 ↓ | 1.82 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.00 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.45 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.00 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.