Kết quả bóng đá trận Aalborg vs Silkeborg IF, 18:00 ngày 17/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 17/07/2026
Aalborg
1 Kết thúc HT 0-2 2
Silkeborg IF
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Aalborg Phút Silkeborg IF
3' 0 - 1 Rami Hajal
16' 0 - 2
20'
20'
23'
23'
HT 0-2
Mathias Kubel 1 - 2 69'
77'
2 - 2 90+4'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 10 20
Bại 11 46
Ghi bàn 48 1627
Mất bàn 42 1819
Điểm 46 1412

Chủ = Aalborg · Khách = Silkeborg IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aalborg (11)Hiệp 1 / Cả trậnSilkeborg IF (12)
1 (9%)Thắng/Thắng5 (42%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (27%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (9%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (18%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (36%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Aalborg 4 (20%)Hòa 5 (25%)Silkeborg IF 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL18/05/25Aalborg2-3 (1-1)Silkeborg IF1-8-0.252.75B
DEN SASL17/04/25Silkeborg IF4-0 (4-0)Aalborg1-4-0.752.75B
DAN Cup17/12/24Aalborg1-2 (1-1)Silkeborg IF7-5-0.253B
DAN Cup08/12/24Silkeborg IF2-2 (0-0)Aalborg6-2-0.52.75H
DEN SASL26/10/24Silkeborg IF1-1 (0-1)Aalborg6-2-0.752.75H
DEN SASL28/07/24Aalborg2-1 (1-0)Silkeborg IF5-1102.75T
DEN SASL03/06/23Aalborg0-1 (0-0)Silkeborg IF7-5+0.752.75B
DAN Cup04/05/23Aalborg4-1 (2-1)Silkeborg IF7-6+0.252.25T
DAN Cup26/04/23Silkeborg IF1-1 (0-0)Aalborg4-7-0.52.5H
DEN SASL22/04/23Silkeborg IF2-2 (2-1)Aalborg2-6-0.252.75H
DEN SASL06/11/22Aalborg1-2 (1-0)Silkeborg IF7-1-0.252.75B
DEN SASL09/08/22Silkeborg IF3-1 (1-0)Aalborg9-5-0.252.5B
DEN SASL03/05/22Silkeborg IF4-2 (2-2)Aalborg4-2-0.252.75B
DEN SASL24/04/22Aalborg1-2 (1-1)Silkeborg IF14-302.75B
DEN SASL27/02/22Aalborg1-4 (0-0)Silkeborg IF5-3+0.52.5B
DEN SASL01/08/21Silkeborg IF0-0 (0-0)Aalborg3-902.5H
INT CF22/08/20Aalborg1-2 (0-1)Silkeborg IF3-0+0.753.25B
DEN SASL16/02/20Silkeborg IF0-2 (0-0)Aalborg7-9+0.752.75T
DEN SASL30/07/19Aalborg3-1 (3-0)Silkeborg IF3-7+0.752.75T
INT CF07/07/18Aalborg1-2 (0-1)Silkeborg IF7-1+0.753B

Thành tích gần đây — Aalborg

HTTBHBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Aalborg2-2 (1-2)Randers FC3-4-0.53H
INT CF03/07/26Aalborg3-1 (1-1)Viborg1-9-13.75T
DEN D130/05/26Aalborg1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge3-1+0.253T
DEN D122/05/26Aarhus Fremad5-0 (1-0)Aalborg9-4-0.52.75B
DEN D116/05/26B93 Copenhagen1-1 (1-1)Aalborg5-2+0.253H
DEN D109/05/26Aalborg1-3 (0-1)Middelfart G og6-5+1.53B
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D126/04/26Herfolge Boldklub Koge1-1 (1-1)Aalborg2-802.75H
DEN D124/04/26Aalborg3-2 (1-1)B93 Copenhagen4-2+0.52.75T
DEN D118/04/26Aalborg3-1 (3-1)Aarhus Fremad3-13+0.252.75T
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3+0.252.5T
DEN D104/04/26Middelfart G og2-5 (2-0)Aalborg5-5+0.752.5T
DEN D121/03/26Aalborg1-1 (0-1)Esbjerg2-7+0.252.75H
DEN D114/03/26Hobro1-0 (0-0)Aalborg4-9+0.252.5B
DEN D107/03/26Aalborg0-1 (0-0)Aarhus Fremad4-7+0.252.5B
DEN D128/02/26Aalborg3-3 (0-1)Hillerod Fodbold6-4+0.52.5H
INT CF20/02/26Sandefjord4-0 (2-0)Aalborg7-3-0.252.75B
INT CF16/02/26Aalborg1-2 (0-2)IBV Vestmannaeyjar10-1+0.52.75B
INT CF11/02/26Aalborg1-0 (1-0)Thisted FC1-4--T
INT CF11/02/26Aalborg3-2 (1-1)Skive IK1-6+13.25T

