Kết quả bóng đá trận ABB (W) vs San Antonio Bulo Bulo (W), 21:00 ngày 26/07/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 21:00 ngày 26/07/2026
ABB (W) 0 Kết thúc HT 0-2 4
San Antonio Bulo Bulo (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| ABB (W) | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 3 | |
| 77' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 21 | 8 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 37 | 9 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 7 |
Chủ = ABB (W) · Khách = San Antonio Bulo Bulo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ABB (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (60%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — ABB (W)
BBBBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 24/37 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Bolivar (W) | 5-1 (2-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | Club Aurora (W) | 2-1 (0-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 16/07/26 | Always Ready (W) | 4-0 (1-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Universitario De Vinto (W) | 5-1 (1-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 08/07/25 | The Strongest (W) | 4-2 (3-2) | ABB (W) | - | - | B |
| 22/06/25 | ABB (W) | 0-3 (0-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 15/06/25 | ABB (W) | 10-0 (3-0) | Basco FC (W) | - | - | T |
| 09/06/25 | Basco FC (W) | 4-6 (3-2) | ABB (W) | - | - | T |
| 27/05/25 | Always Ready (W) | 6-0 (4-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 23/04/23 | ABB (W) | 3-4 (2-2) | The Strongest (W) | - | - | B |
| 08/04/23 | The Strongest (W) | 3-1 (1-1) | ABB (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — San Antonio Bulo Bulo (W)
BHBT
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 4/9 (4 trận) Châu Á: 1/1/2 T/X: 3/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Bolivar (W) | 5-2 (4-1) | San Antonio Bulo Bulo (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | Club Aurora (W) | 0-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo (W) | - | - | H |
| 05/07/25 | San Antonio Bulo Bulo (W) | 0-4 (0-1) | Universitario De Vinto (W) | - | - | B |
| 14/06/25 | San Antonio Bulo Bulo (W) | 2-0 (0-0) | Club Aurora (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1422
Sút cầu môn
713
Tấn công
7783
Tấn công nguy hiểm
8594
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ABB (W) (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
San Antonio Bulo Bulo (W) (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ABB (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.20 | 0.92 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.30 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.20 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.92 | 6.27 | 1.18 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 55.32 ↑ | 10.25 ↑ | 1.01 ↓ | 3.21 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.90 | 4.72 | 1.36 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.79 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 9.15 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 6.50 | 1.20 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 9.50 | 6.50 | 1.20 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.90 | 1.34 | 0.81 | 3.50 | 0.84 | 0.82 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.50 | 6.50 | 1.19 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.50 | 6.50 | 1.19 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.92 | 5.00 | 1.37 | 0.36 | 2.50 | 2.00 | 3.50 | 0.00 | 0.17 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 6.51 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.36 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.