Kết quả bóng đá trận Aarhus AGF vs Lech Poznan, 00:00 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League · 00:00 ngày 22/07/2026
Aarhus AGF 1 Kết thúc HT 0-2 4
Lech Poznan
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Aarhus AGF
Lech Poznan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oliver Reitala
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Antoni Kozubal (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Michal Gurgul (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Luis Enrique Palma Oseguera (chân phải) — bị chặn
29'
⚽ BÀN THẮNG - Mikael Ishak 0-1, kiến tạo: Joel Pereira
29'
🎯 Dứt điểm - Mikael Ishak (chân trái) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Card changed - Jesper Hansen
🟥 Thẻ đỏ - Jesper Hansen
40'
🎯 Dứt điểm - Luis Enrique Palma Oseguera (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mads Christiansen, ra Sebastian Jorgensen
42'
⚽ BÀN THẮNG - Patrik Walemark 0-2, kiến tạo: Antoni Kozubal
42'
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân trái) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Luis Enrique Palma Oseguera (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gift Links
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
⛳ Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Radoslaw Murawski
52'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Rodriguez Guerrero (chân trái) — bị chặn
54'
🔁 Thay người: vào Filip Jagiello, ra Radoslaw Murawski
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Malt Arnstad 1-2, kiến tạo: Frederik Emmery
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Magnus Knudsen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân trái) — bị cản phá
61'
⚽ BÀN THẮNG - Terry Yegbe 1-3, kiến tạo: Wojciech Monka
61'
🎯 Dứt điểm - Terry Yegbe (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Mikael Ishak (chân phải) — chệch khung thành
65'
⚽ BÀN THẮNG - Patrik Walemark 1-4, kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera
65'
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân trái) — vào lưới
66'
🔁 Thay người: vào Daniel Hakans, ra Luis Enrique Palma Oseguera
66'
🔁 Thay người: vào Leo Bengtsson, ra Patrik Walemark
67'
🔁 Thay người: vào Mel Yannick Joel Agnero, ra Mikael Ishak
69'
⛳ Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Mel Yannick Joel Agnero
69'
🎯 Dứt điểm - Wojciech Monka (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kevin Yakob, ra Mikael Neville Anderson
🔁 Thay người: vào James Bogere, ra Tobias Bech
🔁 Thay người: vào 雅科布.Mikael Neville Anderson, ra Jonas Jensen-Abbew
79'
🔁 Thay người: vào Robert Gumny, ra Joel Pereira
🔁 Thay người: vào Tomas Kristjansson, ra Gift Links
85'
🎯 Dứt điểm - Leo Bengtsson (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Antoni Kozubal (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Frederik Tingager (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Frederik Tingager (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Daniel Hakans (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Daniel Hakans (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Aarhus AGF | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Mikael Ishak(Assists:Joel Pereira) (Kiến tạo: Joel Pereira) | |
| Jesper Hansen(Reason:Card changed) 📺 VAR | 36' | |
| Jesper Hansen | 37' | |
| ▲ Mads Christiansen ▼ Sebastian Jorgensen | 40' ⇄ | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Patrik Walemark(Assists:Antoni Kozubal) (Kiến tạo: Antoni Kozubal) | |
| Gift Links | 45+6' | |
| 45+7' | Terry Yegbe | |
| HT 0-2 | ||
| 50' | Radoslaw Murawski | |
| 54' ⇄ | ▲ Filip Jagiello ▼ Radoslaw Murawski | |
| Kristian Malt Arnstad(Assists:Frederik Emmery) 1 - 2 ⚽ | 55' | |
| 61' | ⚽ 1 - 3 Terry Yegbe(Assists:Wojciech Monka) (Kiến tạo: Wojciech Monka) | |
| 65' | ⚽ 1 - 4 Patrik Walemark(Assists:Luis Enrique Palma Oseguera) (Kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera) | |
| 66' ⇄ | ▲ Daniel Hakans ▼ Luis Enrique Palma Oseguera | |
| 66' ⇄ | ▲ Leo Bengtsson ▼ Patrik Walemark | |
| 67' ⇄ | ▲ Mel Yannick Joel Agnero ▼ Mikael Ishak | |
| 69' | Mel Yannick Joel Agnero | |
| ▲ Kevin Yakob ▼ Mikael Neville Anderson | 73' ⇄ | |
| ▲ James Bogere ▼ Tobias Bech | 73' ⇄ | |
| ▲ Jacob Andersen ▼ Jonas Jensen-Abbew | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Robert Gumny ▼ Joel Pereira | |
| ▲ Tomas Kristjansson ▼ Gift Links | 83' ⇄ | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 19 |
Chủ = Aarhus AGF · Khách = Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarhus AGF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Aarhus AGF
TBTHTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | H |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 09/03/26 | Midtjylland | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Aarhus AGF | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | Aarhus AGF | 5-2 (1-0) | Viborg | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Fredericia | 1-1 (1-1) | Aarhus AGF | +1.25 | 3.25 | H |
| 13/02/26 | Aarhus AGF | 0-1 (0-0) | Midtjylland | +0.25 | 3.25 | B |
| 10/02/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-1) | Odense BK | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lech Poznan
TTTHTHTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | +1 | 3 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Lech Poznan | 1-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Lech Poznan | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Lech Poznan | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Lech Poznan | 1-0 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Korona Kielce | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Aarhus AGF
Lech Poznan
1Jesper Hansen5Frederik Tingager19Eric Kahl40Jonas Jensen-Abbew4Magnus Knudsen10CKristian Malt Arnstad11Gift Links39Frederik Emmery8Sebastian Jorgensen23Mikael Neville Anderson31Tobias Bech1Mateusz Lis2Joel Pereira15Michal Gurgul27Wojciech Monka59Terry Yegbe22Radoslaw Murawski43Antoni Kozubal10Patrik Walemark21Juan Pablo Rodriguez Guerrero77Luis Enrique Palma Oseguera9CMikael Ishak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Jesper Hansen🟥 Thẻ đỏ 37'4.2
- 4Magnus Knudsen7
- 5Frederik Tingager6.3
- 8Sebastian Jorgensen▼ Rời sân 40'6.8
