Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Trang chủ
LIVE
Livescore
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Kèo bóng đá
Quốc gia
Đăng nhập
Nhận định
Kèo bóng đá
Dự đoán
Quốc gia
Trang chủ
LIVE
Livescore
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Kèo bóng đá
Quốc gia
Đăng nhập / Đăng ký
Gõ ít nhất 2 ký tự để tìm kiếm.
LIVE
Livescore
Kết quả
Lịch thi đấu
BXH
Trang chủ
»
Bảng xếp hạng
»
Israel - Liga Alef
Nhận định
Lịch thi đấu
Kết quả bóng đá
Bảng xếp hạng
Top ghi bàn
Kèo bóng đá
Bảng xếp hạng Israel - Liga Alef
Ngoại hạng Anh
Cúp C1
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
#
Đội
Trận
T-H-B
HS
Điểm
1
Maccabi Kiryat Gat
21
17-4-0
53:18
55
1
MS Jerusalem
0
0-0-0
0:0
0
1
Maccabi Ahi Nazareth
21
15-3-3
44:17
48
1
Moadon Sport Tira
1
1-0-0
3:2
3
2
SC Maccabi Ashdod
0
0-0-0
0:0
0
2
Hapoel Umm Al Fahm
0
0-0-0
0:0
0
3
Agudat Sport Nordia Jerusalem
0
0-0-0
0:0
0
3
Hapoel Tirat Karmel
0
0-0-0
0:0
0
4
Hapoel Azor
0
0-0-0
0:0
0
4
Buter Najar Sharp M
0
0-0-0
0:0
0
5
Ironi Beit Shemesh
0
0-0-0
0:0
0
5
Maccabi Nujeidat Ahmed
0
0-0-0
0:0
0
6
Sport Club Dimona
0
0-0-0
0:0
0
6
FC Tzeirey Tamra
0
0-0-0
0:0
0
7
Hapoel Hadera
0
0-0-0
0:0
0
7
Hapoel Bnei Musmus
0
0-0-0
0:0
0
8
Ironi Nir Ramat HaSharon
0
0-0-0
0:0
0
8
FC Beitar Yavne
22
9-3-10
27:34
30
8
Maccabi Neve Shaanan Eldad
0
0-0-0
0:0
0
9
Hapoel Herzliya
0
0-0-0
0:0
0
9
Hapoel Ironi Karmiel
0
0-0-0
0:0
0
10
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
0
0-0-0
0:0
0
10
Hapoel Ironi Arraba
0
0-0-0
0:0
0
11
Hapoel Mahane Yehuda
0
0-0-0
0:0
0
11
Tzeirey Um El Fahem
0
0-0-0
0:0
0
12
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
0
0-0-0
0:0
0
12
Hapoel Nof HaGalil
0
0-0-0
0:0
0
13
Kfar Saba 1928
0
0-0-0
0:0
0
13
Maccabi Ata Bialik
0
0-0-0
0:0
0
14
Sderot
0
0-0-0
0:0
0
14
Ironi Nesher
0
0-0-0
0:0
0
15
Hapoel Holon Yaniv
0
0-0-0
0:0
0
15
Hapoel Migdal HaEmek
0
0-0-0
0:0
0
16
Shimshon Tel Aviv
0
0-0-0
0:0
0
16
Beitar Nahariya
0
0-0-0
0:0
0
17
Maccabi Yavne
0
0-0-0
0:0
0
17
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
0
0-0-0
0:0
0
18
Tzeirey Tira
0
0-0-0
0:0
0
18
Hapoel Beit She\'any
1
0-0-1
2:3
0
Xem chi tiết giải →