Kết quả bóng đá trận Aarhus AGF vs Brondby IF, 23:00 ngày 25/07/2026
Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 25/07/2026
Aarhus AGF 1 Kết thúc HT 0-0 1
Brondby IF
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Aarhus Sports Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Aarhus AGF
Brondby IF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Morten Krogh
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (chân trái) — chệch khung thành
19'
🟨 Thẻ vàng - Mats Kohlert
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân trái) — chệch khung thành
26'
🟨 Thẻ vàng - Bartosz Slisz
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mortensen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jorgensen (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Marko Divkovic, ra Mats Kohlert
47'
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (chân phải) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
52'
⚽ BÀN THẮNG - Bartosz Slisz 0-1, kiến tạo: Luis Binks
52'
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (đánh đầu) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Bartosz Slisz (chân phải) — vào lưới
56'
🟨 Thẻ vàng - Filip Bundgaard Kristensen
59'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mortensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào James Bogere, ra Sebastian Jorgensen
🔁 Thay người: vào Jens Jonsson, ra Mikael Neville Anderson
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Oskar Fenger, ra Patrick Mortensen
65'
🔁 Thay người: vào Mathias Jensen, ra Max Ejdum
67'
🟨 Thẻ vàng - Marko Divkovic
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Jacob Ambaek, ra Filip Bundgaard Kristensen
🎯 Dứt điểm - Frederik Tingager (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rasmus Carstensen, ra Frederik Emmery
🔁 Thay người: vào Jonas Jensen-Abbew, ra 雅科布.Mikael Neville Anderson
🎯 Dứt điểm - Rasmus Carstensen (chân trái) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Daniel Wass, ra Mads Frokjaer
VAR Decision - Penalty awarded - Tobias Bech
83'
🟨 Thẻ vàng - Luis Binks
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Kristian Malt Arnstad 1-1
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Eric Kahl
86'
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tomas Kristjansson, ra Gift Links
90'
🎯 Dứt điểm - Oskar Fenger (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Daniel Wass (đánh đầu) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Bartosz Slisz (chân phải) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Oliver Rose-Villadsen (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Aarhus AGF | Phút | |
| 19' | Mats Kohlert | |
| 26' | Bartosz Slisz | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marko Divkovic ▼ Mats Kohlert | |
| 52' | ⚽ 0 - 1 Bartosz Slisz(Assists:Luis Binks) | |
| 56' | Filip Bundgaard Kristensen | |
| ▲ James Bogere ▼ Sebastian Jorgensen | 61' ⇄ | |
| ▲ Jens Jonsson ▼ Mikael Neville Anderson | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Oskar Fenger ▼ Patrick Mortensen | |
| 65' ⇄ | ▲ Mathias Jensen ▼ Max Ejdum | |
| 67' | Marko Divkovic | |
| 73' ⇄ | ▲ Jacob Ambaek ▼ Filip Bundgaard Kristensen | |
| ▲ Rasmus Carstensen ▼ Frederik Emmery | 76' ⇄ | |
| ▲ Jonas Jensen-Abbew ▼ Jacob Andersen | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Daniel Wass ▼ Mads Frokjaer | |
| Tobias Bech(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 82' | |
| 83' | Luis Binks | |
| Kristian Malt Arnstad 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| Eric Kahl | 85' | |
| ▲ Tomas Kristjansson ▼ Gift Links | 88' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 13 |
Chủ = Aarhus AGF · Khách = Brondby IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarhus AGF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Aarhus AGF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | - | - |
Brondby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 19 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aarhus AGF 7 (35%)Hòa 6 (30%)Brondby IF 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | H |
| 19/10/25 | Brondby IF | 3-3 (1-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/09/25 | Aarhus AGF | 1-0 (1-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/05/25 | Aarhus AGF | 2-3 (2-2) | Brondby IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/25 | Brondby IF | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | 0 | 2.25 | B |
| 16/12/24 | Brondby IF | 4-2 (2-0) | Aarhus AGF | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/12/24 | Aarhus AGF | 1-0 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/10/24 | Aarhus AGF | 1-0 (1-0) | Brondby IF | 0 | 2.5 | T |
| 11/08/24 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/24 | Brondby IF | 2-3 (1-1) | Aarhus AGF | -1.25 | 2.75 | T |
| 14/04/24 | Aarhus AGF | 2-2 (1-1) | Brondby IF | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/12/23 | Brondby IF | 2-1 (2-0) | Aarhus AGF | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/12/23 | Aarhus AGF | 2-0 (1-0) | Brondby IF | 0 | 2.5 | T |
| 07/11/23 | Brondby IF | 1-1 (1-0) | Aarhus AGF | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/09/23 | Aarhus AGF | 0-3 (0-2) | Brondby IF | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/06/23 | Aarhus AGF | 3-3 (0-2) | Brondby IF | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/04/23 | Brondby IF | 1-0 (1-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/10/22 | Aarhus AGF | 2-2 (1-0) | Brondby IF | 0 | 2.5 | H |
| 17/07/22 | Brondby IF | 1-0 (0-0) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Aarhus AGF
BTBTHTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | +0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | H |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 09/03/26 | Midtjylland | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Aarhus AGF | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | Aarhus AGF | 5-2 (1-0) | Viborg | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Fredericia | 1-1 (1-1) | Aarhus AGF | +1.25 | 3.25 | H |
| 13/02/26 | Aarhus AGF | 0-1 (0-0) | Midtjylland | +0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Brondby IF
BHTHTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hibernian | 2-1 (2-1) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Brondby IF | 2-2 (2-2) | Nykobing FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Brondby IF | 4-0 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Brondby IF | 8-1 (4-1) | Hvidovre IF | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | -0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Brondby IF | 1-2 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | -0.25 | 3 | B |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | -0.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Viborg | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Midtjylland | 0-0 (0-0) | Brondby IF | -1 | 3 | H |
