Kết quả bóng đá trận Aarhus AGF vs Lech Poznan, 00:00 ngày 22/07/2026

UEFA Champions League · 00:00 ngày 22/07/2026
Aarhus AGF
1 Kết thúc HT 0-2 4
Lech Poznan
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Aarhus AGFLech Poznan
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oliver Reitala
2'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
7'
8'
🎯 Dứt điểm - Antoni Kozubal (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị chặn
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Michal Gurgul (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
27'
29'
🎯 Dứt điểm - Luis Enrique Palma Oseguera (chân phải) — bị chặn
29'
BÀN THẮNG - Mikael Ishak 0-1, kiến tạo: Joel Pereira
29'
🎯 Dứt điểm - Mikael Ishak (chân trái) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
33'
VAR Decision - Card changed - Jesper Hansen
36'
🟥 Thẻ đỏ - Jesper Hansen
37'
40'
🎯 Dứt điểm - Luis Enrique Palma Oseguera (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mads Christiansen, ra Sebastian Jorgensen
40'
42'
BÀN THẮNG - Patrik Walemark 0-2, kiến tạo: Antoni Kozubal
42'
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân trái) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Luis Enrique Palma Oseguera (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Gift Links
45+6'
Hết hiệp 1 (0-2)
Phạt góc
48'
50'
🟨 Thẻ vàng - Radoslaw Murawski
52'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Rodriguez Guerrero (chân trái) — bị chặn
54'
🔁 Thay người: vào Filip Jagiello, ra Radoslaw Murawski
BÀN THẮNG - Kristian Malt Arnstad 1-2, kiến tạo: Frederik Emmery
55'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Magnus Knudsen (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân trái) — bị cản phá
60'
61'
BÀN THẮNG - Terry Yegbe 1-3, kiến tạo: Wojciech Monka
61'
🎯 Dứt điểm - Terry Yegbe (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị cản phá
63'
64'
🎯 Dứt điểm - Mikael Ishak (chân phải) — chệch khung thành
65'
BÀN THẮNG - Patrik Walemark 1-4, kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera
65'
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân trái) — vào lưới
66'
🔁 Thay người: vào Daniel Hakans, ra Luis Enrique Palma Oseguera
66'
🔁 Thay người: vào Leo Bengtsson, ra Patrik Walemark
67'
🔁 Thay người: vào Mel Yannick Joel Agnero, ra Mikael Ishak
69'
Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Mel Yannick Joel Agnero
69'
🎯 Dứt điểm - Wojciech Monka (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Kevin Yakob, ra Mikael Neville Anderson
73'
🔁 Thay người: vào James Bogere, ra Tobias Bech
73'
🔁 Thay người: vào 雅科布.Mikael Neville Anderson, ra Jonas Jensen-Abbew
74'
79'
🔁 Thay người: vào Robert Gumny, ra Joel Pereira
🔁 Thay người: vào Tomas Kristjansson, ra Gift Links
83'
85'
🎯 Dứt điểm - Leo Bengtsson (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Antoni Kozubal (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Frederik Tingager (đánh đầu) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Frederik Tingager (đánh đầu) — bị cản phá
90'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Daniel Hakans (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Daniel Hakans (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Aarhus AGF Phút Lech Poznan
29' 0 - 1 Mikael Ishak(Assists:Joel Pereira) (Kiến tạo: Joel Pereira)
Jesper Hansen(Reason:Card changed) 📺 VAR36'
Jesper Hansen 37'
▲ Mads Christiansen ▼ Sebastian Jorgensen40'
42' 0 - 2 Patrik Walemark(Assists:Antoni Kozubal) (Kiến tạo: Antoni Kozubal)
Gift Links 45+6'
45+7' Terry Yegbe
HT 0-2
50' Radoslaw Murawski
54' ▲ Filip Jagiello ▼ Radoslaw Murawski
Kristian Malt Arnstad(Assists:Frederik Emmery) 1 - 2 55'
61' 1 - 3 Terry Yegbe(Assists:Wojciech Monka) (Kiến tạo: Wojciech Monka)
65' 1 - 4 Patrik Walemark(Assists:Luis Enrique Palma Oseguera) (Kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera)
66' ▲ Daniel Hakans ▼ Luis Enrique Palma Oseguera
66' ▲ Leo Bengtsson ▼ Patrik Walemark
67' ▲ Mel Yannick Joel Agnero ▼ Mikael Ishak
69' Mel Yannick Joel Agnero
▲ Kevin Yakob ▼ Mikael Neville Anderson73'
▲ James Bogere ▼ Tobias Bech73'
▲ Jacob Andersen ▼ Jonas Jensen-Abbew74'
79' ▲ Robert Gumny ▼ Joel Pereira
▲ Tomas Kristjansson ▼ Gift Links83'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 11 31
Bại 10 33
Ghi bàn 47 1720
Mất bàn 52 1112
Điểm 47 1519

