Kết quả bóng đá trận Aalborg vs Hillerod Fodbold, 00:00 ngày 25/07/2026

1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 25/07/2026
Aalborg
1 Kết thúc HT 0-0 0
Hillerod Fodbold
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Aalborg Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Aalborg Phút Hillerod Fodbold
Andres Jasson 15'
HT 0-0
60' ▲ Magnus Munck ▼ Saman Jalaei
▲ Mathias Kubel ▼ Kornelius Hansen60'
▲ William Thomsen ▼ Nwadike Uche Bryan Seo66'
Frederik Borsting(Assists:Andres Jasson) (Kiến tạo: Andres Jasson) 1 - 0 70'
72' Rezan Corlu
74' Nicklas Schmidt
74' ▲ Sebastian Fischer Larsen ▼ Rezan Corlu
74' ▲ Noah Kretzschmar ▼ Kasper Enghardt
75' ▲ Mads Julo ▼ Andreas Hoyer
▲ Valdemar Moller ▼ Markus Kaasa78'
82' ▲ William Glindtvad ▼ Nicklas Schmidt
Frederik Borsting 82'
84' Sebastian Fischer Larsen
88' Tobias Arndal
William Thomsen 90+2'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 40
Hòa 11 23
Bại 12 47
Ghi bàn 41 1611
Mất bàn 43 1821
Điểm 41 143

Chủ = Aalborg · Khách = Hillerod Fodbold

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aalborg (11)Hiệp 1 / Cả trậnHillerod Fodbold (13)
1 (9%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (15%)
3 (27%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (23%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (18%)Bại/Hòa2 (15%)
4 (36%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Aalborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001032
Sân nhà11001032
Sân khách00000005
6 gần6222811--

Hillerod Fodbold

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101011
Sân nhà000000012
Sân khách100101011
6 gần612349--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Aalborg 3 (60%)Hòa 2 (40%)Hillerod Fodbold 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D128/02/26Aalborg3-3 (0-1)Hillerod Fodbold6-4+0.52.5H
DEN D126/07/25Hillerod Fodbold2-2 (1-2)Aalborg7-3-0.252.75H
INT CF04/07/25Hillerod Fodbold1-4 (1-1)Aalborg6-3+0.252.75T
DEN D116/03/24Hillerod Fodbold1-2 (1-1)Aalborg5-7+0.752.75T
DEN D127/08/23Aalborg3-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-3+1.753.25T

Thành tích gần đây — Aalborg

BHTTBHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Aalborg1-2 (0-2)Silkeborg IF2-1-0.253.25B
INT CF08/07/26Aalborg2-2 (1-2)Randers FC3-4-0.53H
INT CF03/07/26Aalborg3-1 (1-1)Viborg1-9-13.75T
DEN D130/05/26Aalborg1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge3-1+0.253T
DEN D122/05/26Aarhus Fremad5-0 (1-0)Aalborg9-4-0.52.75B
DEN D116/05/26B93 Copenhagen1-1 (1-1)Aalborg5-2+0.253H
DEN D109/05/26Aalborg1-3 (0-1)Middelfart G og6-5+1.53B
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D126/04/26Herfolge Boldklub Koge1-1 (1-1)Aalborg2-802.75H
DEN D124/04/26Aalborg3-2 (1-1)B93 Copenhagen4-2+0.52.75T
DEN D118/04/26Aalborg3-1 (3-1)Aarhus Fremad3-13+0.252.75T
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3+0.252.5T
DEN D104/04/26Middelfart G og2-5 (2-0)Aalborg5-5+0.752.5T
DEN D121/03/26Aalborg1-1 (0-1)Esbjerg2-7+0.252.75H
DEN D114/03/26Hobro1-0 (0-0)Aalborg4-9+0.252.5B
DEN D107/03/26Aalborg0-1 (0-0)Aarhus Fremad4-7+0.252.5B
DEN D128/02/26Aalborg3-3 (0-1)Hillerod Fodbold6-4+0.52.5H
INT CF20/02/26Sandefjord4-0 (2-0)Aalborg7-3-0.252.75B
INT CF16/02/26Aalborg1-2 (0-2)IBV Vestmannaeyjar10-1+0.52.75B
INT CF11/02/26Aalborg1-0 (1-0)Thisted FC1-4--T

Thành tích gần đây — Hillerod Fodbold

BHBTBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)Lyngby1-6-0.53B
INT CF11/07/26Vejle1-1 (0-1)Hillerod Fodbold3-4-0.52.75H
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4-0.753B
DEN D131/05/26Hillerod Fodbold2-1 (1-0)Hvidovre IF3-1002.5T
DEN D125/05/26Kolding IF3-0 (1-0)Hillerod Fodbold2-8+0.52.5B
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10+0.252.5H
DEN D109/05/26AC Horsens4-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4-0.252.25B
DEN D103/05/26Lyngby1-2 (1-1)Hillerod Fodbold3-0-0.752.5T
DEN D125/04/26Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Kolding IF1-402.25T
DEN D122/04/26Hillerod Fodbold1-3 (0-0)Lyngby7-8-0.52.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3-0.252.75H
DEN D111/04/26Hillerod Fodbold0-0 (0-0)AC Horsens13-002.25H
DEN D103/04/26Hvidovre IF1-1 (0-0)Hillerod Fodbold5-6-0.52.5H
INT CF25/03/26Hillerod Fodbold1-2 (0-2)Lyngby2-9--B
DEN D121/03/26Hillerod Fodbold1-0 (0-0)Aarhus Fremad6-1102.5T
DEN D115/03/26Esbjerg2-2 (2-0)Hillerod Fodbold3-502.75H
DEN D107/03/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)B93 Copenhagen2-8+0.753B
DEN D128/02/26Aalborg3-3 (0-1)Hillerod Fodbold6-4-0.52.5H
INT CF20/02/26Hillerod Fodbold2-2 (0-2)Lyngby1-4-0.52.75H
INT CF13/02/26Hillerod Fodbold3-3 (0-0)Helsingor---H

