Kết quả bóng đá trận Aarhus AGF vs Brondby IF, 23:00 ngày 25/07/2026

Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 25/07/2026
Aarhus AGF
1 Kết thúc HT 0-0 1
Brondby IF
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Aarhus Sports Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Aarhus AGFBrondby IF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Morten Krogh
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân trái) — bị chặn
4'
Phạt góc
14'
Phạt góc
14'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
17'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (chân trái) — chệch khung thành
19'
🟨 Thẻ vàng - Mats Kohlert
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân trái) — chệch khung thành
22'
26'
🟨 Thẻ vàng - Bartosz Slisz
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân phải) — bị cản phá
29'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — bị chặn
30'
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị chặn
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — chệch khung thành
36'
39'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mortensen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jorgensen (chân trái) — chệch khung thành
42'
45+1'
🚩 Việt vị
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Marko Divkovic, ra Mats Kohlert
47'
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
49'
51'
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (chân phải) — bị cản phá
52'
Phạt góc
52'
BÀN THẮNG - Bartosz Slisz 0-1, kiến tạo: Luis Binks
52'
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (đánh đầu) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Bartosz Slisz (chân phải) — vào lưới
56'
🟨 Thẻ vàng - Filip Bundgaard Kristensen
59'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mortensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào James Bogere, ra Sebastian Jorgensen
61'
🔁 Thay người: vào Jens Jonsson, ra Mikael Neville Anderson
62'
Phạt góc
63'
65'
🔁 Thay người: vào Oskar Fenger, ra Patrick Mortensen
65'
🔁 Thay người: vào Mathias Jensen, ra Max Ejdum
67'
🟨 Thẻ vàng - Marko Divkovic
Phạt góc
73'
73'
🔁 Thay người: vào Jacob Ambaek, ra Filip Bundgaard Kristensen
🎯 Dứt điểm - Frederik Tingager (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân trái) — bị cản phá
75'
Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Rasmus Carstensen, ra Frederik Emmery
76'
🔁 Thay người: vào Jonas Jensen-Abbew, ra 雅科布.Mikael Neville Anderson
76'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Carstensen (chân trái) — chệch khung thành
79'
81'
🔁 Thay người: vào Daniel Wass, ra Mads Frokjaer
VAR Decision - Penalty awarded - Tobias Bech
82'
83'
🟨 Thẻ vàng - Luis Binks
BÀN THẮNG - Penalty - Kristian Malt Arnstad 1-1
84'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — vào lưới
84'
🟨 Thẻ vàng - Eric Kahl
85'
86'
Phạt góc
87'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tomas Kristjansson, ra Gift Links
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Oskar Fenger (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Daniel Wass (đánh đầu) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Bartosz Slisz (chân phải) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Oliver Rose-Villadsen (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Aarhus AGF Phút Brondby IF
19' Mats Kohlert
26' Bartosz Slisz
HT 0-0
46' ▲ Marko Divkovic ▼ Mats Kohlert
52' 0 - 1 Bartosz Slisz(Assists:Luis Binks)
56' Filip Bundgaard Kristensen
▲ James Bogere ▼ Sebastian Jorgensen61'
▲ Jens Jonsson ▼ Mikael Neville Anderson62'
65' ▲ Oskar Fenger ▼ Patrick Mortensen
65' ▲ Mathias Jensen ▼ Max Ejdum
67' Marko Divkovic
73' ▲ Jacob Ambaek ▼ Filip Bundgaard Kristensen
▲ Rasmus Carstensen ▼ Frederik Emmery76'
▲ Jonas Jensen-Abbew ▼ Jacob Andersen76'
81' ▲ Daniel Wass ▼ Mads Frokjaer
Tobias Bech(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR82'
83' Luis Binks
Kristian Malt Arnstad 1 - 1 84'
Eric Kahl 85'
▲ Tomas Kristjansson ▼ Gift Links88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 12 34
Bại 11 33
Ghi bàn 44 1724
Mất bàn 55 1116
Điểm 42 1513

Chủ = Aarhus AGF · Khách = Brondby IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aarhus AGF (10)Hiệp 1 / Cả trậnBrondby IF (14)
3 (30%)Thắng/Thắng3 (21%)
3 (30%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (20%)Hòa/Hòa4 (29%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (20%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Aarhus AGF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101112
Sân nhà10101112
Sân khách00000005
6 gần6312159--