Chủ = Aarhus AGF · Khách = Lech Poznan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aarhus AGF (10)Hiệp 1 / Cả trậnLech Poznan (8)
3 (30%)Thắng/Thắng4 (50%)
3 (30%)Hòa/Thắng2 (25%)
2 (20%)Hòa/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
2 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Aarhus AGF

TBTHTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8+1.253T
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1+0.753T
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4+0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2+0.53T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4+0.252.75T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5+13T
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3+0.253H
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5-0.252.75B
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1+0.753H
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2+0.252.75T
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5+0.753H
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6+0.253H
DAN Cup09/03/26Midtjylland1-1 (0-0)Aarhus AGF5-1-0.252.75H
DEN SASL01/03/26Vejle1-2 (0-0)Aarhus AGF2-4+0.752.75T
DEN SASL23/02/26Aarhus AGF5-2 (1-0)Viborg6-1+0.752.75T
DEN SASL15/02/26Fredericia1-1 (1-1)Aarhus AGF4-11+1.253.25H
DAN Cup13/02/26Aarhus AGF0-1 (0-0)Midtjylland0-4+0.253.25B
DEN SASL10/02/26Aarhus AGF2-1 (0-1)Odense BK9-1+12.75T

Thành tích gần đây — Lech Poznan

TTTHTHTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4+0.52.75T
INT CF11/07/26Lech Poznan4-0 (2-0)Bohemians 1905---T
INT CF04/07/26Lech Poznan3-1 (1-0)Sport Podbrezova2-2+1.253.5T
POL PR23/05/26Lech Poznan2-2 (1-0)Wisla Plock5-6+1.53.25H
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4+0.53T
POL PR09/05/26Lech Poznan1-1 (0-0)Arka Gdynia15-5+1.53H
POL PR03/05/26Motor Lublin0-1 (0-1)Lech Poznan3-7+0.753T
POL PR26/04/26Lech Poznan4-0 (4-0)Legia Warszawa5-2+0.52.75T
POL PR19/04/26Pogon Szczecin1-2 (0-1)Lech Poznan5-603T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9+13H
POL PR05/04/26Jagiellonia Bialystok0-0 (0-0)Lech Poznan3-303H
POL PR22/03/26Lech Poznan4-1 (3-0)LKS Nieciecza6-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26FC Shakhtar Donetsk1-2 (0-2)Lech Poznan4-5-0.52.75T
POL PR15/03/26Zaglebie Lubin0-1 (0-1)Lech Poznan2-3+0.52.75T
UEFA ECL13/03/26Lech Poznan1-3 (0-1)FC Shakhtar Donetsk0-102.5B
POL PR08/03/26Widzew lodz2-1 (1-1)Lech Poznan3-502.75B
POL Cup05/03/26Lech Poznan0-1 (0-1)Gornik Zabrze9-3+0.752.75B
POL PR01/03/26Lech Poznan4-3 (2-2)Rakow Czestochowa6-2+0.252.75T
UEFA ECL27/02/26Lech Poznan1-0 (0-0)KuPs6-1+1.753.25T
POL PR22/02/26Korona Kielce1-2 (0-2)Lech Poznan1-402.75T

Đội hình

Aarhus AGFLech Poznan
1Jesper Hansen5Frederik Tingager19Eric Kahl40Jonas Jensen-Abbew4Magnus Knudsen10CKristian Malt Arnstad11Gift Links39Frederik Emmery8Sebastian Jorgensen23Mikael Neville Anderson31Tobias Bech1Mateusz Lis2Joel Pereira15Michal Gurgul27Wojciech Monka59Terry Yegbe22Radoslaw Murawski43Antoni Kozubal10Patrik Walemark21Juan Pablo Rodriguez Guerrero77Luis Enrique Palma Oseguera9CMikael Ishak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
95
90
Tấn công nguy hiểm
52
44
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
3
7
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
357
473
TL chuyền bóng thành công
77%
83%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
6
9
Quả ném biên
20
18
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
28
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
1.55
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aarhus AGF (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Lech Poznan (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Aarhus AGFLech Poznan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Aarhus AGFLech Poznan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
47
Thắng 1
84
Hòa
32
Thua 1
01
Thua 2+
Aarhus AGFLech Poznan

