Kết quả bóng đá trận Aalesund FK vs Viking, 00:15 ngày 27/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 27/07/2026
Aalesund FK 1 Kết thúc HT 0-1 1
Viking
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Địa điểm: Color Line Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Aalesund FK
Viking
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Stian Rovig Sletner
1'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emil Engqvist (chân phải) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Uba Charles (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marius Andresen (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Sondre Bjorshol (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân phải) — bị cản phá
25'
🟨 Thẻ vàng - Edvin Austbo
🎯 Dứt điểm - Endre Osenbroch (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marius Andresen (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân phải) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathias Christensen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marius Andresen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Elias Kristoffersen Hagen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hakon Hammer (chân trái) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Anders Baertelsen (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Kristoffer Askildsen 0-1
45+1'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⚽ BÀN THẮNG - Mathias Christensen 1-1, kiến tạo: Kristian Lonebu
🎯 Dứt điểm - Mathias Christensen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Simen Vatne Haram (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hakon Hammer (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Joe Bell (chân trái) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Uba Charles (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hakon Hammer (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân trái) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân phải) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào David Snaer Johannsson, ra Endre Osenbroch
🎯 Dứt điểm - Marius Andresen (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Ruben Kristensen Alte, ra Simen Kvia-Egeskog
68'
🔁 Thay người: vào Herman Johan Haugen, ra Sondre Bjorshol
68'
🔁 Thay người: vào Tobias Saliou Moi Sene, ra Joe Bell
70'
🎯 Dứt điểm - Herman Johan Haugen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kristoffer Nesso, ra Marius Andresen
72'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Herman Johan Haugen (chân phải) — bị cản phá
74'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Gianni Stensness (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mathias Christensen
76'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân phải) — chệch khung thành
78'
🟨 Thẻ vàng - Gianni Stensness
🔁 Thay người: vào Elias Myrlid, ra Kristian Lonebu
🔁 Thay người: vào Henrik Melland, ra Mathias Christensen
82'
🎯 Dứt điểm - Niklas Fuglestad (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Amin Cosic, ra Niklas Fuglestad
🟨 Thẻ vàng - Olafur Gudmundsson
87'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Saliou Moi Sene
87'
🔁 Thay người: vào Kristoffer Haugen, ra Vetle Auklend
87'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Elias Myrlid (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Henrik Melland
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Kristoffer Askildsen
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Aalesund FK | Phút | |
| 25' | Edvin Austbo | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Kristoffer Askildsen | |
| HT 0-1 | ||
| Mathias Christensen(Assists:Kristian Lonebu) (Kiến tạo: Kristian Lonebu) 1 - 1 ⚽ | 46' | |
| ▲ David Snaer Johannsson ▼ Endre Osenbroch | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Herman Johan Haugen ▼ Sondre Bjorshol | |
| 68' ⇄ | ▲ Ruben Kristensen Alte ▼ Simen Kvia-Egeskog | |
| 68' ⇄ | ▲ Tobias Saliou Moi Sene ▼ Joe Bell | |
| ▲ Kristoffer Nesso ▼ Marius Andresen | 71' ⇄ | |
| Mathias Christensen | 76' | |
| 78' | Gianni Stensness | |
| ▲ Elias Myrlid ▼ Kristian Lonebu | 82' ⇄ | |
| ▲ Henrik Melland ▼ Mathias Christensen | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Amin Cosic ▼ Niklas Fuglestad | |
| Olafur Gudmundsson | 86' | |
| 87' | Tobias Saliou Moi Sene | |
| 87' ⇄ | ▲ Kristoffer Haugen ▼ Vetle Auklend | |
| Henrik Melland | 90+6' | |
| 90+6' | Kristoffer Askildsen | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 2 | 7 | 14 | 23 |
Chủ = Aalesund FK · Khách = Viking
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aalesund FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 14 (61%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Aalesund FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 7 | 5 | 19 | 29 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 13 | 15 | 8 | 14 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 14 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 12 | - | - |
Viking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 | 14 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 7 | 18 | 3 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 7 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aalesund FK 6 (30%)Hòa 4 (20%)Viking 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | T |