Brondby IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101113
Sân nhà000000010
Sân khách10101111
6 gần6231199--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Aarhus AGF 7 (35%)Hòa 6 (30%)Brondby IF 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4+0.252.75T
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5+0.753H
DEN SASL19/10/25Brondby IF3-3 (1-0)Aarhus AGF1-4-0.252.75H
DEN SASL21/09/25Aarhus AGF1-0 (1-0)Brondby IF6-2+0.252.75T
DEN SASL25/05/25Aarhus AGF2-3 (2-2)Brondby IF6-3-0.252.5B
DEN SASL08/04/25Brondby IF2-1 (1-0)Aarhus AGF4-502.25B
DAN Cup16/12/24Brondby IF4-2 (2-0)Aarhus AGF2-5-0.52.5B
DAN Cup09/12/24Aarhus AGF1-0 (0-0)Brondby IF2-6+0.252.25T
DEN SASL22/10/24Aarhus AGF1-0 (1-0)Brondby IF6-402.5T
DEN SASL11/08/24Brondby IF0-1 (0-0)Aarhus AGF6-6-0.52.75T
DEN SASL26/05/24Brondby IF2-3 (1-1)Aarhus AGF12-2-1.252.75T
DEN SASL14/04/24Aarhus AGF2-2 (1-1)Brondby IF2-6-0.252.25H
DAN Cup10/12/23Brondby IF2-1 (2-0)Aarhus AGF8-2-0.52.5B
DAN Cup08/12/23Aarhus AGF2-0 (1-0)Brondby IF4-102.5T
DEN SASL07/11/23Brondby IF1-1 (1-0)Aarhus AGF4-2-0.52.75H
DEN SASL17/09/23Aarhus AGF0-3 (0-2)Brondby IF3-7+0.252.5B
DEN SASL04/06/23Aarhus AGF3-3 (0-2)Brondby IF5-3+0.52.5H
DEN SASL16/04/23Brondby IF1-0 (1-0)Aarhus AGF3-4-0.252.5B
DEN SASL23/10/22Aarhus AGF2-2 (1-0)Brondby IF2-602.5H
DEN SASL17/07/22Brondby IF1-0 (0-0)Aarhus AGF15-5-0.752.5B

Thành tích gần đây — Aarhus AGF

BTBTHTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2+0.252B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8+1.253T
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1+0.753T
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4+0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2+0.53T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4+0.252.75T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5+13T
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3+0.253H
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5-0.252.75B
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1+0.753H
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2+0.252.75T
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5+0.753H
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6+0.253H
DAN Cup09/03/26Midtjylland1-1 (0-0)Aarhus AGF5-1-0.252.75H
DEN SASL01/03/26Vejle1-2 (0-0)Aarhus AGF2-4+0.752.75T
DEN SASL23/02/26Aarhus AGF5-2 (1-0)Viborg6-1+0.752.75T
DEN SASL15/02/26Fredericia1-1 (1-1)Aarhus AGF4-11+1.253.25H
DAN Cup13/02/26Aarhus AGF0-1 (0-0)Midtjylland0-4+0.253.25B

Thành tích gần đây — Brondby IF

BHTHTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4+0.252.75B
INT CF14/07/26Brondby IF2-2 (2-2)Nykobing FC---H
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0+0.753T
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1+0.53.25H
INT CF28/06/26Brondby IF8-1 (4-1)Hvidovre IF5-5+13T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6-0.252.5H
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1-0.753T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4-0.252.75B
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2+0.253H
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6+0.252.75B
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3-0.253T
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9-0.52.75B
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6-0.253B
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5-0.753H
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10+0.252.75B
DEN SASL01/03/26Midtjylland0-0 (0-0)Brondby IF6-2-13H
INT CF24/02/26Brondby IF1-3 (0-2)AB Copenhagen7-4--B
DEN SASL24/02/26Brondby IF0-0 (0-0)Sonderjyske5-6+0.52.75H
DEN SASL16/02/26Viborg1-0 (1-0)Brondby IF3-302.75B

Đội hình

Aarhus AGFBrondby IF
1Jesper Hansen5Frederik Tingager19Eric Kahl26Jacob Andersen4Magnus Knudsen10CKristian Malt Arnstad11Gift Links39Frederik Emmery8Sebastian Jorgensen23Mikael Neville Anderson31Tobias Bech50William Sonne Schmid2Oliver Rose-Villadsen4CLuis Binks27Mats Kohlert30Jordi Vanlerberghe18Max Ejdum99Bartosz Slisz11Filip Bundgaard Kristensen21Marcus Younis29Mads Frokjaer9Patrick Mortensen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
6
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
93
63
Tấn công nguy hiểm
61
45
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
22
12
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
389
335
TL chuyền bóng thành công
80%
80%
Phạm lỗi
12
23
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
16
7
Quả ném biên
24
34
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
25
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62
0.87
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aarhus AGF (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Brondby IF (29 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Aarhus AGFBrondby IF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Aarhus AGFBrondby IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
32
Thắng 1
87
Hòa
35
Thua 1
13
Thua 2+
Aarhus AGFBrondby IF

