Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Trang chủ
LIVE
Livescore
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Kèo bóng đá
Quốc gia
Đăng nhập
Nhận định
Kèo bóng đá
Dự đoán
Quốc gia
Trang chủ
LIVE
Livescore
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Kèo bóng đá
Quốc gia
Đăng nhập / Đăng ký
Gõ ít nhất 2 ký tự để tìm kiếm.
LIVE
Livescore
Kết quả
Lịch thi đấu
BXH
Trang chủ
»
Bảng xếp hạng
»
Romania Liga I
Nhận định
Lịch thi đấu
Kết quả bóng đá
Bảng xếp hạng
Top ghi bàn
Kèo bóng đá
Bảng xếp hạng Romania Liga I
Ngoại hạng Anh
Cúp C1
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
#
Đội
Trận
T-H-B
HS
Điểm
1
Dinamo Bucuresti
7
4-2-1
14:5
14
1
CS Universitatea Craiova
10
6-2-2
12:6
50
1
UTA Arad
9
5-2-2
14:7
39
1
CS Universitatea Craiova
30
17-9-4
53:27
60
2
Rapid Bucuresti
7
3-3-1
8:4
12
2
Universitaea Cluj
10
6-1-3
13:11
46
2
FCSB
9
4-2-3
13:9
37
2
Rapid Bucuresti
30
16-8-6
47:30
56
3
Petrolul Ploiesti
7
4-0-3
7:10
12
3
CFR Cluj
10
4-4-2
8:7
43
3
FC Otelul Galati
9
4-2-3
17:15
35
3
Universitaea Cluj
30
16-6-8
48:27
54
4
CS Universitatea Craiova
7
3-2-2
14:9
11
4
Dinamo Bucuresti
10
3-4-3
13:12
39
4
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
9
5-2-2
11:8
33
4
CFR Cluj
30
15-8-7
49:40
53
5
FCSB
7
3-2-2
10:8
11
5
Rapid Bucuresti
10
1-3-6
8:14
34
5
FC Botosani
9
3-3-3
13:17
33
5
Dinamo Bucuresti
30
14-10-6
42:28
52
6
Farul Constanta
7
2-4-1
10:8
10
6
Arges
10
1-4-5
6:10
32
6
Hermannstadt
9
3-4-2
13:10
25
6
Arges
30
15-5-10
37:28
50
7
Sepsi OSK
7
2-4-1
4:3
10
7
Farul Constanta
9
1-3-5
8:11
25
7
FCSB
30
13-7-10
48:40
46
8
SC Otelul Galati
7
2-4-1
9:8
10
8
Petrolul Ploiesti
9
2-3-4
9:15
25
8
UTA Arad
30
11-10-9
39:44
43
9
Corvinul Hunedoara
7
2-4-1
8:4
10
9
FC Unirea 2004 Slobozia
9
2-3-4
11:13
22
9
FC Botosani
30
11-9-10
37:29
42
10
Arges
7
3-1-3
4:5
10
10
Metaloglobus
9
2-4-3
10:14
16
10
FC Otelul Galati
30
11-8-11
39:32
41
11
CFR Cluj
6
3-0-3
11:10
9
11
Farul Constanta
30
10-7-13
39:37
37
12
Universitaea Cluj
6
3-0-3
9:9
9
12
Petrolul Ploiesti
30
7-11-12
24:31
32
13
FC Botosani
7
1-4-2
7:8
7
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
30
8-8-14
30:58
32
14
UTA Arad
7
1-3-3
6:10
6
14
FC Unirea 2004 Slobozia
30
7-4-19
27:46
25
15
FC Voluntari
7
1-2-4
7:18
5
15
Hermannstadt
30
5-8-17
29:50
23
16
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
7
0-1-6
4:13
1
16
Metaloglobus
30
2-6-22
25:66
12
Xem chi tiết giải →