Kết quả bóng đá trận A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs Peninsula Power, 16:30 ngày 14/07/2026
Cúp Úc · 16:30 ngày 14/07/2026
A.P.I.A. Leichhardt Tigers 2 Kết thúc HT 1-0 1
Peninsula Power
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Phút | |
| 31' | Raymond Diho | |
| Jack Stewart(Assists:Michael Samuel Konestabo) (Kiến tạo: Michael Samuel Konestabo) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | Joseph Niyah | |
| Sean Symons | 64' | |
| 66' | Rhys Gray | |
| Sean Symons 2 - 0 ⚽ | 67' | |
| 69' | ⚽ 2 - 1 Kane Gibbs(Assists:Connor McKenzie) | |
| Michael Samuel Konestabo | 76' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 24 | 28 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 12 |
| Điểm | 9 | 2 | 24 | 23 |
Chủ = A.P.I.A. Leichhardt Tigers · Khách = Peninsula Power
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (43%) | Thắng/Thắng | 12 (43%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Thành tích gần đây — A.P.I.A. Leichhardt Tigers
TBBTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Sutherland Sharks | 3-2 (1-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | T |
| 13/06/26 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (1-0) | Manly United | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Spirit FC | 1-2 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (0-0) | Marconi Stallions | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | St George City FA | 2-1 (2-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | B |
| 09/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | Sydney United | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (2-0) | Sydney University | +3.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | SD Raiders FC | 2-3 (2-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (0-0) | St George Saints | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/04/26 | Hearst Neville | 0-3 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | - | - | T |
| 19/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | Sydney Olympic | +2 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | University NSW | 1-1 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1.75 | 3.5 | H |
| 03/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | Western Sydney Wanderers AM | +1.5 | 3.5 | T |
| 27/03/26 | Sydney FC (Youth) | 0-2 (0-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (0-1) | Sutherland Sharks | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Peninsula Power
HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Peninsula Power | 0-0 (0-0) | Wynnum Wolves | +1.25 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 1-3 (1-1) | Peninsula Power | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Peninsula Power | 3-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | +1.75 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-3 (0-1) | Peninsula Power | +1 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | North Star | 3-7 (1-2) | Peninsula Power | +2.5 | 4 | T |
| 06/06/26 | Rochedale Rovers | 0-2 (0-1) | Peninsula Power | +1 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Gold Coast United | 0-4 (0-1) | Peninsula Power | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Peninsula Power | 3-2 (1-1) | Magic United TFA | +2.25 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Peninsula Power | 4-1 (2-1) | Moggill FC | +3 | 4.75 | T |
| 15/05/26 | Peninsula Power | 2-0 (1-0) | Gold Coast Knights | +0.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | Brisbane City | 1-4 (1-1) | Peninsula Power | +0.25 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Peninsula Power | 4-0 (2-0) | Newmarket SFC | - | - | T |
| 25/04/26 | Peninsula Power | 3-2 (2-1) | Queensland Lions SC | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Peninsula Power | 1-4 (0-1) | Moreton City Excelsior FC | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | Brisbane Roar (Youth) | 2-1 (2-1) | Peninsula Power | +1.25 | 3.25 | B |
| 01/04/26 | Nerang | 0-4 (0-2) | Peninsula Power | - | - | T |
| 29/03/26 | Peninsula Power | 3-1 (1-0) | Rochedale Rovers | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Peninsula Power | 4-2 (1-1) | Gold Coast United | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | Wynnum Wolves | 2-2 (1-2) | Peninsula Power | +0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | Peninsula Power | 1-1 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | +0.75 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
95
Tấn công
112117
Tấn công nguy hiểm
7588
Sút ngoài cầu môn
97
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
318269
TL chuyền bóng thành công
77%72%
Phạm lỗi
813
Việt vị
12
Cứu thua
34
Tắc bóng
147
Quả ném biên
3016
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
1618
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.531.44
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Peninsula Power (28 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 3 (13%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 4 (17%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU
Peninsula Power (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Franco Parisi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.73 | 4.10 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.65 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 4.20 | 3.70 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.43 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.86 ↑ | 3.74 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.50 | 0.78 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.73 ↓ | 4.20 ↑ | 3.70 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.78 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.96 | 3.21 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.75 ↓ | 4.30 ↑ | 3.67 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.67 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.05 ↓ | 3.79 ↑ | 0.70 ↑ | 2.75 | 1.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.73 | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.98 | 0.75 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.90 ↑ | 3.60 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | - | - | - | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.82 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | - | - | - | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.82 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.