Đội hình

AalborgHillerod Fodbold
1Vincent Muller5Marc Nielsen24Noel Arnorsson33Elison Makolli17Andres Jasson23Markus Kaasa7Jubril Adedeji8Alexander Hapnes11Kornelius Hansen25CFrederik Borsting19Nwadik B.19Nwadike Uche Bryan Seo1Andreas Dithmer2Andreas Hoyer5Rasmus Thelander7CJonathan Witt21Kasper Enghardt8Tobias Arndal11Mikkel Mouritz12Nicklas Schmidt22Saman Jalaei19Rezan Corlu23Jakob Sigurdsson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3241
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
130
87
Tấn công nguy hiểm
47
35
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
16
16
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
523
436
TL chuyền bóng thành công
85%
78%
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
3
1
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
20
30
Cắt bóng
15
9
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
29
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.73
0.93
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aalborg (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Hillerod Fodbold (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AalborgHillerod Fodbold

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AalborgHillerod Fodbold

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
43
Thắng 1
69
Hòa
43
Thua 1
34
Thua 2+
AalborgHillerod Fodbold

Aalborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Andres Jasson
Tiền vệ trung tâm
9.115/281/826🟨
1Vincent Muller
Thủ môn
8.90/036/550
23Markus Kaasa
Tiền vệ trung tâm
7.71/034/422
33Elison Makolli
Trung vệ
7.40/054/583
25Frederik Borsting
Tiền vệ trung tâm
7.311/132/363🟨
5Marc Nielsen
Hậu vệ trái
7.31/039/514
24Noel Arnorsson
Hậu vệ trái
70/064/742
7Jubril Adedeji
Tiền đạo cánh phải
6.83/030/330
11Kornelius Hansen
Tiền đạo cánh trái
6.40/011/131
8Alexander Hapnes
Tiền vệ trung tâm
6.20/030/381
19Nwadike Uche Bryan Seo
Tiền đạo
61/013/150
30William Thomsen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.91/07/81🟨
28Valdemar Moller (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/05/60
14Mathias Kubel (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/011/120

Hillerod Fodbold

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Jonathan Witt
Trung vệ
7.82/270/865
5Rasmus Thelander
Trung vệ
7.20/046/531
2Andreas Hoyer
Tiền vệ
7.10/030/352
8Tobias Arndal
Tiền vệ tấn công
6.70/014/233🟨
11Mikkel Mouritz
Tiền vệ trung tâm
6.72/143/481
22Saman Jalaei
Tiền đạo cánh trái
6.62/114/150
12Nicklas Schmidt
Tiền vệ trung tâm
6.51/040/545🟨
19Rezan Corlu
Tiền đạo cánh phải
6.13/110/140🟨
1Andreas Dithmer
Thủ môn
6.10/021/310
21Kasper Enghardt
Trung vệ
5.90/023/301
23Jakob Sigurdsson
Tiền đạo
5.90/07/140
13Sebastian Fischer Larsen (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/02/60🟨
17Mads Julo (dự bị)
Hậu vệ
6.51/15/70
15Noah Kretzschmar (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/30
47Magnus Munck (dự bị)
Tiền vệ
60/011/131
25William Glindtvad (dự bị)
Trung vệ
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aalborg Thông tin Hillerod Fodbold
1885-5-13 Thành lập
Aalborg Stadion Sân nhà
16000 Sức chứa 0
Steffen Hojer HLV Christian Lonstrup
Alborg Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.253.502.900.842.750.930.970.250.82
Live1.05 ↓12.00 ↑370.00 ↑4.00 ↑1.500.04 ↓0.84 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.203.602.880.822.750.980.950.250.83
Live1.02 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.60 ↑1.500.18 ↓0.85 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm1.983.503.000.822.751.000.860.250.98
Live1.03 ↓8.10 ↑250.00 ↑6.66 ↑1.500.07 ↓0.860.001.04 ↑
InterwettenSớm2.203.552.850.602.501.101.050.500.65
Live1.02 ↓10.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.07 ↓0.90 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.243.452.650.772.750.87---
Live1.02 ↓14.13 ↑100.00 ↑6.07 ↑1.500.04 ↓---
12betSớm1.983.503.000.822.751.000.860.250.98
Live1.02 ↓8.70 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.860.001.04 ↑
CrownSớm2.223.752.770.852.751.011.010.250.87
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.173.212.700.892.750.951.010.250.85
Live1.02 ↓8.20 ↑265.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓1.00 ↓0.000.90 ↑
WewbetSớm2.493.402.380.852.750.970.990.000.85
Live1.04 ↓10.60 ↑81.00 ↑4.50 ↑1.500.12 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.203.402.750.612.501.15---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.553.602.350.852.750.870.960.000.77
Live1.01 ↓17.00 ↑55.00 ↑7.92 ↑1.500.05 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.243.502.950.792.750.970.950.250.83
Live1.18 ↓5.55 ↑30.85 ↑3.18 ↑1.500.23 ↓0.81 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.203.402.800.622.501.15---
Live1.03 ↓10.50 ↑81.00 ↑0.95 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm2.603.602.340.632.501.090.900.000.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.74 ↑1.500.05 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
Bet 365Sớm2.553.502.400.832.750.980.980.000.83
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑12.00 ↑1.500.04 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.203.252.880.672.501.100.780.250.94
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.