Kết quả bóng đá trận A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs University NSW, 15:00 ngày 25/07/2026
NSW Ngoại hạng · 15:00 ngày 25/07/2026
A.P.I.A. Leichhardt Tigers 4 Kết thúc HT 2-0 1
University NSW
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Phút | |
| Rory Jordan 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Presley Ortiz 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| Presley Ortiz 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| Presley Ortiz 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| 70' | ⚽ 4 - 1 Fowler C. | |
| 74' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 15 |
Chủ = A.P.I.A. Leichhardt Tigers · Khách = University NSW
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (43%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 18 | 3 | 4 | 56 | 31 | 57 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 1 | 1 | 31 | 14 | 34 | 1 |
| Sân khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 25 | 17 | 23 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | - | - |
University NSW
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 4 | 12 | 36 | 40 | 31 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 26 | 17 | 25 | 5 |
| Sân khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 10 | 23 | 6 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
A.P.I.A. Leichhardt Tigers 0 (0%)Hòa 1 (100%)University NSW 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | University NSW | 1-1 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1.75 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — A.P.I.A. Leichhardt Tigers
TTTBBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Western Sydney Wanderers AM | 3-5 (3-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Peninsula Power | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Sutherland Sharks | 3-2 (1-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | T |
| 13/06/26 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (1-0) | Manly United | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Spirit FC | 1-2 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (0-0) | Marconi Stallions | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | St George City FA | 2-1 (2-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | B |
| 09/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | Sydney United | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (2-0) | Sydney University | +3.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | SD Raiders FC | 2-3 (2-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (0-0) | St George Saints | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/04/26 | Hearst Neville | 0-3 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | - | - | T |
| 19/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | Sydney Olympic | +2 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | University NSW | 1-1 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1.75 | 3.5 | H |
| 03/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | Western Sydney Wanderers AM | +1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — University NSW
TTTBBBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | University NSW | 3-1 (1-1) | Spirit FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | St George City FA | 0-2 (0-1) | University NSW | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | University NSW | 3-2 (2-1) | Sydney FC (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | University NSW | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | University NSW | 1-4 (0-2) | St George Saints | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | SD Raiders FC | 2-0 (1-0) | University NSW | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | University NSW | 1-0 (0-0) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | University NSW | 2-0 (1-0) | Sydney United | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | University NSW | 2-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | University NSW | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | University NSW | 2-2 (1-2) | Blacktown City Demons | +0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Sydney Olympic | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | University NSW | 2-1 (0-0) | Western Sydney Wanderers AM | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | University NSW | 1-1 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1.75 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | University NSW | 2-4 (2-2) | St George City FA | 0 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Spirit FC | 2-1 (2-0) | University NSW | -0.75 | 3 | B |
| 28/03/26 | University NSW | 5-0 (2-0) | St George City FA | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Sydney FC (Youth) | 0-2 (0-1) | University NSW | -0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Sutherland Sharks | 1-0 (1-0) | University NSW | -0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
66
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
77
Tấn công
10277
Tấn công nguy hiểm
8960
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
University NSW (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 3 (13%)Bại 9 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 4 (17%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOU
University NSW (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 3 (13%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Franco Parisi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.32 | 4.40 | 5.20 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.24 ↓ | 4.40 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.30 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.94 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.15 | 5.20 | 0.75 | 3.00 | 1.03 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 80.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.75 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.40 | 0.92 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.05 ↑ | 42.61 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.15 | 5.20 | 0.77 | 3.00 | 1.01 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 80.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.90 | 6.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 29.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.33 | 5.70 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 42.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.33 | 5.05 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.65 ↑ | 19.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.25 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.05 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.53 | 5.13 | 0.76 | 3.00 | 0.99 | 0.93 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.70 ↑ | 19.51 ↑ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 4.35 | 5.00 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.75 | 0.08 ↓ | 1.76 ↑ | 3.25 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.65 | 0.97 | 3.25 | 0.73 | 0.96 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 1 | 0 | 0 |
| University NSW | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).