Kết quả bóng đá trận AB Copenhagen vs Fredericia, 00:00 ngày 01/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 01/08/2026
AB Copenhagen Sắp đá --:--:--
Fredericia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 9 |
| Điểm | 5 | 9 | 18 | 24 |
Chủ = AB Copenhagen · Khách = Fredericia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AB Copenhagen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (45%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
AB Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 2 | 4 | 56 | 21 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 12 | 25 | 1 |
Fredericia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AB Copenhagen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889-2-26 | Thành lập | 1991-1-4 |
| Gladsaxe Idr?tspark | Sân nhà | Fredericia Stadion |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Fannar Berg Gunnólfsson | HLV | Michael Hansen |
| Copenhagen | Khu vực | Fredericia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.33 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 | 2.14 ↓ | 0.96 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.40 | 2.41 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 | 2.20 ↓ | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.34 | 2.02 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.88 | 3.34 | 2.02 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.48 | 2.17 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.71 | 3.48 | 2.17 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.87 | -0.25 | 0.97 | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.30 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.60 | 2.15 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.48 | 2.34 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.76 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.69 ↑ | 2.04 ↓ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.47 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 3.16 ↑ | 3.58 ↑ | 2.09 ↓ | 0.75 ↑ | 2.75 | 1.03 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.50 | 2.25 ↓ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.75 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.05 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.