- 10Kristian Malt Arnstad C⚽ Ghi bàn 55'7.5
- 11Gift Links🟨 Thẻ vàng 45+6' · ▼ Rời sân 83'6.5
- 19Eric Kahl5.9
- 23Mikael Neville Anderson▼ Rời sân 73'6.8
- 31Tobias Bech▼ Rời sân 73'6
- 39Frederik Emmery🎯 Kiến tạo 55'7.8
- 40Jonas Jensen-Abbew▼ Rời sân 74'5.9
Khách · 4231
- 1Mateusz Lis6.7
- 2Joel Pereira🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 79'7.3
- 9Mikael Ishak C⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 67'7.3
- 10Patrik Walemark⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 66'8.9
- 15Michal Gurgul6.8
- 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero6.7
- 22Radoslaw Murawski🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 54'6.5
- 27Wojciech Monka🎯 Kiến tạo 61'7.1
- 43Antoni Kozubal🎯 Kiến tạo 42'7.4
- 59Terry Yegbe⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 45+7'8.3
- 77Luis Enrique Palma Oseguera🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 66'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
47
Tấn công
9590
Tấn công nguy hiểm
5244
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
357473
TL chuyền bóng thành công
77%83%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
21
Cứu thua
32
Tắc bóng
69
Quả ném biên
2018
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.981.55
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarhus AGF (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Lech Poznan (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aarhus AGF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39Frederik Emmery Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/0 | 20/21 | 2 | ||
| 10Kristian Malt Arnstad Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/2 | 21/32 | 0 | ||
| 4Magnus Knudsen Tiền vệ | 7 | 1/0 | 31/38 | 2 | |||
| 23Mikael Neville Anderson Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 15/16 | 1 | |||
| 8Sebastian Jorgensen Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 11Gift Links Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 16/25 | 4 | 🟨 | ||
| 5Frederik Tingager Hậu vệ | 6.3 | 1/1 | 51/64 | 1 | |||
| 31Tobias Bech Tiền đạo | 6 | 2/1 | 6/12 | 1 | |||
| 19Eric Kahl Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 52/56 | 3 | |||
| 40Jonas Jensen-Abbew Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 17/22 | 3 | |||
| 1Jesper Hansen Thủ môn | 4.2 | 0/0 | 7/11 | 0 | 🟥 | ||
| 17Kevin Yakob (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 26Jacob Andersen (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 3 | |||
| 20Tomas Kristjansson (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 28James Bogere (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 21Mads Christiansen (dự bị) Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 15/26 | 0 |
Lech Poznan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Patrik Walemark Tiền đạo cánh phải | 8.9 | 2 | 4/3 | 14/17 | 1 | ||
| 59Terry Yegbe Trung vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 64/67 | 1 | ||
| 43Antoni Kozubal Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 2/0 | 30/34 | 3 | ||
| 9Mikael Ishak Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 8/11 | 0 | ||
| 2Joel Pereira Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 34/46 | 4 | ||
| 27Wojciech Monka Trung vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 65/68 | 1 | ||
| 77Luis Enrique Palma Oseguera Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 3/1 | 15/20 | 0 | ||
| 15Michal Gurgul Hậu vệ trái | 6.8 | 1/1 | 46/64 | 4 | |||
| 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 29/38 | 6 | |||
| 1Mateusz Lis Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 32/40 | 0 | |||
| 22Radoslaw Murawski Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 22/27 | 2 | 🟨 | ||
| 20Robert Gumny (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 14Leo Bengtsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 24Filip Jagiello (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 20/27 | 2 | |||
| 11Daniel Hakans (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 7Mel Yannick Joel Agnero (dự bị) Trung phong | 5.9 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aarhus AGF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880-9-26 | Thành lập | 1922 |
| Aarhus Sports Park | Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu |
| 20200 | Sức chứa | 24166 |
| Jakob Poulsen | HLV | Niels Frederiksen |
| Arhus | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.03 | 3.33 | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.10 ↑ | 2.52 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.34 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 2.90 | 3.40 | 1.03 | 2.25 | 0.76 | 0.78 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 69.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.25 | 0.79 | 2.25 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.40 | 1.06 | 2.25 | 0.74 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.15 | 3.00 | 0.73 | 2.25 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 27.74 ↑ | 5.64 ↑ | 1.14 ↓ | 4.10 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.05 | 3.45 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.05 | 3.35 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 2.98 | 3.20 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 18.50 ↑ | 5.40 ↑ | 1.13 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.09 | 3.39 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.16 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.95 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.12 | 3.14 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 22.59 ↑ | 6.04 ↑ | 1.17 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.86 | 3.15 | 3.65 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.70 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 5.75 | 0.04 ↓ | 2.13 ↑ | -3.00 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 3.12 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 0.56 | 0.00 | 1.28 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.48 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.85 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarhus AGF | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Lech Poznan | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).