Aarhus AGF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
39Frederik Emmery
Tiền đạo
7.813/020/212
10Kristian Malt Arnstad
Tiền đạo
7.512/221/320
4Magnus Knudsen
Tiền vệ
71/031/382
23Mikael Neville Anderson
Tiền vệ
6.81/015/161
8Sebastian Jorgensen
Tiền đạo
6.80/02/30
11Gift Links
Tiền vệ
6.51/016/254🟨
5Frederik Tingager
Hậu vệ
6.31/151/641
31Tobias Bech
Tiền đạo
62/16/121
19Eric Kahl
Hậu vệ
5.90/052/563
40Jonas Jensen-Abbew
Hậu vệ
5.90/017/223
1Jesper Hansen
Thủ môn
4.20/07/110🟥
17Kevin Yakob (dự bị)
Tiền vệ
6.70/06/101
26Jacob Andersen (dự bị)
Tiền vệ
6.70/09/123
20Tomas Kristjansson (dự bị)
Tiền đạo
6.60/05/60
28James Bogere (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/31
21Mads Christiansen (dự bị)
Thủ môn
6.20/015/260

Lech Poznan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Patrik Walemark
Tiền đạo cánh phải
8.924/314/171
59Terry Yegbe
Trung vệ
8.311/164/671
43Antoni Kozubal
Tiền vệ phòng ngự
7.412/030/343
9Mikael Ishak
Trung phong
7.312/18/110
2Joel Pereira
Hậu vệ phải
7.310/034/464
27Wojciech Monka
Trung vệ
7.111/065/681
77Luis Enrique Palma Oseguera
Tiền đạo cánh trái
6.913/115/200
15Michal Gurgul
Hậu vệ trái
6.81/146/644
21Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Tiền vệ tấn công
6.71/029/386
1Mateusz Lis
Thủ môn
6.70/032/400
22Radoslaw Murawski
Tiền vệ phòng ngự
6.50/022/272🟨
20Robert Gumny (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/03/40
14Leo Bengtsson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/05/60
24Filip Jagiello (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/020/272
11Daniel Hakans (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/03/31
7Mel Yannick Joel Agnero (dự bị)
Trung phong
5.90/01/10🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aarhus AGF Thông tin Lech Poznan
1880-9-26 Thành lập 1922
Aarhus Sports Park Sân nhà Stadion Miejski w Poznaniu
20200 Sức chứa 24166
Jakob Poulsen HLV Niels Frederiksen
Arhus Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.033.330.772.000.950.770.251.01
Live2.45 ↑3.10 ↑2.52 ↓1.20 ↑5.500.50 ↓0.42 ↓-0.251.34 ↑
EasybetsSớm2.072.903.401.032.250.760.780.251.01
Live69.00 ↑22.00 ↑1.09 ↓5.60 ↑5.500.04 ↓2.20 ↑0.000.19 ↓
VcbetSớm2.203.303.250.792.250.960.860.250.88
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.85 ↑5.500.20 ↓2.05 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm1.953.053.401.062.250.741.050.250.75
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓6.25 ↑5.500.04 ↓0.07 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm2.303.303.150.952.500.751.200.500.60
Live28.00 ↑5.75 ↑1.15 ↓5.00 ↑5.500.08 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.193.153.000.732.250.96---
Live27.74 ↑5.64 ↑1.14 ↓4.10 ↑5.500.11 ↓---
12betSớm1.933.053.451.012.250.790.750.251.05
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓5.88 ↑5.500.05 ↓2.22 ↑0.000.35 ↓
CrownSớm2.033.053.350.852.000.910.760.251.00
Live17.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑5.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.032.983.200.992.250.810.830.250.99
Live18.50 ↑5.40 ↑1.13 ↓5.55 ↑5.500.04 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
WewbetSớm2.053.093.390.932.250.830.790.250.99
Live23.00 ↑5.80 ↑1.16 ↓5.85 ↑5.500.05 ↓1.66 ↑0.000.48 ↓
LadbrokesSớm2.203.203.300.952.500.80---
Live201.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm2.253.252.950.782.250.970.960.250.79
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.183.123.140.792.250.970.890.250.88
Live22.59 ↑6.04 ↑1.17 ↓3.03 ↑5.500.23 ↓2.25 ↑0.000.34 ↓
HK Jockey ClubSớm1.863.153.651.012.500.710.700.251.09
Live21.00 ↑5.50 ↑1.11 ↓7.00 ↑5.750.04 ↓2.13 ↑-3.000.32 ↓
BwinSớm2.203.253.300.932.500.77---
Live451.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.85 ↓5.500.85 ↑---
1xBetSớm2.273.203.120.992.500.760.560.001.28
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.48 ↑5.500.12 ↓2.15 ↑0.000.37 ↓
Bet 365Sớm2.153.103.301.002.500.800.850.250.95
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑5.500.13 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm2.203.003.101.002.500.730.850.250.81
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.05 ↓0.50 ↓-0.501.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aarhus AGF+1/4100
Lech Poznan-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).