Kết quả bóng đá trận 9 de Octubre vs 22 de Julio, 01:30 ngày 26/07/2026
Liga Pro Serie B (Ecuador) · 01:30 ngày 26/07/2026
9 de Octubre 1 Kết thúc HT 1-0 0
22 de Julio
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| 9 de Octubre | Phút | |
| Gustavo Adolfo Asprilla Caicedo 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 27' | ||
| HT 1-0 | ||
| 54' | ||
| 59' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 10 | 4 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 6 | 13 |
| Điểm | 5 | 3 | 16 | 7 |
Chủ = 9 de Octubre · Khách = 22 de Julio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 9 de Octubre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 7 (35%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
9 de Octubre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 7 | 2 | 20 | 11 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 9 | 23 | 1 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 3 | 2 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 5 | - | - |
22 de Julio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 9 | 23 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 5 | 11 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 | 18 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
9 de Octubre 1 (33%)Hòa 1 (33%)22 de Julio 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-0) | 9 de Octubre | - | - | T |
| 17/08/25 | 22 de Julio | 1-0 (0-0) | 9 de Octubre | - | - | B |
| 19/03/25 | 9 de Octubre | 0-0 (0-0) | 22 de Julio | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — 9 de Octubre
HHHTHHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 7 (70%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Cumbaya FC | 0-0 (0-0) | 9 de Octubre | -0.25 | 2 | H |
| 12/07/26 | 9 de Octubre | 0-0 (0-0) | Gualaceo SC | +0.75 | 2 | H |
| 05/07/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (0-0) | 9 de Octubre | 0 | 2 | H |
| 10/06/26 | 9 de Octubre | 2-1 (2-0) | Vinotinto de Ecuador | +0.5 | 2 | T |
| 04/06/26 | Atletico Futbol Club | 0-0 (0-0) | 9 de Octubre | -0.25 | 2 | H |
| 31/05/26 | 9 de Octubre | 3-3 (1-2) | Cuenca Juniors | - | - | H |
| 26/05/26 | CD Independiente Juniors | 0-0 (0-0) | 9 de Octubre | -0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | 9 de Octubre | 0-0 (0-0) | Manta FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | 9 de Octubre | 3-1 (2-1) | CD El Nacional | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | 9 de Octubre | 1-0 (1-0) | Deportivo Santo Domingo | - | - | T |
| 04/05/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-0) | 9 de Octubre | - | - | T |
| 30/04/26 | 9 de Octubre | 1-0 (0-0) | Cumbaya FC | +0.5 | 2 | T |
| 26/04/26 | Gualaceo SC | 1-0 (0-0) | 9 de Octubre | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | 9 de Octubre | 3-2 (1-2) | Pottu Via Ho | - | - | T |
| 15/04/26 | Nazareno SC | 0-4 (0-1) | 9 de Octubre | - | - | T |
| 09/04/26 | Vinotinto de Ecuador | 0-1 (0-0) | 9 de Octubre | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | 9 de Octubre | 1-2 (1-2) | Atletico Futbol Club | - | - | B |
| 27/03/26 | Cuenca Juniors | 0-0 (0-0) | 9 de Octubre | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | 9 de Octubre | 2-0 (1-0) | San Antonio(ECU) | - | - | T |
| 30/10/25 | Gualaceo SC | 1-5 (0-2) | 9 de Octubre | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — 22 de Julio
TBBBBTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Gualaceo SC | 0-1 (0-0) | 22 de Julio | - | - | T |
| 12/07/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-0) | Vinotinto de Ecuador | - | - | B |
| 03/07/26 | Cumbaya FC | 4-0 (1-0) | 22 de Julio | - | - | B |
| 10/06/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-0) | Atletico Futbol Club | -0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Deportivo Santo Domingo | 1-0 (0-0) | 22 de Julio | -0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | 22 de Julio | 2-0 (2-0) | San Antonio(ECU) | - | - | T |
| 21/05/26 | Cuenca Juniors | 3-0 (2-0) | 22 de Julio | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-1) | CD Independiente Juniors | - | - | B |
| 09/05/26 | CD El Nacional | 1-1 (1-1) | 22 de Julio | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-0) | 9 de Octubre | - | - | B |
| 30/04/26 | 22 de Julio | 0-0 (0-0) | Gualaceo SC | 0 | 2 | H |
| 26/04/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-0 (1-0) | 22 de Julio | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Astillero FC | 2-1 (1-1) | 22 de Julio | - | - | B |
| 18/04/26 | 22 de Julio | 2-1 (0-0) | Cumbaya FC | - | - | T |
| 09/04/26 | Atletico Futbol Club | 1-0 (0-0) | 22 de Julio | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | 22 de Julio | 0-0 (0-0) | Deportivo Santo Domingo | - | - | H |
| 27/03/26 | San Antonio(ECU) | 5-2 (1-0) | 22 de Julio | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | 22 de Julio | 1-0 (1-0) | Pottu Via Ho | - | - | T |
| 31/10/25 | Atletico Vinotinto | 3-0 (1-0) | 22 de Julio | - | - | B |
| 20/10/25 | 22 de Julio | 2-2 (1-1) | SC Imbabura | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
154
Sút cầu môn
43
Tấn công
8275
Tấn công nguy hiểm
5536
Sút ngoài cầu môn
111
Đá phạt trực tiếp
1221
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
31
Quả ném biên
1016
So Sánh Sức Mạnh
73 27
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
9 de Octubre (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận
22 de Julio (19 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
9 de Octubre (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 1 (9%)Bại 2 (18%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 1 (9%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUU
22 de Julio (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (25%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| 9 de Octubre | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Yuri Solano | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.10 | 5.70 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.50 | 6.00 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | 0.72 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.05 | 6.50 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.10 ↓ | 8.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 3.75 | 7.60 | 0.77 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 3.90 ↑ | 7.20 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.05 | 6.50 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.50 | 7.10 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.10 ↓ | 6.60 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 3.86 | 6.60 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 3.83 | 6.90 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 36.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 3.70 | 6.25 | 0.73 | 2.50 | 0.80 | 0.66 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.28 | 8.27 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.78 ↑ | 30.88 ↑ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 8.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.62 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.33 | 7.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 3.90 | 7.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.