Kết quả bóng đá trận Aalesund FK vs Molde, 21:00 ngày 11/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 11/07/2026
Aalesund FK
2 Kết thúc HT 1-2 2
Molde
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Color Line Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Aalesund FK Phút Molde
Endre Osenbroch(Assists:Elias Kristoffersen Hagen) (Kiến tạo: Elias Kristoffersen Hagen) 1 - 0 14'
18' 1 - 1 Oskar Spiten-Nysaeter(Assists:Eirik Hestad) (Kiến tạo: Eirik Hestad)
31' 1 - 2 Eirik Hestad
45' Mats Moller Daehli
HT 1-2
46' ▲ Samukelo Kabini ▼ Martin Linnes
▲ Ulrik Syversen ▼ Simen Vatne Haram58'
60' ▲ Sivert Hansen ▼ Birk Risa
63' Oskar Spiten-Nysaeter
68' ▲ Caleb Sery ▼ Oskar Spiten-Nysaeter
68' ▲ Jalal Abdullai ▼ Trent Kone Doherty
75' ▲ Eirik Haugan ▼ Isak Helstad Amundsen
80' Jalal Abdullai
▲ Elias Myrlid ▼ Henrik Melland80'
▲ Hakon Hammer ▼ Elias Kristoffersen Hagen86'
▲ Marius Andresen ▼ Kristoffer Nesso86'
▲ Jakob Nyland Orsal ▼ Uba Charles88'
Aleksander Hammer Kjelsen 90+1'
Mathias Christensen(Assists:Ulrik Syversen) (Kiến tạo: Ulrik Syversen) 2 - 2 90+6'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 21 51
Bại 11 25
Ghi bàn 47 1618
Mất bàn 96 1718
Điểm 24 1413

Chủ = Aalesund FK · Khách = Molde

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aalesund FK (23)Hiệp 1 / Cả trậnMolde (25)
3 (13%)Thắng/Thắng11 (44%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (8%)
5 (22%)Hòa/Hòa1 (4%)
4 (17%)Hòa/Bại3 (12%)
3 (13%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (17%)Bại/Bại5 (20%)

Bảng xếp hạng

Aalesund FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1427519291313
Sân nhà81521315814
Sân khách6123614510
6 gần6321117--

Molde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147252519235
Sân nhà7502156154
Sân khách7223101386
6 gần63031110--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Aalesund FK 4 (20%)Hòa 0 (0%)Molde 16 (80%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/02/26Molde4-1 (2-0)Aalesund FK---B
NOR D116/05/23Aalesund FK3-1 (1-0)Molde5-11-12.75T
NOR D103/05/23Molde3-0 (0-0)Aalesund FK11-1-1.753.25B
INT CF25/03/23Aalesund FK0-3 (0-2)Molde2-5-1.253.25B
NOR D119/09/22Molde3-0 (1-0)Aalesund FK5-3-1.53.25B
NOR D116/05/22Aalesund FK0-2 (0-2)Molde5-2-0.252.75B
NOR D107/12/20Molde2-1 (1-0)Aalesund FK7-3-2.254B
NOR D116/06/20Aalesund FK1-4 (1-2)Molde8-4-0.53B
INT CF28/02/20Molde5-2 (3-1)Aalesund FK8-4-0.753.25B
NORC20/06/19Aalesund FK4-0 (2-0)Molde4-3-0.52.75T
INT CF15/02/19Aalesund FK0-2 (0-1)Molde---B
INT CF03/03/18Molde1-0 (1-0)Aalesund FK5-3-13B
NOR D108/07/17Aalesund FK0-3 (0-1)Molde7-202.75B
NOR D106/05/17Molde0-1 (0-1)Aalesund FK5-4-1.252.75T
INT CF25/03/17Aalesund FK5-1 (2-0)Molde4-603T
NOR D114/08/16Aalesund FK0-2 (0-1)Molde5-5-0.52.75B
NOR D130/04/16Molde1-0 (0-0)Aalesund FK3-3-1.53B
INT CF05/03/16Molde2-0 (0-0)Aalesund FK7-6-0.753.25B
NOR D125/10/15Aalesund FK1-2 (1-1)Molde6-5-0.252.75B
NOR D119/04/15Molde5-1 (2-1)Aalesund FK6-4-1.53.25B

