Kết quả bóng đá trận Aberdeen vs Kelty Hearts, 21:00 ngày 25/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 25/07/2026
Aberdeen
3 Kết thúc HT 2-0 0
Kelty Hearts
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 14 - 0
Địa điểm: Pittodrie Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Aberdeen Phút Kelty Hearts
Kevin Nisbet 1 - 0 2'
Kjartan Mar Kjartansson(Assists:Kevin Nisbet) 2 - 0 27'
HT 2-0
Olutoyosi Tajudeen Olusanya 3 - 0 50'
55' Dylan Corr
68' Callum Hannah
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 71
Hòa 00 02
Bại 02 37
Ghi bàn 93 198
Mất bàn 27 1223
Điểm 93 215

Chủ = Aberdeen · Khách = Kelty Hearts

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aberdeen (8)Hiệp 1 / Cả trậnKelty Hearts (7)
5 (63%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (13%)Bại/Bại4 (57%)

Thành tích gần đây — Aberdeen

TTTTBBTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC23/07/26Queen of South1-4 (1-1)Aberdeen1-16+1.53.25T
SCO LC18/07/26Aberdeen2-1 (2-0)Queen's Park9-2+1.53.25T
SCO LC15/07/26Brora Rangers0-2 (0-1)Aberdeen0-10+34T
INT CF11/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Aberdeen1-4+1.753T
INT CF07/07/26Aberdeen3-6 (0-0)Ross County---B
INT CF04/07/26FC Twente Enschede1-0 (1-0)Aberdeen5-6-1.253.25B
INT CF27/06/26Cove Rangers0-1 (0-1)Aberdeen---T
SCO PR17/05/26Dundee FC3-2 (1-2)Aberdeen7-2-0.252.75B
SCO PR13/05/26Aberdeen0-2 (0-1)Saint Mirren6-1+0.252.5B
SCO PR09/05/26Aberdeen2-0 (1-0)Dundee United4-2+0.252.5T
SCO PR02/05/26Livingston2-2 (0-1)Aberdeen6-3+0.252.5H
SCO PR25/04/26Aberdeen1-0 (1-0)Kilmarnock6-5+0.52.5T
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3-0.52.5T
SCO PR04/04/26Saint Mirren2-0 (1-0)Aberdeen8-5-0.252.5B
SCO PR22/03/26Glasgow Rangers4-1 (1-0)Aberdeen2-4-1.753.25B
SCO PR14/03/26Aberdeen1-1 (0-0)Falkirk4-10-0.252.5H
SCOFAC08/03/26Dunfermline Athletic3-0 (2-0)Aberdeen7-6+0.752.5B
SCO PR05/03/26Aberdeen1-2 (1-1)Celtic FC6-6-1.253B
SCO PR28/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Aberdeen7-4-1.252.75B
SCO PR25/02/26Dundee United0-0 (0-0)Aberdeen4-6-0.252.5H

Thành tích gần đây — Kelty Hearts

TBHBBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26Kelty Hearts3-2 (2-1)Brora Rangers3-4+1.253T
SCO LC15/07/26Kelty Hearts0-2 (0-0)Queen's Park5-5-0.52.25B
SCO LC11/07/26Queen of South1-1 (1-1)Kelty Hearts1-6-13H
INT CF04/07/26Kelty Hearts0-3 (0-1)Dunfermline Athletic4-1-12.75B
INT CF27/06/26East Kilbride4-0 (3-0)Kelty Hearts--0.53.25B
INT CF20/06/26Gala Fairydean2-1 (1-0)Kelty Hearts---B
SCO L102/05/26Peterhead0-2 (0-0)Kelty Hearts13-9-0.52.75T
SCO L125/04/26Kelty Hearts0-2 (0-2)Cove Rangers8-2-0.252.5B
SCO L118/04/26Inverness1-0 (0-0)Kelty Hearts4-5-1.753B
SCO L111/04/26Kelty Hearts3-1 (0-0)Montrose4-202.5T
SCO L104/04/26Kelty Hearts1-1 (0-0)Queen of South7-2-0.52.5H
SCO L128/03/26Hamilton Academical1-2 (1-1)Kelty Hearts11-6-0.52.5T
SCO L121/03/26Stenhousemuir2-0 (1-0)Kelty Hearts7-4-12.5B
SCO L114/03/26Kelty Hearts1-1 (0-1)East Fife3-8+0.252.25H
SCO L107/03/26Alloa Athletic2-1 (0-1)Kelty Hearts4-5-12.5B
SCO L104/03/26Montrose1-1 (1-0)Kelty Hearts5-2-0.52.5H
SCO L128/02/26Kelty Hearts0-0 (0-0)Inverness0-4-1.52.75H
SCO L121/02/26Cove Rangers1-1 (0-1)Kelty Hearts11-2-0.752.5H
SCO L114/02/26Kelty Hearts1-1 (0-1)Peterhead4-6-0.252.75H
SCOFAC07/02/26Dunfermline Athletic2-0 (0-0)Kelty Hearts12-3-1.753B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
14
0
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
20
2
Sút cầu môn
10
0
Tấn công
113
36
Tấn công nguy hiểm
100
13
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
4
5
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
3
0
Cứu thua
0
3
Quả ném biên
10
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aberdeen (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kelty Hearts (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
41
B.thắng H2
AberdeenKelty Hearts