| 25/06/25 | Aalesund FK | 0-1 (0-0) | Viking | -1 | 3.25 | B |
| 26/11/23 | Aalesund FK | 0-4 (0-2) | Viking | -1 | 3.25 | B |
| 25/07/23 | Viking | 3-1 (1-1) | Aalesund FK | -1.25 | 3 | B |
| 02/10/22 | Aalesund FK | 2-1 (0-0) | Viking | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/22 | Viking | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3 | B |
| 20/09/20 | Viking | 5-2 (1-1) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/08/20 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Viking | -0.25 | 3 | H |
| 27/09/19 | Aalesund FK | 1-1 (1-1) | Viking | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/19 | Aalesund FK | 2-2 (2-0) | Viking | 0 | 3.5 | H |
| 24/10/18 | Aalesund FK | 1-3 (0-0) | Viking | +0.5 | 3 | B |
| 23/05/18 | Viking | 0-2 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/08/17 | Aalesund FK | 1-1 (0-1) | Viking | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/05/17 | Viking | 1-2 (1-1) | Aalesund FK | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/10/16 | Viking | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/16 | Aalesund FK | 1-2 (1-1) | Viking | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/15 | Viking | 4-1 (3-0) | Aalesund FK | -1 | 3 | B |
| 25/05/15 | Aalesund FK | 0-4 (0-1) | Viking | 0 | 2.75 | B |
| 27/10/14 | Viking | 1-2 (0-2) | Aalesund FK | -0.5 | 3 | T |
| 01/05/14 | Aalesund FK | 1-2 (0-1) | Viking | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Aalesund FK
BHTHHTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Valerenga | 6-1 (3-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Molde | -0.5 | 3 | H |
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | +0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3 | H |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | -2.25 | 4 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Hodd | 1-1 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
| 21/03/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Aalesund FK | 1-3 (1-1) | Lillestrom | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | Egersunds IK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Aalesund FK | 6-1 (0-0) | Brattvag | - | - | T |
| 27/02/26 | Molde | 4-1 (2-0) | Aalesund FK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Viking
TTBHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | +0.75 | 3 | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Haugesund | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | +1 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Bjarg | 0-3 (0-1) | Viking | +2.25 | 4 | T |
| 01/03/26 | Viking | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/02/26 | Tromso IL | 1-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | H |
| 17/02/26 | Molde | 2-2 (0-1) | Viking | - | - | H |
Đội hình
Aalesund FK
Viking
1Luca Podlech3Olafur Gudmundsson4Simen Vatne Haram22Emil Engqvist2Marius Andresen6Hakon Hammer14Uba Charles18Elias Kristoffersen Hagen21CMathias Christensen15Endre Osenbroch39Kristian Lonebu30Lubomir Belko6Gianni Stensness18Sondre Bjorshol21Anders Baertelsen24Vetle Auklend7Kristoffer Askildsen8CJoe Bell26Simen Kvia-Egeskog17Edvin Austbo20Peter Buch Christiansen23Niklas Fuglestad
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Luca Podlech7.1
- 2Marius Andresen▼ Rời sân 71'6.7
- 3Olafur Gudmundsson🟨 Thẻ vàng 86'6.5
- 4Simen Vatne Haram6.9
- 6Hakon Hammer6.9
- 14Uba Charles7.3
- 15Endre Osenbroch▼ Rời sân 64'6.6
- 18Elias Kristoffersen Hagen6
- 21Mathias Christensen C⚽ Ghi bàn 46' · 🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 82'7.5
- 22Emil Engqvist6.4
- 39Kristian Lonebu🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 82'7.2
Khách · 433
- 6Gianni Stensness🟨 Thẻ vàng 78'6.9
- 7Kristoffer Askildsen⚽ Ghi bàn 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'8.1
- 8Joe Bell C▼ Rời sân 68'6.5
- 17Edvin Austbo🟨 Thẻ vàng 25'7.1
- 18Sondre Bjorshol▼ Rời sân 68'6.9
- 20Peter Buch Christiansen6.1
- 21Anders Baertelsen6.9
- 23Niklas Fuglestad▼ Rời sân 84'6.4
- 24Vetle Auklend▼ Rời sân 87'7.5
- 26Simen Kvia-Egeskog▼ Rời sân 68'6.7
- 30Lubomir Belko7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1821
Sút cầu môn
77
Tấn công
88127
Tấn công nguy hiểm
3776
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
818
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
341523
TL chuyền bóng thành công
75%82%
Phạm lỗi
188
Việt vị
31
Cứu thua
66
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2123
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.981.7
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B6T6 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aalesund FK (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Viking (23 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aalesund FK (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Viking (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 3 (23%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aalesund FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Mathias Christensen Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/2 | 32/37 | 3 | 🟨 | |