| 24/02/26 | Brondby IF | 1-3 (0-2) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 24/02/26 | Brondby IF | 0-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/02/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Brondby IF | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Aarhus AGF
Brondby IF
1Jesper Hansen5Frederik Tingager19Eric Kahl26Jacob Andersen4Magnus Knudsen10CKristian Malt Arnstad11Gift Links39Frederik Emmery8Sebastian Jorgensen23Mikael Neville Anderson31Tobias Bech50William Sonne Schmid2Oliver Rose-Villadsen4CLuis Binks27Mats Kohlert30Jordi Vanlerberghe18Max Ejdum99Bartosz Slisz11Filip Bundgaard Kristensen21Marcus Younis29Mads Frokjaer9Patrick Mortensen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Jesper Hansen6.5
- 4Magnus Knudsen7
- 5Frederik Tingager7.2
- 8Sebastian Jorgensen▼ Rời sân 61'7
- 10Kristian Malt Arnstad C⚽ Ghi bàn 84'7.7
- 11Gift Links▼ Rời sân 88'8.1
- 19Eric Kahl🟨 Thẻ vàng 85'7.2
- 23Mikael Neville Anderson▼ Rời sân 62'6.8
- 26Jacob Andersen▼ Rời sân 76'6.8
- 31Tobias Bech6.3
- 39Frederik Emmery▼ Rời sân 76'6.4
Khách · 4231
- 2Oliver Rose-Villadsen6.7
- 4Luis Binks C🎯 Kiến tạo 52' · 🟨 Thẻ vàng 83'6.2
- 9Patrick Mortensen▼ Rời sân 65'6.5
- 11Filip Bundgaard Kristensen🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 73'6.1
- 18Max Ejdum▼ Rời sân 65'6.4
- 21Marcus Younis6.2
- 27Mats Kohlert🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 29Mads Frokjaer▼ Rời sân 81'5.8
- 30Jordi Vanlerberghe7
- 50William Sonne Schmid6.9
- 99Bartosz Slisz⚽ Ghi bàn 52' · 🟨 Thẻ vàng 26'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
32
Tấn công
9363
Tấn công nguy hiểm
6145
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
2212
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
389335
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
1223
Việt vị
11
Cứu thua
12
Tắc bóng
167
Quả ném biên
2434
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2513
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.620.87
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarhus AGF (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Brondby IF (29 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aarhus AGF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Gift Links Tiền vệ | 8.1 | 3/1 | 24/36 | 4 | |||
| 10Kristian Malt Arnstad Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 20/26 | 2 | ||
| 5Frederik Tingager Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 57/61 | 1 | |||
| 19Eric Kahl Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 45/52 | 1 | 🟨 | ||
| 4Magnus Knudsen Tiền vệ | 7 | 0/0 | 27/35 | 6 | |||
| 8Sebastian Jorgensen Tiền đạo | 7 | 1/0 | 16/20 | 0 | |||
| 23Mikael Neville Anderson Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 9/15 | 0 | |||
| 26Jacob Andersen Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 26/33 | 3 | |||
| 1Jesper Hansen Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 39Frederik Emmery Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 9/11 | 2 | |||
| 31Tobias Bech Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 10/18 | 0 | |||
| 29Rasmus Carstensen (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 40Jonas Jensen-Abbew (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 16Jens Jonsson (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 16/20 | 3 | |||
| 28James Bogere (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 20Tomas Kristjansson (dự bị) | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Brondby IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Bartosz Slisz Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/1 | 30/35 | 0 | 🟨 | |
| 30Jordi Vanlerberghe Hậu vệ | 7 | 0/0 | 38/43 | 1 | |||
| 50William Sonne Schmid Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 2Oliver Rose-Villadsen Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 29/33 | 3 | |||
| 9Patrick Mortensen Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 4/7 | 0 | |||
| 18Max Ejdum Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 19/27 | 1 | |||
| 4Luis Binks Hậu vệ | 6.2 | 1 | 1/0 | 45/56 | 0 | 🟨 | |
| 21Marcus Younis Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 7/9 | 2 | |||
| 27Mats Kohlert Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 14/18 | 1 | 🟨 | ||
| 11Filip Bundgaard Kristensen Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 20/24 | 1 | 🟨 | ||
| 29Mads Frokjaer Tiền vệ | 5.8 | 2/0 | 18/25 | 1 | |||
| 24Marko Divkovic (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 14/16 | 4 | 🟨 | ||
| 42Mathias Jensen (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 51Oskar Fenger (dự bị) | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 38Jacob Ambaek (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 10Daniel Wass (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aarhus AGF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880-9-26 | Thành lập | 1964-12-3 |
| Aarhus Sports Park | Sân nhà | Brondby Stadion |
| 20200 | Sức chứa | 31748 |
| Jakob Poulsen | HLV | Thomas Nörgaard |
| Arhus | Khu vực | Brondby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.55 | 2.68 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.55 | 3.05 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.84 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.30 | 2.90 | 0.86 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 10.11 ↑ | 1.07 ↓ | 20.81 ↑ | 6.08 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.84 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.70 | 2.79 | 0.86 | 2.75 | 1.01 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.29 | 2.77 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.34 | 2.68 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.30 ↑ | 1.06 ↓ | 17.60 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.19 ↓ | 12.50 ↑ | 3.11 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.63 | 2.97 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 6.82 ↑ | 1.19 ↓ | 11.38 ↑ | 3.71 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.03 | 3.45 | 2.86 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.08 ↓ | 18.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.90 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 3.02 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.05 ↓ | 27.00 ↑ | 4.53 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarhus AGF | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Brondby IF | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).