Thành tích gần đây — Silkeborg IF

TBBBBBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Silkeborg IF6-0 (2-0)Thisted FC7-1+23.75T
INT CF08/07/26Aarhus Fremad1-0 (1-0)Silkeborg IF2-2+0.253.25B
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4-12.75B
INT CF27/06/26Silkeborg IF1-2 (1-0)Fredericia---B
DEN SASL17/05/26Fredericia4-1 (3-0)Silkeborg IF4-6-0.253B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5-0.753.25B
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3-0.753.25T
DEN SASL26/04/26Silkeborg IF2-0 (1-0)Randers FC3-502.75T
DEN SASL22/04/26Vejle1-2 (0-0)Silkeborg IF3-403T
DEN SASL19/04/26Silkeborg IF2-2 (2-0)Fredericia5-4+0.53H
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3-0.253T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3-1.253B
DEN SASL22/03/26Randers FC0-3 (0-2)Silkeborg IF4-3-0.753T
DEN SASL17/03/26Silkeborg IF1-1 (0-1)Vejle7-4+0.253H
DEN SASL01/03/26Fredericia2-1 (1-1)Silkeborg IF9-103B
DEN SASL22/02/26Silkeborg IF0-4 (0-1)Midtjylland6-6-13B
DEN SASL17/02/26Sonderjyske2-1 (0-1)Silkeborg IF3-3-0.53B
DEN SASL08/02/26Silkeborg IF0-1 (0-0)Viborg4-1102.75B
INT CF30/01/26IK Sirius FK2-1 (1-0)Silkeborg IF2-6+0.53.25B
INT CF25/01/26Silkeborg IF8-2 (2-1)Middelfart G og6-2+13.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
6
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
57
35
Tấn công nguy hiểm
41
33
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11
T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B8
T8 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aalborg (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Silkeborg IF (18 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
12
1 Bàn
11
2 Bàn
20
3 Bàn
03
4+ Bàn
38
B.thắng H1
616
B.thắng H2
AalborgSilkeborg IF

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
23
B/B
AalborgSilkeborg IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
52
Thắng 1
62
Hòa
36
Thua 1
35
Thua 2+
AalborgSilkeborg IF

Thông tin đội bóng

Aalborg Thông tin Silkeborg IF
1885-5-13 Thành lập 1917-4-26
Aalborg Stadion Sân nhà Gisk Park Stadium
16000 Sức chứa 9800
Steffen Hojer HLV Kjaergaard Morten Dahm
Alborg Khu vực Silkeborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.883.702.100.903.250.840.84-0.250.86
Live2.883.702.100.903.250.840.84-0.250.86
InterwettenSớm2.653.852.151.053.500.65---
Live2.80 ↑3.60 ↓2.151.053.500.65---
10BETSớm2.704.102.160.863.250.84---
Live2.85 ↑3.80 ↓2.18 ↑0.90 ↑3.250.81 ↓---
CrownSớm2.713.752.060.963.250.800.90-0.250.86
Live2.713.752.060.963.250.800.90-0.250.86
LadbrokesSớm2.603.902.100.442.501.62---
Live2.70 ↑3.60 ↓2.15 ↑0.442.501.62---
18BetSớm2.704.002.150.853.250.850.81-0.250.89
Live2.75 ↑4.002.20 ↑0.87 ↑3.250.87 ↑0.82 ↑-0.250.92 ↑
PinnacleSớm2.833.442.080.933.250.790.86-0.250.85
Live2.833.442.080.933.250.790.86-0.250.85
BwinSớm2.553.902.101.053.500.66---
Live2.65 ↑3.60 ↓2.101.053.500.68 ↑---
1xBetSớm2.684.102.121.063.500.681.100.000.66
Live2.95 ↑3.72 ↓2.18 ↑0.92 ↓3.250.85 ↑0.82 ↓-0.250.84 ↑
Bet 365Sớm2.604.002.100.903.250.900.88-0.250.93
Live2.604.002.100.903.250.900.88-0.250.93
William HillSớm2.803.402.151.153.500.62---
Live2.803.402.151.153.500.62---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.