Kết quả bóng đá trận 2 de Mayo PJC vs Rubio nu, 02:00 ngày 25/07/2026
Primera Hạng Paraguay · 02:00 ngày 25/07/2026
2 de Mayo PJC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Rubio nu
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| 2 de Mayo PJC | Phút | |
| 16' | Carlos Gimenez | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Tobias Gabriel Portillo Avalos ▼ Pedro Delvalle | 57' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Maximiliano Garrone ▼ Carlos Gimenez | |
| ▲ Fernando Matias Caceres Aguero ▼ Jorge Sanguina | 65' ⇄ | |
| ▲ Angel Daniel Aguilera ▼ Oscar Romero | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ William Gabriel Mendieta Pintos ▼ Juan Rodrigo Rojas Ovelar | |
| ▲ Angel Aguayo ▼ Alan Gomez | 68' ⇄ | |
| ▲ Cesar Gregorio Ramirez Pedersen ▼ Alexis Villalva | 68' ⇄ | |
| Fernando Matias Caceres Aguero(Assists:Cesar Castro) (Kiến tạo: Cesar Castro) 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| 78' ⇄ | ▲ Alán Ledesma ▼ Javier Fleitas | |
| 78' ⇄ | ▲ Aaron Paez ▼ Estiven Perez | |
| 78' ⇄ | ▲ Mauricio De Carvalho ▼ Sergio Fretes | |
| 80' | Maximiliano Garrone | |
| Fernando Matias Caceres Aguero | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 9 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 8 |
Chủ = 2 de Mayo PJC · Khách = Rubio nu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 2 de Mayo PJC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
2 de Mayo PJC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Rubio nu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
2 de Mayo PJC 8 (50%)Hòa 4 (25%)Rubio nu 4 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 2 de Mayo PJC | 2-0 (1-0) | Rubio nu | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Rubio nu | 0-1 (0-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | T |
| 01/08/23 | 2 de Mayo PJC | 2-0 (2-0) | Rubio nu | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/04/23 | Rubio nu | 1-3 (1-2) | 2 de Mayo PJC | - | - | T |
| 30/07/22 | 2 de Mayo PJC | 2-2 (0-0) | Rubio nu | - | - | H |
| 23/04/22 | Rubio nu | 1-1 (0-1) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | H |
| 26/07/21 | Rubio nu | 0-2 (0-1) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/21 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Rubio nu | - | - | T |
| 07/10/19 | 2 de Mayo PJC | 0-0 (0-0) | Rubio nu | - | - | H |
| 23/06/19 | Rubio nu | 1-2 (0-2) | 2 de Mayo PJC | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/18 | 2 de Mayo PJC | 4-1 (2-0) | Rubio nu | - | - | T |
| 14/04/18 | Rubio nu | 1-1 (0-0) | 2 de Mayo PJC | - | - | H |
| 23/11/09 | Rubio nu | 2-0 (0-0) | 2 de Mayo PJC | - | - | B |
| 12/09/09 | 2 de Mayo PJC | 0-1 (0-1) | Rubio nu | - | - | B |
| 14/05/09 | Rubio nu | 4-2 (1-0) | 2 de Mayo PJC | - | - | B |
| 28/02/09 | 2 de Mayo PJC | 1-2 (0-1) | Rubio nu | - | - | B |
Thành tích gần đây — 2 de Mayo PJC
BHTTHBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | 2 de Mayo PJC | 0-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Club Libertad | 0-0 (0-0) | 2 de Mayo PJC | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | 2 de Mayo PJC | 2-0 (1-0) | Rubio nu | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Sportivo Trinidense | 1-2 (0-1) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | 2 de Mayo PJC | 2-2 (0-1) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Deportivo Recoleta | 5-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | 2 de Mayo PJC | 1-2 (1-0) | Sportivo Ameliano | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cerro Porteno | 3-0 (2-0) | 2 de Mayo PJC | -1 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | 2 de Mayo PJC | 1-1 (1-0) | FC Nacional Asuncion | -0.25 | 2 | H |
| 29/03/26 | Olimpia Asuncion | 4-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Guarani CA | 1-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Sportivo Luqueno | 0-2 (0-1) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-1 (0-1) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | 2 de Mayo PJC | 0-2 (0-1) | Club Libertad | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Rubio nu | 0-1 (0-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | T |
| 01/03/26 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Sportivo Trinidense | -0.25 | 2 | T |
