Kết quả bóng đá trận Aberdeen vs Queen's Park, 23:00 ngày 18/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 23:00 ngày 18/07/2026
Aberdeen
2 Kết thúc HT 2-0 1
Queen's Park
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Pittodrie Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Aberdeen Phút Queen's Park
Daniel Happe(Assists:Connor Ronan) (Kiến tạo: Connor Ronan) 1 - 0 3'
Lewis Smith(Assists:Kevin Nisbet) 2 - 0 11'
HT 2-0
61' 2 - 1 Jack Hamilton(Assists:Louis Longridge) (Kiến tạo: Louis Longridge)
76' Aidan Connolly
Gavin Molloy 79'
82' carlo pignatiello
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 75
Hòa 00 03
Bại 01 32
Ghi bàn 96 1919
Mất bàn 23 1215
Điểm 96 2118

Chủ = Aberdeen · Khách = Queen's Park

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aberdeen (8)Hiệp 1 / Cả trậnQueen's Park (7)
5 (63%)Thắng/Thắng3 (43%)
1 (13%)Hòa/Thắng2 (29%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Aberdeen 2 (67%)Hòa 1 (33%)Queen's Park 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCOFAC08/03/25Aberdeen4-1 (3-0)Queen's Park7-4+12.5T
SCO LC17/08/24Aberdeen1-0 (0-0)Queen's Park8-1+1.53T
SCO LC23/08/06Queen's Park0-0 (0-0)Aberdeen-+1.753.25H

Thành tích gần đây — Aberdeen

TTBBTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC15/07/26Brora Rangers0-2 (0-1)Aberdeen0-10+34T
INT CF11/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Aberdeen1-4+1.753T
INT CF07/07/26Aberdeen3-6 (0-0)Ross County---B
INT CF04/07/26FC Twente Enschede1-0 (1-0)Aberdeen5-6-1.253.25B
INT CF27/06/26Cove Rangers0-1 (0-1)Aberdeen---T
SCO PR17/05/26Dundee FC3-2 (1-2)Aberdeen7-2-0.252.75B
SCO PR13/05/26Aberdeen0-2 (0-1)Saint Mirren6-1+0.252.5B
SCO PR09/05/26Aberdeen2-0 (1-0)Dundee United4-2+0.252.5T
SCO PR02/05/26Livingston2-2 (0-1)Aberdeen6-3+0.252.5H
SCO PR25/04/26Aberdeen1-0 (1-0)Kilmarnock6-5+0.52.5T
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3-0.52.5T
SCO PR04/04/26Saint Mirren2-0 (1-0)Aberdeen8-5-0.252.5B
SCO PR22/03/26Glasgow Rangers4-1 (1-0)Aberdeen2-4-1.753.25B
SCO PR14/03/26Aberdeen1-1 (0-0)Falkirk4-10-0.252.5H
SCOFAC08/03/26Dunfermline Athletic3-0 (2-0)Aberdeen7-6+0.752.5B
SCO PR05/03/26Aberdeen1-2 (1-1)Celtic FC6-6-1.253B
SCO PR28/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Aberdeen7-4-1.252.75B
SCO PR25/02/26Dundee United0-0 (0-0)Aberdeen4-6-0.252.5H
SCO PR21/02/26Aberdeen2-3 (1-2)Dundee FC2-9+0.52.5B
SCOFAC19/02/26Aberdeen2-0 (1-0)Motherwell2-9-0.252.25T

