Kết quả bóng đá trận ABC RN vs Luverdense, 03:00 ngày 27/07/2026
Serie D (Brazil) · 03:00 ngày 27/07/2026
ABC RN 4 Kết thúc HT 2-1 1
Luverdense
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| ABC RN | Phút | |
| Igor Ruan Sousa dos Santos 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Wallyson Ricardo Maciel Monteiro 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 29' | ||
| 33' | ⚽ 2 - 1 Douglas Alexandre Santos da Silva | |
| 41' | ||
| HT 2-1 | ||
| 56' | ||
| 62' | ||
| 71' | ||
| Brunao 3 - 1 ⚽ | 74' | |
| 75' | ||
| Brunao 4 - 1 ⚽ | 77' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 9 | 8 |
| Điểm | 7 | 2 | 18 | 16 |
Chủ = ABC RN · Khách = Luverdense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ABC RN | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 8 (26%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 9 (29%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
ABC RN 0 (0%)Hòa 3 (43%)Luverdense 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Luverdense | 0-0 (0-0) | ABC RN | - | - | H |
| 04/11/17 | ABC RN | 0-1 (0-1) | Luverdense | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/07/17 | Luverdense | 1-0 (0-0) | ABC RN | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/09/15 | Luverdense | 1-1 (0-0) | ABC RN | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/05/15 | ABC RN | 1-1 (1-1) | Luverdense | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/10/14 | ABC RN | 0-1 (0-1) | Luverdense | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/07/14 | Luverdense | 3-1 (0-0) | ABC RN | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — ABC RN
HTBHTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Luverdense | 0-0 (0-0) | ABC RN | - | - | H |
| 13/07/26 | ABC RN | 3-0 (1-0) | Ag. Maraba | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Ag. Maraba | 2-1 (1-0) | ABC RN | - | - | B |
| 29/06/26 | ABC RN | 1-1 (1-1) | Altos/PI | +1 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Altos/PI | 0-1 (0-0) | ABC RN | +0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | ABC RN | 1-0 (0-0) | Maguary PE | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Club Laguna SAF | 0-2 (0-1) | ABC RN | +1.75 | 2.75 | T |
| 28/05/26 | ABC RN | 3-4 (2-1) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | ABC RN | 1-1 (1-0) | America FC Natal RN | +0.25 | 2 | H |
| 21/05/26 | Vitoria BA | 6-2 (2-2) | ABC RN | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | ABC RN | 2-0 (0-0) | Sousa PB | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Central SC | 0-1 (0-0) | ABC RN | - | - | T |
| 07/05/26 | ABC RN | 4-0 (2-0) | Juazeirense | - | - | T |
| 03/05/26 | ABC RN | 1-1 (1-1) | Central SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | ABC RN | 4-1 (1-0) | Ferroviario CE | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Sousa PB | 0-1 (0-0) | ABC RN | 0 | 2 | T |
| 23/04/26 | America FC Natal RN | 1-2 (1-1) | ABC RN | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Imperatriz(MA) | 1-3 (1-3) | ABC RN | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | ABC RN | 4-0 (1-0) | Club Laguna SAF | +1.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | America FC Natal RN | 0-3 (0-2) | ABC RN | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Luverdense
HHTHTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Luverdense | 0-0 (0-0) | ABC RN | - | - | H |
| 13/07/26 | Guapore RO | 0-0 (0-0) | Luverdense | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Luverdense | 1-0 (1-0) | Guapore RO | +1 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Luverdense | 1-1 (0-0) | Ceilandia DF | +0.75 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | Ceilandia DF | 1-2 (1-1) | Luverdense | 0 | 2 | T |
| 08/06/26 | Luverdense | 4-0 (1-0) | Uniao Inhumas | +1.5 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Brasiliense | 1-1 (0-0) | Luverdense | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Luverdense | 1-0 (0-0) | Aparecidense GO | - | - | T |
| 18/05/26 | EC Primavera MT | 1-0 (1-0) | Luverdense | - | - | B |
| 10/05/26 | Luverdense | 1-2 (1-1) | SE do Gama | - | - | B |
| 03/05/26 | SE do Gama | 4-0 (2-0) | Luverdense | - | - | B |
| 26/04/26 | Luverdense | 1-1 (0-1) | EC Primavera MT | - | - | H |
| 19/04/26 | Aparecidense GO | 0-1 (0-0) | Luverdense | -0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Luverdense | 0-0 (0-0) | Brasiliense | - | - | H |
| 05/04/26 | Uniao Inhumas | 1-2 (0-0) | Luverdense | +0.25 | 2 | T |
| 09/03/26 | Luverdense | 0-0 (0-0) | Mixto EC | - | - | H |
| 02/03/26 | Mixto EC | 0-0 (0-0) | Luverdense | - | - | H |
| 23/02/26 | Luverdense | 1-2 (0-0) | Sport Sinop | - | - | B |
| 16/02/26 | Sport Sinop | 0-1 (0-1) | Luverdense | - | - | T |
| 09/02/26 | Uniao Rondonopolis MT | 0-2 (0-0) | Luverdense | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
24
Sút bóng
65
Sút cầu môn
42
Tấn công
7282
Tấn công nguy hiểm
4531
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
01
Quả ném biên
1526
So Sánh Sức Mạnh
57 43
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B4T4 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ABC RN (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Luverdense (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ABC RN (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUV
Luverdense (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ABC RN | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1915 | Thành lập | 2004 |
| Natal, Rio Grande do Norte | Sân nhà | Estadio Municipal Passo Das Em |
| 18017 | Sức chứa | 9500 |
| HLV | ||
| Natal | Khu vực | Lucas do Rio Verde, Mato Gross |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 3.40 | 7.50 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.10 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.30 | 6.00 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | 0.62 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 19.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 3.60 | 6.10 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.60 ↑ | 48.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.50 | 7.25 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 60.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.05 | 4.50 | 0.68 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.48 ↑ | 51.32 ↑ | 3.92 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 3.60 | 6.10 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.60 ↑ | 48.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 3.75 | 6.20 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 19.50 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.45 | 6.30 | 0.80 | 2.00 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↑ | 46.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 2.89 | 3.98 | 1.00 | 2.25 | 0.70 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.16 ↑ | 24.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 3.80 | 8.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.30 | 5.00 | 0.79 | 2.00 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 3.54 | 7.23 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.01 ↑ | 30.60 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 3.80 | 8.50 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.85 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 2.00 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 3.50 | 8.00 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.70 | 7.50 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ABC RN | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Luverdense | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).