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AberdeenKelty Hearts

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
32
Thắng 1
37
Hòa
43
Thua 1
56
Thua 2+
AberdeenKelty Hearts

Thông tin đội bóng

Aberdeen Thông tin Kelty Hearts
1903-3-16 Thành lập
Pittodrie Stadium Sân nhà
21421 Sức chứa 0
Jimmy Thelin HLV Kevin Thomson
Aberdeen Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.067.0011.000.843.750.780.802.250.90
Live1.04 ↓7.50 ↑12.00 ↑0.76 ↓3.750.86 ↑0.82 ↑2.750.88 ↓
EasybetsSớm1.098.0014.000.913.750.860.852.250.90
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑3.500.11 ↓2.30 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm1.079.0019.000.904.000.890.982.750.82
Live1.01 ↓31.00 ↑51.00 ↑2.80 ↑3.500.24 ↓1.74 ↑0.250.45 ↓
Mansion88Sớm1.137.209.700.843.750.900.862.250.88
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑3.33 ↑3.500.18 ↓0.18 ↓0.002.94 ↑
InterwettenSớm1.099.5019.000.553.501.300.702.501.05
Live1.01 ↓15.00 ↑55.00 ↑3.10 ↑3.500.16 ↓0.65 ↓2.501.10 ↑
10BETSớm1.058.2012.000.804.000.81---
Live1.06 ↑7.40 ↓17.00 ↑0.89 ↑4.000.75 ↓---
12betSớm1.137.209.700.843.750.900.862.250.88
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑3.33 ↑3.500.18 ↓0.18 ↓0.002.94 ↑
CrownSớm1.078.8014.500.864.000.840.902.750.80
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.50 ↑3.500.20 ↓1.78 ↑0.250.38 ↓
SbobetSớm1.146.7010.000.893.750.870.892.250.87
Live1.07 ↓8.40 ↑14.50 ↑2.70 ↑3.500.23 ↓1.96 ↑0.250.35 ↓
WewbetSớm1.087.8020.000.894.000.870.962.750.82
Live1.01 ↓7.45 ↓36.00 ↑2.77 ↑3.500.20 ↓1.53 ↑0.250.47 ↓
LadbrokesSớm1.108.5013.000.222.502.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.029.5018.000.714.000.810.712.750.81
Live1.01 ↓51.00 ↑314.00 ↑3.10 ↑3.500.17 ↓1.97 ↑0.250.31 ↓
PinnacleSớm1.128.5412.110.873.750.900.882.250.88
Live1.05 ↓10.05 ↑26.28 ↑2.35 ↑3.500.27 ↓1.40 ↑0.250.50 ↓
BwinSớm1.119.5015.500.583.501.20---
Live1.01 ↓201.00 ↑301.00 ↑0.75 ↑3.500.90 ↓---
1xBetSớm1.077.9019.000.583.501.250.702.501.02
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑2.77 ↑3.500.27 ↓1.70 ↑0.250.46 ↓
Bet 365Sớm1.0611.0017.000.904.000.900.903.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑2.55 ↑3.500.28 ↓1.60 ↑0.250.48 ↓
William HillSớm1.108.0036.000.573.501.250.802.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.40 ↑3.500.25 ↓0.802.750.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.