Aarhus AGF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Gift Links
Tiền vệ
8.13/124/364
10Kristian Malt Arnstad
Tiền đạo
7.711/120/262
5Frederik Tingager
Hậu vệ
7.21/057/611
19Eric Kahl
Hậu vệ
7.20/045/521🟨
4Magnus Knudsen
Tiền vệ
70/027/356
8Sebastian Jorgensen
Tiền đạo
71/016/200
23Mikael Neville Anderson
Tiền vệ
6.82/09/150
26Jacob Andersen
Tiền vệ
6.80/026/333
1Jesper Hansen
Thủ môn
6.50/028/300
39Frederik Emmery
Tiền đạo
6.42/19/112
31Tobias Bech
Tiền đạo
6.32/010/180
29Rasmus Carstensen (dự bị)
Tiền vệ
6.71/07/100
40Jonas Jensen-Abbew (dự bị)
Hậu vệ
6.60/017/180
16Jens Jonsson (dự bị)
Tiền vệ
6.50/016/203
28James Bogere (dự bị)
Tiền đạo
60/02/30
20Tomas Kristjansson (dự bị)
-0/01/20

Brondby IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Bartosz Slisz
Tiền vệ
7.112/130/350🟨
30Jordi Vanlerberghe
Hậu vệ
70/038/431
50William Sonne Schmid
Thủ môn
6.90/021/310
2Oliver Rose-Villadsen
Hậu vệ
6.71/029/333
9Patrick Mortensen
Tiền đạo
6.52/04/70
18Max Ejdum
Tiền vệ
6.40/019/271
4Luis Binks
Hậu vệ
6.211/045/560🟨
21Marcus Younis
Tiền đạo
6.23/17/92
27Mats Kohlert
Hậu vệ
6.10/014/181🟨
11Filip Bundgaard Kristensen
Tiền đạo
6.10/020/241🟨
29Mads Frokjaer
Tiền vệ
5.82/018/251
24Marko Divkovic (dự bị)
Hậu vệ
7.10/014/164🟨
42Mathias Jensen (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/62
51Oskar Fenger (dự bị)
6.41/02/30
38Jacob Ambaek (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/40
10Daniel Wass (dự bị)
Tiền vệ
-1/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aarhus AGF Thông tin Brondby IF
1880-9-26 Thành lập 1964-12-3
Aarhus Sports Park Sân nhà Brondby Stadion
20200 Sức chứa 31748
Jakob Poulsen HLV Thomas Nörgaard
Arhus Khu vực Brondby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.133.552.680.792.750.930.930.250.85
Live1.95 ↓3.553.05 ↑1.20 ↑2.500.50 ↓1.36 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm2.253.502.800.852.750.980.960.250.89
Live11.00 ↑1.11 ↓17.00 ↑4.70 ↑2.500.02 ↓4.10 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm2.153.502.900.832.751.010.920.250.91
Live13.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑2.85 ↑2.500.24 ↓0.46 ↓0.001.80 ↑
Mansion88Sớm2.223.602.840.882.750.981.020.250.86
Live12.00 ↑1.04 ↓27.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.50 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm2.303.502.900.702.501.050.650.001.10
Live13.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑7.00 ↑2.500.05 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.163.302.900.862.750.75---
Live10.11 ↑1.07 ↓20.81 ↑6.08 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm2.223.602.840.882.750.981.020.250.86
Live14.00 ↑1.04 ↓22.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm2.213.702.790.862.751.010.980.250.90
Live18.50 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.193.292.770.872.750.950.990.250.85
Live11.00 ↑1.08 ↓15.50 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm2.253.342.680.892.750.951.000.250.86
Live12.30 ↑1.06 ↓17.60 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.153.302.800.612.501.15---
Live9.50 ↑1.06 ↓13.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.203.403.000.862.500.880.900.250.85
Live6.50 ↑1.19 ↓12.50 ↑3.11 ↑2.500.22 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
PinnacleSớm2.233.632.970.832.750.980.950.250.87
Live6.82 ↑1.19 ↓11.38 ↑3.71 ↑2.500.19 ↓0.48 ↓0.001.70 ↑
HK Jockey ClubSớm2.033.452.860.622.501.150.880.250.88
Live6.90 ↑1.08 ↓18.00 ↑4.40 ↑2.750.10 ↓0.29 ↓0.002.30 ↑
BwinSớm2.253.502.900.622.501.15---
Live18.50 ↑1.03 ↓26.00 ↑0.73 ↑1.500.95 ↓---
1xBetSớm2.223.403.020.692.501.040.600.001.15
Live15.90 ↑1.05 ↓27.00 ↑4.53 ↑2.500.15 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
Bet 365Sớm2.203.402.880.882.750.930.980.250.83
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.253.302.900.672.501.100.950.250.70
Live13.00 ↑1.05 ↓34.00 ↑8.50 ↑2.500.05 ↓0.950.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aarhus AGF+1/4001
Brondby IF-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).