Kết quả bóng đá trận Aalborg vs Hillerod Fodbold, 00:00 ngày 25/07/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 25/07/2026
Aalborg 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hillerod Fodbold
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Aalborg Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Aalborg | Phút | |
| Andres Jasson | 15' | |
| HT 0-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Magnus Munck ▼ Saman Jalaei | |
| ▲ Mathias Kubel ▼ Kornelius Hansen | 60' ⇄ | |
| ▲ William Thomsen ▼ Nwadike Uche Bryan Seo | 66' ⇄ | |
| Frederik Borsting(Assists:Andres Jasson) (Kiến tạo: Andres Jasson) 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| 72' | Rezan Corlu | |
| 74' | Nicklas Schmidt | |
| 74' ⇄ | ▲ Sebastian Fischer Larsen ▼ Rezan Corlu | |
| 74' ⇄ | ▲ Noah Kretzschmar ▼ Kasper Enghardt | |
| 75' ⇄ | ▲ Mads Julo ▼ Andreas Hoyer | |
| ▲ Valdemar Moller ▼ Markus Kaasa | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ William Glindtvad ▼ Nicklas Schmidt | |
| Frederik Borsting | 82' | |
| 84' | Sebastian Fischer Larsen | |
| 88' | Tobias Arndal | |
| William Thomsen | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 3 |
Chủ = Aalborg · Khách = Hillerod Fodbold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aalborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (15%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Aalborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | - | - |
Hillerod Fodbold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Aalborg 3 (60%)Hòa 2 (40%)Hillerod Fodbold 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Aalborg | 3-3 (0-1) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/25 | Hillerod Fodbold | 2-2 (1-2) | Aalborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/25 | Hillerod Fodbold | 1-4 (1-1) | Aalborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/24 | Hillerod Fodbold | 1-2 (1-1) | Aalborg | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/08/23 | Aalborg | 3-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Aalborg
BHTTBHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | Silkeborg IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Aalborg | 2-2 (1-2) | Randers FC | -0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Aalborg | 3-1 (1-1) | Viborg | -1 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Aarhus Fremad | 5-0 (1-0) | Aalborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | B93 Copenhagen | 1-1 (1-1) | Aalborg | +0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Aalborg | 1-3 (0-1) | Middelfart G og | +1.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Hobro | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Aalborg | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Aalborg | 3-2 (1-1) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Aalborg | 3-1 (3-1) | Aarhus Fremad | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Aalborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Middelfart G og | 2-5 (2-0) | Aalborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Aalborg | 1-1 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | Aalborg | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Aalborg | 0-1 (0-0) | Aarhus Fremad | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Aalborg | 3-3 (0-1) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/02/26 | Sandefjord | 4-0 (2-0) | Aalborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | IBV Vestmannaeyjar | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Thisted FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hillerod Fodbold
BHBTBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | Lyngby | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Odense BK | 2-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.75 | 3 | B |
| 31/05/26 | Hillerod Fodbold | 2-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Kolding IF | 3-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-0) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | AC Horsens | 4-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Lyngby | 1-2 (1-1) | Hillerod Fodbold | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Kolding IF | 0 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Hillerod Fodbold | 1-3 (0-0) | Lyngby | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hillerod Fodbold | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-2 (0-2) | Lyngby | - | - | B |
| 21/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-0 (0-0) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Esbjerg | 2-2 (2-0) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | B93 Copenhagen | +0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Aalborg | 3-3 (0-1) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/02/26 | Hillerod Fodbold | 2-2 (0-2) | Lyngby | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/02/26 | Hillerod Fodbold | 3-3 (0-0) | Helsingor | - | - | H |
Đội hình
Aalborg
Hillerod Fodbold
1Vincent Muller5Marc Nielsen24Noel Arnorsson33Elison Makolli17Andres Jasson23Markus Kaasa7Jubril Adedeji8Alexander Hapnes11Kornelius Hansen25CFrederik Borsting19Nwadik B.19Nwadike Uche Bryan Seo1Andreas Dithmer2Andreas Hoyer5Rasmus Thelander7CJonathan Witt21Kasper Enghardt8Tobias Arndal11Mikkel Mouritz12Nicklas Schmidt22Saman Jalaei19Rezan Corlu23Jakob Sigurdsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3241
- 1Vincent Muller8.9
- 5Marc Nielsen7.3
- 7Jubril Adedeji6.8
- 8Alexander Hapnes6.2
- 11Kornelius Hansen▼ Rời sân 60'6.4
- 17Andres Jasson🎯 Kiến tạo 70' · 🟨 Thẻ vàng 15'9.1
- 19Nwadik B.
