Kết quả bóng đá trận ABB (W) vs Always Ready (W), 19:20 ngày 06/08/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 19:20 ngày 06/08/2026
ABB (W) 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-2 2
Always Ready (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| ABB (W) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ||
| 19' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 11 | 3 | 37 | 33 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 11 |
Chủ = ABB (W) · Khách = Always Ready (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ABB (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (60%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
ABB (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Always Ready (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Always Ready (W) | 4-0 (1-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 22/06/25 | ABB (W) | 0-3 (0-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 27/05/25 | Always Ready (W) | 6-0 (4-0) | ABB (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — ABB (W)
BBBBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 21/37 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | ABB (W) | 0-4 (0-2) | San Antonio Bulo Bulo (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Bolivar (W) | 5-1 (2-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | Club Aurora (W) | 2-1 (0-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 16/07/26 | Always Ready (W) | 4-0 (1-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Universitario De Vinto (W) | 5-1 (1-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 08/07/25 | The Strongest (W) | 4-2 (3-2) | ABB (W) | - | - | B |
| 22/06/25 | ABB (W) | 0-3 (0-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 15/06/25 | ABB (W) | 10-0 (3-0) | Basco FC (W) | - | - | T |
| 09/06/25 | Basco FC (W) | 4-6 (3-2) | ABB (W) | - | - | T |
| 27/05/25 | Always Ready (W) | 6-0 (4-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 23/04/23 | ABB (W) | 3-4 (2-2) | The Strongest (W) | - | - | B |
| 08/04/23 | The Strongest (W) | 3-1 (1-1) | ABB (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Always Ready (W)
TBTBBBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/33 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Club Aurora (W) | 0-1 (0-1) | Always Ready (W) | - | - | T |
| 29/07/26 | Always Ready (W) | 2-3 (0-0) | Bolivar (W) | - | - | B |
| 16/07/26 | Always Ready (W) | 4-0 (1-0) | ABB (W) | - | - | T |
| 09/10/25 | Independiente del Valle (W) | 5-0 (4-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 06/10/25 | SC Corinthians Paulista (W) | 11-0 (4-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 03/10/25 | Always Ready (W) | 0-7 (0-4) | Independiente Santa Fe (W) | -4.75 | 5 | B |
| 28/08/25 | Astor FC (W) | 2-2 (1-2) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 21/08/25 | Nacional Potosi (W) | 1-1 (1-1) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 12/08/25 | Always Ready (W) | 2-3 (2-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | B |
| 03/08/25 | Universitario De Vinto (W) | 1-5 (1-3) | Always Ready (W) | - | - | T |
| 22/07/25 | Always Ready (W) | 14-1 (5-0) | Real Santa Cruz Yacuiba (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 22/06/25 | ABB (W) | 0-3 (0-0) | Always Ready (W) | - | - | T |
| 27/05/25 | Always Ready (W) | 6-0 (4-0) | ABB (W) | - | - | T |
| 20/05/25 | Always Ready (W) | 1-2 (0-1) | Bolivar (W) | - | - | B |
| 10/10/24 | Colo Colo (W) | 6-0 (2-0) | Always Ready (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 07/10/24 | Club Olimpia (W) | 3-0 (3-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 04/10/24 | Always Ready (W) | 0-5 (0-3) | Santos (W) | - | - | B |
| 09/09/24 | Always Ready (W) | 0-0 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | H |
| 05/09/24 | Astor FC (W) | 1-1 (1-0) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 31/08/24 | Always Ready (W) | 3-0 (2-0) | CD Bustillos Presto (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
20
Sút bóng
810
Sút cầu môn
23
Tấn công
4442
Tấn công nguy hiểm
3748
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ABB (W) (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Always Ready (W) (14 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ABB (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.10 | 0.84 | 3.50 | 0.99 | 0.87 | -2.75 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.04 ↑ | 4.25 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | -1.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.05 | 0.95 | 4.00 | 0.88 | 0.87 | -3.00 | 0.94 |
| Live | 23.00 | 9.00 ↓ | 1.06 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.97 ↑ | 0.85 ↓ | -2.75 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.00 | 8.00 | 1.14 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.78 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.95 | 4.25 | 0.70 ↓ | 0.68 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 22.68 | 9.39 | 1.05 | 0.82 | 4.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 37.20 ↑ | 10.09 ↑ | 1.02 ↓ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 10.90 | 6.40 | 1.15 | 0.94 | 4.75 | 0.80 | 0.79 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 16.30 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 0.99 ↑ | 4.25 | 0.75 ↓ | 0.77 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.06 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 10.50 | 1.05 | 0.84 | 4.00 | 0.80 | 0.84 | -3.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.75 ↓ | 0.73 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 18.08 | 13.61 | 1.03 | 0.86 | 4.00 | 0.82 | 0.86 | -3.00 | 0.82 |
| Live | 16.55 ↓ | 13.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.81 ↓ | -2.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.06 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.08 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 10.00 | 0.00 | 0.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.05 ↑ | 4.25 | 0.72 ↓ | 0.78 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.08 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.98 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 23.00 | 11.00 | 1.06 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.