Thành tích gần đây — Aalesund FK

THHTTBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26Kristiansund BK0-3 (0-1)Aalesund FK6-5+0.253T
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4+0.253H
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9-1.253H
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7-0.753.25T
NOR D116/05/26Rosenborg BK2-3 (1-1)Aalesund FK11-0-0.753T
NOR D103/05/26Sandefjord1-0 (0-0)Aalesund FK8-2-0.753B
NOR D126/04/26Aalesund FK1-1 (0-0)Kristiansund BK10-8+0.53H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7-1.253.25B
NOR D118/04/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Aalesund FK11-1-2.254B
NOR D112/04/26Aalesund FK2-2 (1-1)KFUM Oslo8-3-0.252.75H
NOR D108/04/26Aalesund FK2-3 (1-1)Fredrikstad3-502.5B
INT CF01/04/26Hodd1-1 (1-1)Aalesund FK---H
NOR D121/03/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Aalesund FK11-2-0.252.75H
NORC19/03/26Viking1-2 (1-0)Aalesund FK5-5-1.253.25T
NOR D115/03/26Aalesund FK1-3 (1-1)Lillestrom3-7-0.253.25B
NORC10/03/26Egersunds IK2-3 (1-1)Aalesund FK5-6+0.253T
INT CF28/02/26Aalesund FK6-1 (0-0)Brattvag---T
INT CF27/02/26Molde4-1 (2-0)Aalesund FK---B
INT CF22/02/26Aalesund FK2-3 (0-1)Fredrikstad3-6-0.52.75B
INT CF15/02/26IK Sirius FK3-3 (1-1)Aalesund FK---H

Thành tích gần đây — Molde

BBTTBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/26Rosenborg BK2-1 (1-0)Molde4-4+0.253B
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3-0.53.5B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--T
NOR D130/05/26Molde2-1 (1-0)Sandefjord6-10+13.25T
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25B
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6+1.53.25T
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4-0.52.75B
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1-1.53.5T
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5+0.53T
NOR D120/04/26Start Kristiansand1-1 (1-0)Molde2-6+0.52.75H
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6+13T
NOR D106/04/26Molde0-1 (0-0)Lillestrom6-4+0.53B
NOR D122/03/26Viking4-1 (3-1)Molde3-9-0.753.25B
NOR D115/03/26Molde2-0 (1-0)Rosenborg BK5-4+0.53T
NORC06/03/26Molde1-2 (0-1)Bodo Glimt4-4-0.253.25B
INT CF27/02/26Molde4-1 (2-0)Aalesund FK---T
INT CF17/02/26Molde2-2 (0-1)Viking5-6--H
INT CF15/02/26Molde2-1 (1-0)Brattvag3-1+24T
INT CF12/02/26Molde0-1 (0-1)Metalist 1925 Kharkiv2-3+0.753.25B
INT CF06/02/26Molde0-0 (0-0)Kristiansund BK---H

Đội hình

Aalesund FKMolde
26Tor Erik Larsen3Olafur Gudmundsson4Simen Vatne Haram5CAleksander Hammer Kjelsen7Kristoffer Nesso14Uba Charles8Henrik Melland18Elias Kristoffersen Hagen21Mathias Christensen15Endre Osenbroch39Kristian Lonebu22Albert Posiadala6Isak Helstad Amundsen18Halldor Stenevik25Martin Linnes33Birk Risa10CEmil Breivik17Mats Moller Daehli5Eirik Hestad21Oskar Spiten-Nysaeter23Sondre Milian Granaas24Trent Kone Doherty

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
7
20
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
80
93
Tấn công nguy hiểm
51
48
Sút ngoài cầu môn
1
7
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
11
18
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
405
472
TL chuyền bóng thành công
81%
83%
Phạm lỗi
17
11
Việt vị
4
0
Cứu thua
7
2
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
11
15
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
32
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.61
1.92
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B16
T16 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B7
T7 H0 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aalesund FK (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Molde (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aalesund FK (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Molde (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
45
1 Bàn
42
2 Bàn
10
3 Bàn
02
4+ Bàn
710
B.thắng H1
88
B.thắng H2
Aalesund FKMolde

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
30
H/H
33
H/B
00
B/T
11
B/H
11
B/B
Aalesund FKMolde

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
44
Thắng 1
73
Hòa
45
Thua 1
33
Thua 2+
Aalesund FKMolde

Aalesund FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Mathias Christensen
Tiền vệ trung tâm
7.713/240/511
15Endre Osenbroch
Tiền đạo cánh trái
7.413/113/180
3Olafur Gudmundsson
Trung vệ
70/049/582
18Elias Kristoffersen Hagen
Tiền vệ phòng ngự
710/029/382
5Aleksander Hammer Kjelsen
Trung vệ
70/047/502🟨
26Tor Erik Larsen
Thủ môn
70/026/380
14Uba Charles
Hậu vệ phải
6.91/022/284
8Henrik Melland
Tiền vệ trung tâm
6.51/013/142
7Kristoffer Nesso
Tiền vệ trung tâm
6.10/022/233
4Simen Vatne Haram
Trung vệ
6.10/028/342
39Kristian Lonebu
Trung phong
60/012/180
25Ulrik Syversen (dự bị)
Trung vệ
7.610/019/211
16Jakob Nyland Orsal (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/03/30
6Hakon Hammer (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/04/60
17Elias Myrlid (dự bị)
Trung phong
-0/02/20
2Marius Andresen (dự bị)
Hậu vệ phải
-1/11/30

