Kết quả bóng đá trận 2 de Mayo PJC vs Olimpia Asuncion, 04:30 ngày 09/08/2026
Primera Hạng Paraguay · 04:30 ngày 09/08/2026
2 de Mayo PJC Sắp đá --:--:--
Olimpia Asuncion
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 18 |
Chủ = 2 de Mayo PJC · Khách = Olimpia Asuncion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 2 de Mayo PJC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (28%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 9 (25%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
2 de Mayo PJC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
Olimpia Asuncion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
2 de Mayo PJC (29 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Olimpia Asuncion (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| 2 de Mayo PJC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rio Parapiti | Sân nhà | Manuel Ferrerira |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Pablo Sanchez | |
| Khu vực | Asuncion |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.30 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.30 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.83 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.30 | 1.81 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.07 | 3.29 | 1.83 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.92 ↓ | 3.30 ↑ | 1.85 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.97 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.73 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.83 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.40 ↓ | 1.82 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.90 | 3.60 | 1.66 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.38 ↓ | 3.44 ↓ | 1.81 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.77 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.30 | 1.77 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.38 | 3.60 | 1.77 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.36 | -1.50 | 2.01 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.40 ↓ | 1.82 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 1.31 ↑ | -0.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.73 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.30 ↓ | 1.80 ↑ | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.40 | 1.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↓ | 3.25 ↓ | 1.83 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.