| 25/02/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | 2 de Mayo PJC | -1 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | 2 de Mayo PJC | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | 0 | 2.25 | B |
| 18/02/26 | 2 de Mayo PJC | 2-2 (0-0) | Sporting Cristal | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Sportivo Ameliano | 3-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Rubio nu
BHBHTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (1-0) | Rubio nu | -1 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Rubio nu | 1-1 (0-1) | FC Nacional Asuncion | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | 2 de Mayo PJC | 2-0 (1-0) | Rubio nu | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Rubio nu | 0-0 (0-0) | Sportivo Luqueno | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-1 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2 | T |
| 22/04/26 | Rubio nu | 3-0 (3-0) | Club Libertad | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Rubio nu | 0-2 (0-1) | Olimpia Asuncion | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Sportivo Trinidense | 4-0 (3-0) | Rubio nu | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Rubio nu | 0-2 (0-0) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Deportivo Recoleta | 1-0 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Rubio nu | 1-2 (0-1) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | B |
| 19/03/26 | Rubio nu | 2-0 (0-0) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FC Nacional Asuncion | 1-0 (0-0) | Rubio nu | -0.5 | 2 | B |
| 09/03/26 | Rubio nu | 0-1 (0-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | B |
| 03/03/26 | Sportivo Luqueno | 0-1 (0-0) | Rubio nu | -0.25 | 2 | T |
| 27/02/26 | Rubio nu | 2-0 (1-0) | Sportivo San Lorenzo | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Club Libertad | 0-1 (0-0) | Rubio nu | -0.75 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Olimpia Asuncion | 0-0 (0-0) | Rubio nu | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Rubio nu | 0-1 (0-0) | Sportivo Trinidense | 0 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Guarani CA | 4-0 (1-0) | Rubio nu | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
2 de Mayo PJC
Rubio nu
1Jonathan Nicolas Rossi Acuna3Alexis Villalva5CJuan Camilo Saiz19Cesar Castro23Alberto Espinola Gonzalez16Marcos Gomez10Alan Gomez17Pedro Delvalle24Oscar Romero30Alexis Farina9Jorge Sanguina1Tomás Canteros3Javier Vallejos3Javier Fleitas5Pedro Alvarez Benitez13Victor Cabanas36Carlos Gimenez24Lucas Gomez24Lucas Peralta7Elías Alfonso7Ezequiel Alfonso8CJuan Rodrigo Rojas Ovelar18Marcelo Acosta26Sergio Fretes40Estiven Perez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Jonathan Nicolas Rossi Acuna6.9
- 3Alexis Villalva▼ Rời sân 68'7.1
- 5Juan Camilo Saiz C7.4
- 9Jorge Sanguina▼ Rời sân 65'6.3
- 10Alan Gomez▼ Rời sân 68'6.7
- 16Marcos Gomez6.5
- 17Pedro Delvalle▼ Rời sân 57'6.6
- 19Cesar Castro🎯 Kiến tạo 74'7.5
- 23Alberto Espinola Gonzalez7.1
- 24Oscar Romero▼ Rời sân 65'6.7
- 30Alexis Farina7.4
Khách · 4141
- 1Tomás Canteros6.5
- 3Javier Vallejos
- 3Javier Fleitas▼ Rời sân 78'6.7
- 5Pedro Alvarez Benitez6.8
- 7Elías Alfonso6.1
- 7Ezequiel Alfonso
- 8Juan Rodrigo Rojas Ovelar C▼ Rời sân 67'7.2
- 13Victor Cabanas6.8
- 18Marcelo Acosta6.9
- 24Lucas Gomez
- 24Lucas Peralta6.2
- 26Sergio Fretes▼ Rời sân 78'6.7
- 36Carlos Gimenez🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 60'6.7
- 40Estiven Perez▼ Rời sân 78'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
611
Sút cầu môn
22
Tấn công
86100
Tấn công nguy hiểm
3741
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
393426
TL chuyền bóng thành công
78%80%
Phạm lỗi
97
Việt vị
32
Cứu thua
21
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2632
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.230.52
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
50 50
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B4T4 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
2 de Mayo PJC (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Rubio nu (23 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
2 de Mayo PJC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Rubio nu (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (23%)Hòa 2 (9%)Xỉu 15 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