Molde

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Oskar Spiten-Nysaeter
Tiền đạo cánh trái
8.214/313/204🟨
5Eirik Hestad
Tiền đạo cánh phải
8.1112/131/380
23Sondre Milian Granaas
Tiền vệ trung tâm
7.35/145/510
25Martin Linnes
Hậu vệ phải
7.10/018/225
18Halldor Stenevik
Tiền vệ phải
6.90/026/347
24Trent Kone Doherty
Tiền đạo
6.94/210/120
33Birk Risa
Trung vệ
6.50/030/340
6Isak Helstad Amundsen
Trung vệ
6.50/044/481
17Mats Moller Daehli
Tiền vệ trung tâm
6.30/067/752🟨
10Emil Breivik
Tiền vệ trung tâm
6.13/134/441
22Albert Posiadala
Thủ môn
5.70/031/410
9Jalal Abdullai (dự bị)
Trung phong
6.62/04/70🟨
11Caleb Sery (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/08/100
19Eirik Haugan (dự bị)
Trung vệ
6.30/04/60
4Sivert Hansen (dự bị)
Trung vệ
6.20/010/121
26Samukelo Kabini (dự bị)
Hậu vệ trái
6.10/018/181

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aalesund FK Thông tin Molde
1914-6-25 Thành lập 1911-6-19
Color Line Stadion Sân nhà Aker stadion
6000 Sức chứa 11167
Kjetil Andre Rekdal HLV
Aalesund Khu vực Molde
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.833.582.040.783.000.940.94-0.250.84
Live2.95 ↑3.60 ↑1.98 ↓0.86 ↑4.750.84 ↓0.78 ↓-0.250.98 ↑
EasybetsSớm3.103.802.090.823.000.971.00-0.250.82
Live9.50 ↑4.50 ↑1.34 ↓0.97 ↑4.750.90 ↓0.87 ↓-0.251.01 ↑
VcbetSớm3.003.702.050.863.000.990.99-0.250.86
Live8.50 ↑4.40 ↑1.33 ↓0.92 ↑4.750.92 ↓0.71 ↓-0.251.12 ↑
Mansion88Sớm2.993.702.030.863.001.001.02-0.250.86
Live9.00 ↑4.40 ↑1.35 ↓1.01 ↑4.750.89 ↓0.90 ↓-0.251.02 ↑
InterwettenSớm3.503.751.950.552.501.300.80-0.500.90
Live9.25 ↑4.50 ↑1.38 ↓0.65 ↑4.501.10 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.053.502.010.743.000.91---
Live9.17 ↑4.63 ↑1.32 ↓0.89 ↑4.750.88 ↓---
12betSớm2.993.702.030.863.001.001.02-0.250.86
Live9.60 ↑4.50 ↑1.33 ↓0.98 ↑4.750.92 ↓0.90 ↓-0.251.02 ↑
CrownSớm3.354.151.970.853.001.010.91-0.500.97
Live8.30 ↑4.60 ↑1.35 ↓0.96 ↑4.750.90 ↓0.87 ↓-0.251.00 ↑
SbobetSớm3.093.592.000.883.001.001.06-0.250.84
Live9.40 ↑4.34 ↑1.34 ↓0.90 ↑4.751.000.92 ↓-0.251.00 ↑
WewbetSớm3.463.861.980.983.000.880.90-0.500.98
Live9.00 ↑4.63 ↑1.33 ↓0.95 ↓4.750.93 ↑0.91 ↑-0.250.99 ↑
LadbrokesSớm3.003.601.950.502.501.45---
Live7.50 ↑3.70 ↑1.35 ↓0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm3.503.601.900.943.000.810.86-0.500.89
Live9.00 ↑4.60 ↑1.34 ↓0.86 ↓4.750.91 ↑0.81 ↓-0.250.95 ↑
PinnacleSớm3.453.831.960.863.000.940.85-0.500.97
Live10.92 ↑4.61 ↑1.35 ↓0.98 ↑4.750.88 ↓0.86 ↑-0.251.02 ↑
HK Jockey ClubSớm2.903.601.960.953.250.750.93-0.250.83
Live11.00 ↑4.80 ↑1.20 ↓0.88 ↓4.750.82 ↑0.87 ↓-1.250.85 ↑
BwinSớm3.203.802.001.203.500.58---
Live9.00 ↑3.90 ↑1.36 ↓0.68 ↓4.501.05 ↑---
1xBetSớm3.613.861.960.612.501.361.650.000.49
Live10.70 ↑4.79 ↑1.33 ↓0.80 ↑4.751.04 ↓0.89 ↓-0.250.93 ↑
Bet 365Sớm3.503.751.910.953.000.850.85-0.500.95
Live10.00 ↑4.75 ↑1.33 ↓0.83 ↓4.750.98 ↑0.83 ↓-0.250.98 ↑
William HillSớm3.403.601.910.572.501.300.83-0.500.91
Live8.50 ↑4.40 ↑1.33 ↓0.62 ↑4.501.15 ↓0.91 ↑-0.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aalesund FK-1/2Chưa có trận cùng mức
Molde+1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).