- 19Nwadike Uche Bryan Seo▼ Rời sân 66'6
- 23Markus Kaasa▼ Rời sân 78'7.7
- 24Noel Arnorsson7
- 25Frederik Borsting C⚽ Ghi bàn 70' · 🟨 Thẻ vàng 82'7.3
- 33Elison Makolli7.4
Khách · 442
- 1Andreas Dithmer6.1
- 2Andreas Hoyer▼ Rời sân 75'7.1
- 5Rasmus Thelander7.2
- 7Jonathan Witt C7.8
- 8Tobias Arndal🟨 Thẻ vàng 88'6.7
- 11Mikkel Mouritz6.7
- 12Nicklas Schmidt🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 82'6.5
- 19Rezan Corlu🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 74'6.1
- 21Kasper Enghardt▼ Rời sân 74'5.9
- 22Saman Jalaei▼ Rời sân 60'6.6
- 23Jakob Sigurdsson5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
36
Tấn công
13087
Tấn công nguy hiểm
4735
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
523436
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
31
Cứu thua
62
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2030
Cắt bóng
159
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.730.93
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aalborg (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Hillerod Fodbold (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aalborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Andres Jasson Tiền vệ trung tâm | 9.1 | 1 | 5/2 | 81/82 | 6 | 🟨 | |
| 1Vincent Muller Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 36/55 | 0 | |||
| 23Markus Kaasa Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/0 | 34/42 | 2 | |||
| 33Elison Makolli Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 54/58 | 3 | |||
| 25Frederik Borsting Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/1 | 32/36 | 3 | 🟨 | |
| 5Marc Nielsen Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 39/51 | 4 | |||
| 24Noel Arnorsson Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 64/74 | 2 | |||
| 7Jubril Adedeji Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/0 | 30/33 | 0 | |||
| 11Kornelius Hansen Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 8Alexander Hapnes Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 30/38 | 1 | |||
| 19Nwadike Uche Bryan Seo Tiền đạo | 6 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 30William Thomsen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 7/8 | 1 | 🟨 | ||
| 28Valdemar Moller (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 14Mathias Kubel (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 11/12 | 0 |
Hillerod Fodbold
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Jonathan Witt Trung vệ | 7.8 | 2/2 | 70/86 | 5 | |||
| 5Rasmus Thelander Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 46/53 | 1 | |||
| 2Andreas Hoyer Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 30/35 | 2 | |||
| 8Tobias Arndal Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 14/23 | 3 | 🟨 | ||
| 11Mikkel Mouritz Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 43/48 | 1 | |||
| 22Saman Jalaei Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 14/15 | 0 | |||
| 12Nicklas Schmidt Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 40/54 | 5 | 🟨 | ||
| 19Rezan Corlu Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 3/1 | 10/14 | 0 | 🟨 | ||
| 1Andreas Dithmer Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 21Kasper Enghardt Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 23Jakob Sigurdsson Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 7/14 | 0 | |||
| 13Sebastian Fischer Larsen (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 2/6 | 0 | 🟨 | ||
| 17Mads Julo (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 15Noah Kretzschmar (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 47Magnus Munck (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 25William Glindtvad (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aalborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885-5-13 | Thành lập | |
| Aalborg Stadion | Sân nhà | |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| Steffen Hojer | HLV | Christian Lonstrup |
| Alborg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.90 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 370.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.88 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.00 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.86 | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.55 | 2.85 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.45 | 2.65 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.13 ↑ | 100.00 ↑ | 6.07 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.00 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.86 | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.75 | 2.77 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.21 | 2.70 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.38 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.35 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.92 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.95 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.55 ↑ | 30.85 ↑ | 3.18 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.34 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.74 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.40 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.88 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.78 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.