Thành tích gần đây — Queen's Park

TTTHTHBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC15/07/26Kelty Hearts0-2 (0-0)Queen's Park5-5+0.52.25T
SCO LC11/07/26Queen's Park3-1 (1-1)Brora Rangers5-5+23.25T
INT CF01/07/26Clyde1-3 (0-2)Queen's Park6-6+12.75T
INT CF27/06/26Annan Athletic0-0 (0-0)Queen's Park4-4+0.53H
INT CF27/06/26Gretna0-5 (0-5)Queen's Park4-15+2.754.75T
SCO CH02/05/26Partick Thistle1-1 (1-0)Queen's Park8-7-12.75H
SCO CH25/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Dunfermline Athletic1-5-0.52.25B
SCO CH18/04/26Greenock Morton0-0 (0-0)Queen's Park11-4-0.252.5H
SCO CH15/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Raith Rovers0-802B
SCO CH11/04/26Queen's Park1-0 (1-0)Ross County4-1-0.252.25T
SCO CH28/03/26Saint Johnstone1-1 (0-1)Queen's Park8-2-1.52.75H
SCO CH21/03/26Arbroath1-0 (1-0)Queen's Park8-4-0.752.5B
SCO CH14/03/26Queen's Park1-1 (1-1)Ayr United2-5-0.252.25H
SCO CH11/03/26Ayr United1-2 (0-0)Queen's Park6-3-0.752.25T
SCO CH07/03/26Queen's Park1-0 (1-0)Airdrie United4-602.5T
SCO CH28/02/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Queen's Park2-3-0.752.5B
SCO CH25/02/26Queen's Park1-1 (0-0)Saint Johnstone2-8-1.252.75H
SCO CH21/02/26Queen's Park3-2 (1-1)Greenock Morton3-302.5T
SCO CH14/02/26Ross County0-1 (0-1)Queen's Park4-2-0.752.75T
SCOFAC08/02/26Glasgow Rangers8-0 (5-0)Queen's Park12-0-34B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
139
91
Tấn công nguy hiểm
104
39
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
0
1
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
0
2
Cứu thua
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aberdeen (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Queen's Park (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
14
B.thắng H2
AberdeenQueen's Park

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AberdeenQueen's Park

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
25
Thắng 1
36
Hòa
52
Thua 1
53
Thua 2+
AberdeenQueen's Park

Thông tin đội bóng

Aberdeen Thông tin Queen's Park
1903-3-16 Thành lập 1867-7-9
Pittodrie Stadium Sân nhà Hampden Park
21421 Sức chứa 52025
Jimmy Thelin HLV Steven MacLean
Aberdeen Khu vực Glasgow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.295.258.000.993.250.810.891.500.90
Live1.30 ↑5.00 ↓8.001.00 ↑3.250.810.94 ↑1.500.85 ↓
InterwettenSớm1.405.256.001.303.500.551.051.500.70
Live1.35 ↓5.00 ↓7.00 ↑1.20 ↓3.500.60 ↑0.95 ↓1.500.75 ↑
10BETSớm1.334.605.200.763.000.84---
Live1.30 ↓4.50 ↓6.00 ↑0.73 ↓3.000.88 ↑---
WewbetSớm1.384.546.500.823.000.940.831.250.95
Live1.33 ↓4.72 ↑7.30 ↑0.78 ↓3.000.98 ↑0.96 ↑1.500.82 ↓
LadbrokesSớm1.364.805.500.502.501.40---
Live1.35 ↓4.60 ↓6.50 ↑0.502.501.40---
18BetSớm1.294.607.000.713.000.810.711.250.81
Live1.294.80 ↑6.50 ↓0.86 ↑3.250.67 ↓0.79 ↑1.500.73 ↓
PinnacleSớm1.314.896.820.913.250.830.861.500.88
Live1.33 ↑5.07 ↑7.18 ↑0.93 ↑3.250.85 ↑0.88 ↑1.500.90 ↑
HK Jockey ClubSớm1.185.509.500.973.250.74---
Live1.185.509.500.973.250.74---
BwinSớm1.385.006.001.303.500.55---
Live1.37 ↓4.75 ↓6.75 ↑1.25 ↓3.500.57 ↑---
1xBetSớm1.385.005.941.263.500.541.041.500.69
Live1.31 ↓5.007.36 ↑1.14 ↓3.500.63 ↑0.84 ↓1.500.83 ↑
Bet 365Sớm1.365.005.750.853.000.950.801.251.00
Live1.365.005.750.853.000.950.801.251.00
William HillSớm1.404.606.501.303.500.550.851.250.87
Live1.36 ↓4.75 ↑7.00 ↑1.25 ↓3.500.60 ↑0.76 ↓1.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.