| 14Uba Charles Hậu vệ phải | 7.3 | 2/2 | 25/26 | 2 | |||
| 39Kristian Lonebu Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 11/15 | 1 | ||
| 1Luca Podlech Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/40 | 0 | |||
| 6Hakon Hammer Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 3/1 | 23/26 | 2 | |||
| 4Simen Vatne Haram Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 32/41 | 4 | |||
| 2Marius Andresen Hậu vệ phải | 6.7 | 4/0 | 12/20 | 2 | |||
| 15Endre Osenbroch Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 3Olafur Gudmundsson Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 32/44 | 3 | 🟨 | ||
| 22Emil Engqvist Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 28/34 | 2 | |||
| 18Elias Kristoffersen Hagen Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 21/28 | 1 | |||
| 7Kristoffer Nesso (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 11David Snaer Johannsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 17Elias Myrlid (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 8Henrik Melland (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Viking
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Kristoffer Askildsen Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 6/2 | 43/52 | 3 | 🟨 | |
| 24Vetle Auklend Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 48/55 | 3 | |||
| 30Lubomir Belko Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 26/42 | 0 | |||
| 17Edvin Austbo Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 5/1 | 35/40 | 1 | 🟨 | ||
| 18Sondre Bjorshol Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 34/42 | 5 | |||
| 21Anders Baertelsen Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 66/73 | 3 | |||
| 6Gianni Stensness Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 65/76 | 1 | 🟨 | ||
| 26Simen Kvia-Egeskog Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 8Joe Bell Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 39/50 | 1 | |||
| 23Niklas Fuglestad Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 27/33 | 1 | |||
| 20Peter Buch Christiansen Trung phong | 6.1 | 3/2 | 5/9 | 0 | |||
| 16Ruben Kristensen Alte (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 29Tobias Saliou Moi Sene (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 15/16 | 0 | 🟨 | ||
| 2Herman Johan Haugen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 2/1 | 2/3 | 0 | |||
| 28Kristoffer Haugen (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 19Amin Cosic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aalesund FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-6-25 | Thành lập | 1899-8-10 |
| Color Line Stadion | Sân nhà | Viking Stadion |
| 6000 | Sức chứa | 17000 |
| Kjetil Andre Rekdal | HLV | Bjarte Lunde Aarsheim |
| Aalesund | Khu vực | Stavanger |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.05 | 4.45 | 1.43 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 5.05 | 4.45 | 1.43 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.10 | 4.40 | 1.47 | 0.81 | 3.25 | 0.96 | 0.81 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.44 | 0.87 | 3.25 | 0.98 | 0.86 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.40 | 4.70 | 1.47 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.30 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.45 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.10 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.20 | 1.42 | 0.77 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 27.84 ↑ | 1.03 ↓ | 13.24 ↑ | 8.63 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.40 | 4.70 | 1.47 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.80 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.49 | 0.85 | 3.25 | 1.02 | 0.88 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 4.50 | 1.45 | 1.03 | 3.50 | 0.85 | 0.84 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.95 | 4.91 | 1.48 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.89 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.41 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.87 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.81 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.10 | 4.96 | 1.43 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.90 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 14.77 ↑ | 1.17 ↓ | 7.32 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.60 | 4.75 | 1.34 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.90 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.47 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.20 | 4.55 | 1.50 | 1.07 | 3.50 | 0.78 | 4.08 | 0.00 | 0.18 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.40 ↑ | 5.77 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.17 ↓ | 0.00 | 0.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.44 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.40 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.79 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | -1.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.