2 de Mayo PJC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Cesar Castro Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 0/0 | 29/36 | 9 | ||
| 5Juan Camilo Saiz Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 37/40 | 2 | |||
| 30Alexis Farina Tiền vệ | 7.4 | 1/1 | 43/52 | 2 | |||
| 23Alberto Espinola Gonzalez Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 17/23 | 4 | |||
| 3Alexis Villalva Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 29/40 | 3 | |||
| 1Jonathan Nicolas Rossi Acuna Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 28/36 | 0 | |||
| 24Oscar Romero Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 12/19 | 1 | |||
| 10Alan Gomez Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 14/16 | 2 | |||
| 17Pedro Delvalle Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 11/18 | 0 | |||
| 16Marcos Gomez Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 41/51 | 1 | |||
| 9Jorge Sanguina Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/11 | 0 | |||
| 7Fernando Matias Caceres Aguero (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 4/5 | 0 | 🟨 | |
| 6Cesar Gregorio Ramirez Pedersen (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 26Angel Aguayo (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 22Tobias Gabriel Portillo Avalos (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 8Angel Daniel Aguilera (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Rubio nu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Juan Rodrigo Rojas Ovelar Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 23/29 | 2 | |||
| 18Marcelo Acosta Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 39/47 | 3 | |||
| 40Estiven Perez Tiền đạo | 6.8 | 4/1 | 10/14 | 0 | |||
| 5Pedro Alvarez Benitez Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 62/75 | 2 | |||
| 13Victor Cabanas Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 30/37 | 4 | |||
| 26Sergio Fretes Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 11/19 | 1 | |||
| 36Carlos Gimenez Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 13/18 | 2 | 🟨 | ||
| 3Javier Fleitas Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 29/32 | 2 | |||
| 1Tomás Canteros Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 24Lucas Peralta Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 46/54 | 3 | |||
| 7Elías Alfonso Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 18/26 | 1 | |||
| 10William Gabriel Mendieta Pintos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 27Alán Ledesma (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 30Mauricio De Carvalho (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Maximiliano Garrone (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 14/19 | 1 | 🟨 | ||
| 20Aaron Paez (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| 2 de Mayo PJC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rio Parapiti | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Felipe Gimenez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.10 | 1.07 | 2.25 | 0.73 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.10 | 0.89 | 2.00 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 2.97 | 2.83 | 0.87 | 2.00 | 0.91 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.45 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.00 | 3.30 | 0.96 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 2.90 ↓ | 3.00 ↓ | 0.86 ↓ | 2.00 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 2.97 | 2.83 | 0.87 | 2.00 | 0.91 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.05 | 2.86 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 2.82 | 2.81 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 220.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 2.94 | 3.15 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 57.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.87 | 2.90 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.25 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 2.94 | 3.25 | 0.85 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.36 ↑ | 30.36 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.10 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.14 | 3.45 | 1.32 | 2.50 | 0.57 | 0.52 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.30 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.80 | 3.00 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.